Moby Dick; Or, The Whale — Page 5
"Lịch sử Cuộc sống và Cái chết."
"_History of Life and Death_.
"Thứ chủ quyền nhất trên đời là parmacetti để chữa vết thương bên trong." — Vua Henry.
"The sovereignest thing on earth is parmacetti for an inward bruise." —_King Henry_.
"Trông rất giống một con cá voi." — Hamlet.
"Very like a whale." —_Hamlet_.
"Để bảo vệ điều đó, không có kỹ năng nào của nghệ thuật thầy thuốc có thể giúp ích cho anh ta, ngoại trừ việc quay trở lại với kẻ gây ra vết thương, người với mũi tên khiêm tốn, đâm vào ngực anh ta, đã sinh ra nỗi đau bất an của anh ta, như con cá voi bị thương bay về bờ qua vùng biển rộng lớn." — Nữ hoàng Tiên.
"Which to secure, no skill of leach's art Mote him availle, but to returne againe To his wound's worker, that with lowly dart, Dinting his breast, had bred his restless paine, Like as the wounded whale to shore flies thro' the maine." —_The Fairie Queen_.
"Khổng lồ như những con cá voi, sự chuyển động của những thân hình bao la của chúng có thể trong lúc bình yên làm xáo trộn đại dương cho đến khi nó sôi sục." — Sir William Davenant. Lời tựa cho Gondibert.
"Immense as whales, the motion of whose vast bodies can in a peaceful calm trouble the ocean till it boil." —_Sir William Davenant. Preface to Gondibert_.
"Spermacetti là gì, người ta có thể nghi ngờ một cách chính đáng, vì học giả Hosmannus trong công trình ba mươi năm của ông, nói rõ ràng rằng, Nescio quid sit." — Sir T. Browne. Về Sperma Ceti và Cá voi Sperma Ceti.
"What spermacetti is, men might justly doubt, since the learned Hosmannus in his work of thirty years, saith plainly, _Nescio quid sit_." —_Sir T. Browne. Of Sperma Ceti and the Sperma Ceti Whale. Vide his V. E._.
"Như Talus của Spencer với cái chùy hiện đại của hắn, nó đe dọa sự hủy diệt bằng cái đuôi nặng nề của mình. Những ngọn lao cắm chặt ở sườn nó, và trên lưng nó hiện ra một rừng giáo mác." — Trận chiến các Đảo Mùa hè của Waller.
"Like Spencer's Talus with his modern flail He threatens ruin with his ponderous tail. Their fixed jav'lins in his side he wears, And on his back a grove of pikes appears." —_Waller's Battle of the Summer Islands_.
"Bằng nghệ thuật, con Leviathan vĩ đại đó được tạo ra, được gọi là Nhà nước hay Quốc gia — (trong tiếng Latin là Civitas) — vốn chỉ là một con người nhân tạo." — Câu mở đầu của Leviathan của Hobbes.
"By art is created that great Leviathan, called a Commonwealth or State—(in Latin, Civitas) which is but an artificial man." —_Opening sentence of Hobbes's Leviathan_.
"Mansoul ngốc nghếch nuốt nó mà không nhai, như thể nó là một con cá tép trong miệng cá voi." — Hành trình của Người Hành Hương.
"Silly Mansoul swallowed it without chewing, as if it had been a sprat in the mouth of a whale." —_Pilgrim's Progress_.
"Con thú biển Leviathan đó, mà Chúa trong tất cả những công trình của Ngài đã tạo ra lớn nhất trong những loài bơi trên dòng đại dương." — Thiên đường đã mất.
"That sea beast Leviathan, which God of all his works Created hugest that swim the ocean stream." —_Paradise Lost_.
Vocabulary
- The
- Mạo từ xác định, dùng trước danh từ cụ thể.
- thing
- Vật, sự vật, đồ vật nói chung.
- on
- Giới từ chỉ vị trí hoặc liên quan đến một bề mặt.
- earth
- Trái đất hoặc mặt đất, nơi con người sinh sống.
- is
- Động từ 'to be' ở ngôi thứ ba số ít, nghĩa là 'là'.
- for
- Giới từ chỉ mục đích hoặc đối tượng, nghĩa là 'cho'.
- an
- Mạo từ không xác định dùng trước nguyên âm.
- inward
- Thuộc về bên trong, hướng vào trong cơ thể.
- bruise
- Vết bầm tím do va đập, tổn thương bên trong.
- King
- Vua, người cai trị tối cao của một vương quốc.
- Very
- Trạng từ chỉ mức độ cao, nghĩa là 'rất'.
- like
- Giống như, tương tự với một vật hay người khác.
- a
- Mạo từ không xác định, dùng trước danh từ đếm được.
- whale
- Cá voi, động vật biển lớn nhất trên thế giới.
- Which
- Đại từ quan hệ dùng để chỉ điều hoặc vật đã đề cập.
- to
- Giới từ hoặc từ dùng trước động từ nguyên mẫu.
- secure
- An toàn, được bảo vệ hoặc đảm bảo chắc chắn.
- no
- Từ phủ định, nghĩa là 'không có' hoặc 'không'.
- skill
- Kỹ năng, khả năng thực hiện điều gì thành thạo.
- 's
- Hậu tố chỉ sở hữu, nghĩa là 'của ai đó'.
- art
- Nghệ thuật, hoặc kỹ năng chuyên môn trong lĩnh vực nào đó.
- him
- Đại từ tân ngữ ngôi thứ ba số ít giống đực, 'anh ấy'.
- but
- Liên từ đối lập, nghĩa là 'nhưng' hoặc 'ngoại trừ'.
- To
- Giới từ chỉ hướng hoặc mục đích, nghĩa là 'đến'.
- his
- Đại từ sở hữu ngôi thứ ba số ít giống đực, 'của anh ấy'.
- wound
- Vết thương, chỗ bị thương trên cơ thể.
- worker
- Người làm việc, kẻ gây ra hoặc tạo ra điều gì đó.
- that
- Đại từ hoặc liên từ chỉ điều vừa được đề cập.
- with
- Giới từ chỉ sự đồng hành hoặc công cụ sử dụng.
- lowly
- Thấp hèn, khiêm tốn, không có địa vị cao.
- dart
- Mũi tên nhỏ hoặc vật nhọn phóng đi nhanh.
- breast
- Ngực, phần trước của cơ thể từ cổ đến bụng.
- had
- Dạng quá khứ của 'have', nghĩa là 'đã có'.
- bred
- Dạng quá khứ của 'breed', nghĩa là sinh ra hoặc tạo ra.
- restless
- Không yên, bồn chồn, không thể nghỉ ngơi được.
- Like
- Giống như, tương tự, dùng để so sánh hai điều.
- as
- Liên từ hoặc giới từ so sánh, nghĩa là 'như là'.
- the
- Mạo từ xác định, dùng trước danh từ đã biết.
- wounded
- Bị thương, đã bị gây ra vết thương trên người.
- shore
- Bờ biển, vùng đất tiếp giáp với mặt nước.
- flies
- Bay, di chuyển nhanh trong không khí hoặc qua không gian.
- Queen
- Nữ hoàng, người phụ nữ cai trị một vương quốc.
- Immense
- Khổng lồ, cực kỳ lớn, vô cùng rộng lớn.
- whales
- Số nhiều của cá voi, các loài động vật biển khổng lồ.
- motion
- Sự chuyển động, hành động di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
- whose
- Đại từ sở hữu quan hệ, nghĩa là 'của ai' hoặc 'mà của nó'.
- vast
- Rộng lớn, bao la, có kích thước hoặc phạm vi rất lớn.
- bodies
- Số nhiều của 'body', nghĩa là các cơ thể hoặc thân hình.
- can
- Động từ khiếm khuyết chỉ khả năng, nghĩa là 'có thể'.
- in
- Giới từ chỉ vị trí bên trong một không gian hoặc phạm vi.
- peaceful
- Bình yên, không có chiến tranh hay xung đột.
- calm
- Yên tĩnh, không có sóng gió hoặc sự xáo trộn.
- trouble
- Gây rắc rối, làm xáo trộn hoặc làm bất an.
- ocean
- Đại dương, vùng biển rộng lớn bao phủ trái đất.
- till
- Cho đến khi, biểu thị thời gian giới hạn của hành động.
- it
- Đại từ ngôi thứ ba số ít không phân biệt giới tính.
- boil
- Sôi lên, đạt đến nhiệt độ sôi hoặc trạng thái sục bọt.
- Sir
- Danh hiệu kính trọng dành cho đàn ông, thường là hiệp sĩ.
- Preface
- Lời tựa, phần giới thiệu đầu sách của tác giả.
- What
- Từ để hỏi về bản chất hoặc danh tính của sự vật.
- men
- Số nhiều của 'man', nghĩa là những người đàn ông.
- might
- Động từ khiếm khuyết chỉ khả năng hoặc phỏng đoán.
- justly
- Một cách công bằng, có lý do chính đáng, đúng đắn.
- doubt
- Nghi ngờ, không chắc chắn về điều gì đó.
- since
- Kể từ khi hoặc bởi vì, dùng để chỉ lý do hoặc thời gian.
- learned
- Uyên bác, có nhiều kiến thức và học vấn sâu rộng.
- work
- Công việc, tác phẩm hoặc kết quả của hoạt động.
- thirty
- Số ba mươi, số nguyên giữa hai mươi chín và ba mươi mốt.
- years
- Số nhiều của 'year', nghĩa là các năm, đơn vị thời gian.
- plainly
- Một cách rõ ràng, đơn giản, không úp mở hay mơ hồ.
- Of
- Giới từ chỉ sự liên quan hoặc thuộc về, nghĩa là 'về'.
- Whale
- Cá voi, loài động vật có vú sống dưới biển lớn nhất.
- modern
- Hiện đại, thuộc về thời nay hoặc phương pháp mới nhất.
- He
- Đại từ chủ ngữ ngôi thứ ba số ít giống đực, 'anh ấy'.
- threatens
- Đe dọa, cảnh báo sẽ gây hại hoặc tấn công ai đó.
- ruin
- Sự tàn phá, hủy hoại hoàn toàn một thứ gì đó.
- ponderous
- Rất nặng nề, cồng kềnh, di chuyển chậm chạp vì nặng.
- tail
- Cái đuôi, phần cuối cơ thể của động vật.
- Their
- Đại từ sở hữu ngôi thứ ba số nhiều, 'của họ'.
- fixed
- Được gắn chặt, cố định, không thể di chuyển được.
- side
- Bên cạnh, phần bên hông của cơ thể hoặc vật thể.
- he
- Đại từ chủ ngữ ngôi ba số ít giống đực, 'anh ấy'.
- wears
- Mặc, đeo hoặc mang vật gì đó trên người.
- And
- Liên từ nối hai từ hoặc mệnh đề lại với nhau.
- back
- Lưng, phần sau của cơ thể hoặc vật thể.
- grove
- Rừng nhỏ, khóm cây, hoặc dạng cổ của 'grooved' có rãnh.
- appears
- Xuất hiện, trở nên có thể nhìn thấy hoặc rõ ràng.
- Battle
- Trận chiến, cuộc đụng độ quân sự lớn giữa hai bên.
- Summer
- Mùa hè, mùa nóng nhất trong năm.
- Islands
- Số nhiều của 'island', nghĩa là các hòn đảo.
- By
- Giới từ chỉ tác nhân, phương tiện hoặc vị trí gần.
- created
- Được tạo ra, được làm ra từ đầu bởi ai đó.
- great
- Vĩ đại, lớn lao, có tầm quan trọng hoặc kích thước lớn.
- called
- Được gọi là, được đặt tên hoặc đề cập bằng tên đó.
- Commonwealth
- Khối thịnh vượng chung, nhà nước hoặc cộng đồng chính trị.
- or
- Liên từ lựa chọn, nghĩa là 'hoặc', một trong hai.
- State
- Nhà nước, quốc gia hoặc tình trạng của một thứ gì đó.
- Latin
- Tiếng La tinh, ngôn ngữ cổ đại của người La Mã.
- which
- Đại từ quan hệ chỉ vật hoặc điều đã được đề cập.
- artificial
- Nhân tạo, được tạo ra bởi con người chứ không tự nhiên.
- man
- Người đàn ông hoặc con người nói chung.
- Opening
- Phần mở đầu, câu hoặc đoạn đầu tiên của văn bản.
- sentence
- Câu văn, đơn vị ngữ pháp hoàn chỉnh trong ngôn ngữ.
- Silly
- Ngớ ngẩn, ngu ngốc hoặc thiếu suy nghĩ.
- swallowed
- Nuốt xuống, ăn hoặc uống bằng cách cho qua họng.
- without
- Không có, thiếu hoặc bên ngoài của điều gì đó.
- chewing
- Nhai, dùng răng nghiền nát thức ăn trước khi nuốt.
- if
- Liên từ điều kiện, giả định một điều chưa chắc xảy ra.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →