On the Method of Zadig: Essay #1 from "Science and Hebrew Tradition" — Page 7
Những ai muốn tìm hiểu thêm về lịch sử đầy biến cố của Zadig phải tìm đọc bản gốc; ở đây chúng ta chỉ xem xét ông với tư cách là một nhà triết học, và đoạn trích ngắn này đủ để minh họa bản chất các kết luận của ông cũng như phương pháp mà ông đã đạt đến chúng.
Those who are interested in learning more of the fateful history of Zadig must turn to the original; we are dealing with him only as a philosopher, and this brief excerpt suffices for the exemplification of the nature of his conclusions and of the methods by which he arrived at them.
Những kết luận này có thể được gọi là những lời tiên tri hồi cố; tuy nhiên, việc dùng cách diễn đạt này có phần mạo hiểm vì nó gợi lên một cách nguy hiểm rằng đó là một mâu thuẫn về ngôn từ—bởi từ "tiên tri" trong sử dụng thông thường hầu như luôn bị giới hạn ở nghĩa "nói trước tương lai".
These conclusions may be said to be of the nature of retrospective prophecies; though it is perhaps a little hazardous to employ phraseology which perilously suggests a contradiction in terms--the word "prophecy" being so constantly, in ordinary use, restricted to "foretelling."
Tuy nhiên, xét theo nghĩa chặt chẽ, thuật ngữ "tiên tri" áp dụng cho việc nói thẳng cũng như nói trước; và ngay cả theo nghĩa hẹp của "bói toán", rõ ràng là bản chất của hành động tiên tri không nằm ở mối quan hệ của nó với quá khứ hay tương lai trong dòng thời gian, mà nằm ở chỗ đó là sự nắm bắt những gì nằm ngoài phạm vi nhận thức trực tiếp; là việc nhìn thấy những gì, đối với giác quan tự nhiên của người nhìn, vốn vô hình.
Strictly, however, the term prophecy applies as much to outspeaking as to foretelling; and, even in the restricted sense of "divination," it is obvious that the essence of the prophetic operation does not lie in its backward or forward relation to the course of time, but in the fact that it is the apprehension of that which lies out of the sphere of immediate knowledge; the seeing of that which, to the natural sense of the seer, is invisible.
Người tiên tri tương lai khẳng định rằng, vào một thời điểm nào đó trong tương lai, một người quan sát ở vị trí thích hợp sẽ chứng kiến những sự kiện nhất định; người có khả năng nhãn thông tuyên bố rằng, ngay lúc này, những sự vật nhất định đang có thể được chứng kiến ở nơi cách xa hàng nghìn dặm; còn nhà tiên tri hồi cố (ước gì có một từ như "backteller"!) khẳng định rằng, bao nhiêu giờ hay năm trước đây, những sự vật như thế đã có thể được nhìn thấy.
The foreteller asserts that, at some future time, a properly situated observer will witness certain events; the clairvoyant declares that, at this present time, certain things are to be witnessed a thousand miles away; the retrospective prophet (would that there were such a word as "backteller!") affirms that, so many hours or years ago, such and such things were to be seen.
Vocabulary
- interested
- cảm thấy tò mò hoặc muốn biết thêm
- learning
- quá trình tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng
- fateful
- có tầm quan trọng lớn, ảnh hưởng đến số phận
- history
- lịch sử, các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ
- must
- động từ khuyết thiếu diễn đạt sự bắt buộc
- turn
- chuyển sang, tìm đến để tham khảo
- original
- bản gốc, tác phẩm đầu tiên chưa qua chỉnh sửa
- dealing
- xử lý, đề cập hoặc liên quan đến điều gì
- philosopher
- nhà triết học, người nghiên cứu triết học sâu sắc
- brief
- ngắn gọn, không dài hoặc kéo dài
- excerpt
- đoạn trích ngắn từ một tác phẩm dài hơn
- suffices
- đủ, thỏa mãn yêu cầu hoặc mục đích
- exemplification
- sự minh họa bằng ví dụ cụ thể rõ ràng
- nature
- thế giới tự nhiên hoặc bản chất của sự vật
- his
- thuộc về anh ấy hoặc ông ấy
- conclusions
- kết luận đạt được sau khi suy nghĩ hoặc nghiên cứu
- methods
- cách thức hoặc phương pháp thực hiện điều gì đó
- by
- bởi, bằng cách, hoặc cạnh bên
- which
- từ dùng để chỉ hoặc hỏi về sự vật cụ thể
- he
- đại từ chỉ người đàn ông hoặc con trai
- arrived
- đã đến nơi hoặc đạt được điều gì đó
- at
- giới từ chỉ vị trí hoặc thời điểm cụ thể
- them
- đại từ chỉ những người hoặc vật đã đề cập
- These
- những cái này, dùng chỉ những thứ gần đây
- may
- có thể, dùng để diễn đạt khả năng xảy ra
- be
- là, tồn tại hoặc xảy ra
- said
- đã nói hoặc được gọi là
- retrospective
- nhìn lại hoặc liên quan đến các sự kiện quá khứ
- prophecies
- những lời tiên tri hoặc dự đoán về tương lai
- though
- mặc dù, dù cho có điều gì đó trái ngược
- it
- đại từ chỉ sự vật hoặc khái niệm đã đề cập
- is
- là, dạng hiện tại của động từ 'be'
- perhaps
- có lẽ, dùng để diễn đạt sự không chắc chắn
- little
- một chút, số lượng hoặc mức độ nhỏ
- hazardous
- nguy hiểm, có thể gây ra rủi ro hoặc tai nạn
- employ
- sử dụng hoặc thuê người làm việc
- phraseology
- cách dùng từ ngữ hoặc cụm từ đặc trưng
- perilously
- một cách nguy hiểm, gần với mức độ nguy hiểm
- suggests
- gợi ý hoặc ám chỉ điều gì đó một cách nhẹ nhàng
- contradiction
- sự mâu thuẫn giữa hai ý kiến hoặc sự thật
- terms
- thuật ngữ hoặc điều kiện trong một thỏa thuận
- word
- từ ngữ, đơn vị cơ bản của ngôn ngữ
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →