The Adventures of Tom Sawyer, Complete — Page 3
Tôi biết mình đang tích lũy tội lỗi và đau khổ cho cả hai chúng tôi.
I'm a laying up sin and suffering for us both, I know.
Nó đầy cái tính quỷ quái, nhưng trời ơi! nó là con trai của người em gái quá cố của tôi, tội nghiệp, và tôi không đành lòng đánh đòn nó.
He's full of the Old Scratch, but laws-a-me! he's my own dead sister's boy, poor thing, and I ain't got the heart to lash him, somehow.
Mỗi lần tôi tha cho nó, lương tâm tôi lại cắn rứt, và mỗi lần tôi đánh nó, trái tim già nua của tôi gần như tan vỡ.
Every time I let him off, my conscience does hurt me so, and every time I hit him my old heart most breaks.
Thôi thì vậy, con người sinh ra từ người đàn bà thì có ít ngày và đầy gian truân, như Kinh Thánh nói, và tôi nghĩ điều đó đúng.
Well-a-well, man that is born of woman is of few days and full of trouble, as the Scripture says, and I reckon it's so.
Chiều nay nó sẽ trốn học, và tôi sẽ buộc phải bắt nó làm việc vào ngày mai để phạt nó.
He'll play hookey this evening, and I'll just be obleeged to make him work, tomorrow, to punish him.
Thật khó mà bắt nó làm việc vào ngày thứ Bảy, khi tất cả các cậu bé khác đang nghỉ lễ, nhưng nó ghét làm việc hơn bất cứ điều gì khác, và tôi phải làm tròn một phần bổn phận của mình với nó, nếu không tôi sẽ làm hại đứa trẻ này.
It's mighty hard to make him work Saturdays, when all the boys is having holiday, but he hates work more than he hates anything else, and I've got to do some of my duty by him, or I'll be the ruination of the child.
Tom quả thật đã trốn học, và cậu bé có một buổi chiều rất vui vẻ.
Tom did play hookey, and he had a very good time.
Cậu về đến nhà vừa kịp lúc để giúp Jim, cậu bé da màu nhỏ tuổi, cưa củi cho ngày hôm sau và chẻ củi nhóm lửa trước bữa tối — ít nhất là cậu đến đúng lúc để kể chuyện phiêu lưu của mình cho Jim nghe trong khi Jim làm ba phần tư công việc.
He got back home barely in season to help Jim, the small colored boy, saw next-day's wood and split the kindlings before supper—at least he was there in time to tell his adventures to Jim while Jim did three-fourths of the work.
Em trai của Tom (hay đúng hơn là em trai cùng cha khác mẹ) là Sid đã hoàn thành xong phần việc của mình (nhặt mảnh gỗ vụn) rồi, vì cậu bé là một đứa trẻ điềm tĩnh, không có những thói quen phiêu lưu và rắc rối.
Tom's younger brother (or rather half-brother) Sid was already through with his part of the work (picking up chips), for he was a quiet boy, and had no adventurous, trouble-some ways.
Vocabulary
- laying
- Đang đặt xuống hoặc tích lũy điều gì đó.
- sin
- Tội lỗi, hành động vi phạm đạo đức hoặc tôn giáo.
- suffering
- Sự đau khổ, chịu đựng nỗi đau về thể xác hoặc tinh thần.
- Old Scratch
- Tên dân gian chỉ ma quỷ hoặc Satan trong văn hóa Mỹ.
- laws-a-me
- Thán từ cổ xưa bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc thương xót.
- lash
- Đánh roi, trừng phạt bằng cách quật mạnh.
- somehow
- Bằng cách nào đó, theo một phương thức không rõ ràng.
- conscience
- Lương tâm, ý thức bên trong về đúng sai đạo đức.
- Well-a-well
- Thán từ cổ bày tỏ sự buồn bã hoặc chấp nhận.
- Scripture
- Kinh Thánh, văn bản thiêng liêng của đạo Kitô giáo.
- reckon
- Cho rằng, nghĩ hoặc tính toán theo phán đoán cá nhân.
- play hookey
- Trốn học, không đến trường mà không có lý do hợp lệ.
- obleeged
- Dạng thông tục của 'obliged', nghĩa là bị buộc phải làm.
- punish
- Trừng phạt, áp đặt hình phạt cho người làm sai.
- mighty
- Rất, cực kỳ; trong văn nói thông tục mang nghĩa nhấn mạnh.
- duty
- Bổn phận, trách nhiệm phải thực hiện đối với ai đó.
- ruination
- Sự hủy hoại hoàn toàn, phá vỡ tương lai hoặc cuộc đời.
- barely
- Vừa đủ, hầu như không, chỉ vừa kịp đạt mức tối thiểu.
- season
- Đúng lúc, kịp thời; cũng có nghĩa là mùa trong năm.
- colored
- Từ cổ chỉ người da màu, nay được coi là không phù hợp.
- saw
- Cưa, dụng cụ cắt gỗ; hoặc đã nhìn thấy trong quá khứ.
- split
- Chẻ ra, tách gỗ thành các mảnh nhỏ hơn.
- kindlings
- Que nhóm lửa, những mảnh gỗ nhỏ dùng để bắt đầu đốt lửa.
- supper
- Bữa tối, bữa ăn cuối cùng trong ngày.
- adventures
- Những cuộc phiêu lưu, trải nghiệm thú vị và đầy mạo hiểm.
- three-fourths
- Ba phần tư, chiếm 75% tổng số hoặc tổng thể.
- rather
- Đúng hơn là, chính xác hơn hoặc thích hơn.
- half-brother
- Anh em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha.
- picking
- Nhặt lên, lấy từng mảnh nhỏ bằng ngón tay.
- chips
- Mảnh vụn gỗ, những mảnh nhỏ vỡ ra từ việc chẻ củi.
- adventurous
- Thích phiêu lưu, sẵn sàng thử những điều mạo hiểm mới.
- trouble-some
- Gây rắc rối, khó chịu, tạo ra nhiều vấn đề phiền phức.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →