The Complete Works of William Shakespeare — Page 6
Ngươi tàn phai nhanh bao nhiêu thì ngươi lớn lên nhanh bấy nhiêu,
As fast as thou shalt wane so fast thou grow'st,
Trong một đứa con của ngươi, từ kẻ mà ngươi rời xa,
In one of thine, from that which thou departest,
Và dòng máu tươi mà ngươi hào phóng ban tặng khi còn trẻ,
And that fresh blood which youngly thou bestow'st,
Ngươi có thể gọi là của mình, khi ngươi rời xa tuổi trẻ,
Thou mayst call thine, when thou from youth convertest,
Trong đây sống trí tuệ, sắc đẹp và sự sinh sôi,
Herein lives wisdom, beauty, and increase,
Không có điều này chỉ có điên rồ, tuổi già và sự tàn lụi lạnh giá,
Without this folly, age, and cold decay,
Nếu tất cả đều nghĩ như vậy, thời gian sẽ chấm dứt,
If all were minded so, the times should cease,
Và sáu mươi năm sẽ xóa sổ thế giới này:
And threescore year would make the world away:
Hãy để những kẻ mà tạo hóa không tạo ra để sinh sôi,
Let those whom nature hath not made for store,
Thô kệch, xấu xí và thô lỗ, chết đi trong cằn cỗi:
Harsh, featureless, and rude, barrenly perish:
Hãy xem người mà bà ban phước nhiều nhất, bà đã cho ngươi nhiều hơn;
Look whom she best endowed, she gave thee more;
Món quà hào phóng đó ngươi nên trân trọng bằng sự hào phóng:
Which bounteous gift thou shouldst in bounty cherish:
Bà đã khắc ngươi như con dấu của bà, và qua đó ngụ ý,
She carved thee for her seal, and meant thereby,
Ngươi nên in thêm, đừng để bản sao đó chết đi.
Thou shouldst print more, not let that copy die.
Khi tôi đếm nhịp đồng hồ báo giờ,
When I do count the clock that tells the time,
Và thấy ngày rực rỡ chìm vào đêm tối tăm,
And see the brave day sunk in hideous night,
Khi tôi nhìn hoa tím đã qua thời tươi thắm,
When I behold the violet past prime,
Và những lọn tóc đen nhánh đều bạc phơ:
And sable curls all silvered o'er with white:
Khi tôi thấy những cây cao lớn trơ trụi lá,
When lofty trees I see barren of leaves,
Những cây từng che bóng mát cho đàn gia súc tránh nóng,
Which erst from heat did canopy the herd,
Và màu xanh mùa hạ đã bó thành từng bó lúa,
And summer's green all girded up in sheaves,
Được chở đi trên xe tang với bộ râu trắng và cứng đơ:
Borne on the bier with white and bristly beard:
Thì tôi đặt câu hỏi về vẻ đẹp của ngươi,
Then of thy beauty do I question make,
Rằng ngươi cũng phải ra đi trong những gì thời gian bỏ lại hoang tàn,
That thou among the wastes of time must go,
Vì những điều ngọt ngào và vẻ đẹp tự chúng cũng rời bỏ nhau,
Since sweets and beauties do themselves forsake,
Và chết đi nhanh chóng khi thấy những kẻ khác lớn lên,
And die as fast as they see others grow,
Và không gì chống lại được lưỡi hái của Thời gian,
And nothing 'gainst Time's scythe can make defence,
Ngoài việc sinh sôi để thách thức hắn, khi hắn đưa ngươi đi.
Save breed to brave him, when he takes thee hence.
Vocabulary
- As
- Dùng để so sánh, có nghĩa 'như'
- fast
- Nhanh chóng, tốc độ cao
- as
- Dùng để so sánh, có nghĩa 'như'
- thou
- Đại từ cổ, nghĩa là 'bạn' (ngôi hai số ít)
- shalt
- Dạng cổ của 'shall', nghĩa 'sẽ'
- wane
- Dần dần suy yếu, giảm bớt theo thời gian
- so
- Vì vậy, do đó, theo cách đó
- In
- Giới từ chỉ vị trí hoặc trạng thái bên trong
- one
- Số một, hoặc chỉ một người/vật
- of
- Giới từ chỉ sự sở hữu hoặc liên quan
- thine
- Dạng cổ của 'yours', nghĩa 'của bạn'
- from
- Từ, xuất phát từ một nơi hay nguồn gốc
- that
- Chỉ thị từ hoặc đại từ quan hệ 'đó, mà'
- which
- Đại từ quan hệ dùng để chỉ vật, 'mà'
- And
- Liên từ nối các mệnh đề, nghĩa 'và'
- fresh
- Tươi mới, chưa bị héo tàn hay lỗi thời
- blood
- Máu, chất lỏng đỏ lưu thông trong cơ thể
- Thou
- Đại từ cổ, nghĩa là 'bạn' (ngôi hai số ít)
- call
- Gọi, kêu gọi hoặc triệu hồi ai đó
- when
- Khi nào, vào lúc một sự việc xảy ra
- youth
- Tuổi trẻ, giai đoạn đầu của cuộc đời
- Herein
- Trong điều này, tại đây, trong vấn đề này
- lives
- Tồn tại, sống; hoặc danh từ số nhiều của 'life'
- wisdom
- Sự khôn ngoan, kiến thức và phán đoán sâu sắc
- beauty
- Vẻ đẹp, tính chất hấp dẫn về hình thức
- and
- Liên từ nối các từ hoặc mệnh đề, 'và'
- increase
- Sự tăng trưởng, sinh sôi, phát triển thêm
- Without
- Không có, thiếu vắng điều gì đó
- this
- Chỉ thị từ chỉ vật hoặc sự việc gần đây
- folly
- Sự ngu ngốc, hành động thiếu suy nghĩ
- age
- Tuổi tác, giai đoạn già nua của cuộc đời
- cold
- Lạnh lẽo, thiếu ấm áp hoặc cảm xúc
- decay
- Sự suy tàn, mục rữa, xuống cấp dần dần
- If
- Nếu, điều kiện giả định trong câu
- all
- Tất cả, toàn bộ mọi người hoặc vật
- were
- Dạng quá khứ của 'be', nghĩa 'là/đều là'
- minded
- Có suy nghĩ hoặc ý định theo một hướng
- the
- Mạo từ xác định, chỉ vật/người cụ thể
- times
- Thời đại, khoảng thời gian trong lịch sử
- should
- Nên, dùng để diễn đạt nghĩa vụ hoặc khả năng
- cease
- Ngừng lại, chấm dứt hoàn toàn một hoạt động
- year
- Năm, đơn vị thời gian gồm 12 tháng
- would
- Sẽ, dùng trong câu điều kiện hoặc quá khứ
- make
- Làm, tạo ra hoặc khiến điều gì xảy ra
- world
- Thế giới, toàn bộ Trái Đất và con người
- away
- Đi xa, biến mất hoặc cách xa nơi này
- Let
- Để, cho phép, hãy để điều gì xảy ra
- those
- Những người/vật đó, số nhiều của 'that'
- whom
- Đại từ quan hệ chỉ người, tân ngữ của 'who'
- nature
- Thiên nhiên, bản chất tự nhiên của sự vật
- not
- Không, dùng để phủ định mệnh đề
- made
- Đã làm, đã tạo ra, quá khứ của 'make'
- for
- Cho, dành cho mục đích hoặc đối tượng nào đó
- store
- Sự tích trữ, dự trữ; hoặc mục đích sinh sản
- Harsh
- Khắc nghiệt, thô ráp, không dịu dàng
- featureless
- Không có đặc điểm nổi bật, tẻ nhạt
- rude
- Thô lỗ, thiếu lịch sự hoặc kém hoàn thiện
- perish
- Chết đi, tiêu vong hoàn toàn, không còn tồn tại
- Look
- Nhìn, quan sát; hoặc mệnh lệnh 'hãy xem'
- she
- Cô ấy, đại từ nhân xưng ngôi ba số ít nữ
- best
- Tốt nhất, cao nhất về chất lượng hay khả năng
- endowed
- Được ban tặng tài năng hoặc phẩm chất đặc biệt
- gave
- Đã cho, quá khứ của động từ 'give'
- thee
- Dạng cổ của 'you' (tân ngữ), nghĩa 'bạn'
- more
- Nhiều hơn, mức độ cao hơn so với trước
- Which
- Đại từ quan hệ chỉ vật, 'mà' hoặc 'cái nào'
- bounteous
- Hào phóng, rộng rãi, ban tặng nhiều thứ
- gift
- Món quà, tài năng bẩm sinh hoặc vật tặng
- in
- Giới từ chỉ vị trí bên trong hoặc trạng thái
- bounty
- Sự hào phóng, lòng rộng rãi ban tặng nhiều
- cherish
- Trân trọng, gìn giữ yêu thương điều quý giá
- She
- Cô ấy, đại từ nhân xưng ngôi ba số ít nữ
- carved
- Đã khắc, đục tạo hình trên vật liệu cứng
- her
- Của cô ấy, đại từ sở hữu ngôi ba nữ
- seal
- Con dấu, biểu tượng xác nhận hoặc ấn ký
- meant
- Đã có ý định, quá khứ của 'mean'
- thereby
- Bằng cách đó, do điều đó mà có kết quả
- In ấn, tạo ra bản sao từ khuôn mẫu
- let
- Để cho, cho phép điều gì đó xảy ra
- copy
- Bản sao, bản chép lại từ bản gốc
- die
- Chết, ngừng tồn tại, kết thúc sự sống
- When
- Khi nào, vào thời điểm một sự việc xảy ra
- I
- Tôi, đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít
- do
- Làm, thực hiện một hành động nào đó
- count
- Đếm, tính số lượng hoặc chú ý đến
- clock
- Đồng hồ, thiết bị đo và hiển thị thời gian
- tells
- Nói, kể, truyền đạt thông tin cho ai đó
- time
- Thời gian, sự trôi qua của các khoảnh khắc
- see
- Nhìn thấy, cảm nhận bằng mắt
- brave
- Dũng cảm; ở đây mang nghĩa 'rực rỡ, đẹp đẽ'
- day
- Ngày, khoảng thời gian 24 giờ hoặc ban ngày
- sunk
- Đã chìm xuống, quá khứ của 'sink'
- hideous
- Kinh khủng, xấu xí đến mức gây ghê tởm
- night
- Ban đêm, khoảng thời gian trời tối
- behold
- Nhìn xem, quan sát với sự chú ý hoặc ngạc nhiên
- violet
- Hoa vi-ô-lét, loài hoa màu tím nhỏ xinh
- past
- Đã qua, không còn ở giai đoạn tốt nhất
- prime
- Thời kỳ đỉnh cao, giai đoạn tốt nhất của đời
- sable
- Màu đen, hoặc chỉ màu tối trong thơ cổ
- curls
- Những lọn tóc xoăn, cuộn tròn
- silvered
- Phủ màu bạc, trở nên bạc trắng theo tuổi tác
- with
- Với, cùng với, dùng để nối các thành phần
- white
- Màu trắng, màu của tuyết hoặc tóc bạc
- lofty
- Cao lớn, vươn lên cao, hoặc cao quý
- trees
- Những cây cối lớn, thực vật thân gỗ cao
- barren
- Cằn cỗi, không sinh sản được, trống rỗng
- leaves
- Những chiếc lá cây, hoặc rời đi
- heat
- Hơi nóng, nhiệt độ cao của mùa hè
- did
- Đã làm, dạng quá khứ trợ động từ của 'do'
- canopy
- Tán cây che phủ như mái vòm xanh mát
- herd
- Đàn gia súc, nhóm động vật sống cùng nhau
- summer's
- Của mùa hè, thuộc về mùa nóng trong năm
- green
- Màu xanh lá cây, biểu tượng của sự tươi tốt
- up
- Lên trên, hướng lên cao hoặc hoàn thành
- Borne
- Được mang, vận chuyển; quá khứ của 'bear'
- on
- Trên, tiếp tục, hoặc chỉ vị trí tiếp xúc
- beard
- Râu, lông mọc trên mặt đàn ông
- Then
- Sau đó, tiếp theo trong trình tự thời gian
- thy
- Dạng cổ của 'your', nghĩa 'của bạn'
- question
- Câu hỏi, điều muốn biết hoặc tìm hiểu
- That
- Rằng, đó; dùng để giới thiệu mệnh đề phụ
- among
- Giữa, trong số nhiều người hoặc vật
- wastes
- Sự lãng phí; hoặc vùng đất hoang tàn
- must
- Phải, bắt buộc, không thể tránh khỏi
- go
- Đi, di chuyển hoặc biến mất
- Since
- Kể từ khi, bởi vì, vì lý do đó
- sweets
- Những điều ngọt ngào, vẻ đẹp dễ chịu của đời
- beauties
- Những vẻ đẹp, những người hoặc thứ xinh đẹp
- themselves
- Chính họ, đại từ phản thân ngôi ba số nhiều
- forsake
- Từ bỏ, rời bỏ hoàn toàn không quay lại
- they
- Họ, đại từ nhân xưng ngôi ba số nhiều
- others
- Những người khác, những vật hoặc người còn lại
- grow
- Phát triển, lớn lên, tăng trưởng theo thời gian
- nothing
- Không có gì, hoàn toàn trống rỗng
- Time's
- Của Thời Gian, sở hữu cách của 'Time'
- scythe
- Lưỡi hái, công cụ cắt lúa gắn với cái chết
- can
- Có thể, khả năng thực hiện điều gì đó
- defence
- Sự bảo vệ, hành động chống đỡ mối nguy hiểm
- Save
- Ngoại trừ, chỉ có; hoặc cứu vớt
- breed
- Sinh sản, tạo ra thế hệ con cháu tiếp theo
- to
- Đến, hướng tới, giới từ chỉ đích đến
- him
- Anh ta, đại từ tân ngữ ngôi ba số ít nam
- he
- Anh ta, đại từ nhân xưng ngôi ba số ít nam
- takes
- Lấy đi, mang đi hoặc chiếm lấy
- hence
- Từ đây, từ nơi này đi; vì vậy
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →