The Adventures of Tom Sawyer, Complete — Page 6
Cậu không phải là Cậu Bé Gương Mẫu của làng. Tuy nhiên, cậu biết rất rõ cậu bé gương mẫu đó—và ghét cay ghét đắng cậu ta.
He was not the Model Boy of the village. He knew the model boy very well though—and loathed him.
Chưa đầy hai phút, thậm chí còn ít hơn thế, cậu đã quên hết mọi nỗi lo lắng.
Within two minutes, or even less, he had forgotten all his troubles.
Không phải vì những nỗi lo ấy nhẹ nhàng hay bớt cay đắng hơn so với những nỗi lo của người lớn, mà vì một mối quan tâm mới mẻ và mạnh mẽ đã lấn át và đẩy chúng ra khỏi tâm trí cậu trong lúc đó—cũng giống như những bất hạnh của người đời bị quên lãng trong cơn hứng khởi của những dự định mới.
Not because his troubles were one whit less heavy and bitter to him than a man's are to a man, but because a new and powerful interest bore them down and drove them out of his mind for the time—just as men's misfortunes are forgotten in the excitement of new enterprises.
Mối quan tâm mới này là một kiểu huýt sáo độc đáo và thú vị mà cậu vừa học được từ một người da đen, và cậu đang nóng lòng muốn luyện tập nó mà không bị quấy rầy.
This new interest was a valued novelty in whistling, which he had just acquired from a negro, and he was suffering to practise it undisturbed.
Kiểu huýt sáo đó gồm một âm thanh líu lo giống như tiếng chim, một loại tiếng rung lỏng láy, tạo ra bằng cách chạm đầu lưỡi vào vòm miệng theo từng khoảng ngắn trong khi đang huýt—người đọc chắc hẳn vẫn còn nhớ cách làm điều đó, nếu như họ đã từng là một đứa trẻ.
It consisted in a peculiar bird-like turn, a sort of liquid warble, produced by touching the tongue to the roof of the mouth at short intervals in the midst of the music—the reader probably remembers how to do it, if he has ever been a boy.
Sự chăm chỉ và chú tâm nhanh chóng giúp cậu nắm được bí quyết, và cậu bước đi trên phố với miệng đầy giai điệu và tâm hồn tràn ngập biết ơn.
Diligence and attention soon gave him the knack of it, and he strode down the street with his mouth full of harmony and his soul full of gratitude.
Cậu cảm thấy giống như một nhà thiên văn học vừa khám phá ra một hành tinh mới—chắc chắn rằng, xét về niềm vui sâu sắc, mãnh liệt và thuần túy, lợi thế thuộc về cậu bé, chứ không phải nhà thiên văn học.
He felt much as an astronomer feels who has discovered a new planet—no doubt, as far as strong, deep, unalloyed pleasure is concerned, the advantage was with the boy, not the astronomer.
Những buổi tối mùa hè kéo dài lâu. Trời chưa tối hẳn.
The summer evenings were long. It was not dark, yet.
Bỗng nhiên Tom dừng tiếng huýt sáo lại. Phía trước cậu là một người lạ—một cậu bé cao hơn cậu một chút.
Presently Tom checked his whistle. A stranger was before him—a boy a shade larger than himself.
Vocabulary
- Model
- Hình mẫu lý tưởng, người được coi là gương mẫu.
- village
- Làng, khu dân cư nhỏ ở nông thôn.
- model
- Mẫu mực, gương mẫu đáng noi theo.
- though
- Mặc dù, dù vậy, tuy nhiên.
- loathed
- Ghét cay ghét đắng, cảm thấy rất ghê tởm.
- Within
- Trong vòng, không quá một khoảng thời gian nhất định.
- even
- Thậm chí, còn hơn thế nữa.
- forgotten
- Đã quên, không còn nhớ đến nữa.
- troubles
- Những rắc rối, khó khăn, phiền muộn trong cuộc sống.
- whit
- Một chút nhỏ nhoi, lượng rất ít (thường dùng phủ định).
- heavy
- Nặng nề, gây áp lực lớn về thể chất hay tinh thần.
- bitter
- Đắng cay, gây đau khổ hoặc cảm giác khó chịu sâu sắc.
- powerful
- Mạnh mẽ, có sức ảnh hưởng hoặc tác động lớn.
- interest
- Sự quan tâm, hứng thú với điều gì đó.
- bore
- Mang theo, chịu đựng; dạng quá khứ của 'bear'.
- drove
- Dạng quá khứ của 'drive', đã đẩy hoặc lái đi.
- mind
- Tâm trí, suy nghĩ, ý thức của con người.
- misfortunes
- Những bất hạnh, rủi ro, điều không may trong cuộc sống.
- excitement
- Sự hứng khởi, phấn khích, trạng thái vui mừng cao độ.
- enterprises
- Những dự án, công cuộc, hoạt động lớn đầy tham vọng.
- valued
- Được đánh giá cao, coi trọng, quý mến.
- novelty
- Sự mới lạ, điều chưa từng thấy hoặc trải nghiệm trước đây.
- whistling
- Huýt sáo, tạo âm thanh bằng miệng hoặc môi.
- acquired
- Đã học được, thu thập hoặc đạt được qua quá trình.
- negro
- Từ cũ chỉ người da đen (nay được coi là lỗi thời).
- suffering
- Đang chịu đựng, trải qua đau khổ hoặc khó khăn.
- practise
- Luyện tập, thực hành để thành thạo kỹ năng nào đó.
- undisturbed
- Không bị quấy rầy, trong trạng thái yên tĩnh hoàn toàn.
- consisted
- Bao gồm, được tạo thành từ các yếu tố nhất định.
- peculiar
- Kỳ lạ, đặc biệt, khác thường so với bình thường.
- turn
- Âm điệu uốn lượn, sự thay đổi hướng hoặc lượt.
- sort
- Loại, kiểu, dạng của một thứ gì đó.
- liquid
- Lỏng, nhẹ nhàng và chảy trơn như chất lỏng.
- warble
- Tiếng hót líu lo, âm thanh du dương rung rẩy.
- produced
- Tạo ra, sản sinh ra âm thanh hoặc sản phẩm gì đó.
- touching
- Chạm vào, tiếp xúc nhẹ với bề mặt nào đó.
- tongue
- Lưỡi, cơ quan trong miệng dùng để nếm và nói.
- roof
- Vòm, mái; 'roof of mouth' là vòm miệng trên.
- intervals
- Những khoảng cách đều đặn giữa các thời điểm hoặc vật.
- midst
- Giữa, ở trung tâm hoặc trong lòng của sự việc.
- reader
- Người đọc, người đang đọc văn bản này.
- probably
- Có lẽ, rất có khả năng xảy ra hoặc đúng.
- Diligence
- Sự chăm chỉ, cần mẫn, kiên trì trong công việc.
- attention
- Sự chú ý, tập trung vào một đối tượng cụ thể.
- knack
- Khả năng tự nhiên, bí quyết làm giỏi điều gì đó.
- strode
- Bước dài và tự tin; dạng quá khứ của 'stride'.
- harmony
- Sự hài hòa, âm thanh hoặc trạng thái cân bằng đẹp.
- soul
- Tâm hồn, linh hồn, bản chất sâu thẳm của con người.
- gratitude
- Lòng biết ơn, cảm xúc trân trọng điều tốt đẹp nhận được.
- astronomer
- Nhà thiên văn học, người nghiên cứu các thiên thể vũ trụ.
- discovered
- Đã khám phá ra, tìm thấy điều chưa ai biết trước.
- planet
- Hành tinh, thiên thể quay quanh một ngôi sao.
- doubt
- Nghi ngờ, sự không chắc chắn về điều gì đó.
- deep
- Sâu sắc, ở mức độ sâu về cảm xúc hoặc vật lý.
- unalloyed
- Nguyên chất, thuần khiết, không pha trộn hay giảm bớt.
- pleasure
- Niềm vui, sự thỏa mãn, cảm giác dễ chịu thú vị.
- concerned
- Liên quan đến, lo lắng hoặc quan tâm đến điều gì.
- advantage
- Lợi thế, điều kiện thuận lợi hơn so với người khác.
- yet
- Nhưng, tuy nhiên hoặc vẫn chưa xảy ra.
- Presently
- Ngay sau đó, chẳng bao lâu, không lâu sau đó.
- checked
- Dừng lại, kiểm tra hoặc kìm hãm bất ngờ.
- whistle
- Huýt sáo, âm thanh tạo ra bằng cách thổi qua môi.
- stranger
- Người lạ, người chưa quen biết hoặc từ nơi khác đến.
- shade
- Bóng mát, bóng tối do vật che ánh sáng tạo ra.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →