The Adventures of Roderick Random — Page 6
Bây giờ tôi còn phải giải thích lý do tại sao tôi chọn nhân vật chính của tác phẩm này là một người miền Bắc Anh, và những lý do đó chủ yếu như sau:
It now remains to give my reasons for making the chief personage of this work a North Briton, which are chiefly these:
Tôi có thể, với chi phí nhỏ, trao cho anh ta một nền giáo dục mà tôi cho là xứng đáng với phẩm giá xuất thân và tính cách của anh ta,
I could, at a small expense, bestow on him such education as I thought the dignity of his birth and character required,
điều mà không thể nào đạt được ở Anh với những phương tiện eo hẹp như kế hoạch của tôi có thể cho phép.
which could not possibly be obtained in England, by such slender means as the nature of my plan would afford.
Tiếp theo, tôi có thể khắc họa sự giản dị trong phong tục tập quán ở một vùng xa xôi của đất nước một cách thích hợp hơn là ở bất kỳ nơi nào gần kinh đô;
In the next place, I could represent simplicity of manners in a remote part of the kingdom, with more propriety than in any place near the capital;
và sau cùng, tính cách của người Scotland vốn hay đi đây đó, điều đó biện hộ cho việc tôi đưa ra một nhân vật phiêu lưu xuất thân từ xứ đó.
and lastly, the disposition of the Scots, addicted to travelling, justifies my conduct in deriving an adventurer from that country.
Để độc giả tinh tế khỏi bị xúc phạm bởi những lời thề vô nghĩa xuất phát từ miệng một số nhân vật trong hồi ký này,
That the delicate reader may not be offended at the unmeaning oaths which proceed from the mouths of some persons in these memoirs,
tôi xin phép hứa rằng tôi nghĩ không có gì có thể phơi bày rõ hơn sự vô lý của những từ đệm tầm thường như vậy,
I beg leave to promise, that I imagined nothing could more effectually expose the absurdity of such miserable expletives,
hơn là một sự tái hiện tự nhiên và nguyên văn những cuộc đối thoại trong đó chúng xuất hiện.
than a natural and verbal representation of the discourse in which they occur.
Vocabulary
- now
- Vào lúc này, tại thời điểm hiện tại
- remains
- Vẫn còn, tiếp tục tồn tại hoặc cần làm
- give
- Đưa ra, cung cấp hoặc trao cho ai đó
- reasons
- Lý do, nguyên nhân giải thích cho điều gì đó
- making
- Việc tạo ra hoặc quyết định làm điều gì
- chief
- Chính, quan trọng nhất, chủ yếu nhất
- personage
- Nhân vật quan trọng trong câu chuyện hoặc xã hội
- work
- Tác phẩm, công trình sáng tác văn học nghệ thuật
- North
- Phía bắc, hướng địa lý về phía bắc
- Briton
- Người Anh, công dân đến từ nước Anh
- chiefly
- Chủ yếu là, trước hết, phần lớn là vì
- could
- Có thể, dạng quá khứ của 'can' chỉ khả năng
- small
- Nhỏ, ít, không nhiều về số lượng hay kích thước
- expense
- Chi phí, khoản tiền phải bỏ ra để làm gì
- bestow
- Ban tặng, trao cho ai đó một điều gì đó
- such
- Như vậy, loại đó, chỉ mức độ hoặc loại tương tự
- education
- Giáo dục, quá trình học tập và đào tạo kiến thức
- thought
- Nghĩ rằng, cho rằng điều gì đó là đúng hoặc cần
- dignity
- Phẩm giá, sự tôn nghiêm xứng đáng với địa vị
- birth
- Sự ra đời, xuất thân hoặc nguồn gốc gia đình
- character
- Tính cách, phẩm chất đặc trưng của một người
- required
- Đòi hỏi, yêu cầu điều gì đó là cần thiết
- possibly
- Có thể, theo một cách nào đó có khả năng xảy ra
- obtained
- Có được, đạt được điều gì đó qua nỗ lực
- England
- Nước Anh, quốc gia ở phía nam đảo Anh
- slender
- Nhỏ bé, ít ỏi, không đủ về số lượng hay tài lực
- means
- Phương tiện, tài lực hoặc cách thức để làm gì
- nature
- Bản chất, đặc tính tự nhiên vốn có của sự vật
- plan
- Kế hoạch, ý định hoặc mục đích được đặt ra trước
- would
- Sẽ, trợ động từ chỉ điều kiện hoặc ý định
- afford
- Cung cấp, cho phép hoặc đủ khả năng tài chính
- next
- Tiếp theo, kế tiếp về thứ tự hoặc vị trí
- place
- Nơi chốn; hoặc vị trí trong một chuỗi thứ tự
- represent
- Mô tả, thể hiện hoặc đại diện cho điều gì đó
- simplicity
- Sự giản dị, đơn giản không cầu kỳ phức tạp
- manners
- Phong tục, cách cư xử hoặc tập quán xã hội
- remote
- Xa xôi, hẻo lánh, ở nơi cách biệt với trung tâm
- part
- Phần, vùng, một khu vực thuộc về một tổng thể lớn
- kingdom
- Vương quốc, lãnh thổ do vua hoặc nữ hoàng cai trị
- propriety
- Sự thích hợp, đúng mực, phù hợp với chuẩn mực
- near
- Gần, ở khoảng cách không xa so với điểm mốc
- capital
- Thủ đô, thành phố trung tâm chính trị của quốc gia
- lastly
- Cuối cùng, điểm sau cùng trong một danh sách lý do
- disposition
- Xu hướng tính cách, thiên hướng tự nhiên của người
- Scots
- Người Scotland, dân tộc sống ở miền bắc đảo Anh
- addicted
- Nghiện, có xu hướng mạnh mẽ hoặc thói quen đặc biệt
- travelling
- Đi du lịch, di chuyển đến các nơi khác nhau
- justifies
- Biện minh, chứng minh rằng điều gì đó là hợp lý
- conduct
- Hành vi, cách cư xử hoặc cách thức tiến hành việc gì
- deriving
- Lấy từ, có nguồn gốc xuất phát từ nơi nào đó
- adventurer
- Người phiêu lưu, kẻ tìm kiếm cuộc sống mạo hiểm
- country
- Đất nước, quốc gia hoặc vùng nông thôn ngoài thành phố
- delicate
- Tinh tế, nhạy cảm, dễ bị tổn thương hoặc xúc động
- reader
- Độc giả, người đọc sách hoặc tác phẩm văn học
- may
- Có thể, trợ động từ chỉ khả năng hoặc sự cho phép
- offended
- Bị xúc phạm, cảm thấy bất bình vì điều gì đó
- unmeaning
- Vô nghĩa, không mang ý nghĩa hay mục đích rõ ràng
- oaths
- Lời thề thốt, câu chửi thề hoặc lời tuyên thệ
- proceed
- Phát ra, tiếp tục hoặc xuất phát từ một nguồn nào đó
- mouths
- Miệng, phần cơ thể dùng để nói và ăn uống
- persons
- Những người, các cá nhân được đề cập hoặc liên quan
- memoirs
- Hồi ký, tác phẩm kể về cuộc đời hoặc ký ức thật
- beg
- Xin, khẩn cầu hoặc kính nhờ ai đó điều gì
- leave
- Sự cho phép, quyền được làm điều gì đó
- promise
- Hứa hẹn, cam kết sẽ làm hoặc đảm bảo điều gì
- imagined
- Tưởng tượng, nghĩ ra hoặc cho rằng điều gì là thật
- nothing
- Không có gì, không điều gì tồn tại hoặc có giá trị
- effectually
- Một cách hiệu quả, đạt được kết quả mong muốn thật sự
- expose
- Phơi bày, vạch trần điều bị che giấu hoặc sai trái
- absurdity
- Sự vô lý, tính buồn cười hay phi lý của điều gì
- miserable
- Khốn khổ, tệ hại hoặc gây cảm giác rất khó chịu
- expletives
- Từ chửi thề, từ đệm vô nghĩa hoặc tục tĩu
- natural
- Tự nhiên, bình thường, không giả tạo hay gò ép
- verbal
- Bằng lời nói, liên quan đến ngôn ngữ hoặc từ ngữ
- representation
- Sự mô tả, tái hiện hoặc thể hiện trung thực điều gì
- discourse
- Lời nói, cuộc trò chuyện hoặc diễn ngôn trong giao tiếp
- occur
- Xảy ra, xuất hiện trong một ngữ cảnh hay tình huống
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →