The Count of Monte Cristo — Page 3
Rồi quay sang thuyền viên, anh nói: "Nhanh tay vào, thu buồm lại!"
Then turning to the crew, he said, "Bear a hand there, to take in sail!"
Tất cả thủy thủ tuân lệnh, và ngay lập tức tám hoặc mười thủy thủ cấu thành đội thuyền viên lao đến các vị trí của họ tại các dây buồm spanker và dây kéo ngoài, dây buồm topsail và dây kéo, dây hạ buồm mũi, và dây clewlines cùng buntlines của buồm topsail.
All hands obeyed, and at once the eight or ten seamen who composed the crew, sprang to their respective stations at the spanker brails and outhaul, topsail sheets and halyards, the jib downhaul, and the topsail clewlines and buntlines.
Người thủy thủ trẻ nhìn qua một lượt để đảm bảo rằng các mệnh lệnh của anh được thực hiện nhanh chóng và chính xác, rồi lại quay về phía chủ tàu.
The young sailor gave a look to see that his orders were promptly and accurately obeyed, and then turned again to the owner.
"Và tai họa này đã xảy ra như thế nào?" người chủ hỏi, tiếp tục cuộc trò chuyện bị gián đoạn.
"And how did this misfortune occur?" inquired the latter, resuming the interrupted conversation.
"Ôi, thưa ngài, theo cách không ngờ nhất. Sau một cuộc trò chuyện dài với cảng trưởng, thuyền trưởng Leclere rời Naples với tâm trạng rất bất an.
"Alas, sir, in the most unexpected manner. After a long talk with the harbor-master, Captain Leclere left Naples greatly disturbed in mind.
Chỉ trong vòng hai mươi bốn giờ, ông bị cơn sốt tấn công và mất ba ngày sau đó.
In twenty-four hours he was attacked by a fever, and died three days afterwards.
Chúng tôi đã cử hành lễ an táng theo thông lệ, và ông đang yên nghỉ, được khâu trong chiếc võng với một viên đạn ba mươi sáu pound ở đầu và chân, ngoài khơi đảo El Giglio.
We performed the usual burial service, and he is at his rest, sewn up in his hammock with a thirty-six-pound shot at his head and his heels, off El Giglio island.
Chúng tôi mang về cho góa phụ của ông thanh kiếm và huân chương danh dự của ông.
We bring to his widow his sword and cross of honor.
"Thật đáng giá thay," người thanh niên thêm vào với nụ cười buồn bã, "khi chiến đấu chống lại người Anh suốt mười năm, để rồi cuối cùng chết trên giường như bao người khác."
"It was worth while, truly," added the young man with a melancholy smile, "to make war against the English for ten years, and to die in his bed at last, like everybody else."
"Ồ thì này, Edmond," người chủ đáp lại, người dường như an ủi hơn từng khoảnh khắc, "chúng ta đều phải chết thôi, và người già phải nhường chỗ cho người trẻ."
"Why, you see, Edmond," replied the owner, who appeared more comforted at every moment, "we are all mortal, and the old must make way for the young."
Vocabulary
- Then
- Sau đó, tiếp theo trong trình tự thời gian
- turning
- Đang quay người hoặc thay đổi hướng
- crew
- Đội thủy thủ làm việc trên tàu
- Bear
- Trong 'bear a hand': giúp đỡ, ra tay hỗ trợ
- hand
- Bàn tay; ở đây nghĩa là sự giúp đỡ
- sail
- Buồm tàu dùng để đón gió di chuyển
- hands
- Các thủy thủ, nhân viên trên tàu
- obeyed
- Đã tuân lệnh, làm theo mệnh lệnh được đưa ra
- once
- Ngay lập tức, tức thì không chậm trễ
- seamen
- Các thủy thủ làm việc trên tàu biển
- composed
- Tạo thành, cấu thành một nhóm hay tập hợp
- sprang
- Nhảy vọt, lao nhanh đến vị trí (quá khứ của spring)
- respective
- Riêng của từng người, tương ứng với mỗi người
- stations
- Vị trí làm việc được phân công trên tàu
- sailor
- Thủy thủ, người làm việc trên tàu biển
- orders
- Mệnh lệnh, chỉ thị được đưa ra để thực thi
- promptly
- Một cách nhanh chóng, đúng giờ không chậm trễ
- accurately
- Một cách chính xác, không có sai sót
- owner
- Chủ sở hữu, người sở hữu tàu hoặc tài sản
- misfortune
- Sự không may, tai họa xảy ra bất ngờ
- occur
- Xảy ra, xuất hiện như một sự kiện
- inquired
- Đã hỏi thăm, đặt câu hỏi để tìm hiểu
- latter
- Người hoặc thứ được đề cập sau trong câu
- resuming
- Tiếp tục lại sau khi bị gián đoạn
- interrupted
- Bị gián đoạn, bị ngắt quãng giữa chừng
- conversation
- Cuộc trò chuyện, đối thoại giữa hai hay nhiều người
- Alas
- Ôi thôi, than ôi, thán từ bày tỏ tiếc nuối
- sir
- Thưa ông, cách xưng hô lịch sự với đàn ông
- unexpected
- Bất ngờ, không được dự đoán trước
- manner
- Cách thức, phương thức mà sự việc xảy ra
- talk
- Cuộc trò chuyện, cuộc thảo luận giữa các bên
- harbor-master
- Người phụ trách quản lý hoạt động trong cảng biển
- Captain
- Thuyền trưởng, người chỉ huy cao nhất trên tàu
- greatly
- Rất nhiều, ở mức độ cao, đáng kể
- disturbed
- Bị xáo trộn, lo lắng, không yên trong tâm trí
- mind
- Tâm trí, suy nghĩ, trạng thái tinh thần
- attacked
- Bị tấn công, bị ảnh hưởng đột ngột bởi bệnh
- fever
- Cơn sốt cao, triệu chứng bệnh phổ biến
- died
- Đã qua đời, đã chết
- afterwards
- Sau đó, vào thời điểm muộn hơn
- performed
- Đã thực hiện, tiến hành một nghi lễ hay hành động
- usual
- Thông thường, theo thói quen hay lệ thường
- burial
- Liên quan đến việc chôn cất người đã mất
- service
- Nghi lễ, buổi lễ mang tính chính thức hay tôn giáo
- rest
- Phần còn lại; hoặc sự nghỉ ngơi
- sewn
- Được khâu lại, may lại bằng kim chỉ
- hammock
- Võng vải treo dùng làm giường trên tàu
- shot
- Viên đạn pháo nặng dùng để chìm xác xuống biển
- heels
- Gót chân, phần dưới cùng của bàn chân
- island
- Hòn đảo, vùng đất bao quanh hoàn toàn bởi nước
- widow
- Góa phụ, người phụ nữ có chồng đã qua đời
- sword
- Thanh kiếm, vũ khí dài có lưỡi sắc bén
- cross
- Huân chương hình chữ thập, phần thưởng vinh dự
- honor
- Danh dự, sự tôn trọng và vinh quang
- worth
- Xứng đáng, có giá trị để làm điều gì đó
- while
- Trong khi; 'worth while' nghĩa là đáng công
- truly
- Thực sự, một cách thành thật hay chính xác
- added
- Đã nói thêm, bổ sung thêm ý kiến vào câu chuyện
- melancholy
- Buồn bã, u sầu, tâm trạng sầu não sâu sắc
- smile
- Nụ cười, biểu hiện vui vẻ hoặc buồn bã trên mặt
- war
- Chiến tranh, xung đột vũ trang giữa các quốc gia
- against
- Chống lại, đối nghịch với ai hay điều gì
- die
- Chết, mất đi sự sống
- last
- Cuối cùng, ở vị trí hay thời điểm cuối cùng
- everybody
- Mọi người, tất cả mọi cá nhân
- else
- Khác, ngoài ra, những người hay thứ còn lại
- replied
- Đã trả lời, đưa ra câu trả lời cho câu hỏi
- appeared
- Có vẻ như, trông có vẻ ở trạng thái nào đó
- comforted
- Được an ủi, cảm thấy được xoa dịu nỗi đau
- moment
- Khoảnh khắc, một thời điểm ngắn trong thời gian
- mortal
- Phải chết, không thể sống mãi mãi được
- must
- Phải, bắt buộc thực hiện điều gì đó
- way
- Con đường; 'give way' nghĩa là nhường chỗ hay khuất phục
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →