The Brothers Karamazov — Page 3
Và một trí tưởng tượng dễ uốn nắn đã thuyết phục cô ấy, ta phải cho là như vậy, trong một khoảnh khắc ngắn ngủi, rằng Fyodor Pavlovitch, dù ở vào địa vị ăn bám, vẫn là một trong những tâm hồn táo bạo và mỉa mai của thời đại tiến bộ đó, mặc dù thực ra ông ta chỉ là một tên hề độc ác và không hơn không kém.
And a pliable imagination persuaded her, we must suppose, for a brief moment, that Fyodor Pavlovitch, in spite of his parasitic position, was one of the bold and ironical spirits of that progressive epoch, though he was, in fact, an ill-natured buffoon and nothing more.
Điều khiến cuộc hôn nhân thêm phần hấp dẫn là nó được mở đầu bằng một cuộc trốn chạy cùng nhau, và điều này đã thu hút mạnh mẽ trí tưởng tượng của Adelaïda Ivanovna.
What gave the marriage piquancy was that it was preceded by an elopement, and this greatly captivated Adelaïda Ivanovna's fancy.
Địa vị của Fyodor Pavlovitch lúc bấy giờ khiến ông ta đặc biệt háo hức với bất kỳ mưu đồ nào như thế, vì ông ta khao khát mãnh liệt được tạo dựng sự nghiệp bằng cách này hay cách khác.
Fyodor Pavlovitch's position at the time made him specially eager for any such enterprise, for he was passionately anxious to make a career in one way or another.
Gắn bó với một gia đình tốt và có được của hồi môn là một viễn cảnh hấp dẫn.
To attach himself to a good family and obtain a dowry was an alluring prospect.
Còn về tình yêu đôi lứa thì dường như không tồn tại, cả ở phía cô dâu lẫn ở phía ông ta, dù Adelaïda Ivanovna có nhan sắc.
As for mutual love it did not exist apparently, either in the bride or in him, in spite of Adelaïda Ivanovna's beauty.
Đây có lẽ là trường hợp duy nhất thuộc loại này trong cuộc đời Fyodor Pavlovitch, người luôn có tính khí dâm dục và sẵn sàng chạy theo bất kỳ váy đầm nào chỉ cần có chút khuyến khích.
This was, perhaps, a unique case of the kind in the life of Fyodor Pavlovitch, who was always of a voluptuous temper, and ready to run after any petticoat on the slightest encouragement.
Dường như cô ấy là người phụ nữ duy nhất không gợi lên trong ông ta bất kỳ sức hút đặc biệt nào về mặt nhục dục.
She seems to have been the only woman who made no particular appeal to his senses.
Ngay sau cuộc trốn chạy, Adelaïda Ivanovna chợt nhận ra trong nháy mắt rằng cô không có cảm xúc gì đối với chồng ngoài sự khinh thường.
Immediately after the elopement Adelaïda Ivanovna discerned in a flash that she had no feeling for her husband but contempt.
Vì vậy cuộc hôn nhân đã lộ rõ bản chất thật của nó với tốc độ phi thường.
The marriage accordingly showed itself in its true colors with extraordinary rapidity.
Mặc dù gia đình chấp nhận sự kiện này khá nhanh chóng và chia cho cô dâu bỏ trốn phần của hồi môn của mình, vợ chồng bắt đầu sống một cuộc sống hết sức bừa bãi, và giữa họ xảy ra những cảnh cãi vã triền miên.
Although the family accepted the event pretty quickly and apportioned the runaway bride her dowry, the husband and wife began to lead a most disorderly life, and there were everlasting scenes between them.
Vocabulary
- pliable
- Dễ uốn nắn, dễ thay đổi theo ý người khác
- imagination
- Trí tưởng tượng, khả năng hình dung điều chưa thấy
- persuaded
- Bị thuyết phục, bị ai đó làm cho tin hoặc đồng ý
- suppose
- Giả sử, cho rằng điều gì đó là đúng
- brief
- Ngắn ngủi, xảy ra trong thời gian rất ngắn
- moment
- Khoảnh khắc, một thời điểm rất ngắn
- spite
- Bất chấp, dù có điều gì đó cản trở
- parasitic
- Ký sinh, sống nhờ vào người khác mà không đóng góp
- position
- Vị trí, địa vị của một người trong xã hội
- bold
- Can đảm, dũng cảm, không sợ hãi
- ironical
- Mỉa mai, nói ngược lại ý thật để châm biếm
- spirits
- Những tâm hồn, con người có tinh thần mạnh mẽ
- progressive
- Tiến bộ, ủng hộ sự thay đổi và cải cách xã hội
- epoch
- Thời đại, một giai đoạn lịch sử quan trọng
- though
- Mặc dù, dù vậy, dùng để tương phản hai ý
- fact
- Thực tế, điều đã xảy ra và được xác nhận là đúng
- ill-natured
- Khó tính, có tính cách xấu và hay gây khó dễ
- buffoon
- Tên hề, người hay làm trò ngớ ngẩn để mua vui
- marriage
- Hôn nhân, mối quan hệ vợ chồng được công nhận
- piquancy
- Sự hấp dẫn thú vị, điều làm cho sự việc thêm kịch tính
- preceded
- Xảy ra trước, đến trước một sự kiện khác
- elopement
- Việc bỏ trốn để kết hôn mà không có sự đồng ý gia đình
- greatly
- Rất nhiều, ở mức độ lớn, rất đáng kể
- captivated
- Bị mê hoặc, bị thu hút mạnh mẽ bởi điều gì đó
- fancy
- Trí tưởng tượng, sở thích hoặc ý thích đặc biệt
- specially
- Đặc biệt, hơn mức bình thường trong trường hợp này
- eager
- Hăng hái, rất muốn làm điều gì đó
- enterprise
- Dự án táo bạo, việc kinh doanh hoặc kế hoạch lớn
- passionately
- Một cách say mê, với cảm xúc rất mạnh mẽ
- anxious
- Lo lắng, bồn chồn muốn điều gì đó xảy ra
- career
- Sự nghiệp, con đường phát triển nghề nghiệp lâu dài
- attach
- Gắn kết, liên kết bản thân với người hoặc nhóm khác
- obtain
- Đạt được, có được điều gì đó sau khi cố gắng
- dowry
- Của hồi môn, tài sản cô dâu mang theo khi lấy chồng
- alluring
- Hấp dẫn, quyến rũ, khiến người ta muốn tiến đến
- prospect
- Triển vọng, khả năng điều tốt đẹp xảy ra trong tương lai
- mutual
- Tương hỗ, cả hai bên cùng cảm nhận hoặc thực hiện
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →