Spoon River Anthology — Page 8
Vì người Tin Lành đã mua lô đất này,
For the Protestants bought this lot,
Và chôn cất thi hài tôi ở đây,
And buried my body here,
Gần bên mộ phần của vị chủ ngân hàng Nicholas,
Close to the grave of the banker Nicholas,
Và người vợ Priscilla của ông.
And of his wife Priscilla.
Hãy chú ý, hỡi những tâm hồn thận trọng và mộ đạo,
Take note, ye prudent and pious souls,
Về những dòng chảy ngược chiều trong cuộc đời
Of the cross—currents in life
Mang lại danh dự cho người đã khuất, kẻ từng sống trong ô nhục.
Which bring honor to the dead, who lived in shame
Harry Carey Goodhue
Harry Carey Goodhue
Các anh chưa bao giờ ngạc nhiên, hỡi những kẻ đần độn ở Spoon River,
You never marveled, dullards of Spoon River,
Khi Chase Henry bỏ phiếu chống lại các quán rượu
When Chase Henry voted against the saloons
Để trả thù vì bị từ chối.
To revenge himself for being shut off.
Nhưng chẳng ai trong các anh đủ tinh tế
But none of you was keen enough
Để theo dõi bước chân tôi, hay truy tìm tôi về đến tận nhà
To follow my steps, or trace me home
Như người anh em tâm linh của Chase.
As Chase's spiritual brother.
Các anh có nhớ khi tôi đấu tranh
Do you remember when I fought
Chống ngân hàng và bè lũ tòa án,
The bank and the courthouse ring,
Vì tội bỏ túi tiền lãi từ công quỹ?
For pocketing the interest on public funds?
Và khi tôi đấu tranh chống lại những công dân đầu sỏ của chúng ta
And when I fought our leading citizens
Vì bắt người nghèo gánh chịu gánh nặng thuế má?
For making the poor the pack-horses of the taxes?
Và khi tôi đấu tranh chống công ty cấp nước
And when I fought the water works
Vì tội chiếm đoạt đường phố và tăng giá cước?
For stealing streets and raising rates?
Và khi tôi đấu tranh chống những người kinh doanh
And when I fought the business men
Là những kẻ đã chống lại tôi trong những cuộc đấu đó?
Who fought me in these fights?
Rồi các anh có nhớ không:
Then do you remember:
Rằng tôi loạng choạng bước ra từ đống đổ nát của thất bại,
That staggering up from the wreck of defeat,
Và từ sự sụp đổ của một sự nghiệp tan tành,
And the wreck of a ruined career,
Tôi đã lột khỏi tấm áo choàng lý tưởng cuối cùng của mình,
I slipped from my cloak my last ideal,
Cho đến lúc đó vẫn được che giấu khỏi mọi con mắt,
Hidden from all eyes until then,
Như chiếc xương hàm quý giá của một con lừa,
Like the cherished jawbone of an ass,
Và giáng đòn vào ngân hàng và công ty cấp nước,
And smote the bank and the water works,
Và những người kinh doanh bằng lệnh cấm rượu,
And the business men with prohibition,
Và bắt Spoon River trả giá
And made Spoon River pay the cost
Cho những cuộc chiến mà tôi đã thua.
Of the fights that I had lost.
Vocabulary
- Protestants
- Tín đồ đạo Tin Lành, một nhánh Kitô giáo.
- lot
- Mảnh đất hoặc lô đất nhỏ.
- buried
- Đã chôn cất thi thể xuống đất.
- grave
- Ngôi mộ, nơi chôn cất người chết.
- banker
- Chủ ngân hàng, người làm nghề tài chính.
- ye
- Đại từ cổ, nghĩa là 'các bạn, các ngươi'.
- prudent
- Thận trọng, khôn ngoan trong quyết định.
- pious
- Sùng đạo, có lòng kính tín tôn giáo.
- souls
- Linh hồn hoặc những con người nói chung.
- cross
- Chéo nhau, đối nghịch hoặc mâu thuẫn.
- currents
- Dòng chảy hoặc xu hướng trong cuộc sống.
- honor
- Danh dự, sự tôn trọng và kính nể.
- shame
- Sự xấu hổ, ô nhục hoặc tai tiếng.
- marveled
- Đã ngạc nhiên, tỏ ra kinh ngạc trước điều gì.
- dullards
- Những kẻ đần độn, thiếu thông minh.
- voted
- Đã bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử.
- saloons
- Quán rượu, nơi bán và uống rượu.
- revenge
- Trả thù, hành động đáp trả tổn thương.
- keen
- Nhạy bén, tinh tế hoặc nhiệt tình.
- trace
- Truy tìm, theo dấu vết của ai đó.
- spiritual
- Thuộc về tâm linh, tinh thần hoặc linh hồn.
- fought
- Đã chiến đấu, đấu tranh chống lại điều gì.
- courthouse
- Tòa án, nơi xét xử các vụ kiện pháp lý.
- ring
- Nhóm người thông đồng để làm điều xấu.
- pocketing
- Bỏ túi tiền một cách không chính đáng.
- interest
- Tiền lãi thu được từ khoản cho vay.
- funds
- Quỹ tiền, nguồn tài chính được quản lý.
- leading
- Hàng đầu, có vị trí quan trọng nhất.
- citizens
- Công dân, người có quốc tịch một nước.
- pack
- Gói hoặc ám chỉ gánh nặng bị bắt mang.
- taxes
- Thuế, khoản tiền nộp cho chính phủ.
- works
- Công trình, hệ thống cung cấp tiện ích công cộng.
- stealing
- Ăn trộm, lấy tài sản của người khác.
- rates
- Mức giá, tỷ lệ thu phí dịch vụ.
- fights
- Các cuộc chiến, tranh đấu hoặc xung đột.
- staggering
- Loạng choạng, đi không vững hoặc gây choáng váng.
- wreck
- Đống đổ nát, sự tàn phá hoặc thất bại hoàn toàn.
- defeat
- Thất bại, sự thua cuộc trong tranh đấu.
- ruined
- Bị hủy hoại, tan vỡ hoàn toàn không còn gì.
- career
- Sự nghiệp, con đường nghề nghiệp lâu dài.
- slipped
- Đã trượt khỏi hoặc lén bỏ đi điều gì.
- cloak
- Áo choàng hoặc vật che giấu điều bí mật.
- ideal
- Lý tưởng, mục tiêu cao quý của con người.
- Hidden
- Ẩn giấu, che khuất không để ai thấy.
- cherished
- Trân trọng, giữ gìn điều gì với yêu thương.
- jawbone
- Xương hàm của người hoặc động vật.
- ass
- Con lừa hoặc từ thô tục chỉ kẻ ngốc.
- smote
- Đã đánh mạnh, quá khứ cổ của 'smite'.
- prohibition
- Lệnh cấm rượu, chính sách cấm uống rượu.
- cost
- Chi phí, giá phải trả cho hành động nào đó.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →