Romeo and Juliet — Page 5
Thưa bà, một giờ trước khi mặt trời được tôn thờ
Madam, an hour before the worshipp'd sun
Ló dạng qua ô cửa sổ vàng của phương đông,
Peer'd forth the golden window of the east,
Một tâm hồn bất an đã thúc tôi đi dạo,
A troubled mind drave me to walk abroad,
Nơi bên dưới khu rừng cây sung
Where underneath the grove of sycamore
Mọc rễ về phía tây từ phía thành phố này,
That westward rooteth from this city side,
Đi dạo sớm như vậy tôi đã nhìn thấy con trai bà.
So early walking did I see your son.
Tôi tiến về phía anh ấy, nhưng anh ấy đã nhận ra tôi,
Towards him I made, but he was ware of me,
Và lén lút vào trong bóng tối của khu rừng.
And stole into the covert of the wood.
Tôi, đo lường tình cảm của anh ấy bằng chính tình cảm của mình,
I, measuring his affections by my own,
Khi đó tôi cũng tìm kiếm nơi mà mình không muốn bị tìm thấy,
Which then most sought where most might not be found,
Là người thừa khi chỉ có một mình mệt mỏi,
Being one too many by my weary self,
Tôi theo đuổi tâm trạng của mình, không theo đuổi anh ấy,
Pursu'd my humour, not pursuing his,
Và vui vẻ tránh né người đã vui vẻ chạy trốn khỏi tôi.
And gladly shunn'd who gladly fled from me.
MONTAGUE.
MONTAGUE.
Nhiều buổi sáng anh ấy đã được nhìn thấy ở đó,
Many a morning hath he there been seen,
Với những giọt nước mắt làm tăng thêm sương buổi sáng tươi mát,
With tears augmenting the fresh morning's dew,
Thêm mây vào mây bằng những tiếng thở dài sâu thẳm;
Adding to clouds more clouds with his deep sighs;
Nhưng ngay khi mặt trời rạng rỡ
But all so soon as the all-cheering sun
Bắt đầu kéo từ phương đông xa nhất
Should in the farthest east begin to draw
Những tấm rèm bóng tối ra khỏi giường của Aurora,
The shady curtains from Aurora's bed,
Con trai nặng nề của tôi lén lút trở về nhà tránh xa ánh sáng,
Away from light steals home my heavy son,
Và một mình giam mình trong phòng riêng,
And private in his chamber pens himself,
Đóng cửa sổ lại, khóa ánh sáng ban ngày tươi đẹp ra ngoài
Shuts up his windows, locks fair daylight out
Và tự tạo cho mình một đêm nhân tạo.
And makes himself an artificial night.
Tâm trạng này chắc chắn sẽ trở nên đen tối và đáng lo ngại,
Black and portentous must this humour prove,
Trừ khi lời khuyên tốt có thể xóa bỏ nguyên nhân.
Unless good counsel may the cause remove.
BENVOLIO.
BENVOLIO.
Thưa chú kính mến, chú có biết nguyên nhân không?
My noble uncle, do you know the cause?
MONTAGUE.
MONTAGUE.
Tôi không biết và cũng không thể hỏi được từ anh ấy.
I neither know it nor can learn of him.
BENVOLIO.
BENVOLIO.
Chú đã cố gắng thuyết phục anh ấy bằng bất kỳ cách nào chưa?
Have you importun'd him by any means?
MONTAGUE.
MONTAGUE.
Vocabulary
- Madam
- Cách gọi lịch sự dành cho phụ nữ
- an
- Mạo từ không xác định, dùng trước nguyên âm
- hour
- Đơn vị thời gian bằng 60 phút
- before
- Trước đó, sớm hơn một thời điểm nào đó
- sun
- Mặt trời, ngôi sao trung tâm hệ mặt trời
- forth
- Ra ngoài, về phía trước
- golden
- Màu vàng, sáng rực như vàng
- window
- Cửa sổ trên tường hoặc công trình
- east
- Hướng đông, nơi mặt trời mọc
- troubled
- Bị lo lắng, bất an, phiền muộn
- mind
- Tâm trí, suy nghĩ bên trong con người
- walk
- Đi bộ, di chuyển bằng chân chậm rãi
- abroad
- Ra ngoài, ở nơi trống trải hoặc nước ngoài
- underneath
- Ở bên dưới, phía dưới một vật
- grove
- Rừng cây nhỏ, bụi cây tập trung lại
- westward
- Hướng về phía tây
- city
- Thành phố, khu đô thị đông dân cư
- side
- Phía, bên, cạnh của một vật hay nơi
- early
- Sớm, trước thời điểm thông thường
- walking
- Đang đi bộ, hành động di chuyển bộ
- see
- Nhìn thấy, quan sát bằng mắt
- son
- Con trai của một người
- Towards
- Về phía, hướng đến một nơi hoặc người
- but
- Nhưng, tuy nhiên, dùng để đối lập
- stole
- Lẻn vào, đi lén lút, trộm (quá khứ steal)
- wood
- Rừng cây, khu vực có nhiều cây cối
- measuring
- Đo lường, đánh giá, so sánh một thứ gì
- affections
- Tình cảm, cảm xúc yêu thương dành cho ai
- own
- Của chính mình, sở hữu riêng
- then
- Khi đó, lúc đó, sau đó
- most
- Nhất, nhiều nhất, mức độ cao nhất
- sought
- Đã tìm kiếm (quá khứ của seek)
- might
- Có thể, trợ động từ chỉ khả năng
- found
- Được tìm thấy (quá khứ của find)
- too
- Quá, cũng, vượt quá mức cần thiết
- many
- Nhiều, số lượng lớn đối với danh từ đếm được
- weary
- Mệt mỏi, chán nản sau thời gian dài
- self
- Bản thân, chính mình, tự bản thân
- humour
- Tâm trạng, khí chất, cảm xúc nhất thời
- pursuing
- Đang theo đuổi, tiếp tục tìm kiếm điều gì
- gladly
- Vui lòng, một cách vui vẻ, hân hoan
- fled
- Đã chạy trốn, bỏ đi nhanh khỏi nơi đó
- Many
- Nhiều, số lượng lớn
- morning
- Buổi sáng, thời gian đầu ngày
- tears
- Nước mắt, giọt lệ khi khóc
- augmenting
- Làm tăng thêm, bổ sung thêm số lượng
- fresh
- Tươi mới, mới, chưa cũ hoặc chưa khô
- dew
- Sương mai, giọt nước đọng vào buổi sáng
- Adding
- Thêm vào, bổ sung thêm một thứ gì đó
- clouds
- Những đám mây trên bầu trời
- more
- Nhiều hơn, thêm nữa, ở mức độ cao hơn
- deep
- Sâu, mạnh mẽ, sâu sắc về cảm xúc
- sighs
- Những tiếng thở dài khi buồn bã
- But
- Nhưng, tuy nhiên, trái lại
- all
- Tất cả, toàn bộ không trừ gì
- soon
- Sớm, không lâu sau đó
- Should
- Nên, có lẽ, trợ động từ chỉ nghĩa vụ
- farthest
- Xa nhất, ở khoảng cách lớn nhất
- begin
- Bắt đầu, khởi đầu một hành động
- draw
- Kéo, rút ra, vẽ hoặc thu hút
- shady
- Có bóng mát, râm mát, được che bóng
- curtains
- Rèm cửa, vải che cửa sổ hoặc sân khấu
- bed
- Giường ngủ, nơi nghỉ ngơi
- Away
- Đi xa, rời khỏi nơi đó
- light
- Ánh sáng, sự chiếu sáng
- steals
- Lẻn vào, trộm hoặc di chuyển lén lút
- home
- Nhà, nơi sinh sống của một người
- heavy
- Nặng nề, nặng về thể chất hoặc tâm trạng
- private
- Riêng tư, cá nhân, không công khai
- chamber
- Phòng riêng, buồng kín trong nhà cổ
- himself
- Chính anh ấy, bản thân anh ta
- Shuts
- Đóng lại, khép kín cửa hoặc cửa sổ
- windows
- Những cửa sổ trong nhà
- locks
- Khóa lại, cài chặt không cho mở
- fair
- Đẹp, sáng sủa, công bằng
- daylight
- Ánh sáng ban ngày, ánh sáng mặt trời
- makes
- Tạo ra, làm cho thành điều gì đó
- artificial
- Nhân tạo, do con người tạo ra, không tự nhiên
- night
- Đêm tối, khoảng thời gian sau hoàng hôn
- Black
- Đen, màu tối nhất, u ám
- must
- Phải, cần thiết, trợ động từ chỉ bắt buộc
- prove
- Chứng minh, tỏ ra là điều gì đó
- Unless
- Trừ khi, nếu không thì
- good
- Tốt, tốt đẹp, có chất lượng cao
- counsel
- Lời khuyên, sự tư vấn từ người khôn ngoan
- may
- Có thể, được phép, khả năng xảy ra
- cause
- Nguyên nhân, lý do gây ra sự việc
- remove
- Loại bỏ, xóa đi, di chuyển khỏi nơi đó
- noble
- Cao quý, danh giá, thuộc tầng lớp quý tộc
- uncle
- Chú, bác, anh/em trai của cha hoặc mẹ
- know
- Biết, hiểu, có kiến thức về điều gì
- neither
- Cũng không, không cái nào trong hai
- nor
- Cũng không, liên từ phủ định tiếp theo
- can
- Có thể, khả năng làm được điều gì
- learn
- Học, tìm hiểu, tiếp thu kiến thức mới
- any
- Bất kỳ, một chút nào, dùng trong phủ định
- means
- Phương tiện, cách thức, có nghĩa là
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →