Notre-Dame de Paris — Page 4
THANH KIẾM NHỎ TRONG TÚI.
LITTLE SWORD IN POCKET.
CHƯƠNG VII. CHATEAUPERS ĐẾN CỨU VIỆN.
CHAPTER VII. CHATEAUPERS TO THE RESCUE.
QUYỂN THỨ MƯỜI MỘT.
BOOK ELEVENTH.
CHƯƠNG I. CHIẾC GIÀY NHỎ.
CHAPTER I. THE LITTLE SHOE.
CHƯƠNG II. SINH VẬT ĐẸP ĐẼ KHOÁC ÁO TRẮNG. (Dante.)
CHAPTER II. THE BEAUTIFUL CREATURE CLAD IN WHITE. (Dante.)
CHƯƠNG III. ĐÁM CƯỚI CỦA PHOEBUS.
CHAPTER III. THE MARRIAGE OF PHOEBUS.
CHƯƠNG IV. ĐÁM CƯỚI CỦA QUASIMODO.
CHAPTER IV. THE MARRIAGE OF QUASIMODO.
GHI CHÚ.
NOTE.
CHÚ THÍCH.
FOOTNOTES.
TẬP I.
VOLUME I.
QUYỂN THỨ NHẤT.
BOOK FIRST.
CHƯƠNG I. ĐẠI SẢNH.
CHAPTER I. THE GRAND HALL.
Ba trăm bốn mươi tám năm, sáu tháng và mười chín ngày trước ngày hôm nay, người dân Paris đã thức dậy trong tiếng ngân vang của tất cả các chuông trong vòng tam giác gồm thành phố, trường đại học và thị trấn đang rung lên một hồi dài.
Three hundred and forty-eight years, six months, and nineteen days ago to-day, the Parisians awoke to the sound of all the bells in the triple circuit of the city, the university, and the town ringing a full peal.
Ngày mùng sáu tháng Giêng năm 1482, tuy nhiên, không phải là một ngày mà lịch sử còn lưu giữ ký ức.
The sixth of January, 1482, is not, however, a day of which history has preserved the memory.
Không có gì đáng chú ý trong sự kiện đã khiến những tiếng chuông và giới thị dân Paris xôn xao từ sáng sớm.
There was nothing notable in the event which thus set the bells and the bourgeois of Paris in a ferment from early morning.
Đó không phải là một cuộc tấn công của người Picardy hay người Burgundy, cũng không phải một cuộc săn được dẫn đầu bằng đám rước, cũng không phải một cuộc nổi loạn của các học giả ở thị trấn Laas, cũng không phải chuyến ngự giá của "đức vua đáng kính của chúng ta", thậm chí cũng không phải một vụ treo cổ đẹp mắt những tên trộm cướp nam nữ do các tòa án Paris xét xử.
It was neither an assault by the Picards nor the Burgundians, nor a hunt led along in procession, nor a revolt of scholars in the town of Laas, nor an entry of "our much dread lord, monsieur the king," nor even a pretty hanging of male and female thieves by the courts of Paris.
Cũng không phải là chuyến đến của một phái đoàn sứ thần lộng lẫy với lông vũ và trang sức rực rỡ, điều vốn rất thường xảy ra vào thế kỷ mười lăm.
Neither was it the arrival, so frequent in the fifteenth century, of some plumed and bedizened embassy.
Mới chỉ hai ngày trước, đoàn kỵ mã cuối cùng thuộc loại đó, đó là đoàn đại sứ Flemish được giao nhiệm vụ hoàn tất hôn lễ giữa thái tử và Marguerite xứ Flanders, đã tiến vào Paris, gây ra sự bực bội lớn cho ngài M.
It was barely two days since the last cavalcade of that nature, that of the Flemish ambassadors charged with concluding the marriage between the dauphin and Marguerite of Flanders, had made its entry into Paris, to the great annoyance of M.
Vocabulary
- LITTLE
- Nhỏ bé, không nhiều hoặc không lớn.
- SWORD
- Vũ khí dài có lưỡi sắc bén.
- IN
- Ở bên trong, thuộc về một nơi.
- Túi nhỏ trên quần áo để đựng đồ.
- CHAPTER
- Chương, phần trong một cuốn sách.
- TO
- Giới từ chỉ hướng hoặc mục đích.
- THE
- Mạo từ xác định, chỉ vật cụ thể.
- RESCUE
- Hành động cứu người khỏi nguy hiểm.
- BOOK
- Cuốn sách, tập hợp các trang in chữ.
- ELEVENTH
- Thứ mười một, số thứ tự 11.
- I
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít.
- SHOE
- Chiếc giày dùng để đi chân.
- BEAUTIFUL
- Đẹp, có vẻ ngoài hấp dẫn và dễ nhìn.
- CREATURE
- Sinh vật, bất kỳ loài vật hay người nào.
- CLAD
- Được mặc hoặc bao phủ bởi trang phục.
- WHITE
- Màu trắng, màu của tuyết hoặc sữa.
- MARRIAGE
- Hôn nhân, lễ kết hôn giữa hai người.
- OF
- Giới từ chỉ sự sở hữu hoặc liên quan.
- NOTE
- Ghi chú, lời giải thích ngắn trong sách.
- FOOTNOTES
- Chú thích ở cuối trang sách giải nghĩa thêm.
- VOLUME
- Tập sách, một phần của bộ sách lớn.
- FIRST
- Đầu tiên, thứ nhất trong thứ tự.
- GRAND
- Lớn lao, hoành tráng, uy nghi.
- HALL
- Hội trường, căn phòng lớn để tụ họp.
- Three
- Số ba, con số 3.
- hundred
- Một trăm, số 100.
- and
- Liên từ dùng để nối hai ý hoặc vật.
- forty
- Bốn mươi, số 40.
- eight
- Số tám, con số 8.
- years
- Năm, đơn vị thời gian gồm 12 tháng.
- six
- Số sáu, con số 6.
- months
- Các tháng, đơn vị thời gian gồm 30 ngày.
- nineteen
- Mười chín, số 19.
- days
- Ngày, đơn vị thời gian gồm 24 giờ.
- ago
- Trước đây, chỉ thời gian đã qua.
- to
- Giới từ chỉ hướng hoặc mục đích.
- day
- Ngày, khoảng thời gian ban ngày.
- the
- Mạo từ xác định, chỉ vật cụ thể.
- awoke
- Thức dậy, ngừng ngủ vào buổi sáng.
- sound
- Âm thanh, tiếng động nghe được.
- of
- Giới từ chỉ sự sở hữu hoặc liên quan.
- all
- Tất cả, toàn bộ không thiếu gì.
- bells
- Những chiếc chuông phát ra âm thanh vang.
- in
- Ở bên trong, thuộc về một nơi.
- triple
- Gấp ba lần, ba phần kết hợp lại.
- circuit
- Vòng tròn, khu vực bao quanh một chỗ.
- city
- Thành phố, khu dân cư đông đúc lớn.
- university
- Trường đại học, nơi đào tạo bậc cao.
- town
- Thị trấn, khu dân cư nhỏ hơn thành phố.
- ringing
- Đang rung, phát ra tiếng chuông vang.
- a
- Mạo từ không xác định, chỉ một vật.
- full
- Đầy, không còn chỗ trống nào nữa.
- peal
- Tiếng chuông vang lớn liên tục.
- The
- Mạo từ xác định, chỉ vật cụ thể đã biết.
- sixth
- Thứ sáu, số thứ tự 6.
- January
- Tháng Giêng, tháng đầu tiên trong năm.
- is
- Là, động từ 'to be' ngôi thứ ba số ít.
- not
- Không, từ phủ định trong tiếng Anh.
- however
- Tuy nhiên, dùng để đưa ra ý trái ngược.
- which
- Mà, cái nào, dùng để hỏi hoặc nối mệnh đề.
- history
- Lịch sử, những sự kiện xảy ra trong quá khứ.
- has
- Có, động từ sở hữu ngôi thứ ba số ít.
- preserved
- Gìn giữ, bảo tồn để không bị mất đi.
- memory
- Ký ức, khả năng nhớ lại sự việc đã qua.
- There
- Có, từ dùng để giới thiệu sự tồn tại.
- was
- Là/có, dạng quá khứ của động từ 'to be'.
- nothing
- Không có gì, hoàn toàn trống rỗng.
- notable
- Đáng chú ý, quan trọng, nổi bật.
- event
- Sự kiện, điều gì đó xảy ra quan trọng.
- thus
- Do đó, vì vậy, dẫn đến kết quả đó.
- set
- Đặt, khiến cho điều gì đó bắt đầu xảy ra.
- bourgeois
- Tầng lớp trung lưu trong xã hội Pháp.
- ferment
- Trạng thái kích động, hỗn loạn hoặc bất ổn.
- from
- Từ, chỉ điểm xuất phát của hành động.
- early
- Sớm, xảy ra trước thời gian thông thường.
- morning
- Buổi sáng, thời gian đầu ngày sau khi mặt trời mọc.
- It
- Nó, đại từ nhân xưng ngôi thứ ba trung tính.
- neither
- Cũng không, không cái nào trong hai điều.
- an
- Mạo từ không xác định dùng trước nguyên âm.
- assault
- Cuộc tấn công, hành động tấn công bạo lực.
- by
- Bởi, do, chỉ tác nhân thực hiện hành động.
- nor
- Cũng không, dùng sau 'neither' để phủ định thêm.
- hunt
- Cuộc săn, hành động truy đuổi thú hoặc người.
- led
- Dẫn đầu, chỉ huy hoặc hướng dẫn đám đông.
- along
- Dọc theo, tiếp tục đi theo một hướng.
- procession
- Đoàn diễu hành, nhóm người đi theo hàng.
- revolt
- Cuộc nổi loạn, hành động chống lại chính quyền.
- scholars
- Học giả, những người học tập nghiên cứu nhiều.
- entry
- Sự nhập cảnh, hành động bước vào một nơi.
- our
- Của chúng ta, thuộc về nhóm người nói.
- much
- Nhiều, số lượng hoặc mức độ lớn.
- dread
- Sự sợ hãi lớn, nỗi kinh hoàng sâu sắc.
- lord
- Lãnh chúa, người có quyền lực và địa vị cao.
- king
- Nhà vua, người đứng đầu một vương quốc.
- even
- Thậm chí, ngay cả điều bất ngờ cũng vậy.
- pretty
- Xinh đẹp, có ngoại hình hấp dẫn dễ nhìn.
- hanging
- Hành hình bằng cách treo cổ kẻ tội phạm.
- male
- Nam giới, thuộc giới tính đực hoặc nam.
- female
- Nữ giới, thuộc giới tính cái hoặc nữ.
- thieves
- Những kẻ trộm, người ăn cắp đồ của người khác.
- courts
- Tòa án, nơi xét xử các vụ kiện pháp lý.
- Neither
- Cũng không, không cái nào trong hai điều.
- it
- Nó, đại từ nhân xưng ngôi thứ ba trung tính.
- arrival
- Sự đến nơi, hành động tới một địa điểm.
- so
- Vì vậy, rất, dùng để nhấn mạnh hoặc kết luận.
- frequent
- Thường xuyên, xảy ra nhiều lần liên tục.
- fifteenth
- Thứ mười lăm, số thứ tự 15.
- century
- Thế kỷ, khoảng thời gian một trăm năm.
- some
- Một số, một vài, không xác định số lượng.
- plumed
- Được trang trí bằng lông vũ rực rỡ.
- bedizened
- Được trang trí lòe loẹt, mặc quần áo diêm dúa.
- embassy
- Đại sứ quán hoặc phái đoàn ngoại giao.
- barely
- Hầu như không, vừa mới, chỉ vừa đủ.
- two
- Hai, con số 2.
- since
- Kể từ, từ một thời điểm trước đến nay.
- last
- Cuối cùng, gần đây nhất trước thời điểm này.
- cavalcade
- Đoàn diễu hành ngựa hoặc xe hoành tráng.
- that
- Đó, kia, từ chỉ điều vừa được đề cập.
- nature
- Bản chất, loại hình hoặc thiên nhiên tự nhiên.
- ambassadors
- Đại sứ, người đại diện ngoại giao của một nước.
- charged
- Được giao nhiệm vụ, chịu trách nhiệm thực hiện điều gì.
- with
- Với, cùng với, chỉ sự đồng hành hoặc phương tiện.
- concluding
- Đang kết thúc hoặc hoàn thành một thỏa thuận.
- marriage
- Hôn nhân, lễ kết hôn giữa hai người.
- between
- Giữa, ở khoảng giữa hai người hoặc vật.
- dauphin
- Thái tử, người thừa kế ngai vàng của Pháp.
- had
- Đã có, dạng quá khứ hoàn thành của 'have'.
- made
- Đã làm, tạo ra hoặc thực hiện điều gì đó.
- its
- Của nó, đại từ sở hữu ngôi thứ ba trung tính.
- into
- Vào bên trong, chỉ sự di chuyển đến bên trong.
- great
- Vĩ đại, rất lớn hoặc rất quan trọng.
- annoyance
- Sự khó chịu, cảm giác bực bội khó chịu.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →