The Complete Works of William Shakespeare — Page 4
Kìa, ở phương đông khi ánh sáng hồng ân
Lo in the orient when the gracious light
Nhấc cao đầu rực lửa lên, mỗi con mắt bên dưới
Lifts up his burning head, each under eye
Đều cúi đầu tôn kính trước vẻ hiện ra mới mẻ của ngài,
Doth homage to his new-appearing sight,
Hầu hạ bằng ánh nhìn trước bệ hạ thiêng liêng của ngài,
Serving with looks his sacred majesty,
Và khi đã leo lên đỉnh dốc đứng của ngọn đồi thiên đình,
And having climbed the steep-up heavenly hill,
Giống như sức tráng niên mạnh mẽ trong độ tuổi trung niên,
Resembling strong youth in his middle age,
Những ánh mắt phàm trần vẫn ngưỡng mộ vẻ đẹp của ngài,
Yet mortal looks adore his beauty still,
Theo dõi cuộc hành hương vàng son của ngài:
Attending on his golden pilgrimage:
Nhưng khi từ đỉnh cao nhất với cỗ xe mệt mỏi,
But when from highmost pitch with weary car,
Như tuổi già yếu ớt ngài loạng choạng rời khỏi ban ngày,
Like feeble age he reeleth from the day,
Những con mắt (vốn từng sùng kính) nay đã quay đi
The eyes (fore duteous) now converted are
Khỏi đường đi thấp của ngài mà nhìn sang hướng khác:
From his low tract and look another way:
Vậy thì anh, vượt qua chính mình vào buổi trưa của đời:
So thou, thyself out-going in thy noon:
Chết mà không ai nhìn tới nếu anh không có được một người con.
Unlooked on diest unless thou get a son.
Là âm nhạc để nghe, sao anh lại nghe nhạc một cách buồn bã?
Music to hear, why hear'st thou music sadly?
Ngọt ngào không tranh chiến với ngọt ngào, niềm vui thích niềm vui:
Sweets with sweets war not, joy delights in joy:
Sao anh lại yêu thứ mà anh không vui lòng tiếp nhận,
Why lov'st thou that which thou receiv'st not gladly,
Hay lại tiếp nhận với khoái cảm điều gây phiền muộn cho anh?
Or else receiv'st with pleasure thine annoy?
Nếu sự hòa điệu thật sự của những âm thanh được lên dây tốt,
If the true concord of well-tuned sounds,
Được kết hợp bởi những hòa âm mà lại xúc phạm tai anh,
By unions married do offend thine ear,
Chúng chỉ nhẹ nhàng khiển trách anh, kẻ đang làm lẫn lộn
They do but sweetly chide thee, who confounds
Trong sự đơn độc những phần mà anh đáng lẽ phải gánh vác:
In singleness the parts that thou shouldst bear:
Hãy xem cách một sợi dây như người chồng hiền của sợi dây kia,
Mark how one string sweet husband to another,
Mỗi sợi đánh vào sợi kia theo trật tự tương hỗ;
Strikes each in each by mutual ordering;
Giống như cha, và con, và người mẹ hạnh phúc,
Resembling sire, and child, and happy mother,
Tất cả hợp thành một, cùng ca lên một nốt nhạc dễ chịu:
Who all in one, one pleasing note do sing:
Bài ca không lời ấy, tuy nhiều mà dường như một,
Whose speechless song being many, seeming one,
Hát lên cho anh rằng: 'Anh sống đơn độc sẽ chẳng thành gì'.
Sings this to thee, 'Thou single wilt prove none'.
Có phải vì sợ làm ướt mắt một người góa phụ,
Is it for fear to wet a widow's eye,
Mà anh tiêu hao bản thân trong cuộc sống độc thân?
That thou consum'st thyself in single life?
Vocabulary
- Lo
- Từ dùng để gây chú ý, có nghĩa là 'hãy nhìn kìa'
- orient
- Phương Đông, nơi mặt trời mọc mỗi sáng
- gracious
- Lịch sự, nhân từ, đối xử tốt với người khác
- Lifts
- Nâng lên, di chuyển một vật từ thấp lên cao
- burning
- Đang cháy, tỏa ra ánh sáng và nhiệt độ rất cao
- Doth
- Dạng cổ của 'does', thực hiện hoặc làm một việc
- homage
- Sự tôn kính, bày tỏ lòng kính trọng với ai đó cao quý
- new-appearing
- Vừa xuất hiện, mới bắt đầu hiện ra trước mắt
- sight
- Cảnh vật, thứ gì đó được nhìn thấy bằng mắt
- Serving
- Phục vụ, làm việc để đáp ứng nhu cầu của ai đó
- looks
- Ánh mắt, cái nhìn hướng về phía ai hoặc vật gì
- sacred
- Thiêng liêng, được coi là thánh thiện và đáng tôn kính
- majesty
- Sự hùng vĩ, uy nghi của một vị vua hoặc cảnh vật
- climbed
- Đã leo lên, di chuyển lên một nơi cao hơn
- steep-up
- Dốc đứng hướng lên, nghiêng cao và khó trèo lên
- heavenly
- Thuộc về thiên đàng hoặc bầu trời, rất đẹp và thánh thiện
- hill
- Vùng đất cao hơn xung quanh, nhỏ hơn núi.
- Resembling
- Trông giống hoặc tương tự như cái gì đó.
- strong
- Có sức mạnh lớn, khỏe mạnh và vững chắc.
- youth
- Thời kỳ còn trẻ, giai đoạn đầu của cuộc đời.
- middle
- Vị trí ở giữa, không phải đầu hay cuối.
- age
- Tuổi tác hoặc một giai đoạn trong cuộc đời người.
- Yet
- Tuy nhiên, dùng để đối lập hai ý tưởng.
- mortal
- Sinh vật phải chết, không thể sống mãi mãi.
- adore
- Yêu thích hoặc kính trọng ai đó rất sâu sắc.
- beauty
- Vẻ đẹp, chất lượng làm người ta thấy dễ chịu.
- still
- Vẫn còn, tiếp tục xảy ra hoặc không thay đổi.
- Attending
- Hiện diện tại nơi nào đó hoặc phục vụ ai đó.
- on
- Giới từ chỉ vị trí, tiếp xúc bề mặt hoặc liên quan.
- golden
- Màu vàng óng hoặc có giá trị quý báu như vàng.
- pilgrimage
- Hành trình dài đến nơi thiêng liêng hoặc quan trọng.
- But
- Nhưng, dùng để giới thiệu ý đối lập hoặc ngoại lệ.
- from
- Từ, chỉ điểm xuất phát hoặc nguồn gốc của thứ gì.
- pitch
- Điểm cao nhất hoặc mức độ cực đại của thứ gì.
- weary
- Mệt mỏi, kiệt sức sau thời gian dài hoạt động.
- car
- Xe ngựa hoặc cỗ xe kéo trong ngữ cảnh thơ cổ.
- Like
- Giống như, dùng để so sánh hai sự vật tương tự.
- feeble
- Yếu ớt, thiếu sức mạnh hoặc năng lượng đáng kể.
- he
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, chỉ người nam.
- day
- Ngày, khoảng thời gian hai mươi bốn giờ liên tiếp.
- The
- Mạo từ xác định, chỉ vật hoặc người cụ thể đã biết.
- eyes
- Đôi mắt, cơ quan dùng để nhìn và quan sát thế giới.
- now
- Vào lúc này, tại thời điểm hiện tại
- converted
- Được chuyển đổi sang trạng thái hoặc dạng khác
- are
- Dạng động từ 'to be' dùng với chủ ngữ số nhiều
- From
- Từ một nơi, thời điểm hoặc nguồn gốc nào đó
- low
- Ở vị trí hoặc mức độ thấp, không cao
- tract
- Một vùng đất rộng lớn hoặc tờ sách nhỏ
- and
- Từ nối dùng để liên kết hai ý hoặc vật
- look
- Nhìn về phía một hướng hoặc đối tượng nào đó
- another
- Một cái khác, thêm một người hoặc vật nữa
- way
- Con đường hoặc phương pháp để làm điều gì đó
- So
- Vì vậy, do đó, dùng để chỉ kết quả hoặc hệ quả
- out-going
- Hướng ra ngoài; hoặc tính cách cởi mở, thân thiện
- noon
- Buổi trưa, thời điểm giữa ngày lúc 12 giờ
- unless
- Trừ khi, ngoại trừ trong điều kiện nhất định xảy ra
- get
- Nhận được, có được hoặc đạt được điều gì đó
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →