Plays of Sophocles: Oedipus the King; Oedipus at Colonus; Antigone — Page 3
Vâng, Oedipus, vị vua tối cao của ta ơi,
Yea, Oedipus, my sovereign lord and king,
Ngài thấy đó, cả hai thái cực của tuổi tác đang vây quanh
Thou seest how both extremes of age besiege
Các bàn thờ trong cung điện của Ngài — những chim non vừa mới mọc cánh,
Thy palace altars—fledglings hardly winged,
và những ông lão lưng còng vì tuổi tác; các tư tế, như ta đây
and greybeards bowed with years; priests, as am I
của thần Zeus, và đây là những bông hoa của tuổi trẻ chúng ta.
of Zeus, and these the flower of our youth.
Trong khi đó, dân chúng bình thường, với những cành cây kết vòng
Meanwhile, the common folk, with wreathed boughs
Tụ họp tại hai khu chợ của chúng ta, hoặc trước
Crowd our two market-places, or before
Cả hai ngôi đền của Pallas, hoặc nơi
Both shrines of Pallas congregate, or where
Ismenus ban những lời sấm truyền qua lửa.
Ismenus gives his oracles by fire.
Vì, như chính Ngài đã thấy, con thuyền Nhà nước của chúng ta,
For, as thou seest thyself, our ship of State,
Đang bị chồng chất bởi sóng gió, không thể ngẩng đầu lên được nữa,
Sore buffeted, can no more lift her head,
Chìm đắm dưới làn sóng máu cuộn trào.
Foundered beneath a weltering surge of blood.
Một dịch bệnh đang hoành hành trên những cánh đồng lúa của chúng ta,
A blight is on our harvest in the ear,
Một dịch bệnh trên những đàn gia súc đang gặm cỏ,
A blight upon the grazing flocks and herds,
Một dịch bệnh trên những người vợ đang trở dạ; và cùng với đó
A blight on wives in travail; and withal
Vũ trang với ngọn đuốc rực lửa, Thần Dịch Hạch
Armed with his blazing torch the God of Plague
Đã đổ xuống thành phố của chúng ta, làm trống rỗng
Hath swooped upon our city emptying
Ngôi nhà của Cadmus, và vương quốc tối tăm
The house of Cadmus, and the murky realm
Của Pluto đang đầy ắp tiếng than thở và nước mắt.
Of Pluto is full fed with groans and tears.
Vì vậy, hỡi Đức Vua, chúng ta ngồi đây bên bếp lửa của Ngài,
Therefore, O King, here at thy hearth we sit,
Ta và những đứa trẻ này; không phải vì cho rằng Ngài
I and these children; not as deeming thee
Là một vị thần mới, mà là người đứng đầu trong số những người trần thế;
A new divinity, but the first of men;
Đứng đầu trong những biến cố thường ngày của cuộc sống,
First in the common accidents of life,
Và đứng đầu trong những lần thần linh hiện thân.
And first in visitations of the Gods.
Chẳng phải chính Ngài là người đã đến thành phố
Art thou not he who coming to the town
Của Cadmus và giải phóng chúng ta khỏi cái giá ta phải trả
of Cadmus freed us from the tax we paid
Cho kẻ ca sĩ hung ác kia? Và Ngài đã không nhận được
To the fell songstress? Nor hadst thou received
Sự thúc đẩy từ chúng ta hay được người khác chỉ dạy;
Prompting from us or been by others schooled;
Không, được thần linh soi sáng (như mọi người đều tin,
No, by a god inspired (so all men deem,
Và làm chứng) Ngài đã hồi sinh cuộc sống của chúng ta.
And testify) didst thou renew our life.
Vocabulary
- Yea
- Từ cổ nghĩa là 'có' hoặc 'thật vậy'.
- my
- Đại từ sở hữu ngôi thứ nhất, nghĩa là 'của tôi'.
- sovereign
- Người cai trị tối cao, vua hoặc nữ hoàng.
- lord
- Chúa, lãnh chúa, người có quyền lực cao.
- king
- Người đứng đầu một vương quốc, vua.
- Thou
- Đại từ ngôi thứ hai cổ, nghĩa là 'bạn/ngươi'.
- seest
- Dạng cổ của 'see', nghĩa là 'nhìn thấy'.
- how
- Trạng từ hỏi cách thức, nghĩa là 'như thế nào'.
- both
- Cả hai, dùng để chỉ hai đối tượng cùng lúc.
- extremes
- Những trạng thái hay mức độ cực đoan, tột cùng.
- age
- Tuổi tác hoặc một giai đoạn thời gian dài.
- besiege
- Vây hãm, bao vây một nơi hay người nào đó.
- Thy
- Dạng cổ của 'your', nghĩa là 'của bạn/ngươi'.
- palace
- Cung điện, nơi ở của vua hoặc hoàng gia.
- altars
- Bàn thờ, nơi dâng lễ vật cho thần linh.
- fledglings
- Chim non chưa biết bay, ẩn dụ người còn trẻ.
- hardly
- Hầu như không, rất khó mà có thể.
- winged
- Có cánh, hoặc đã đủ lông để bay được.
- greybeards
- Người già có râu bạc, chỉ những ông lão.
- bowed
- Cúi đầu hoặc lưng còng xuống vì tuổi tác.
- priests
- Các thầy tế lễ, người phục vụ thần linh.
- flower
- Hoa; ẩn dụ chỉ tinh hoa hay phần tốt nhất.
- youth
- Tuổi trẻ hoặc những người trẻ trong xã hội.
- Meanwhile
- Trong khi đó, đồng thời ở thời điểm đó.
- common
- Bình thường, phổ biến, thuộc về người dân thường.
- folk
- Người dân bình thường, dân chúng trong cộng đồng.
- wreathed
- Được trang trí hay quấn quanh bằng vòng hoa.
- boughs
- Cành cây lớn, thường dùng trong nghi lễ cổ đại.
- Crowd
- Đám đông người tụ tập ở một nơi.
- market-places
- Những khu chợ, nơi trao đổi mua bán công cộng.
- before
- Trước, ở phía trước hoặc trước một thời điểm.
- Both
- Cả hai, đề cập đến hai đối tượng cùng lúc.
- shrines
- Những đền thờ nhỏ dành để tôn thờ thần linh.
- congregate
- Tụ tập, tập hợp lại thành một nhóm đông.
- oracles
- Những lời tiên tri hoặc thần chỉ từ thần linh.
- fire
- Lửa, ngọn lửa dùng trong nghi lễ hoặc đốt cháy.
- thou
- Đại từ ngôi thứ hai cổ nghĩa là 'bạn/ngươi'.
- thyself
- Đại từ phản thân cổ, nghĩa là 'chính bạn/ngươi'.
- ship
- Con tàu; ẩn dụ chỉ việc lèo lái đất nước.
- State
- Nhà nước, quốc gia hoặc tình trạng của một nơi.
- Sore
- Đau đớn, trầm trọng; dùng theo nghĩa cổ 'rất'.
- buffeted
- Bị đánh đập hoặc bị sóng gió vùi dập mạnh.
- lift
- Nâng lên, nhấc lên khỏi mặt đất hoặc vị trí thấp.
- head
- Cái đầu; ẩn dụ chỉ người lãnh đạo hay vị trí cao.
- Foundered
- Chìm nghỉm, sụp đổ hoàn toàn như tàu đắm.
- beneath
- Bên dưới, ở phía dưới một vật hoặc tầng lớp.
- weltering
- Đang cuộn sóng dữ dội, hỗn loạn và ngập tràn.
- surge
- Làn sóng mạnh, sự dâng trào đột ngột và mạnh mẽ.
- blood
- Máu, chất lỏng đỏ trong cơ thể; ẩn dụ chết chóc.
- blight
- Dịch bệnh, tai họa làm hỏng cây cối hay đất nước.
- harvest
- Vụ mùa thu hoạch, thành quả từ đồng ruộng.
- ear
- Tai; cũng là bông ngũ cốc như lúa mì còn non.
- upon
- Giới từ nghĩa là 'trên', tương tự 'on' nhưng trang trọng hơn.
- grazing
- Đang gặm cỏ, chỉ gia súc ăn cỏ ngoài đồng.
- flocks
- Đàn gia súc nhỏ như cừu hoặc đàn chim bay.
- herds
- Đàn gia súc lớn như bò, ngựa chăn ngoài đồng.
- wives
- Số nhiều của 'wife', những người vợ.
- travail
- Lao khổ, đau đớn dữ dội; cũng chỉ cơn đau đẻ.
- withal
- Từ cổ nghĩa là 'ngoài ra, thêm vào đó, đồng thời'.
- Armed
- Được vũ trang, mang theo vũ khí hoặc sẵn sàng chiến đấu.
- blazing
- Đang bốc cháy rực, tỏa sáng mạnh mẽ và dữ dội.
- torch
- Đuốc, vật phát sáng dùng để soi đường hay nghi lễ.
- God
- Thần linh, đấng tối cao được tôn thờ.
- Plague
- Dịch hạch, bệnh dịch nguy hiểm lây lan rộng rãi.
- Hath
- Dạng cổ của 'has', động từ 'have' ngôi ba số ít.
- swooped
- Lao xuống nhanh chóng như chim ưng tấn công mồi.
- city
- Thành phố, khu đô thị có dân số đông đúc.
- emptying
- Đang làm rỗng, khiến nơi nào đó trở nên trống vắng.
- house
- Ngôi nhà; ẩn dụ chỉ dòng dõi hay gia tộc.
- murky
- Tối tăm, mờ mịt, u ám không nhìn thấy rõ.
- realm
- Vương quốc, lãnh địa hoặc lĩnh vực thuộc quyền cai trị.
- full
- Đầy, chứa đầy không còn chỗ trống nữa.
- fed
- Được nuôi dưỡng, được cung cấp đủ thức ăn.
- groans
- Tiếng rên rỉ, tiếng than thở vì đau đớn hay khổ sở.
- tears
- Nước mắt, giọt lệ chảy ra khi buồn đau.
- Therefore
- Vì vậy, do đó, kết luận từ lý do đã nêu.
- O
- Thán từ cổ dùng để gọi hoặc cầu khẩn ai đó.
- King
- Vua, người cai trị đứng đầu một vương quốc.
- here
- Ở đây, tại nơi này, vị trí người nói đang đứng.
- thy
- Dạng cổ của 'your', nghĩa là 'của bạn/ngươi'.
- hearth
- Lò sưởi, bếp lửa trung tâm ngôi nhà, biểu tượng gia đình.
- sit
- Ngồi xuống, ở tư thế ngồi tại một nơi.
- children
- Số nhiều của 'child', những đứa trẻ hoặc con cái.
- deeming
- Đang coi là, xem là, cho rằng điều gì đó đúng.
- thee
- Dạng cổ của 'you' dùng làm tân ngữ, nghĩa 'bạn'.
- divinity
- Thần thánh, bản chất hoặc quyền năng của thần linh.
- first
- Đầu tiên, đứng trước tất cả mọi thứ khác.
- men
- Số nhiều của 'man', những người đàn ông.
- First
- Đầu tiên, ưu tiên hàng đầu trong thứ tự.
- accidents
- Những tai nạn hoặc sự kiện bất ngờ xảy ra ngoài ý muốn.
- life
- Cuộc sống, sự tồn tại và trải nghiệm của con người.
- visitations
- Những lần ghé thăm chính thức hoặc tai họa từ thần linh.
- Gods
- Số nhiều của 'god', các vị thần trong tín ngưỡng.
- Art
- Dạng cổ của động từ 'are' dùng với 'thou', 'là'.
- coming
- Đang đến, di chuyển về phía người nói hoặc nơi đó.
- town
- Thị trấn, khu dân cư nhỏ hơn thành phố.
- freed
- Đã giải phóng, trả tự do cho ai đó khỏi ràng buộc.
- tax
- Thuế, khoản tiền bắt buộc phải nộp cho nhà nước.
- paid
- Đã trả, đã thanh toán một khoản tiền hay nghĩa vụ.
- fell
- Hung ác, tàn bạo; hoặc quá khứ của 'fall' ngã xuống.
- songstress
- Nữ ca sĩ; ở đây chỉ nhân sư Sphinx hát câu đố.
- Nor
- Cũng không, liên từ phủ định thêm một ý nữa.
- hadst
- Dạng cổ của 'had' dùng với 'thou', 'bạn đã có'.
- received
- Đã nhận được, tiếp nhận điều gì từ người khác.
- Prompting
- Sự thúc đẩy, gợi ý hay nhắc nhở để làm điều gì.
- others
- Những người khác, những đối tượng còn lại ngoài ai đó.
- schooled
- Được dạy dỗ, đã được đào tạo hoặc giáo dục kỹ lưỡng.
- god
- Thần linh, đấng thiêng liêng được con người tôn thờ.
- inspired
- Được truyền cảm hứng, được thần linh hay ai đó thôi thúc.
- all
- Tất cả, toàn bộ mọi người hoặc sự vật.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →