Sense and Sensibility — Page 6
John Dashwood chưa bao giờ được lòng bất kỳ ai trong gia đình chồng bà; nhưng cho đến nay bà chưa có cơ hội nào để cho họ thấy bà có thể hành xử với sự thờ ơ đến mức nào đối với sự thoải mái của người khác khi hoàn cảnh đòi hỏi.
John Dashwood had never been a favourite with any of her husband's family; but she had had no opportunity, till the present, of showing them with how little attention to the comfort of other people she could act when occasion required it.
Bà Dashwood cảm nhận sự cư xử vô lễ này một cách sâu sắc, và bà khinh thường nàng dâu vì điều đó đến mức, khi nàng dâu vừa đến nơi, bà đã muốn rời khỏi ngôi nhà mãi mãi, nếu không có lời van xin của cô con gái cả khiến bà trước tiên suy nghĩ về sự thích hợp của việc ra đi, và tình yêu thương tha thiết của bà dành cho cả ba đứa con đã khiến bà sau đó quyết định ở lại, và vì lợi ích của chúng mà tránh gây ra sự rạn nứt với anh trai của chúng.
So acutely did Mrs. Dashwood feel this ungracious behaviour, and so earnestly did she despise her daughter-in-law for it, that, on the arrival of the latter, she would have quitted the house for ever, had not the entreaty of her eldest girl induced her first to reflect on the propriety of going, and her own tender love for all her three children determined her afterwards to stay, and for their sakes avoid a breach with their brother.
Elinor, cô con gái cả này, người có lời khuyên hiệu quả đến vậy, sở hữu một trí tuệ vững vàng và sự phán đoán bình tĩnh, những phẩm chất đã giúp cô, dù mới chỉ mười chín tuổi, trở thành người cố vấn cho mẹ mình, và thường xuyên giúp cô kiềm chế, vì lợi ích của tất cả mọi người, sự hăng hái của tâm trí bà Dashwood vốn thường dẫn đến những hành động thiếu thận trọng.
Elinor, this eldest daughter, whose advice was so effectual, possessed a strength of understanding, and coolness of judgment, which qualified her, though only nineteen, to be the counsellor of her mother, and enabled her frequently to counteract, to the advantage of them all, that eagerness of mind in Mrs. Dashwood which must generally have led to imprudence.
Cô có một trái tim tuyệt vời; tính tình cô trìu mến và cảm xúc của cô mạnh mẽ; nhưng cô biết cách kiềm chế chúng: đó là điều mà mẹ cô vẫn còn phải học; và điều mà một trong những người chị em của cô đã quyết tâm không bao giờ chịu học.
She had an excellent heart;—her disposition was affectionate, and her feelings were strong; but she knew how to govern them: it was a knowledge which her mother had yet to learn; and which one of her sisters had resolved never to be taught.
Năng lực của Marianne, về nhiều phương diện, hoàn toàn không thua kém Elinor. Cô thông minh và sắc sảo; nhưng hăng hái trong mọi việc: nỗi buồn lẫn niềm vui của cô đều không có chừng mực.
Marianne's abilities were, in many respects, quite equal to Elinor's. She was sensible and clever; but eager in everything: her sorrows, her joys, could have no moderation.
Vocabulary
- had
- Dạng quá khứ của động từ 'have' (có)
- never
- Không bao giờ, chưa từng xảy ra
- been
- Dạng quá khứ phân từ của động từ 'be'
- favourite
- Người hoặc vật được yêu thích nhất
- with
- Giới từ chỉ sự đi kèm hoặc liên quan
- any
- Bất kỳ, dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn
- of
- Giới từ chỉ sự sở hữu hoặc thuộc về
- her
- Đại từ sở hữu hoặc tân ngữ, chỉ về 'cô ấy'
- husband
- Người đàn ông đã kết hôn, tức là chồng
- family
- Gia đình, những người thân cùng huyết thống
- but
- Liên từ chỉ sự đối lập, có nghĩa 'nhưng'
- she
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, chỉ phụ nữ
- no
- Không có, phủ định hoàn toàn
- opportunity
- Cơ hội, thời điểm thuận lợi để làm gì
- till
- Cho đến khi, dùng chỉ giới hạn thời gian
- the
- Mạo từ xác định, chỉ vật hoặc người cụ thể
- present
- Hiện tại; thời điểm hoặc tình huống hiện nay
- showing
- Đang thể hiện, trình bày hoặc chứng tỏ điều gì
- them
- Đại từ tân ngữ số nhiều, chỉ 'họ' hoặc 'chúng'
- how
- Từ để hỏi cách thức hoặc mức độ
- little
- Rất ít, không đáng kể về số lượng hoặc mức độ
- attention
- Sự chú ý, quan tâm dành cho ai hoặc việc gì
- to
- Giới từ chỉ hướng đến hoặc mục đích
- comfort
- Sự thoải mái, tiện nghi hoặc an ủi ai đó
- other
- Khác, chỉ người hoặc vật còn lại
- people
- Mọi người, nhiều cá nhân trong xã hội
- could
- Dạng quá khứ của 'can', diễn đạt khả năng
- act
- Hành động, thực hiện một việc cụ thể
- when
- Khi nào, dùng chỉ thời điểm xảy ra sự việc
- occasion
- Dịp, cơ hội hoặc thời điểm đặc biệt nào đó
- required
- Yêu cầu, đòi hỏi điều gì đó cần thiết
- it
- Đại từ ngôi thứ ba số ít, chỉ vật hoặc sự việc
- So
- Vì vậy, do đó; cũng dùng để nhấn mạnh mức độ
- acutely
- Một cách sâu sắc, mãnh liệt, cảm nhận rõ ràng
- did
- Dạng quá khứ của 'do', dùng để nhấn mạnh
- Mrs
- Danh hiệu dành cho phụ nữ đã kết hôn
- feel
- Cảm thấy, nhận thức được cảm xúc hoặc cảm giác
- this
- Đại từ hoặc tính từ chỉ định, nghĩa là 'này'
- ungracious
- Thiếu lịch sự, không thân thiện hoặc thô lỗ
- behaviour
- Hành vi, cách cư xử của một người
- and
- Liên từ nối hai từ hoặc mệnh đề lại
- so
- Vì vậy hoặc rất, dùng chỉ hậu quả hay mức độ
- earnestly
- Một cách nghiêm túc, chân thành và nhiệt tình
- despise
- Khinh thường, coi thường ai đó hoặc điều gì
- daughter-in-law
- Con dâu, vợ của con trai mình
- for
- Giới từ chỉ mục đích, lý do hoặc đối tượng
- that
- Từ chỉ định hoặc liên từ, nghĩa là 'đó' hoặc 'rằng'
- on
- Giới từ chỉ vị trí trên bề mặt hoặc thời điểm
- arrival
- Sự đến nơi, hành động tới một địa điểm
- latter
- Người hoặc vật được đề cập sau trong câu
- would
- Trợ động từ chỉ điều kiện hoặc tương lai trong quá khứ
- have
- Có; hoặc trợ động từ trong thì hoàn thành
- quitted
- Đã rời đi, từ bỏ hoặc thoát khỏi nơi nào
- house
- Ngôi nhà, nơi cư trú của con người
- ever
- Bao giờ, mãi mãi hoặc ở bất kỳ thời điểm nào
- not
- Không, từ phủ định trong câu
- entreaty
- Lời cầu xin thiết tha, van nài ai đó điều gì
- eldest
- Lớn tuổi nhất trong số các anh chị em hoặc nhóm
- girl
- Cô gái, trẻ em hoặc phụ nữ còn trẻ
- induced
- Đã thuyết phục, khiến ai đó làm điều gì đó
- first
- Đầu tiên, xảy ra hoặc xuất hiện trước tất cả
- reflect
- Suy ngẫm, suy nghĩ kỹ về điều gì đó
- propriety
- Sự đúng đắn, phù hợp với chuẩn mực xã hội
- going
- Đang đi hoặc hành động rời khỏi nơi nào đó
- own
- Của riêng mình, thuộc sở hữu cá nhân
- tender
- Dịu dàng, nhẹ nhàng và đầy tình cảm yêu thương
- love
- Tình yêu, tình cảm sâu sắc dành cho ai đó
- all
- Tất cả, toàn bộ không thiếu một ai hay gì
- three
- Số ba, con số đứng sau hai và trước bốn
- children
- Trẻ em, những đứa con còn nhỏ tuổi
- determined
- Quyết tâm, kiên quyết thực hiện điều gì đó
- afterwards
- Sau đó, vào thời điểm tiếp theo sau sự việc
- stay
- Ở lại, không rời đi khỏi một nơi nào đó
- their
- Đại từ sở hữu số nhiều, nghĩa là 'của họ'
- sakes
- Vì lợi ích hoặc mục đích của ai đó
- avoid
- Tránh né, không để điều gì xấu xảy ra
- breach
- Sự vi phạm, phá vỡ quan hệ hoặc thỏa thuận
- brother
- Anh trai hoặc em trai, người anh em nam giới
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →