Pride and Prejudice — Page 7
Một người đàn ông vào đầu thế kỷ mười tám, tất nhiên, có thể đẩy thị hiếu này đi xa hơn một quý bà vào đầu thế kỷ mười chín;
A man in the early eighteenth century, of course, could push this taste further than a lady in the early nineteenth;
và không nghi ngờ gì rằng các nguyên tắc của cô Austen, cũng như trái tim của cô, hẳn đã co rút lại trước những thứ như bức thư từ người chồng bất hạnh trong tờ Spectator,
and no doubt Miss Austen's principles, as well as her heart, would have shrunk from such things as the letter from the unfortunate husband in the Spectator,
người đã mô tả, với tất cả sự thích thú và tất cả sự ngây thơ trên đời, cách vợ anh ta và người bạn của anh ta dụ anh ta chơi trò bịt mắt bắt dê.
who describes, with all the gusto and all the innocence in the world, how his wife and his friend induce him to play at blind-man's-buff.
Nhưng một bức thư khác trong tờ Spectator — bức thư của cô gái mười bốn tuổi muốn lấy ông Shapely, và đảm bảo với vị Cố vấn mà cô chọn rằng 'ông ấy rất ngưỡng mộ các số Spectator của ngài'
But another Spectator letter--that of the damsel of fourteen who wishes to marry Mr. Shapely, and assures her selected Mentor that "he admires your Spectators mightily"
— có thể đã được viết bởi một Lydia Bennet thanh lịch và thông minh hơn một chút vào thời cụ cố của Lydia;
--might have been written by a rather more ladylike and intelligent Lydia Bennet in the days of Lydia's great-grandmother;
trong khi, mặt khác, một số người (theo tôi là vô lý) đã tìm thấy sự 'hoài nghi' trong những nét bút của chính cô Austen,
while, on the other hand, some (I think unreasonably) have found "cynicism" in touches of Miss Austen's own,
chẳng hạn như lời châm biếm của cô về những hối tiếc tự lừa dối của bà Musgrove về người con trai của mình.
such as her satire of Mrs. Musgrove's self-deceiving regrets over her son.
Nhưng từ 'hoài nghi' này là một trong những từ bị lạm dụng nhiều nhất trong tiếng Anh,
But this word "cynical" is one of the most misused in the English language,
đặc biệt khi, do một sự bóp méo nghĩa gốc một cách lộ liễu và tùy tiện, nó được áp dụng không phải cho những lời chỉ trích thô lỗ và gay gắt, mà cho những lời châm biếm nhẹ nhàng và gián tiếp.
especially when, by a glaring and gratuitous falsification of its original sense, it is applied, not to rough and snarling invective, but to gentle and oblique satire.
Vocabulary
- man
- Người đàn ông trưởng thành.
- early
- Thuộc về giai đoạn đầu, sớm.
- eighteenth
- Thứ mười tám, chỉ thứ tự số 18.
- century
- Một thế kỷ, giai đoạn một trăm năm.
- course
- Tất nhiên; hoặc khóa học, lộ trình.
- could
- Động từ khuyết thiếu chỉ khả năng trong quá khứ.
- push
- Đẩy mạnh, thúc đẩy điều gì đó tiến xa hơn.
- taste
- Thị hiếu, sở thích về nghệ thuật hoặc phong cách.
- further
- Xa hơn, tiến thêm một bước nữa.
- lady
- Người phụ nữ lịch sự, quý phái.
- nineteenth
- Thứ mười chín, chỉ thứ tự số 19.
- doubt
- Sự nghi ngờ, không chắc chắn về điều gì.
- Miss
- Danh xưng dành cho phụ nữ chưa kết hôn.
- principles
- Các nguyên tắc, giá trị đạo đức căn bản.
- heart
- Trái tim; trung tâm cảm xúc của con người.
- would
- Động từ khuyết thiếu chỉ ý định hoặc giả định.
- shrunk
- Quá khứ phân từ của shrink, co lại, rút lui.
- such
- Như vậy, những điều như thế này.
- letter
- Bức thư viết tay hoặc chữ cái trong bảng chữ cái.
- unfortunate
- Đáng tiếc, không may mắn, kém may mắn.
- husband
- Người chồng trong hôn nhân.
- describes
- Mô tả, diễn đạt chi tiết về điều gì đó.
- gusto
- Sự hăng hái, nhiệt tình thích thú khi làm việc gì.
- innocence
- Sự ngây thơ, trong sáng, không có tội lỗi.
- world
- Thế giới, toàn bộ nhân loại hoặc trái đất.
- wife
- Người vợ trong hôn nhân.
- friend
- Người bạn thân thiết, thân hữu.
- induce
- Thuyết phục, khiến ai đó làm điều gì.
- play
- Chơi, tham gia trò chơi hoặc hoạt động giải trí.
- blind
- Mù, không thể nhìn thấy; bịt mắt trong trò chơi.
- buff
- Trong blind-buff, người bị bịt mắt trong trò chơi.
- damsel
- Thiếu nữ, cô gái trẻ thời xưa.
- fourteen
- Mười bốn, số 14.
- wishes
- Mong muốn, ước ao điều gì đó.
- marry
- Kết hôn, lấy ai đó làm vợ hoặc chồng.
- assures
- Đảm bảo, cam kết với ai điều gì đó chắc chắn.
- selected
- Được chọn lựa, lựa chọn kỹ càng.
- Mentor
- Người hướng dẫn, thầy dạy bảo kinh nghiệm.
- admires
- Ngưỡng mộ, trân trọng điều gì hoặc ai đó.
- mightily
- Rất mạnh mẽ, vô cùng, hết sức.
- might
- Có thể, động từ khuyết thiếu chỉ khả năng yếu.
- written
- Được viết ra, quá khứ phân từ của write.
- rather
- Hơi, khá; hoặc thay vào đó, đúng hơn.
- ladylike
- Đúng mực, thanh lịch như người phụ nữ quý phái.
- intelligent
- Thông minh, có trí tuệ và hiểu biết tốt.
- days
- Những ngày; thời kỳ, giai đoạn sống nhất định.
- great
- Vĩ đại, tuyệt vời hoặc quan trọng.
- grandmother
- Bà ngoại hoặc bà nội của ai đó.
- while
- Trong khi, đồng thời hoặc khoảng thời gian.
- hand
- Bàn tay; mặt khác trong cụm on the other hand.
- unreasonably
- Một cách vô lý, không hợp lý hay thỏa đáng.
- found
- Tìm thấy, phát hiện; quá khứ của find.
- cynicism
- Thái độ hoài nghi, không tin vào sự tốt đẹp của người.
- touches
- Chạm đến, ảnh hưởng nhẹ đến cảm xúc ai đó.
- satire
- Văn châm biếm, dùng hài hước để phê phán xã hội.
- self
- Bản thân, chính mình; yếu tố tự ngã.
- deceiving
- Đang lừa dối, tự đánh lừa bản thân hoặc người khác.
- regrets
- Sự hối tiếc, nuối tiếc về điều đã xảy ra.
- son
- Con trai của ai đó.
- word
- Từ ngữ; hoặc lời, lời hứa, thông điệp.
- cynical
- Hoài nghi, không tin vào động cơ tốt của người khác.
- misused
- Bị dùng sai, sử dụng không đúng mục đích.
- language
- Ngôn ngữ, hệ thống giao tiếp bằng lời nói.
- especially
- Đặc biệt là, hơn hết, trên hết.
- glaring
- Rõ ràng đến mức chói tai, lộ liễu và hiển nhiên.
- gratuitous
- Không cần thiết, vô cớ, không có lý do chính đáng.
- falsification
- Sự làm giả, bóp méo sự thật hoặc xuyên tạc ý nghĩa.
- original
- Gốc, ban đầu, không bị thay đổi hay sao chép.
- sense
- Nghĩa, ý nghĩa; hoặc giác quan, lý trí.
- applied
- Được áp dụng, sử dụng vào mục đích cụ thể.
- rough
- Thô ráp, gay gắt, thô lỗ trong lời nói.
- snarling
- Gầm gừ, nói giọng hung dữ, khó chịu.
- invective
- Lời chửi rủa gay gắt, lời công kích mạnh mẽ.
- gentle
- Nhẹ nhàng, dịu dàng, không thô bạo.
- oblique
- Gián tiếp, không thẳng thắn, nói bóng gió xa xôi.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →