← The Adventures of Tom Sawyer, Complete

The Adventures of Tom Sawyer, Complete — Page 7

Vi → English CHAPTER I Level 5/10

Một người mới đến, dù ở độ tuổi nào hay giới tính nào, cũng là một điều kỳ lạ đáng chú ý ở cái làng nghèo nàn, tồi tàn của St. Petersburg.

A new-comer of any age or either sex was an impressive curiosity in the poor little shabby village of St. Petersburg.

Cậu bé này lại ăn mặc rất tươm tất—ăn mặc đẹp vào một ngày trong tuần.

This boy was well dressed, too—well dressed on a week-day.

Điều này thật sự kinh ngạc.

This was simply astounding.

Chiếc mũ của cậu ta thật xinh xắn, chiếc áo khoác vải xanh cài khuy kín là mới tinh và gọn gàng, và quần của cậu ta cũng vậy.

His cap was a dainty thing, his close-buttoned blue cloth roundabout was new and natty, and so were his pantaloons.

Cậu ta còn đi giày—mà hôm đó chỉ mới là thứ Sáu.

He had shoes on—and it was only Friday.

Cậu ta thậm chí còn đeo cà vạt, một dải ruy băng sặc sỡ.

He even wore a necktie, a bright bit of ribbon.

Cậu ta có vẻ dáng của người thành thị khiến Tom cảm thấy ghen tức trong lòng.

He had a citified air about him that ate into Tom's vitals.

Tom càng nhìn chằm chằm vào vẻ hào nhoáng đó, cậu càng nhếch mũi khinh thường sự diêm dúa kia và bộ quần áo của mình trông ngày càng tồi tàn hơn trong mắt cậu.

The more Tom stared at the splendid marvel, the higher he turned up his nose at his finery and the shabbier and shabbier his own outfit seemed to him to grow.

Cả hai đứa đều không nói gì. Nếu đứa này nhích lại, đứa kia cũng nhích—nhưng chỉ đi ngang, vòng tròn; chúng cứ đối mặt nhau, mắt nhìn mắt mãi như vậy.

Neither boy spoke. If one moved, the other moved—but only sidewise, in a circle; they kept face to face and eye to eye all the time.

Cuối cùng Tom nói:

Finally Tom said:

"Tao có thể đánh mày!"

"I can lick you!"

"Tao muốn xem mày thử xem."

"I'd like to see you try it."

"Thì tao làm được đấy."

"Well, I can do it."

"Mày không làm được đâu."

"No you can't, either."

"Tao làm được."

"Yes I can."

"Mày không làm được."

"No you can't."

"Làm được."

"I can."

"Không được."

"You can't."

"Được!"

"Can!"

"Không được!"

"Can't!"

Một khoảng lặng khó chịu. Rồi Tom nói:

An uncomfortable pause. Then Tom said:

"Mày tên gì?"

"What's your name?"

"Có thể không phải việc của mày đâu đấy."

"'Tisn't any of your business, maybe."

"Thì tao sẽ làm cho nó thành việc của tao xem nào."

"Well I 'low I'll make it my business."

"Vậy sao mày không làm đi?"

"Well why don't you?"

"Nếu mày còn nói nữa, tao sẽ làm thật đấy."

"If you say much, I will."

"Nhiều—nhiều—nhiều lắm. Đó, thỏa chưa."

"Much—much—much. There now."

"Ồ, mày tưởng mày thông minh lắm hả?"

"Oh, you think you're mighty smart, don't you?"

Vocabulary

new
Mới, chưa từng có hoặc chưa được biết đến.
comer
Người mới đến một nơi nào đó.
any
Bất kỳ, dùng để chỉ một đối tượng không xác định.
age
Tuổi, số năm một người đã sống.
either
Một trong hai, dùng khi có hai lựa chọn.
sex
Giới tính, nam hoặc nữ của một người.
impressive
Gây ấn tượng mạnh, khiến người khác ngưỡng mộ.
curiosity
Điều kỳ lạ gây tò mò hoặc sự tò mò muốn biết.
poor
Nghèo, thiếu tiền hoặc tài sản; cũng có nghĩa đáng thương.
little
Nhỏ bé, ít về kích thước hoặc số lượng.
shabby
Cũ kỹ, tồi tàn, trông xấu vì đã cũ.
village
Làng, khu dân cư nhỏ ở nông thôn.
boy
Cậu bé, trẻ em nam.
well
Tốt, đẹp; ở đây dùng để nhấn mạnh.
dressed
Ăn mặc, mang quần áo trên người.
week
Tuần, đơn vị thời gian gồm bảy ngày.
day
Ngày, một khoảng thời gian hai mươi bốn giờ.
simply
Đơn giản, chỉ là; dùng để nhấn mạnh.
astounding
Gây kinh ngạc, vô cùng ngạc nhiên và bất ngờ.
cap
Mũ lưỡi trai, loại mũ nhỏ đội trên đầu.
dainty
Tinh tế, thanh lịch và đẹp một cách tinh nhỏ.
close
Khép kín, cài chặt; hoặc gần gũi.
buttoned
Được cài khuy, có các khuy áo được cài lại.
blue
Màu xanh lam, một trong các màu cơ bản.
cloth
Vải, chất liệu dùng để may quần áo.
roundabout
Áo ngắn bó sát, loại áo khoác ngắn cho trẻ em.
natty
Gọn gàng, ăn mặc chỉn chu và sành điệu.
pantaloons
Quần dài, loại quần dài mặc ngày xưa.
shoes
Giày, đồ dùng để bảo vệ và che chân.
only
Chỉ, duy nhất; không có gì khác ngoài ra.
Friday
Thứ Sáu, ngày thứ sáu trong tuần.
even
Thậm chí, dùng để nhấn mạnh điều đáng ngạc nhiên.
wore
Đã mặc, động từ 'wear' ở thì quá khứ.
necktie
Cà vạt, dải vải thắt quanh cổ áo sơ mi.
bright
Sáng, rực rỡ về màu sắc hoặc ánh sáng.
bit
Mảnh nhỏ, một lượng nhỏ của thứ gì đó.
ribbon
Ruy băng, dải vải mỏng dùng để trang trí.
citified
Mang phong cách thành thị, trông như người thành phố.
air
Dáng vẻ, phong thái toát ra từ một người.
ate
Đã ăn; ở đây nghĩa bóng là gặm nhấm nội tâm.
vitals
Nội tạng, các cơ quan quan trọng bên trong cơ thể.
more
Càng nhiều hơn, mức độ cao hơn của điều gì đó.
stared
Đã nhìn chằm chằm, nhìn cố định vào một điểm.
splendid
Tuyệt vời, đẹp đẽ và lộng lẫy.
marvel
Điều kỳ diệu, thứ gì đó khiến người ta ngạc nhiên.
higher
Cao hơn, ở mức độ hoặc vị trí cao hơn.
turned
Đã xoay, đã quay theo hướng khác.
nose
Mũi, bộ phận trên khuôn mặt dùng để thở và ngửi.
finery
Quần áo đẹp đẽ sang trọng, đồ trang sức lộng lẫy.
shabbier
Tồi tàn hơn, cũ kỹ và xấu hơn so với trước.
own
Của chính mình, thuộc về bản thân người đó.
outfit
Bộ trang phục, toàn bộ quần áo mặc một lúc.
seemed
Có vẻ như, trông như thể là vậy.
grow
Lớn lên, phát triển hoặc trở nên nhiều hơn.
Neither
Không ai trong hai, cả hai đều không.
spoke
Đã nói, động từ 'speak' ở thì quá khứ.
If
Nếu, liên từ chỉ điều kiện giả định.
moved
Đã di chuyển, đã thay đổi vị trí.
sidewise
Sang một bên, di chuyển theo hướng ngang.
circle
Vòng tròn, hình dạng tròn hoặc di chuyển theo vòng.
kept
Đã giữ, tiếp tục duy trì trạng thái hoặc hành động.
face
Khuôn mặt, phần trước của đầu người.
eye
Mắt, cơ quan thị giác trên khuôn mặt.
time
Thời gian, khoảng thời gian hoặc lúc nào đó.
Finally
Cuối cùng, sau một thời gian dài chờ đợi.
can
Có thể, diễn đạt khả năng làm điều gì đó.
lick
Đánh bại ai đó trong chiến đấu; hoặc liếm.
like
Muốn, thích; hoặc giống như.
try
Thử, cố gắng làm điều gì đó.
Well
Ừ thì, thôi nào; thán từ bắt đầu câu trả lời.
uncomfortable
Khó chịu, không thoải mái, gây cảm giác bất an.
pause
Sự dừng lại tạm thời, khoảng lặng trong cuộc trò chuyện.
name
Tên, từ dùng để gọi một người hoặc vật.
business
Việc của ai đó; ở đây nghĩa là 'không phải việc của bạn'.
maybe
Có lẽ, có thể; diễn đạt sự không chắc chắn.
'low
Viết tắt của 'allow', cho phép trong tiếng lóng cũ.
make
Làm, tạo ra hoặc buộc phải làm điều gì đó.
why
Tại sao, từ hỏi lý do hoặc nguyên nhân.
say
Nói, phát biểu điều gì đó bằng lời.
much
Nhiều, một lượng lớn của điều gì đó.
There
Đó đấy, thán từ biểu thị sự thách thức hoặc xác nhận.
now
Bây giờ, vào thời điểm hiện tại này.
think
Nghĩ, sử dụng trí tuệ để suy xét điều gì đó.
mighty
Rất, cực kỳ; trong tiếng lóng nghĩa là 'rất'.
smart
Thông minh, lanh lợi; hoặc ăn mặc đẹp.
← Previous Next →

Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.

Create free account →