Simple Sabotage Field Manual — Page 7
Trong số các phương tiện có thể được sử dụng, tùy theo tình huống cụ thể, bao gồm: các đài phát thanh tự do hoặc các chương trình phát sóng giả mạo (không thể đọc được) hoặc các tờ rơi có thể được nhắm đến các khu vực địa lý hoặc nghề nghiệp cụ thể, hoặc chúng có thể mang tính chất chung chung.
Among the media which may be used, as the immediate situation dictates, are: freedom stations or radio false (unreadable) broadcasts or leaflets may be directed toward specific geographic or occupational areas, or they may be general in scope.
Cuối cùng, các đặc vụ có thể được huấn luyện về nghệ thuật phá hoại đơn giản, nhằm chuẩn bị cho thời điểm họ có thể truyền đạt thông tin này một cách trực tiếp.
Finally, agents may be trained in the art of simple sabotage, in anticipation of a time when they may be able to communicate this information directly.
(3) Các biện pháp an toàn
(3) Safety Measures
(a) Mức độ hoạt động của kẻ phá hoại sẽ được quyết định không chỉ bởi số lượng cơ hội mà họ nhìn thấy, mà còn bởi mức độ nguy hiểm mà họ cảm nhận được.
(a) The amount of activity carried on by the saboteur will be governed not only by the number of opportunities he sees, but also by the amount of danger he feels.
Tin xấu lan nhanh, và hoạt động phá hoại đơn giản sẽ bị nản lòng nếu có quá nhiều kẻ phá hoại đơn giản bị bắt.
Bad news travels fast, and simple sabotage will be discouraged if too many simple saboteurs are arrested.
(b) Sẽ không khó để chuẩn bị các tờ rơi và các phương tiện khác dành cho kẻ phá hoại về việc lựa chọn vũ khí, thời điểm và mục tiêu nhằm bảo vệ kẻ phá hoại khỏi bị phát hiện và trả đũa.
(b) It should not be difficult to prepare leaflets and other media for the saboteur about the choice of weapons, time, and targets which will insure the saboteur against detection and retaliation.
Trong số những gợi ý như vậy có thể bao gồm những điều sau đây:
Among such suggestions might be the following:
(1) Sử dụng các vật liệu có vẻ vô hại.
(1) Use materials which appear to be innocent.
Một con dao hoặc dũa móng tay có thể được mang theo người một cách bình thường; mỗi thứ đều là công cụ đa năng để gây thiệt hại.
A knife or a nail file can be carried normally on your person; either is a multi-purpose instrument for creating damage.
Diêm, sỏi, tóc, muối, đinh và hàng chục tác nhân phá hoại khác có thể được mang theo hoặc cất giữ trong chỗ ở của bạn mà không gây ra bất kỳ sự nghi ngờ nào.
Matches, pebbles, hair, salt, nails, and dozens of other destructive agents can be carried or kept in your living quarters without exciting any suspicion whatever.
Nếu bạn là công nhân trong một ngành nghề hay lĩnh vực cụ thể, bạn có thể dễ dàng mang theo và cất giữ những thứ như cờ lê, búa, giấy nhám và các vật tương tự.
If you are a worker in a particular trade or industry you can easily carry and keep such things as wrenches, hammers, emery paper, and the like.
(2) Cố gắng thực hiện các hành động mà nhiều người có thể phải chịu trách nhiệm.
(2) Try to commit acts for which large numbers of people could be responsible.
Vocabulary
- opportunities
- Các cơ hội hoặc điều kiện thuận lợi để làm gì đó
- he
- Đại từ chỉ người đàn ông hoặc con trai
- sees
- Nhìn thấy hoặc nhận ra điều gì đó bằng mắt
- but
- Liên từ chỉ sự tương phản hoặc ngoại lệ
- also
- Thêm vào đó, ngoài ra, cũng vậy
- danger
- Tình huống có thể gây hại hoặc nguy hiểm
- feels
- Cảm nhận hoặc trải nghiệm cảm xúc nào đó
- Bad
- Không tốt, có hại hoặc không mong muốn
- news
- Thông tin mới về các sự kiện đang xảy ra
- travels
- Di chuyển hoặc lan truyền từ nơi này sang nơi khác
- fast
- Nhanh chóng, trong thời gian ngắn
- and
- Liên từ dùng để nối hai ý hoặc hai từ lại
- discouraged
- Cảm thấy mất tinh thần hoặc không muốn tiếp tục
- if
- Liên từ chỉ điều kiện giả định hoặc khả năng xảy ra
- too
- Quá mức, vượt quá giới hạn bình thường
- many
- Số lượng lớn, nhiều hơn mức thông thường
- saboteurs
- Người phá hoại công trình hoặc kế hoạch có chủ đích
- arrested
- Bị cảnh sát bắt giữ vì nghi phạm tội
- It
- Đại từ chỉ vật, sự việc hoặc tình huống
- should
- Động từ chỉ lời khuyên hoặc điều nên làm
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →