On Liberty — Page 7
Taylor sống cùng con gái trong một nhà trọ ở vùng nông thôn; nhưng vào năm 1851, chồng bà qua đời, và sau đó Mill đã cưới bà làm vợ.
Taylor lived with her daughter in a lodging in the country; but in 1851 her husband died, and then Mill made her his wife.
Ý kiến về tài năng của bà rất khác nhau; nhưng ai cũng đồng ý rằng cho đến khi bà qua đời vào năm 1858, Mill hoàn toàn xa cách bạn bè của mình.
Opinions were widely divergent as to her merits; but every one agreed that up to the time of her death, in 1858, Mill was wholly lost to his friends.
George Mill, một trong những người em trai của Mill, đưa ra ý kiến rằng bà là một người phụ nữ thông minh và đáng chú ý, nhưng "không phải như những gì John nghĩ về bà."
George Mill, one of Mill's younger brothers, gave it as his opinion that she was a clever and remarkable woman, but "nothing like what John took her to be."
Carlyle, trong hồi ký của mình, đã miêu tả bà bằng những từ ngữ mơ hồ.
Carlyle, in his reminiscences, described her with ambiguous epithets.
Bà "sống động," "óng ánh," "xanh xao, đam mê và buồn bã, một nữ anh hùng tiểu thuyết lãng mạn đang sống với ý chí bảo hoàng và số phận đáng ngờ."
She was "vivid," "iridescent," "pale and passionate and sad-looking, a living-romance heroine of the royalist volition and questionable destiny."
Không thể đưa ra nhiều nhận xét từ một đánh giá như vậy, nhưng chúng ta đứng trên nền tảng chắc chắn hơn khi phát hiện ra rằng bà Carlyle đã nói trong một dịp rằng "bà ấy được cho là nguy hiểm," và rằng Carlyle thêm vào rằng bà còn tệ hơn là nguy hiểm, bà mang tính bảo trợ.
It is not possible to make much of a judgment like this, but we get on more certain ground when we discover that Mrs. Carlyle said on one occasion that "she is thought to be dangerous," and that Carlyle added that she was worse than dangerous, she was patronising.
Dịp mà Mill và vợ ông được đưa vào tiếp xúc gần gũi với gia đình Carlyle rất nổi tiếng.
The occasion when Mill and his wife were brought into close contact with the Carlyles is well known.
Bản thảo tập đầu tiên của cuốn _Cách mạng Pháp_ đã được cho Mill mượn, và vô tình bị người hầu của bà Mill đốt cháy.
The manuscript of the first volume of the _French Revolution_ had been lent to Mill, and was accidentally burnt by Mrs. Mill's servant.
Mill và vợ đã lái xe đến cửa nhà Carlyle, người vợ không nói được lời nào, còn người chồng thì nói chuyện nhiều đến mức giữ chân Carlyle bằng những nỗ lực nói chuyện liều lĩnh trong hai tiếng đồng hồ.
Mill and his wife drove up to Carlyle's door, the wife speechless, the husband so full of conversation that he detained Carlyle with desperate attempts at loquacity for two hours.
Vocabulary
- lived
- Đã sống, cư trú tại một nơi nào đó
- with
- Cùng với, đi kèm với ai hoặc cái gì
- her
- Của cô ấy, đại từ chỉ người phụ nữ
- daughter
- Con gái của một người
- in
- Trong, ở bên trong một nơi hoặc thời điểm
- a
- Mạo từ không xác định, chỉ một đối tượng
- lodging
- Chỗ ở thuê tạm thời, phòng trọ
- the
- Mạo từ xác định, chỉ đối tượng cụ thể đã biết
- country
- Vùng nông thôn hoặc quốc gia
- but
- Nhưng, tuy nhiên, dùng để đối lập ý
- husband
- Chồng, người đàn ông trong hôn nhân
- died
- Đã chết, đã qua đời
- and
- Và, liên kết hai ý hoặc hai đối tượng
- then
- Sau đó, tiếp theo trong trình tự thời gian
- made
- Đã làm, đã biến ai đó thành điều gì
- his
- Của anh ấy, đại từ sở hữu nam giới
- wife
- Vợ, người phụ nữ trong hôn nhân
- Opinions
- Ý kiến, quan điểm của mọi người về điều gì
- were
- Đã là, dạng quá khứ của động từ 'be'
- widely
- Rộng rãi, ở mức độ lớn hoặc phổ biến
- divergent
- Khác biệt, đi theo nhiều hướng khác nhau
- as
- Như, dùng để so sánh hoặc giải thích
- to
- Đến, hướng tới, dùng trước động từ nguyên mẫu
- merits
- Ưu điểm, phẩm chất tốt đáng được công nhận
- every
- Mọi, tất cả từng người hoặc từng vật
- one
- Một, số đếm hoặc đại từ chỉ người nói chung
- agreed
- Đã đồng ý, cùng nhau chấp nhận một ý kiến
- that
- Rằng, dùng để giới thiệu mệnh đề phụ
- up
- Lên, cho đến, dùng trong cụm 'up to'
- time
- Thời gian, thời điểm xảy ra sự kiện
- of
- Của, thuộc về, liên quan đến
- death
- Cái chết, sự qua đời của một người
- was
- Đã là, dạng quá khứ của 'be' ngôi thứ ba
- wholly
- Hoàn toàn, toàn bộ không còn gì nữa
- lost
- Đã mất, không còn tồn tại hoặc tìm thấy
- friends
- Bạn bè, những người thân quen tin tưởng nhau
- 's
- Hậu tố sở hữu cách trong tiếng Anh
- younger
- Trẻ hơn, ít tuổi hơn người khác
- brothers
- Các anh em trai trong gia đình
- gave
- Đã đưa, đã trao cho ai điều gì
- it
- Nó, đại từ chỉ vật hoặc sự việc
- opinion
- Ý kiến cá nhân về một vấn đề nào đó
- she
- Cô ấy, đại từ nhân xưng ngôi thứ ba nữ
- clever
- Thông minh, lanh lợi, khéo léo trong tư duy
- remarkable
- Đáng chú ý, xuất sắc, nổi bật hơn người khác
- woman
- Phụ nữ trưởng thành, người phụ nữ
- nothing
- Không có gì, hoàn toàn không có điều gì
- like
- Giống như, tương tự với điều gì đó
- what
- Cái gì, dùng để hỏi hoặc giới thiệu mệnh đề
- took
- Đã cho là, đã coi ai hoặc cái gì như thế nào
- be
- Là, tồn tại, dạng nguyên mẫu của động từ 'be'
- reminiscences
- Hồi ký, những ký ức được kể lại về quá khứ
- described
- Đã mô tả, đã diễn đạt đặc điểm của ai hoặc cái gì
- ambiguous
- Mơ hồ, có thể hiểu theo nhiều nghĩa khác nhau
- epithets
- Tính từ hoặc cụm từ mô tả đặc điểm của ai đó
- She
- Cô ấy, đại từ nhân xưng ngôi thứ ba nữ
- vivid
- Sống động, rực rỡ, rõ ràng và mạnh mẽ
- iridescent
- Óng ánh, thay đổi màu sắc như cầu vồng
- pale
- Nhợt nhạt, trắng xanh, thiếu màu sắc tươi
- passionate
- Đam mê, nhiệt huyết, có cảm xúc mãnh liệt
- sad-looking
- Trông buồn bã, có vẻ ngoài u sầu, đau khổ
- heroine
- Nữ anh hùng, nhân vật nữ chính trong câu chuyện
- royalist
- Người ủng hộ chế độ quân chủ hoặc nhà vua
- volition
- Ý chí, khả năng tự quyết định và hành động
- questionable
- Đáng ngờ, không chắc chắn, cần đặt câu hỏi
- destiny
- Số phận, điều được cho là đã định trước
- It
- Nó, đại từ chỉ sự vật hoặc tình huống
- is
- Là, hiện tại của động từ 'be' ngôi thứ ba
- not
- Không, phủ định một hành động hoặc trạng thái
- possible
- Có thể, khả thi, có thể thực hiện được
- make
- Làm, tạo ra, thực hiện điều gì đó
- much
- Nhiều, số lượng lớn của điều gì đó
- judgment
- Phán xét, đánh giá về ai hoặc điều gì
- this
- Này, chỉ điều vừa được đề cập hoặc gần đây
- we
- Chúng ta, đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều
- get
- Đạt được, đến được, tiếp cận điều gì đó
- on
- Trên, tiếp tục, dùng trong nhiều cụm từ
- more
- Hơn nữa, nhiều hơn, so sánh hơn
- certain
- Chắc chắn, rõ ràng, không còn nghi ngờ
- ground
- Nền tảng, cơ sở để đưa ra lập luận
- when
- Khi, vào lúc một sự kiện xảy ra
- discover
- Khám phá, tìm ra điều chưa biết trước đây
- Mrs.
- Danh hiệu dành cho phụ nữ đã kết hôn
- said
- Đã nói, đã phát biểu điều gì đó
- occasion
- Dịp, lần, cơ hội xảy ra sự kiện
- thought
- Đã nghĩ, đã có suy nghĩ về điều gì
- dangerous
- Nguy hiểm, có thể gây hại hoặc tổn thương
- added
- Đã thêm vào, bổ sung ý kiến hoặc thông tin
- worse
- Tệ hơn, xấu hơn trong so sánh
- than
- Hơn, dùng trong câu so sánh hơn kém
- patronising
- Bảo trợ kiêu ngạo, đối xử người khác như kẻ hèn kém
- The
- Mạo từ xác định, chỉ đối tượng cụ thể đã biết
- brought
- Đã mang lại, đã đưa đến gần ai hoặc điều gì
- into
- Vào trong, đi vào bên trong một tình huống
- close
- Gần gũi, mật thiết, ở khoảng cách ngắn
- contact
- Tiếp xúc, liên lạc, quan hệ với ai hoặc cái gì
- well
- Tốt, rất, dùng để nhấn mạnh hoặc bổ sung
- known
- Được biết đến, nổi tiếng, đã được nhiều người biết
- manuscript
- Bản thảo viết tay chưa được xuất bản
- first
- Đầu tiên, thứ nhất trong thứ tự
- volume
- Tập sách, một cuốn trong bộ sách nhiều tập
- Revolution_
- Cuộc cách mạng, sự thay đổi chính trị lớn
- had
- Đã có, dạng quá khứ hoàn thành của 'have'
- been
- Đã là, dạng quá khứ phân từ của 'be'
- lent
- Đã cho mượn, đã trao tạm thời cho ai đó
- accidentally
- Vô tình, không cố ý, xảy ra ngoài ý muốn
- burnt
- Đã bị đốt cháy, bị lửa thiêu hủy
- by
- Bởi, do ai hoặc cái gì gây ra hành động
- servant
- Người hầu, người phục vụ trong gia đình
- drove
- Đã lái xe, đã chạy đến một nơi bằng xe
- door
- Cửa, cửa ra vào của căn nhà hoặc phòng
- speechless
- Không nói được, bị sốc đến mức không thốt lên
- so
- Vì vậy, rất, dùng để nhấn mạnh hoặc kết quả
- full
- Đầy, tràn ngập, chứa nhiều điều gì đó
- conversation
- Cuộc trò chuyện, trao đổi lời nói giữa mọi người
- he
- Anh ấy, đại từ nhân xưng ngôi thứ ba nam
- detained
- Đã giữ lại, không cho ai rời đi
- desperate
- Tuyệt vọng, cố gắng hết sức trong hoàn cảnh khó
- attempts
- Những nỗ lực, cố gắng thực hiện điều gì đó
- at
- Tại, ở, hướng đến một vị trí hoặc mục tiêu
- loquacity
- Tính nói nhiều, xu hướng nói không ngừng nghỉ
- for
- Trong, dành cho, kéo dài trong khoảng thời gian
- two
- Hai, số đếm tiếp theo sau một
- hours
- Những giờ, đơn vị thời gian gồm 60 phút
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →