Sense and Sensibility — Page 7
Cô ấy hào phóng, dễ mến, thú vị: cô ấy có tất cả mọi thứ trừ sự thận trọng.
She was generous, amiable, interesting: she was everything but prudent.
Sự giống nhau giữa cô ấy và mẹ cô ấy thật nổi bật đến mức đáng kinh ngạc.
The resemblance between her and her mother was strikingly great.
Elinor lo lắng nhìn thấy sự nhạy cảm thái quá của người chị em; nhưng bà Dashwood lại trân trọng và nâng niu điều đó.
Elinor saw, with concern, the excess of her sister's sensibility; but by Mrs. Dashwood it was valued and cherished.
Họ cùng nhau khuyến khích nhau trong sự dữ dội của nỗi đau khổ.
They encouraged each other now in the violence of their affliction.
Cơn thống khổ của nỗi đau ban đầu áp đảo họ, được tự nguyện khơi dậy lại, được tìm kiếm, được tạo ra lần này qua lần khác.
The agony of grief which overpowered them at first, was voluntarily renewed, was sought for, was created again and again.
Họ hoàn toàn buông mình vào nỗi đau, tìm kiếm thêm sự khổ sở trong mọi suy nghĩ có thể mang lại điều đó, và quyết tâm không bao giờ chấp nhận sự an ủi trong tương lai.
They gave themselves up wholly to their sorrow, seeking increase of wretchedness in every reflection that could afford it, and resolved against ever admitting consolation in future.
Elinor cũng bị tổn thương sâu sắc; nhưng cô vẫn có thể cố gắng, cô vẫn có thể tự lực.
Elinor, too, was deeply afflicted; but still she could struggle, she could exert herself.
Cô có thể bàn bạc với anh trai, có thể tiếp đón chị dâu khi cô ấy đến, và đối xử với cô ấy một cách chu đáo thích hợp.
She could consult with her brother, could receive her sister-in-law on her arrival, and treat her with proper attention.
Và cô có thể cố gắng thúc đẩy mẹ có hành động tương tự, và khuyến khích bà kiên nhẫn chịu đựng tương tự.
And could strive to rouse her mother to similar exertion, and encourage her to similar forbearance.
Margaret, người chị em còn lại, là một cô gái vui vẻ, tốt bụng; nhưng vì cô đã tiếp thu khá nhiều tính lãng mạn của Marianne mà không có nhiều lý trí của cô ấy, nên ở tuổi mười ba, cô không có vẻ gì hứa hẹn sẽ sánh ngang các chị ở giai đoạn trưởng thành hơn của cuộc đời.
Margaret, the other sister, was a good-humored, well-disposed girl; but as she had already imbibed a good deal of Marianne's romance, without having much of her sense, she did not, at thirteen, bid fair to equal her sisters at a more advanced period of life.
Vocabulary
- generous
- Rộng lượng, sẵn sàng cho đi mà không tiếc.
- amiable
- Dễ mến, thân thiện, tạo thiện cảm với mọi người.
- interesting
- Thú vị, thu hút sự chú ý và tò mò của người khác.
- prudent
- Thận trọng, khôn ngoan trong suy nghĩ và hành động.
- resemblance
- Sự giống nhau về ngoại hình hoặc tính cách giữa hai người.
- strikingly
- Một cách nổi bật, đáng chú ý đến mức gây ấn tượng mạnh.
- concern
- Sự lo lắng, quan tâm đến điều gì đó không ổn.
- excess
- Sự thái quá, vượt quá mức bình thường hoặc cần thiết.
- sensibility
- Sự nhạy cảm, dễ bị xúc động trước cảm xúc mạnh mẽ.
- valued
- Được coi trọng, đánh giá cao về tầm quan trọng hoặc giá trị.
- cherished
- Được trân trọng, yêu quý sâu sắc và nâng niu.
- encouraged
- Khuyến khích, động viên ai đó làm hoặc cảm thấy điều gì.
- violence
- Sự dữ dội, mãnh liệt quá mức; bạo lực hoặc cường độ cao.
- affliction
- Nỗi đau khổ, sự khốn khổ về tinh thần hoặc thể xác.
- agony
- Cơn đau đớn tột cùng, khổ sở dữ dội về tâm lý.
- grief
- Nỗi đau buồn sâu sắc, thường do mất mát gây ra.
- overpowered
- Áp đảo, khống chế hoàn toàn khiến không thể chống lại.
- voluntarily
- Một cách tự nguyện, không bị ép buộc mà tự mình chọn.
- renewed
- Được làm mới lại, tiếp tục trở lại sau khi dừng.
- sought
- Tìm kiếm, động từ quá khứ của 'seek', cố gắng tìm.
- wholly
- Hoàn toàn, trọn vẹn, không có phần nào ngoại lệ.
- sorrow
- Nỗi buồn, đau lòng, cảm giác đau khổ vì mất mát.
- increase
- Sự gia tăng, làm cho trở nên nhiều hơn hoặc lớn hơn.
- wretchedness
- Sự khốn khổ cùng cực, trạng thái tuyệt vọng và bất hạnh.
- reflection
- Sự suy ngẫm, khi suy nghĩ sâu về một điều gì đó.
- afford
- Cung cấp, đủ khả năng cho phép điều gì xảy ra.
- resolved
- Quyết tâm, đã quyết định chắc chắn làm hoặc không làm.
- admitting
- Thừa nhận, cho phép điều gì đó đi vào hoặc được chấp nhận.
- consolation
- Sự an ủi, điều mang lại cảm giác nhẹ bớt đau khổ.
- deeply
- Sâu sắc, ở mức độ rất cao về cảm xúc hoặc ý nghĩa.
- afflicted
- Đau khổ, bị hành hạ bởi nỗi đau về tinh thần.
- struggle
- Cố gắng vất vả, đấu tranh vượt qua khó khăn trở ngại.
- exert
- Cố gắng dùng sức mạnh hoặc nỗ lực để làm điều gì.
- consult
- Hỏi ý kiến, tham khảo ai đó để lấy lời khuyên.
- sister-in-law
- Chị dâu hoặc em dâu, vợ của anh em trai mình.
- arrival
- Sự đến nơi, thời điểm ai đó hoặc điều gì tới.
- treat
- Đối xử, tiếp đãi ai đó theo cách nào đó.
- proper
- Thích hợp, đúng mức, phù hợp với hoàn cảnh và lễ nghi.
- attention
- Sự chú ý, quan tâm, để ý đến ai đó hoặc điều gì.
- strive
- Cố gắng hết sức, nỗ lực không ngừng để đạt mục tiêu.
- rouse
- Đánh thức, kích thích ai đó hành động hoặc thoát khỏi trạng thái thụ động.
- similar
- Tương tự, gần giống nhau về tính chất hoặc hình dạng.
- exertion
- Sự cố gắng, nỗ lực dùng sức lực hoặc ý chí.
- encourage
- Khuyến khích, tạo động lực cho ai đó tiếp tục hành động.
- forbearance
- Sự nhẫn nhịn, kiên nhẫn chịu đựng mà không phản ứng tiêu cực.
- good-humored
- Vui vẻ, dễ chịu, luôn có tâm trạng tích cực thoải mái.
- well-disposed
- Có thiện chí, thân thiện và sẵn sàng hợp tác với người khác.
- imbibed
- Hấp thụ, tiếp thu ý tưởng hoặc thói quen vào tư tưởng.
- romance
- Sự lãng mạn, xu hướng mơ mộng về tình yêu và cảm xúc.
- sense
- Lý trí, khả năng phán xét và suy nghĩ thực tế đúng đắn.
- bid
- Hứa hẹn, có vẻ như sẽ đạt được điều gì trong tương lai.
- fair
- Công bằng, có khả năng; ở đây nghĩa là có triển vọng tốt.
- advanced
- Cao hơn, tiến xa hơn về trình độ hoặc giai đoạn trong cuộc đời.
- period
- Giai đoạn, khoảng thời gian nhất định trong cuộc đời hoặc lịch sử.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →