Piccolissima — Page 2
Về phía mẹ, dòng dõi của bà cũng không kém phần hiển hách.
On the mother's side, her lineage was no less distinguished.
Mignonette Littlepin (đây là tên họ của bà Tom Thumb) là chắt của vị Công chúa kỳ diệu, người từng trú ngụ trong một hộp đựng kính mắt, và khi bước ra khỏi đó, bà ăn mặc lộng lẫy đến mức ánh sáng rực rỡ từ thân hình nhỏ bé của bà soi sáng tất cả mọi vật xung quanh.
Mignonette Littlepin (this was the family name of Madam Tom Thumb) was the great granddaughter of the wonderful Princess, who once lodged in a spectacle case, out of which she came so splendidly attired that the brilliancy of her little person illuminated all surrounding objects.
Một nhà viết tiểu sử đáng tin cậy cho chúng ta biết rằng trong cuộc đời của ông bà Tom Thumb không có điều gì xảy ra làm hổ danh dòng tộc lừng lẫy của họ, và họ được xem là những công dân tốt không kém ai, dù rằng họ có phần nhỏ bé hơn người thường.
A trustworthy biographer tells us that nothing occurred in the history of Mr. and Mrs. Tom Thumb to disgrace their illustrious parentage, and they were considered none the less good citizens because they were rather smaller than other people.
Trong khi đó, đôi vợ chồng khiêm tốn của chúng ta bỗng nhiên trở nên nổi tiếng nhờ sự ra đời của nhân vật chính của chúng ta.
In the mean while, however, our humble couple became suddenly celebrated by the birth of our heroine.
Sinh linh bé nhỏ này thật mảnh mai, thật tinh tế, thật xinh xắn, thật linh hoạt và tràn đầy sức sống đến nỗi từ năm hai tuổi, cô bé đã trở thành đối tượng được mọi người ngưỡng mộ.
This small creature was so delicate, so exquisite, so pretty, and so lively and full of spirit, that from the age of two years she became the object of general admiration.
Cô bé cao không quá một inch, và người mẹ, người đã chuẩn bị nôi và đồ dùng cho trẻ sơ sinh theo kích thước thông thường, không biết phải xoay sở thế nào.
She was not more than one inch in height, and her mother, who had prepared the cradle and baby linen for a child of the usual size, was puzzled to know what to do.
Cuối cùng, một nửa vỏ quả dừa được lót vải và trang trí bằng những chiếc đệm mềm làm từ bông cây kế đã trở thành chiếc giường tốt cho cô bé kỳ diệu.
Finally, the half of a cocoanut shell, lined, and furnished with soft cushions of thistle down, made a good bed for the little wonder.
Và người vú em, vợ của một người thợ đồng hồ ở gần đó, một người khéo léo sáng tạo, đã nghĩ ra ý tưởng tuyệt vời là treo chiếc nôi vỏ dừa vào con lắc của một chiếc đồng hồ lớn, để đứa trẻ được đung đưa suốt ngày.
The nursery maid, wife of a neighboring clockmaker, and a person of ingenuity, conceived the admirable idea of suspending the cocoanut cradle from the pendulum of a great clock, in order that the infant might be rocked all the time.
Bà Tom Thumb vô cùng hài lòng với phát minh đó.
Madam Tom Thumb was enchanted with the invention.
Vocabulary
- mother
- Người phụ nữ sinh ra và nuôi dưỡng con
- side
- Phía, bên; một phần của dòng họ
- lineage
- Dòng dõi, nguồn gốc tổ tiên của một người
- less
- Ít hơn, kém hơn về mức độ
- distinguished
- Nổi tiếng, xuất sắc và được kính trọng
- family
- Gia đình, những người có cùng huyết thống
- name
- Tên, danh hiệu của người hoặc vật
- Madam
- Từ xưng hô lịch sự dành cho phụ nữ
- Thumb
- Ngón tay cái; nhân vật tí hon trong truyện
- great
- Vĩ đại, xuất sắc hoặc rất lớn
- granddaughter
- Cháu gái, con gái của con trai hoặc con gái
- wonderful
- Tuyệt vời, gây ngạc nhiên và thán phục
- Princess
- Công chúa, con gái của vua hoặc hoàng tộc
- once
- Một lần, hoặc vào một thời điểm trong quá khứ
- lodged
- Ở trọ, cư trú tạm thời ở một nơi
- spectacle
- Cảnh tượng ấn tượng; kính mắt (số nhiều)
- case
- Hộp, vỏ bọc để chứa hoặc bảo vệ vật
- splendidly
- Một cách rực rỡ, tuyệt vời và ấn tượng
- attired
- Ăn mặc, trang phục theo cách trang trọng
- brilliancy
- Sự rực rỡ, chói sáng hoặc xuất sắc phi thường
- little
- Nhỏ, ít về kích thước hoặc số lượng
- person
- Người, cá nhân con người
- illuminated
- Chiếu sáng, làm cho vật trở nên sáng rõ
- surrounding
- Bao quanh, xung quanh một vật hay nơi
- objects
- Các vật thể, đồ vật xung quanh
- trustworthy
- Đáng tin cậy, trung thực và chính xác
- biographer
- Người viết tiểu sử của người khác
- occurred
- Đã xảy ra, đã diễn ra trong quá khứ
- history
- Lịch sử, chuỗi sự kiện trong quá khứ
- Mr.
- Danh xưng lịch sự dành cho nam giới
- Mrs.
- Danh xưng dành cho phụ nữ đã kết hôn
- disgrace
- Làm ô nhục, mang lại sự xấu hổ cho ai
- illustrious
- Lẫy lừng, nổi danh và được kính trọng rộng rãi
- parentage
- Nguồn gốc cha mẹ, dòng dõi xuất thân
- considered
- Được coi là, bị xem xét hoặc đánh giá
- none
- Không ai, không cái nào trong số đó
- citizens
- Công dân, người dân thuộc về một quốc gia
- rather
- Khá, hơi; hoặc thay vào đó
- mean
- Trong khoảng thời gian đó; hoặc ý nghĩa
- while
- Trong khi, khoảng thời gian nhất định
- however
- Tuy nhiên, dù vậy; liên từ tương phản
- humble
- Khiêm tốn, bình dị không kiêu ngạo
- couple
- Cặp đôi, hai người sống chung với nhau
- became
- Trở thành, bắt đầu có trạng thái mới
- suddenly
- Đột nhiên, xảy ra bất ngờ không báo trước
- celebrated
- Nổi tiếng, được nhiều người biết đến và ca ngợi
- birth
- Sự ra đời, hành động sinh ra đứa trẻ
- heroine
- Nhân vật nữ chính, người phụ nữ anh hùng
- creature
- Sinh vật, một con người hoặc con vật
- delicate
- Mỏng manh, tinh tế và dễ vỡ hoặc tổn thương
- exquisite
- Tinh xảo, đẹp hoàn hảo đến mức tuyệt vời
- pretty
- Xinh đẹp, dễ nhìn và duyên dáng
- lively
- Sôi nổi, năng động và đầy sức sống
- spirit
- Tinh thần, năng lượng sống động bên trong
- age
- Tuổi, số năm một người đã sống
- object
- Đối tượng, vật thể hoặc mục tiêu chú ý
- general
- Chung, phổ biến với tất cả mọi người
- admiration
- Sự ngưỡng mộ, tình cảm kính phục ai đó
- inch
- Inch, đơn vị đo chiều dài khoảng 2,54 cm
- height
- Chiều cao, khoảng cách từ chân đến đỉnh đầu
- prepared
- Đã chuẩn bị, sắp xếp sẵn cho mục đích nào đó
- cradle
- Nôi, giường nhỏ có thể lắc cho em bé
- baby
- Em bé, đứa trẻ sơ sinh còn rất nhỏ
- linen
- Vải lanh, vải dùng để may quần áo hoặc đồ dùng
- child
- Đứa trẻ, người còn nhỏ tuổi
- usual
- Thông thường, như vẫn hay xảy ra
- size
- Kích thước, độ lớn nhỏ của một vật
- puzzled
- Bối rối, không biết phải làm gì tiếp
- Finally
- Cuối cùng, sau tất cả những lần thử trước
- half
- Một nửa, phần chia đôi bằng nhau
- cocoanut
- Quả dừa, trái cây nhiệt đới có vỏ cứng
- shell
- Vỏ cứng bên ngoài của quả hoặc con vật
- lined
- Được lót bên trong bằng vật liệu mềm
- furnished
- Được trang bị, cung cấp đồ đạc cần thiết
- soft
- Mềm, dịu, không cứng hoặc gây đau
- cushions
- Những chiếc gối nhỏ mềm để tựa hoặc ngồi
- thistle
- Cây kế, loài cây có gai và hoa tím
- down
- Lông tơ mềm của chim hoặc thực vật
- bed
- Chiếc giường, nơi để nằm ngủ nghỉ ngơi
- wonder
- Kỳ diệu; sự ngạc nhiên thán phục trước điều lạ
- nursery
- Phòng trẻ em, nơi chăm sóc trẻ nhỏ
- maid
- Người giúp việc nữ trong gia đình
- wife
- Vợ, người phụ nữ đã kết hôn
- neighboring
- Lân cận, ở gần bên cạnh nơi này
- clockmaker
- Thợ làm đồng hồ, người chế tạo và sửa đồng hồ
- ingenuity
- Sự khéo léo, khả năng sáng tạo giải quyết vấn đề
- conceived
- Đã nghĩ ra, đã nảy sinh ý tưởng sáng tạo
- admirable
- Đáng ngưỡng mộ, xuất sắc và đáng khen ngợi
- idea
- Ý tưởng, suy nghĩ hoặc kế hoạch trong đầu
- suspending
- Treo lên, giữ vật lơ lửng trong không gian
- pendulum
- Con lắc, vật nặng treo dao động qua lại
- clock
- Đồng hồ treo tường, dùng để xem giờ
- order
- Thứ tự; mệnh lệnh; nhằm mục đích
- infant
- Trẻ sơ sinh, đứa bé còn rất nhỏ tuổi
- might
- Có thể, diễn tả khả năng hoặc sự cho phép
- rocked
- Được đung đưa, lắc nhẹ nhàng qua lại
- time
- Thời gian; nhịp điệu đều đặn theo chu kỳ
- enchanted
- Bị mê hoặc, cảm thấy say mê và thích thú
- invention
- Phát minh, sáng chế ra vật hoặc ý tưởng mới
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →