Narrative of the Life of Frederick Douglass, an American Slave — Page 4
Ngay khi ông ấy vừa ngồi xuống, tràn đầy hy vọng và ngưỡng mộ, tôi đứng dậy và tuyên bố rằng PATRICK HENRY, người nổi tiếng trong thời cách mạng, chưa bao giờ có bài diễn văn nào hùng hồn hơn trong sự nghiệp tự do, so với bài diễn văn mà chúng tôi vừa được nghe từ miệng người tù vong mệnh đó.
As soon as he had taken his seat, filled with hope and admiration, I rose, and declared that PATRICK HENRY, of revolutionary fame, never made a speech more eloquent in the cause of liberty, than the one we had just listened to from the lips of that hunted fugitive.
Đó là điều tôi tin tưởng vào thời điểm đó — và đó cũng là niềm tin của tôi cho đến bây giờ.
So I believed at that time—such is my belief now.
Tôi nhắc nhở khán giả về hiểm nguy đang bao quanh người thanh niên tự giải phóng mình này ở miền Bắc — ngay cả ở Massachusetts, trên mảnh đất của các Tổ phụ Hành hương, giữa những hậu duệ của các bậc tiền nhân cách mạng.
I reminded the audience of the peril which surrounded this self-emancipated young man at the North,—even in Massachusetts, on the soil of the Pilgrim Fathers, among the descendants of revolutionary sires.
Và tôi kêu gọi họ cho biết liệu họ có bao giờ để ông ấy bị đưa trở lại kiếp nô lệ không — dù có luật hay không có luật, có hiến pháp hay không có hiến pháp.
and I appealed to them, whether they would ever allow him to be carried back into slavery,—law or no law, constitution or no constitution.
Câu trả lời là nhất loạt và vang như sấm — "KHÔNG!"
The response was unanimous and in thunder-tones—"NO!"
"Các bạn có sẵn sàng giúp đỡ và bảo vệ ông ấy như một người anh em — một cư dân của bang Bay State lâu đời không?"
"Will you succor and protect him as a brother-man—a resident of the old Bay State?"
"CÓ!" cả đám đông hô vang với một sức mạnh đến mức kinh ngạc, đến nỗi những kẻ bạo chúa tàn nhẫn ở phía nam đường Mason và Dixon hầu như có thể nghe thấy tiếng bùng phát mạnh mẽ của cảm xúc đó.
"YES!" shouted the whole mass, with an energy so startling, that the ruthless tyrants south of Mason and Dixon's line might almost have heard the mighty burst of feeling,
Và nhận ra đó là lời cam kết về một quyết tâm bất khuất, từ phía những người đã thể hiện nó, rằng họ sẽ không bao giờ phản bội kẻ lưu lạc, mà sẽ che giấu người bị ruồng bỏ, và kiên quyết chấp nhận mọi hậu quả.
and recognized it as the pledge of an invincible determination, on the part of those who gave it, never to betray him that wanders, but to hide the outcast, and firmly to abide the consequences.
Ngay lúc đó, tôi đã có một ấn tượng sâu sắc trong tâm trí rằng, nếu ông ấy...
It was at once deeply impressed upon my mind, that, if Mr.
Vocabulary
- As
- Dùng để so sánh hoặc chỉ thời gian
- soon
- Trong thời gian ngắn, không lâu sau
- as
- Dùng để so sánh hoặc chỉ thời gian
- taken
- Đã lấy hoặc đã chiếm lấy điều gì đó
- seat
- Chỗ ngồi, ghế để ngồi
- filled
- Được lấp đầy hoặc tràn ngập điều gì đó
- hope
- Niềm hy vọng, mong muốn điều tốt xảy ra
- admiration
- Sự ngưỡng mộ, cảm phục ai đó hoặc điều gì
- rose
- Đứng dậy, hoặc hoa hồng; ở đây là đứng dậy
- declared
- Tuyên bố rõ ràng và chính thức điều gì đó
- revolutionary
- Liên quan đến cách mạng, thay đổi lớn trong xã hội
- fame
- Sự nổi tiếng, được nhiều người biết đến
- never
- Không bao giờ, chưa từng xảy ra lần nào
- speech
- Bài phát biểu trước đám đông người nghe
- eloquent
- Hùng hồn, diễn đạt lưu loát và thuyết phục người nghe
- cause
- Nguyên nhân hoặc mục đích mà ai đó đấu tranh
- liberty
- Tự do, quyền sống và hành động không bị kiểm soát
- just
- Vừa mới xảy ra, hoặc chỉ đơn giản thôi
- listened
- Đã chú ý lắng nghe điều gì đó cẩn thận
- lips
- Môi, phần miệng dùng để nói và ăn
- hunted
- Bị truy đuổi, bị người khác tìm kiếm để bắt
- fugitive
- Người bỏ trốn, thường để tránh bị bắt giữ
- believed
- Đã tin tưởng vào điều gì đó là đúng
- time
- Thời gian, khoảng thời gian hoặc một dịp cụ thể
- such
- Như vậy, loại như thế hoặc mức độ như vậy
- belief
- Niềm tin, điều mà ai đó cho là đúng
- reminded
- Nhắc nhở ai đó nhớ lại điều gì đó
- audience
- Khán giả, nhóm người đang nghe hoặc xem
- peril
- Nguy hiểm nghiêm trọng, rủi ro lớn cho ai đó
- surrounded
- Bao quanh, ở tất cả các phía xung quanh ai đó
- self-emancipated
- Tự giải phóng bản thân khỏi chế độ nô lệ
- North
- Hướng Bắc hoặc vùng phía bắc của đất nước
- even
- Thậm chí, dùng để nhấn mạnh điều bất ngờ
- soil
- Đất, lớp đất bề mặt hoặc lãnh thổ của nơi nào
- Pilgrim
- Người hành hương, đặc biệt những người định cư đầu tiên ở Mỹ
- Fathers
- Cha, tổ tiên hoặc những người sáng lập quan trọng
- among
- Trong số, ở giữa một nhóm người hoặc vật
- descendants
- Con cháu, những người xuất phát từ tổ tiên chung
- sires
- Tổ tiên, cha ông của thế hệ trước
- appealed
- Kêu gọi ai đó giúp đỡ hoặc xem xét điều gì
- whether
- Liệu có hay không, dùng trong câu hỏi gián tiếp
- would
- Sẽ, dùng để nói về điều kiện hoặc tương lai
- ever
- Bao giờ, bất kỳ lúc nào trong quá khứ hoặc tương lai
- allow
- Cho phép ai đó làm điều gì đó
- carried
- Được mang đi hoặc vận chuyển đến nơi khác
- back
- Trở lại, quay về nơi ban đầu hoặc phía sau
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →