The Adventures of Roderick Random — Page 2
Người đọc thỏa mãn sự tò mò của mình khi theo dõi những cuộc phiêu lưu của một nhân vật mà họ đã có cảm tình từ trước;
The reader gratifies his curiosity in pursuing the adventures of a person in whose favour he is prepossessed;
anh ta đứng về phía nhân vật đó, cảm thông với anh ta trong lúc khốn khó,
he espouses his cause, he sympathises with him in his distress,
sự phẫn nộ của anh ta bùng lên chống lại những kẻ gây ra tai họa cho nhân vật:
his indignation is heated against the authors of his calamity:
những xúc cảm nhân ái được khơi dậy; sự tương phản giữa đức hạnh bị chà đạp và thói xấu xa kiêu ngạo hiện ra càng thêm rõ nét,
the humane passions are inflamed; the contrast between dejected virtue and insulting vice appears with greater aggravation,
và mỗi ấn tượng tác động gấp đôi lên trí tưởng tượng, khiến trí nhớ lưu giữ những chi tiết ấy, còn con tim thì được trau dồi qua tấm gương đó.
and every impression having a double force on the imagination, the memory retains the circumstance, and the heart improves by the example.
Sự chú ý của người đọc không bị làm mệt mỏi bởi một danh sách khô khan về các nhân vật, mà được giải trí thú vị với đủ mọi sự phong phú của trí tưởng tượng;
The attention is not tired with a bare catalogue of characters, but agreeably diverted with all the variety of invention;
và những thăng trầm của cuộc đời hiện ra trong những hoàn cảnh đặc thù của chúng, mở ra một mảnh đất rộng lớn cho sự hóm hỉnh và hài hước.
and the vicissitudes of life appear in their peculiar circumstances, opening an ample field for wit and humour.
Tiểu thuyết lãng mạn, không còn nghi ngờ gì nữa, bắt nguồn từ sự ngu dốt, hư danh và mê tín.
Romance, no doubt, owes its origin to ignorance, vanity, and superstition.
Vào những thời đại tăm tối của thế giới, khi một người đã trở nên nổi tiếng vì trí tuệ hay lòng dũng cảm, gia đình và những người theo ông ta liền lợi dụng những phẩm chất vượt trội của ông,
In the dark ages of the World, when a man had rendered himself famous for wisdom or valour, his family and adherents availed themselves of his superior qualities,
thổi phồng những đức hạnh của ông, và mô tả nhân cách lẫn con người ông như là thiêng liêng và siêu nhiên.
magnified his virtues, and represented his character and person as sacred and supernatural.
Dân chúng bình thường dễ dàng nuốt trọn cái mồi nhử đó, cầu xin sự bảo hộ của ông, và dâng lên những lời tôn thờ và ca ngợi, thậm chí đến mức sùng bái;
The vulgar easily swallowed the bait, implored his protection, and yielded the tribute of homage and praise, even to adoration;
những chiến công của ông được truyền lại cho hậu thế với muôn vàn sự cường điệu; chúng được kể lại như những lời khích lệ để noi gương đức hạnh;
his exploits were handed down to posterity with a thousand exaggerations; they were repeated as incitements to virtue;
người ta tôn thờ ông như thần thánh và dựng bàn thờ để tưởng nhớ ông, nhằm khuyến khích những ai muốn noi theo tấm gương của ông;
divine honours were paid, and altars erected to his memory, for the encouragement of those who attempted to imitate his example;
và từ đó nảy sinh thần thoại của người ngoại đạo, chẳng qua chỉ là một tập hợp những câu chuyện lãng mạn phóng túng mà thôi.
and hence arose the heathen mythology, which is no other than a collection of extravagant romances.
Vocabulary
- reader
- Người đọc sách hoặc tài liệu.
- gratifies
- Làm thỏa mãn, đáp ứng nhu cầu hoặc mong muốn.
- curiosity
- Sự tò mò, ham muốn tìm hiểu điều mới.
- pursuing
- Đang theo đuổi, tiếp tục tìm hiểu điều gì đó.
- adventures
- Những cuộc phiêu lưu, trải nghiệm thú vị và mạo hiểm.
- favour
- Sự ưu ái, thiện cảm hoặc ủng hộ dành cho ai.
- prepossessed
- Đã có ấn tượng tốt sẵn về ai đó từ trước.
- espouses
- Ủng hộ, chấp nhận hoặc bảo vệ một quan điểm.
- cause
- Nguyên nhân hoặc mục tiêu mà ai đó ủng hộ.
- sympathises
- Đồng cảm, chia sẻ cảm xúc với người khác.
- distress
- Sự đau khổ, lo lắng, hoặc tình trạng khó khăn nghiêm trọng.
- indignation
- Sự phẫn nộ, tức giận trước điều bất công.
- heated
- Nóng nảy, kích động hoặc mang cảm xúc mãnh liệt.
- authors
- Những tác giả hoặc người gây ra điều gì đó.
- calamity
- Thảm họa, tai ương gây ra đau khổ lớn.
- humane
- Nhân từ, có lòng trắc ẩn và quan tâm người khác.
- passions
- Những cảm xúc mạnh mẽ, nhiệt tình hoặc đam mê.
- inflamed
- Bị kích động mạnh, trở nên sôi sục hoặc căng thẳng.
- contrast
- Sự tương phản, sự khác biệt rõ ràng giữa hai thứ.
- dejected
- Chán nản, buồn bã, mất tinh thần sâu sắc.
- virtue
- Đức hạnh, phẩm chất tốt đẹp về mặt đạo đức.
- insulting
- Xúc phạm, coi thường hoặc lăng mạ người khác.
- vice
- Thói xấu, hành vi vô đạo đức hoặc tội lỗi.
- appears
- Xuất hiện, trở nên rõ ràng hoặc có vẻ như vậy.
- aggravation
- Sự trầm trọng thêm, làm xấu đi tình trạng hiện tại.
- impression
- Ấn tượng, tác động để lại trong tâm trí ai đó.
- double
- Gấp đôi, nhiều hơn hai lần so với bình thường.
- force
- Sức mạnh, lực tác động hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ.
- imagination
- Trí tưởng tượng, khả năng hình dung điều chưa thấy.
- memory
- Ký ức, khả năng lưu giữ và nhớ lại thông tin.
- retains
- Giữ lại, lưu giữ thông tin hoặc đặc điểm nào đó.
- circumstance
- Hoàn cảnh, điều kiện xung quanh ảnh hưởng đến sự việc.
- improves
- Cải thiện, trở nên tốt hơn theo thời gian.
- example
- Ví dụ, hình mẫu để minh họa hoặc noi theo.
- attention
- Sự chú ý, tập trung vào điều gì đó.
- tired
- Mệt mỏi, kiệt sức hoặc chán ngán điều gì đó.
- bare
- Trần trụi, đơn giản, không có gì thêm vào.
- catalogue
- Danh mục, danh sách liệt kê các mục một cách có hệ thống.
- characters
- Nhân vật trong tác phẩm văn học hoặc câu chuyện.
- agreeably
- Một cách thú vị, dễ chịu và làm hài lòng người khác.
- diverted
- Được giải trí, chuyển hướng sang điều thú vị hơn.
- variety
- Sự đa dạng, nhiều loại khác nhau trong một tập hợp.
- invention
- Sự sáng tạo, phát minh ra điều mới mẻ.
- vicissitudes
- Những thăng trầm, biến đổi khó lường trong cuộc sống.
- appear
- Xuất hiện, trở nên thấy rõ hoặc có vẻ như vậy.
- peculiar
- Đặc biệt, riêng biệt hoặc khác thường so với bình thường.
- circumstances
- Hoàn cảnh, các điều kiện xung quanh ảnh hưởng sự việc.
- opening
- Mở ra, tạo cơ hội hoặc khởi đầu điều gì đó.
- ample
- Rộng lớn, đủ rộng rãi và dư dả hơn mức cần.
- field
- Lĩnh vực, phạm vi hoặc vùng không gian rộng lớn.
- wit
- Sự hóm hỉnh, khả năng nói chuyện thông minh và vui.
- humour
- Hài hước, khả năng tạo ra tiếng cười và vui vẻ.
- Romance
- Tiểu thuyết lãng mạn hoặc thể loại văn học phiêu lưu.
- doubt
- Sự nghi ngờ, không chắc chắn về điều gì đó.
- owes
- Nợ, có nghĩa vụ hoặc bắt nguồn từ điều gì đó.
- origin
- Nguồn gốc, điểm bắt đầu hoặc xuất xứ của điều gì.
- ignorance
- Sự thiếu hiểu biết, không có kiến thức về điều gì.
- vanity
- Sự kiêu ngạo, tự phụ hoặc quá coi trọng bản thân.
- superstition
- Mê tín dị đoan, tin vào điều không có cơ sở khoa học.
- dark
- Tối tăm, thiếu ánh sáng hoặc thiếu kiến thức văn minh.
- ages
- Các thời đại, giai đoạn lịch sử dài trong quá khứ.
- rendered
- Làm cho trở thành, biến đổi thành trạng thái khác.
- famous
- Nổi tiếng, được nhiều người biết đến và công nhận.
- wisdom
- Sự khôn ngoan, trí tuệ và kinh nghiệm sâu sắc.
- valour
- Lòng dũng cảm, dũng khí đặc biệt trong chiến đấu.
- adherents
- Những người ủng hộ, theo đuổi một người hoặc chủ thuyết.
- availed
- Tận dụng, sử dụng lợi thế để đạt mục đích.
- superior
- Vượt trội, cao hơn hoặc tốt hơn người khác.
- qualities
- Phẩm chất, đặc điểm nổi bật của người hoặc vật.
- magnified
- Phóng đại, làm cho có vẻ lớn hơn thực tế.
- virtues
- Các đức hạnh, phẩm chất đạo đức tốt đẹp.
- represented
- Mô tả, trình bày hoặc đại diện cho điều gì đó.
- character
- Tính cách, đặc điểm bản chất của một người.
- sacred
- Thiêng liêng, được coi là thánh thiện và đáng kính.
- supernatural
- Siêu nhiên, vượt ngoài quy luật tự nhiên thông thường.
- vulgar
- Thô tục, thuộc về tầng lớp bình dân thiếu học thức.
- swallowed
- Nuốt chửng, tin vào điều gì một cách dễ dàng.
- bait
- Mồi nhử, thứ dùng để lôi cuốn hoặc đánh lừa.
- implored
- Van xin, cầu khẩn tha thiết ai đó giúp đỡ.
- protection
- Sự bảo vệ, che chở khỏi nguy hiểm hoặc tổn hại.
- yielded
- Nhường bộ, chịu thua hoặc cung cấp điều gì đó.
- tribute
- Cống nạp, vật phẩm dâng lên để tỏ lòng kính trọng.
- homage
- Sự tôn kính, hành động bày tỏ lòng kính trọng sâu sắc.
- praise
- Lời khen ngợi, sự tán dương về thành tích ai đó.
- adoration
- Sự tôn thờ, kính ngưỡng ở mức độ rất cao.
- exploits
- Những chiến công, hành động anh hùng đáng chú ý.
- handed
- Truyền lại, chuyển giao từ người này sang người khác.
- posterity
- Hậu thế, các thế hệ tương lai sau này.
- exaggerations
- Những sự phóng đại, mô tả quá mức thực tế.
- repeated
- Lặp đi lặp lại, nói hoặc làm nhiều lần.
- incitements
- Sự kích động, những gì thúc đẩy hành động của ai đó.
- divine
- Thần thánh, thuộc về thần linh hoặc mang tính thiêng liêng.
- honours
- Danh dự, vinh dự hoặc sự tôn vinh dành cho ai đó.
- altars
- Bàn thờ, nơi thực hiện nghi lễ tôn giáo hoặc thờ cúng.
- erected
- Được dựng lên, xây dựng hoặc thiết lập một công trình.
- encouragement
- Sự khuyến khích, động viên để tiếp tục nỗ lực.
- attempted
- Đã cố gắng, thử thực hiện điều gì dù khó khăn.
- imitate
- Bắt chước, làm theo cách tương tự như người khác.
- hence
- Do đó, vì vậy, chỉ kết quả hoặc nguồn gốc.
- arose
- Nảy sinh, xuất hiện hoặc bắt đầu từ điều gì đó.
- heathen
- Ngoại đạo, người không theo tôn giáo chính thống.
- mythology
- Thần thoại, tập hợp các câu chuyện về thần linh.
- collection
- Bộ sưu tập, tập hợp nhiều thứ được gom lại.
- extravagant
- Phóng túng, quá mức hoặc vô lý so với thực tế.
- romances
- Những câu chuyện lãng mạn hoặc phiêu lưu hư cấu.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →