Spoon River Anthology — Page 5
Đó là chồng tôi, kẻ bằng sự tàn nhẫn bí mật
That is my husband who, by secret cruelty
Không bao giờ được kể ra, đã cướp đi tuổi trẻ và nhan sắc của tôi;
Never to be told, robbed me of my youth and my beauty;
Cho đến khi cuối cùng, nhăn nheo với hàm răng vàng ố,
Till at last, wrinkled and with yellow teeth,
Với lòng tự trọng tan vỡ và sự khiêm nhục nhục nhã,
And with broken pride and shameful humility,
Tôi chìm xuống lòng mộ.
I sank into the grave.
Nhưng bạn có nghĩ điều gì đang gặm nhấm trái tim chồng tôi không?
But what think you gnaws at my husband's heart?
Gương mặt của tôi ngày xưa, gương mặt của người mà hắn đã biến tôi thành!
The face of what I was, the face of what he made me!
Chính những điều này đang dẫn hắn đến nơi tôi nằm xuống.
These are driving him to the place where I lie.
Trong cái chết, vì vậy, tôi đã được trả thù.
In death, therefore, I am avenged.
Fletcher McGee
Fletcher McGee
Cô ấy lấy đi sức mạnh của tôi từng phút một,
She took my strength by minutes,
Cô ấy lấy đi cuộc đời tôi từng giờ một,
She took my life by hours,
Cô ấy rút cạn tôi như vầng trăng sốt rét
She drained me like a fevered moon
Hút cạn thế giới đang quay tròn.
That saps the spinning world.
Những ngày trôi qua như những chiếc bóng,
The days went by like shadows,
Những phút quay vòng như những vì sao.
The minutes wheeled like stars.
Cô ấy lấy đi lòng trắc ẩn trong tim tôi,
She took the pity from my heart,
Và biến nó thành những nụ cười.
And made it into smiles.
Cô ấy là một khối đất sét của nhà điêu khắc,
She was a hunk of sculptor's clay,
Những suy nghĩ thầm kín của tôi là những ngón tay:
My secret thoughts were fingers:
Chúng bay sau vầng trán trầm tư của cô ấy
They flew behind her pensive brow
Và khắc sâu vào đó những vết đau.
And lined it deep with pain.
Chúng định hình đôi môi, làm chùng xuống đôi má,
They set the lips, and sagged the cheeks,
Và làm đôi mắt rũ xuống vì buồn đau.
And drooped the eye with sorrow.
Linh hồn tôi đã đi vào trong khối đất sét,
My soul had entered in the clay,
Vật lộn như bảy con quỷ.
Fighting like seven devils.
Nó không phải của tôi, cũng không phải của cô ấy;
It was not mine, it was not hers;
Cô ấy nắm giữ nó, nhưng những cuộc vật lộn của nó
She held it, but its struggles
Đã tạo ra một khuôn mặt mà cô ấy ghét,
Modeled a face she hated,
Và một khuôn mặt mà tôi sợ phải nhìn.
And a face I feared to see.
Tôi đập vào cửa sổ, lay chuyển các then cài.
I beat the windows, shook the bolts.
Tôi trốn mình vào một góc khuất
I hid me in a corner
Rồi cô ấy chết và ám ảnh tôi,
And then she died and haunted me,
Và săn đuổi tôi suốt cuộc đời.
And hunted me for life.
Vocabulary
- husband
- Người chồng trong hôn nhân
- secret
- Bí mật, điều không được tiết lộ
- cruelty
- Sự tàn nhẫn, hành động gây đau khổ cho người khác
- robbed
- Bị cướp mất, bị tước đoạt điều gì đó
- youth
- Tuổi trẻ, thời kỳ còn trẻ trung
- beauty
- Vẻ đẹp, sự xinh đẹp của một người
- Till
- Cho đến khi, mãi cho đến lúc
- wrinkled
- Nhăn nheo, da có nhiều nếp nhăn vì già
- teeth
- Răng, các răng trong miệng con người
- broken
- Bị gãy vỡ, bị hủy hoại, tan nát
- pride
- Lòng tự hào, sự kiêu hãnh về bản thân
- shameful
- Đáng xấu hổ, gây cảm giác nhục nhã
- humility
- Sự khiêm tốn, thái độ hạ mình trước người khác
- sank
- Chìm xuống, rơi vào trạng thái thấp hơn
- grave
- Ngôi mộ, nơi chôn cất người đã chết
- gnaws
- Gặm nhấm, ăn mòn dần từ bên trong
- driving
- Đang thúc đẩy, đang dồn ai đó đến chỗ nào
- lie
- Nằm xuống, ở trạng thái nằm yên
- death
- Cái chết, trạng thái không còn sống
- therefore
- Vì vậy, do đó, kết luận từ điều trên
- avenged
- Được trả thù, đã báo thù cho điều oan ức
- strength
- Sức mạnh, sức lực thể chất hoặc tinh thần
- drained
- Bị kiệt sức, bị rút cạn hết năng lượng
- fevered
- Sốt cao, trong trạng thái bị sốt nóng
- saps
- Rút cạn dần, làm yếu đi từng chút một
- spinning
- Đang quay tròn, chuyển động xoay liên tục
- shadows
- Những bóng tối, bóng râm tối tăm mờ ảo
- wheeled
- Xoay vòng, di chuyển theo hình tròn quanh đó
- pity
- Lòng thương hại, sự đồng cảm với nỗi khổ
- hunk
- Khối lớn, mảng to của một chất liệu nào đó
- sculptor
- Nhà điêu khắc, người tạo tác phẩm điêu khắc
- clay
- Đất sét, vật liệu dẻo dùng để nặn hình
- thoughts
- Những suy nghĩ, ý tưởng trong tâm trí
- flew
- Bay, di chuyển nhanh trong không trung
- pensive
- Trầm tư, đang chìm đắm trong suy nghĩ sâu xa
- brow
- Trán, phần trên khuôn mặt phía trên mắt
- lined
- Có nếp nhăn, có các đường rãnh trên bề mặt
- pain
- Nỗi đau, cảm giác đau đớn thể xác hoặc tâm hồn
- set
- Cứng đờ, căng thẳng hoặc được đặt cố định
- lips
- Môi, phần mềm quanh miệng con người
- sagged
- Chùng xuống, võng xuống do nặng nề hoặc mệt mỏi
- cheeks
- Hai má, phần thịt hai bên khuôn mặt
- drooped
- Rủ xuống, cụp xuống mềm yếu không còn đứng thẳng
- sorrow
- Nỗi buồn sâu sắc, nỗi đau khổ trong lòng
- soul
- Tâm hồn, linh hồn của một con người
- entered
- Đã bước vào, đã xâm nhập vào bên trong
- Fighting
- Đang chiến đấu, đang đấu tranh chống lại điều gì
- devils
- Những con quỷ, thực thể xấu xa gây hại
- held
- Giữ chặt, nắm giữ trong tay hoặc kiểm soát
- struggles
- Những cuộc đấu tranh, nỗ lực vượt qua khó khăn
- Modeled
- Được tạo hình, được nặn thành dạng cụ thể
- hated
- Đã ghét, có cảm giác căm ghét mạnh mẽ
- feared
- Đã sợ, cảm thấy lo sợ trước điều gì đó
- beat
- Đánh, đập mạnh vào một bề mặt liên tục
- shook
- Run rẩy, rung chuyển mạnh do sợ hãi
- bolts
- Những then cài, chốt khóa cửa bằng kim loại
- hid
- Ẩn náu, trốn vào chỗ khuất để không bị thấy
- haunted
- Bị ám ảnh, bị ma quỷ quấy phá liên tục
- hunted
- Bị săn đuổi, bị truy lùng ráo riết không ngừng
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →