Sense and Sensibility — Page 5
Khi anh ta hứa với cha mình, anh ta thầm nghĩ sẽ tăng thêm tài sản cho các chị em gái bằng cách tặng mỗi người một nghìn bảng.
When he gave his promise to his father, he meditated within himself to increase the fortunes of his sisters by the present of a thousand pounds a-piece.
Lúc đó anh ta thực sự nghĩ mình có đủ khả năng làm điều đó.
He then really thought himself equal to it.
Viễn cảnh có thêm bốn nghìn bảng mỗi năm, cộng với thu nhập hiện tại, cùng với nửa phần còn lại trong di sản của mẹ ruột, đã khiến lòng anh ta ấm áp và cảm thấy mình có khả năng hào phóng.
The prospect of four thousand a-year, in addition to his present income, besides the remaining half of his own mother's fortune, warmed his heart, and made him feel capable of generosity.
"Vâng, anh ta sẽ cho họ ba nghìn bảng: thật là rộng lượng và hào phóng! Như vậy là đủ để họ hoàn toàn thoải mái. Ba nghìn bảng! Anh ta có thể bỏ ra một khoản đáng kể như vậy mà không mấy bất tiện."
"Yes, he would give them three thousand pounds: it would be liberal and handsome! It would be enough to make them completely easy. Three thousand pounds! he could spare so considerable a sum with little inconvenience."
Anh ta nghĩ về điều đó suốt cả ngày, và trong nhiều ngày liên tiếp, và anh ta không hối hận.
He thought of it all day long, and for many days successively, and he did not repent.
Đám tang của cha anh ta vừa xong, bà John Dashwood, không hề báo trước ý định của mình cho mẹ chồng, đã đến cùng với đứa con và những người hầu của họ.
No sooner was his father's funeral over, than Mrs. John Dashwood, without sending any notice of her intention to her mother-in-law, arrived with her child and their attendants.
Không ai có thể tranh cãi quyền đến của bà; ngôi nhà là của chồng bà ngay từ khoảnh khắc cha chồng qua đời; nhưng sự thiếu tế nhị trong cách cư xử của bà càng trở nên rõ ràng hơn, và đối với một người phụ nữ trong hoàn cảnh của bà Dashwood, dù chỉ với những cảm xúc thông thường, hẳn sẽ rất khó chịu.
No one could dispute her right to come; the house was her husband's from the moment of his father's decease; but the indelicacy of her conduct was so much the greater, and to a woman in Mrs. Dashwood's situation, with only common feelings, must have been highly unpleasing.
Nhưng trong tâm trí bà ấy có một ý thức danh dự sâu sắc, một sự hào phóng lãng mạn đến mức bất kỳ sự xúc phạm nào như vậy, dù do ai gây ra hay nhận lãnh, cũng là nguồn gốc của sự ghê tởm không thể lay chuyển đối với bà.
but in her mind there was a sense of honor so keen, a generosity so romantic, that any offence of the kind, by whomsoever given or received, was to her a source of immovable disgust.
Vocabulary
- promise
- Lời hứa, cam kết sẽ làm điều gì đó
- meditated
- Đã suy nghĩ sâu, trầm ngâm về điều gì đó
- within
- Bên trong, ở trong phạm vi nào đó
- increase
- Tăng lên, làm cho nhiều hơn trước
- fortunes
- Tài sản, vận may hoặc của cải vật chất
- present
- Tặng, cho quà hoặc vật gì đó
- pounds
- Đồng bảng Anh, đơn vị tiền tệ Anh quốc
- a-piece
- Mỗi người, cho từng người một lượng bằng nhau
- equal
- Bằng nhau, ngang bằng về giá trị hay số lượng
- prospect
- Triển vọng, khả năng xảy ra trong tương lai
- a-year
- Mỗi năm, theo từng năm một
- addition
- Sự bổ sung, thêm vào những gì đã có
- income
- Thu nhập, tiền kiếm được hằng tháng hay năm
- besides
- Ngoài ra, bên cạnh những điều đã nêu
- remaining
- Còn lại, phần chưa dùng hoặc chưa mất
- fortune
- Tài sản lớn, của cải hoặc vận may
- warmed
- Đã làm ấm, khiến cảm thấy vui và phấn khởi
- capable
- Có khả năng, đủ sức thực hiện điều gì
- generosity
- Sự hào phóng, tính rộng rãi trong việc cho
- liberal
- Hào phóng, rộng rãi, không hà tiện với ai
- handsome
- Hào sảng, đẹp đẽ hoặc rộng rãi về tài chính
- completely
- Hoàn toàn, một cách đầy đủ và trọn vẹn
- spare
- Dành dụm, có thừa để cho đi
- considerable
- Đáng kể, khá lớn hoặc quan trọng về mức độ
- sum
- Tổng số tiền, khoản tiền nhất định
- inconvenience
- Sự bất tiện, điều gây phiền phức khó chịu
- successively
- Liên tiếp, theo thứ tự liên tục không gián đoạn
- repent
- Ăn năn, hối hận về điều đã làm
- Sooner
- Sớm hơn, ngay khi vừa xảy ra điều gì
- funeral
- Đám tang, lễ chôn cất người đã mất
- notice
- Thông báo, sự báo trước về điều sẽ xảy ra
- intention
- Ý định, mục đích muốn thực hiện điều gì
- mother-in-law
- Mẹ chồng hoặc mẹ vợ, quan hệ thông gia
- attendants
- Người hầu, người phục vụ đi theo hộ tống
- dispute
- Tranh cãi, bàn luận về quyền hay sự thật
- right
- Quyền, điều được phép hoặc hợp lý làm
- moment
- Khoảnh khắc, thời điểm ngắn ngủi nào đó
- decease
- Sự qua đời, cái chết của một người
- indelicacy
- Sự thiếu tế nhị, hành vi thô lỗ bất lịch sự
- conduct
- Hành vi, cách cư xử của một người
- situation
- Tình huống, hoàn cảnh đang xảy ra hiện tại
- common
- Thông thường, phổ biến, không đặc biệt gì
- feelings
- Cảm xúc, cảm giác trong lòng người nào đó
- highly
- Rất, ở mức độ cao hoặc đáng kể
- unpleasing
- Không dễ chịu, gây khó chịu hoặc bực bội
- mind
- Tâm trí, suy nghĩ hoặc cảm nhận nội tâm
- sense
- Ý thức, cảm nhận hoặc sự hiểu biết về điều gì
- honor
- Danh dự, phẩm giá đáng được tôn trọng
- keen
- Sắc bén, nhạy cảm hoặc nhiệt tình về điều gì
- romantic
- Lãng mạn, dễ xúc động về tình cảm hay lý tưởng
- offence
- Sự xúc phạm, hành động gây tổn thương ai đó
- whomsoever
- Bất kỳ ai, người nào đó không xác định cụ thể
- source
- Nguồn gốc, nơi xuất phát của điều gì đó
- immovable
- Không thể thay đổi, cứng nhắc và kiên định
- disgust
- Sự ghê tởm, cảm giác chán ghét sâu sắc
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →