Piccolissima — Page 4
Bản thân họ giản dị, nên mọi thứ đều có vẻ giản dị với họ.
Simple themselves, every thing appeared simple to them.
Lúc đầu, bà Mignonette hơi bối rối khi phát hiện ra rằng ngăn kéo đựng đồ lót cho em bé mà bà đã bỏ bao công sức may vá lại chẳng có ích gì,
Mrs. Mignonette was at first a little disconcerted at finding that a drawer of baby linen which she had taken so much pains to make was of no use,
và rằng một trong những chiếc tất bà đã đan to đến mức đứa trẻ có thể chui vào được.
and that one of the stockings which she had knit was big enough for her child to get into.
Nhưng khi bà nhận ra rằng em bé hoàn toàn có thể không cần tất vẫn ổn,
But, when she was convinced that the baby could do just as well without stockings,
và rằng những chiếc đệm làm bằng bông cỏ thi là đủ để giữ ấm cho bé,
and that the cushions of thistle down were sufficient to keep it warm,
bà không còn lo lắng nữa,
she was no longer troubled,
và bà nói với những người hàng xóm đang háo hức muốn nhìn thấy đứa bé kỳ diệu nhỏ bé của bà rằng,
and she said to her neighbors, who were eager to see her little wonder,
"Thật rất tự nhiên khi đứa bé nhỏ lại mỏng manh đến vậy;
"It is very natural that the little one should be so very delicate;
ngay từ đầu chúng tôi đã gọi nó là Piccolissima;
from the first we called it Piccolissima;
rồi thì, cả ông Tom Thumb lẫn tôi đều không to lớn gì;
then, neither Mr. Tom Thumb nor I are very large;
và tôi được biết rằng tổ tiên chúng tôi còn mảnh mai hơn nữa;
and I am told that our ancestors were still more delicately formed;
vậy thì có gì tự nhiên hơn khi đứa bé nhỏ này lại bé tí tẹo đến vậy?"
what then is more natural than that this little one should be such a wee wee thing?"
Sự bình thản của bà Tom Thumb đã có tác dụng tốt; nó xoa dịu sự tò mò của những người hàng xóm.
The tranquillity of Mrs. Tom Thumb had this good effect; it appeased the curiosity of the neighbors.
Cuối cùng, giống như bà, họ cũng đi đến kết luận "rằng thật rất tự nhiên khi đứa trẻ nhỏ hơn người mẹ."
At last, like her, they came to the conclusion "that it was very natural that the child was smaller than the mother."
và mọi thứ diễn ra như thường lệ xung quanh nhân vật chính của chúng ta,
and all went on as usual around our heroine,
trong khi cô bé được nhẹ nhàng đưa võng bởi những giờ phút trôi qua, và được vui thích với tiếng chuông đồng hồ bạc.
while she was quietly rocked by the passing hours, and was amused with the sound of the silver clock bell.
Vocabulary
- Simple
- Đơn giản, không phức tạp, dễ hiểu
- themselves
- Bản thân họ, tự họ làm việc gì đó
- every
- Mỗi, tất cả các thứ trong một nhóm
- thing
- Vật, thứ gì đó, sự vật cụ thể hoặc trừu tượng
- appeared
- Xuất hiện, trông có vẻ như thế nào đó
- simple
- Đơn giản, dễ dàng, không rắc rối
- Mrs
- Danh hiệu dành cho phụ nữ đã kết hôn
- first
- Đầu tiên, lần đầu, trước tất cả những thứ khác
- little
- Nhỏ bé, ít, không nhiều hoặc không lớn
- disconcerted
- Bối rối, lo lắng, mất bình tĩnh khi gặp điều bất ngờ
- finding
- Tìm thấy, phát hiện ra điều gì đó
- drawer
- Ngăn kéo, hộc tủ để đựng đồ vật
- baby
- Em bé, trẻ sơ sinh rất nhỏ tuổi
- linen
- Vải lanh, đồ vải như quần áo hoặc khăn trải
- taken
- Đã lấy, đã mang, quá khứ phân từ của take
- much
- Nhiều, rất nhiều, dùng với danh từ không đếm được
- pains
- Công sức, nỗ lực cẩn thận để làm điều gì đó
- make
- Làm, tạo ra, sản xuất một thứ gì đó
- use
- Sử dụng, dùng, tận dụng một vật gì đó
- stockings
- Vớ dài, tất dài mặc che chân và bắp chân
- knit
- Đan, đan len để tạo ra quần áo hoặc phụ kiện
- big
- To lớn, có kích thước lớn hơn bình thường
- enough
- Đủ, vừa đủ, không thiếu cũng không thừa
- child
- Đứa trẻ, con nhỏ, người ở độ tuổi thơ ấu
- get
- Lấy được, có được, đạt được điều gì đó
- into
- Vào trong, di chuyển vào bên trong một nơi
- when
- Khi nào, lúc nào, vào thời điểm nào đó
- convinced
- Thuyết phục được, tin chắc vào điều gì đó
- could
- Có thể, đã có khả năng làm điều gì đó
- just
- Chỉ, vừa đúng, đúng như vậy không hơn không kém
- well
- Tốt, ổn, theo cách tốt hoặc đúng đắn
- without
- Không có, thiếu, không cần đến thứ gì đó
- cushions
- Gối đệm mềm, đệm nhỏ dùng để ngồi hoặc kê
- thistle
- Cây kế, loại cây có gai và hoa tím nhọn
- down
- Lông tơ mịn của chim, hoặc xuống phía dưới
- sufficient
- Đủ, vừa đủ, đáp ứng được nhu cầu cần thiết
- keep
- Giữ, duy trì, tiếp tục một trạng thái nào đó
- warm
- Ấm, không lạnh không nóng, nhiệt độ dễ chịu
- longer
- Lâu hơn, dài hơn, hơn về thời gian hoặc khoảng cách
- troubled
- Lo lắng, bất an, bị làm phiền bởi điều gì đó
- neighbors
- Hàng xóm, người sống gần nhà mình
- eager
- Háo hức, nhiệt tình, rất muốn làm điều gì đó
- wonder
- Điều kỳ diệu, sự ngạc nhiên, thứ đáng ngạc nhiên
- natural
- Tự nhiên, thuộc về thiên nhiên, không nhân tạo
- should
- Nên, phải, dùng để khuyên hoặc kỳ vọng điều gì
- delicate
- Mỏng manh, tinh tế, dễ bị tổn thương hoặc hư hại
- called
- Được gọi là, đặt tên cho ai hoặc thứ gì đó
- then
- Sau đó, lúc đó, tiếp theo trong trình tự thời gian
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →