Piccolissima — Page 6
Một buổi tối, cô bé lạc vào sự cô tịch của một ngăn kéo nơi người ta cất thuốc lá; cô bé suýt chết vì hít phải nó.
One evening she lost herself in the solitude of a drawer in which was kept some tobacco; she came near dying from the effect of it.
Có lần cô bé suýt chết đuối trong một chiếc đĩa sa lát tuyệt đẹp đựng đầy trứng đánh bông, mà cô bé có lẽ đã tưởng là những ngọn núi tuyết.
Once she was near drowning in a superb salad dish of frothed eggs, which she may have taken for snow mountains.
Cô bé có niềm đam mê khám phá, có một sức hoạt động phi thường cả về trí tuệ lẫn thể chất, thế mà người ta vẫn không tìm được việc gì cho cô làm.
She had a passion for discovery, she had a prodigious activity of mind and body, and yet they could find nothing for her to do.
"Vì," họ nói, "cô bé quá nhỏ bé, quá mong manh."
"Because," they said, "she is so little, so delicate."
Cô bé không thể chơi với những đứa trẻ cùng tuổi, không được phép chạy nhảy, và không có mục đích, không có việc làm, không có phương tiện học hành, không có bạn bè, không có ai đồng cảm.
She could not play with children of her own age, she was not allowed to run about, and without object, without employment, without means of studying, with no companions, no sympathy.
Cô bé tội nghiệp nhỏ bé ấy có nguy cơ rơi vào trạng thái thờ ơ, điều còn đáng sợ hơn những tai nạn mà người ta muốn bảo vệ cô khỏi.
The poor little thing was in danger of falling into a state of apathy, more to be feared than the accidents from which they wished to preserve her.
Một ngày nọ, vào cuối tháng Hai, Piccolissima được đặt lên trên lò sưởi.
One day, towards the end of February, Piccolissima had been placed upon the mantelpiece.
Mẹ cô bé đã ra ngoài; cha cô bé, không muốn phải bận tâm theo dõi từng cử động nhỏ của cô con gái bé bỏng, đã đặt cô lên một cái gối cắm ghim không có ghim nào cả.
Her mother had gone out; her father, who did not wish to have the trouble of watching over all his little daughter's movements, seated her upon a pincushion in which there were no pins.
Ông đặt cuốn từ điển như một bức tường thành trước mặt cô bé, đưa cho cô một cây kẹo mạch nha để giải trí, và sau khi dặn dò như thường lệ, ông để cô bé một mình với những giấc mơ của mình.
And putting the dictionary as a sort of rampart before her, he gave her a stick of barley sugar to entertain herself with, and after the usual admonition, left her to her dreams.
Vocabulary
- evening
- Buổi tối, thời gian sau khi mặt trời lặn
- lost
- Bị mất, không tìm thấy hoặc không định hướng được
- herself
- Tự bản thân cô ấy, đại từ phản thân ngôi thứ ba nữ
- solitude
- Sự cô đơn, trạng thái sống hoặc ở một mình
- drawer
- Ngăn kéo, ô nhỏ trong bàn hoặc tủ để đựng đồ
- kept
- Đã giữ lại, cất giữ hoặc bảo quản một vật gì đó
- tobacco
- Thuốc lá, cây hoặc lá dùng để hút hoặc nhai
- near
- Gần, ở khoảng cách ngắn về không gian hoặc thời gian
- dying
- Đang chết dần, đang trong quá trình mất sự sống
- effect
- Tác động, kết quả xảy ra do một nguyên nhân nào đó
- Once
- Một lần, đã từng xảy ra vào một thời điểm nào đó
- drowning
- Đang chết đuối, đang chìm và không thở được dưới nước
- superb
- Tuyệt vời, xuất sắc, có chất lượng hoặc vẻ đẹp vượt trội
- salad
- Món salad, rau sống trộn dầu giấm hoặc các loại sốt
- dish
- Đĩa thức ăn, vật đựng thức ăn hoặc một món cụ thể
- frothed
- Đã sủi bọt, tạo ra bọt trắng trên bề mặt chất lỏng
- may
- Có thể, động từ tình thái diễn đạt khả năng xảy ra
- snow
- Tuyết, nước đóng băng rơi xuống từ bầu trời màu trắng
- mountains
- Những ngọn núi, địa hình cao và lớn trên mặt đất
- passion
- Niềm đam mê, cảm xúc mạnh mẽ và sâu sắc về điều gì
- discovery
- Sự khám phá, hành động tìm ra điều mới lần đầu tiên
- prodigious
- Phi thường, có quy mô hoặc mức độ vô cùng lớn ấn tượng
- activity
- Hoạt động, hành động hoặc việc làm cụ thể đang thực hiện
- mind
- Tâm trí, khả năng suy nghĩ, cảm nhận và ghi nhớ của người
- body
- Cơ thể, toàn bộ phần vật lý của một người hoặc sinh vật
- yet
- Tuy nhiên, nhưng vẫn còn; diễn đạt sự tương phản hoặc bổ sung
- nothing
- Không có gì, không có bất kỳ vật hoặc điều gì cả
- Because
- Bởi vì, liên từ giải thích lý do cho một sự việc
- little
- Nhỏ bé, ít về kích thước hoặc số lượng
- delicate
- Mong manh, dễ bị tổn thương hoặc đòi hỏi sự chăm sóc cẩn thận
- own
- Của riêng mình, thuộc về bản thân không chia sẻ với ai
- age
- Tuổi, số năm sống hoặc thời kỳ trong cuộc đời
- allowed
- Được phép, được cho phép thực hiện một hành động nào đó
- without
- Không có, thiếu vắng một điều gì hoặc ai đó
- object
- Mục đích, vật thể hoặc mục tiêu hướng đến trong hành động
- employment
- Việc làm, công việc được trả lương hoặc hoạt động có ích
- means
- Phương tiện, cách thức hoặc nguồn lực để đạt mục đích
- companions
- Những người bạn đồng hành, người cùng ở và chia sẻ thời gian
- sympathy
- Sự cảm thông, cảm giác hiểu và chia sẻ nỗi buồn người khác
- poor
- Tội nghiệp hoặc nghèo, đáng thương hoặc thiếu tiền của
- danger
- Nguy hiểm, tình trạng có khả năng gây tổn hại hoặc tai nạn
- falling
- Đang rơi, đang ngã xuống hoặc trượt khỏi vị trí ban đầu
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →