Middlemarch — Page 4
Ông đã đi du lịch nhiều khi còn trẻ, và được người dân trong vùng này của hạt cho là đã nhiễm thói quen suy nghĩ quá lang thang, tản mạn.
He had travelled in his younger years, and was held in this part of the county to have contracted a too rambling habit of mind.
Những kết luận của ông Brooke khó đoán trước chẳng khác gì thời tiết: chỉ có thể nói chắc rằng ông sẽ hành động với những ý định nhân từ, và rằng ông sẽ tiêu ít tiền nhất có thể khi thực hiện chúng.
Mr. Brooke's conclusions were as difficult to predict as the weather: it was only safe to say that he would act with benevolent intentions, and that he would spend as little money as possible in carrying them out.
Bởi vì ngay cả những tâm trí mơ hồ nhất, nhão nhét nhất cũng chứa đựng một vài hạt nhân cứng rắn của thói quen; và người ta đã thấy có người lơ là với mọi lợi ích của bản thân ngoại trừ việc giữ lấy hộp thuốc lá hít của mình, thứ mà ông ta canh gác, đề phòng và tham lam bám chặt lấy.
For the most glutinously indefinite minds enclose some hard grains of habit; and a man has been seen lax about all his own interests except the retention of his snuff-box, concerning which he was watchful, suspicious, and greedy of clutch.
Ở ông Brooke, dòng năng lượng Thanh giáo cha truyền con nối rõ ràng đang ở trạng thái tiềm ẩn; nhưng ở cô cháu gái Dorothea của ông, nó bùng cháy như nhau qua cả những lỗi lầm lẫn đức hạnh.
In Mr. Brooke the hereditary strain of Puritan energy was clearly in abeyance; but in his niece Dorothea it glowed alike through faults and virtues.
Điều đó đôi khi biến thành sự苛khắc với những câu chuyện dài dòng của người chú hay cách ông 'để mọi thứ tự nhiên' trên trang trại của mình, và khiến cô khao khát hơn bao giờ hết đến lúc cô đủ tuổi và có quyền sử dụng một số tiền cho những kế hoạch hào phóng.
turning sometimes into impatience of her uncle's talk or his way of "letting things be" on his estate, and making her long all the more for the time when she would be of age and have some command of money for generous schemes.
Cô được xem là một người thừa kế; bởi vì không chỉ hai chị em mỗi người nhận được bảy trăm bảng một năm từ cha mẹ, mà nếu Dorothea kết hôn và có một người con trai, người con trai đó sẽ thừa kế điền trang của ông Brooke.
She was regarded as an heiress; for not only had the sisters seven hundred a-year each from their parents, but if Dorothea married and had a son, that son would inherit Mr. Brooke's estate.
Điền trang đó được ước tính trị giá khoảng ba nghìn bảng một năm — một khoản tiền thuê đất tưởng chừng như giàu có đối với các gia đình tỉnh lẻ, những người vẫn còn đang bàn tán về hành động gần đây của ông Peel trong vấn đề Công giáo.
presumably worth about three thousand a-year—a rental which seemed wealth to provincial families, still discussing Mr. Peel's late conduct on the Catholic question.
Họ hoàn toàn không biết gì về những mỏ vàng trong tương lai, cũng như cái tầng lớp tài phiệt lộng lẫy kia đã một cách cao quý nâng cao những nhu cầu thiết yếu của cuộc sống thượng lưu.
innocent of future gold-fields, and of that gorgeous plutocracy which has so nobly exalted the necessities of genteel life.
Vocabulary
- travelled
- Đã đi du lịch hoặc di chuyển đến nhiều nơi.
- younger
- Trẻ hơn, ở giai đoạn tuổi còn nhỏ hơn.
- held
- Được cho là, bị coi là theo quan điểm chung.
- county
- Đơn vị hành chính địa phương ở Anh hoặc Mỹ.
- contracted
- Đã tiếp nhận hoặc hình thành một thói quen nào đó.
- rambling
- Lan man, không có trọng tâm, thiếu mạch lạc.
- habit
- Thói quen, hành động được lặp đi lặp lại thường xuyên.
- mind
- Tâm trí, trí óc hoặc cách suy nghĩ của con người.
- conclusions
- Kết luận, những nhận định rút ra sau khi suy xét.
- difficult
- Khó khăn, không dễ dàng để thực hiện hoặc hiểu.
- predict
- Dự đoán, nói trước điều gì sẽ xảy ra trong tương lai.
- weather
- Thời tiết, tình trạng khí quyển tại một thời điểm.
- safe
- An toàn, không có nguy hiểm hoặc rủi ro.
- act
- Hành động, thực hiện hoặc làm điều gì đó cụ thể.
- benevolent
- Nhân từ, tốt bụng, có lòng muốn giúp đỡ người khác.
- intentions
- Ý định, mục đích mà người ta muốn thực hiện.
- spend
- Chi tiêu, dùng tiền hoặc thời gian cho mục đích nào đó.
- possible
- Có thể, khả năng xảy ra hoặc thực hiện được.
- carrying
- Thực hiện, mang theo hoặc tiến hành điều gì đó.
- glutinously
- Theo cách dính chặt, bám víu không rời khỏi điều gì.
- indefinite
- Không rõ ràng, mơ hồ, không có ranh giới cụ thể.
- minds
- Số nhiều của 'mind', các trí óc hoặc tư duy khác nhau.
- enclose
- Bao bọc, chứa đựng hoặc bao quanh bên trong.
- hard
- Cứng rắn, kiên định hoặc khó khăn, vất vả.
- grains
- Hạt nhỏ; ở đây ám chỉ những điểm cứng rắn, kiên định.
- lax
- Lỏng lẻo, thiếu nghiêm khắc hoặc cẩu thả trong thực hiện.
- interests
- Lợi ích hoặc sở thích cá nhân của một người.
- except
- Ngoại trừ, không tính đến điều được đề cập.
- retention
- Sự giữ lại, không để mất hoặc không từ bỏ điều gì.
- snuff-box
- Hộp đựng thuốc hít, vật dụng nhỏ thời xưa.
- concerning
- Liên quan đến, về vấn đề hoặc chủ đề nào đó.
- watchful
- Cảnh giác, luôn chú ý quan sát để tránh nguy hiểm.
- suspicious
- Đa nghi, ngờ vực, không tin tưởng vào người hoặc vật.
- greedy
- Tham lam, luôn muốn có nhiều hơn mức cần thiết.
- clutch
- Nắm chặt, bám giữ thứ gì đó một cách mạnh mẽ.
- hereditary
- Di truyền, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
- strain
- Dòng dõi, đặc điểm di truyền hoặc căng thẳng áp lực.
- Puritan
- Người theo đạo Thanh giáo, nổi tiếng với lối sống nghiêm khắc.
- energy
- Năng lượng, sức mạnh hoặc sự nhiệt tình trong hành động.
- clearly
- Rõ ràng, một cách dễ nhận biết hoặc dễ hiểu.
- abeyance
- Trạng thái tạm ngừng, chờ đợi hoặc không còn hoạt động.
- niece
- Cháu gái, con gái của anh chị em ruột.
- glowed
- Tỏa sáng, rực rỡ hoặc thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.
- alike
- Như nhau, tương tự nhau, không có sự phân biệt rõ ràng.
- through
- Qua, xuyên qua hoặc thông qua một vật hoặc giai đoạn.
- faults
- Lỗi lầm, khuyết điểm hoặc tính xấu của con người.
- virtues
- Đức tính tốt, phẩm chất cao quý của con người.
- turning
- Chuyển hóa thành, biến đổi sang trạng thái hoặc điều khác.
- impatience
- Sự thiếu kiên nhẫn, không chịu đợi lâu.
- uncle
- Chú hoặc bác, anh em trai của cha hoặc mẹ.
- letting
- Cho phép, để cho điều gì đó xảy ra mà không can thiệp.
- estate
- Điền trang, bất động sản lớn bao gồm đất đai và nhà cửa.
- age
- Tuổi tác hoặc giai đoạn cuộc đời của một người.
- command
- Ra lệnh, kiểm soát hoặc có quyền điều hành điều gì.
- generous
- Hào phóng, sẵn sàng cho đi nhiều hơn mức cần thiết.
- schemes
- Kế hoạch, dự án hoặc mưu đồ được lên kế hoạch trước.
- regarded
- Được xem xét, coi là hoặc đánh giá theo cách nào đó.
- heiress
- Người thừa kế nữ, người phụ nữ sẽ nhận được tài sản lớn.
- a-year
- Mỗi năm, thu nhập hoặc số tiền nhận được hàng năm.
- married
- Đã kết hôn, trong tình trạng có vợ hoặc chồng.
- inherit
- Thừa kế, nhận tài sản hoặc đặc điểm từ người thân.
- presumably
- Có lẽ, được cho là đúng mặc dù chưa chắc chắn.
- worth
- Có giá trị, trị giá bao nhiêu tiền hoặc mức độ quan trọng.
- rental
- Thu nhập từ cho thuê bất động sản hoặc tài sản.
- seemed
- Có vẻ như, dường như là theo nhận định bề ngoài.
- wealth
- Sự giàu có, tài sản lớn hoặc nhiều tiền bạc.
- provincial
- Thuộc về tỉnh lẻ, địa phương, không phải thành phố lớn.
- discussing
- Đang thảo luận, trao đổi ý kiến về một chủ đề.
- late
- Muộn, gần đây hoặc đã quá cố, đã mất.
- conduct
- Hành xử, cách cư xử hoặc điều hành công việc.
- Catholic
- Thuộc về đạo Công giáo hoặc người theo đạo Công giáo.
- question
- Câu hỏi hoặc vấn đề đang được xem xét thảo luận.
- innocent
- Vô tội, ngây thơ, không có kinh nghiệm về điều gì.
- future
- Tương lai, thời gian hoặc sự kiện chưa xảy ra.
- gold-fields
- Vùng đất có vàng, nơi khai thác vàng quy mô lớn.
- gorgeous
- Tráng lệ, đẹp đẽ hoặc ấn tượng một cách nổi bật.
- plutocracy
- Chế độ tài phiệt, xã hội được cai trị bởi người giàu.
- nobly
- Một cách cao quý, theo phong cách đáng ngưỡng mộ.
- exalted
- Được nâng cao, tôn vinh hoặc đặt ở vị trí cao quý.
- necessities
- Những thứ cần thiết không thể thiếu trong cuộc sống.
- genteel
- Thanh lịch, thuộc tầng lớp thượng lưu hoặc quý phái.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →