Romeo and Juliet — Page 4
Ba cuộc ẩu đả dân sự, nảy sinh từ một lời nói gió bay,
Three civil brawls, bred of an airy word,
Bởi ngươi, Capulet già, và Montague,
By thee, old Capulet, and Montague,
Đã ba lần quấy phá sự bình yên trên đường phố chúng ta,
Have thrice disturb'd the quiet of our streets,
Và khiến những công dân lâu đời của Verona
And made Verona's ancient citizens
Vứt bỏ những trang sức trang nghiêm xứng với họ,
Cast by their grave beseeming ornaments,
Để vung những ngọn giáo cũ kỹ, trong những bàn tay già nua,
To wield old partisans, in hands as old,
Hoen gỉ vì thời bình, để dập tắt mối thù hoen gỉ của các ngươi.
Canker'd with peace, to part your canker'd hate.
Nếu các ngươi còn một lần nữa quấy phá đường phố của ta,
If ever you disturb our streets again,
Mạng sống của các ngươi sẽ phải trả giá cho việc phá vỡ hòa bình.
Your lives shall pay the forfeit of the peace.
Lần này tất cả những người còn lại hãy giải tán:
For this time all the rest depart away:
Ngươi, Capulet, sẽ đi cùng với ta,
You, Capulet, shall go along with me,
Còn Montague, hãy đến vào chiều nay,
And Montague, come you this afternoon,
Để biết thêm ý muốn của ta trong vụ việc này,
To know our farther pleasure in this case,
Đến Free-town cũ, nơi xét xử chung của chúng ta.
To old Free-town, our common judgement-place.
Một lần nữa, dưới hình phạt tử hình, tất cả mọi người hãy giải tán.
Once more, on pain of death, all men depart.
MONTAGUE. Ai đã khơi lại mối thù xưa này?
MONTAGUE. Who set this ancient quarrel new abroach?
Nói đi, cháu trai, cháu có ở đó khi chuyện bắt đầu không?
Speak, nephew, were you by when it began?
BENVOLIO. Đây là những người hầu của kẻ thù của ngài
BENVOLIO. Here were the servants of your adversary
Và của ngài, đang đánh nhau kịch liệt trước khi cháu đến nơi.
And yours, close fighting ere I did approach.
Cháu rút kiếm ra để can ngăn họ, thì ngay lúc đó
I drew to part them, in the instant came
Tybalt hừng hực lửa giận xuất hiện, tay cầm sẵn gươm,
The fiery Tybalt, with his sword prepar'd,
Trong khi hắn thách thức vào tai cháu,
Which, as he breath'd defiance to my ears,
Hắn vung gươm quanh đầu và chém vào không khí,
He swung about his head, and cut the winds,
Gió chẳng bị thương gì, chỉ rít lên chế nhạo hắn.
Who nothing hurt withal, hiss'd him in scorn.
Trong khi chúng cháu đang trao đổi đòn tấn công và phòng thủ
While we were interchanging thrusts and blows
Càng lúc càng đông người đến, và đánh nhau từng phe từng phe,
Came more and more, and fought on part and part,
Cho đến khi Hoàng tử đến, và giải tán hai phía.
Till the Prince came, who parted either part.
BÀ MONTAGUE. Ôi Romeo ở đâu, hôm nay ngài có thấy chàng không?
LADY MONTAGUE. O where is Romeo, saw you him today?
Tôi thực sự vui mừng vì chàng không có mặt trong cuộc ẩu đả này.
Right glad I am he was not at this fray.
BENVOLIO.
BENVOLIO.
Vocabulary
- civil
- Thuộc về công dân hoặc xã hội dân sự
- brawls
- Các cuộc ẩu đả, đánh nhau nơi công cộng
- bred
- Được sinh ra hoặc nuôi dưỡng từ môi trường nào đó
- airy
- Nhẹ nhàng, không đáng kể, như không khí
- thee
- Ngôi thứ hai số ít cổ, nghĩa là 'ngươi, anh'
- thrice
- Ba lần, dùng trong văn viết trang trọng hoặc cổ điển
- disturb'd
- Đã quấy rối, làm xáo trộn sự yên bình
- ancient
- Cổ xưa, có từ rất lâu đời trong lịch sử
- citizens
- Công dân, người dân sống trong một thành phố hay quốc gia
- Cast
- Vứt bỏ, ném sang một bên hoặc bỏ đi
- grave
- Trang nghiêm, nghiêm túc và đáng được kính trọng
- beseeming
- Phù hợp, xứng đáng với địa vị hoặc tuổi tác
- ornaments
- Đồ trang sức, vật trang trí thể hiện địa vị xã hội
- wield
- Sử dụng, cầm và điều khiển vũ khí hoặc công cụ
- partisans
- Giáo mác dài, loại vũ khí thời trung cổ
- Canker'd
- Bị ăn mòn, hoen rỉ hoặc bị hủy hoại bởi thù hận
- part
- Chia cắt, tách rời hoặc chấm dứt điều gì đó
- canker'd
- Đầy hận thù, bị ăn mòn bởi sự thù địch lâu dài
- disturb
- Quấy rối, làm xáo trộn sự yên tĩnh của nơi hoặc người
- shall
- Sẽ, trợ động từ chỉ tương lai hoặc nghĩa vụ bắt buộc
- forfeit
- Mất đi, bị tước đoạt vì vi phạm quy tắc hay luật lệ
- depart
- Rời đi, ra đi khỏi một nơi nào đó
- farther
- Xa hơn, ở khoảng cách lớn hơn về không gian
- pleasure
- Ý muốn, mong muốn của người có quyền lực
- case
- Vụ việc, tình huống cụ thể cần xem xét hay xử lý
- common
- Chung, công cộng, thuộc về tất cả mọi người
- judgement-place
- Nơi xét xử, địa điểm tuyên phán công khai
- pain
- Hình phạt, đau đớn hoặc hậu quả nặng nề khi vi phạm
- quarrel
- Cuộc cãi vã, tranh chấp giữa hai người hay phe phái
- abroach
- Khơi lại, mở ra một cuộc xung đột đã bị lãng quên
- nephew
- Cháu trai, con trai của anh hoặc chị của một người
- servants
- Người hầu, những người làm việc phục vụ cho gia đình quý tộc
- adversary
- Kẻ thù địch, đối thủ hoặc người chống lại mình
- ere
- Trước khi, từ cổ nghĩa là 'before' trong tiếng Anh
- approach
- Tiếp cận, đến gần một người hay một nơi nào đó
- drew
- Đã rút ra, kéo ra vũ khí hoặc vật gì đó
- instant
- Ngay lập tức, trong khoảnh khắc rất ngắn
- fiery
- Hung hãn, bốc lửa, có tính cách nóng nảy mạnh mẽ
- sword
- Thanh kiếm, vũ khí lưỡi dài dùng trong chiến đấu
- prepar'd
- Đã sẵn sàng, đã chuẩn bị để chiến đấu hoặc hành động
- breath'd
- Thở ra, phát ra lời thách thức bằng hơi thở mạnh
- defiance
- Sự thách thức, thái độ chống đối bất chấp nguy hiểm
- swung
- Đã vung, quay tròn hoặc ném mạnh vũ khí trong không khí
- withal
- Với đó, bằng nó; từ cổ nghĩa là 'with it/thereby'
- hiss'd
- Đã la hét chế giễu, phát ra tiếng huýt sáo khinh thường
- scorn
- Sự khinh thường, thái độ coi thường ai đó
- interchanging
- Trao đổi qua lại, luân phiên tấn công và phòng thủ
- thrusts
- Các cú đâm, động tác đâm thẳng bằng kiếm hoặc giáo
- blows
- Các cú đấm, những đòn tấn công mạnh trong chiến đấu
- Till
- Cho đến khi, mãi đến lúc sự việc chấm dứt
- Prince
- Hoàng tử, người cai trị hoặc lãnh chúa của thành phố
- parted
- Đã tách ra, buộc hai bên chiến đấu phải rời nhau
- either
- Cả hai phía, mỗi bên trong hai nhóm đối lập
- glad
- Vui mừng, hạnh phúc về một điều gì đó xảy ra
- fray
- Cuộc ẩu đả, trận chiến hỗn loạn giữa nhiều người
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →