The Count of Monte Cristo — Page 5
Anh ta là người khoảng hai mươi lăm hay hai mươi sáu tuổi, diện mạo khó ưa, khúm núm với cấp trên, hống hách với cấp dưới.
He was a man of twenty-five or twenty-six years of age, of unprepossessing countenance, obsequious to his superiors, insolent to his subordinates.
Và điều này, cộng thêm vị trí của anh ta là đại lý phụ trách trên tàu, vốn luôn bị thủy thủ ghét bỏ, khiến anh ta bị thủy thủ đoàn ghét không kém gì mức Edmond Dantès được họ yêu mến.
And this, in addition to his position as responsible agent on board, which is always obnoxious to the sailors, made him as much disliked by the crew as Edmond Dantès was beloved by them.
"Thưa ông Morrel," Danglars nói, "ông đã nghe về tai họa xảy đến với chúng ta chưa?"
"Well, M. Morrel," said Danglars, "you have heard of the misfortune that has befallen us?"
"Rồi—rồi: tội nghiệp thuyền trưởng Leclere! Ông ấy là người dũng cảm và trung thực."
"Yes—yes: poor Captain Leclere! He was a brave and an honest man."
"Và là một thủy thủ hạng nhất, người đã có nhiều năm phục vụ lâu dài và đáng kính, xứng đáng với một người được giao phó quyền lợi của một hãng quan trọng như Morrel và Con Trai," Danglars đáp lại.
"And a first-rate seaman, one who had seen long and honorable service, as became a man charged with the interests of a house so important as that of Morrel & Son," replied Danglars.
"Nhưng," chủ tàu đáp lại, liếc nhìn theo Dantès đang quan sát việc thả neo của con tàu, "tôi có cảm tưởng rằng một thủy thủ không cần phải già như ông nói, Danglars, để hiểu nghề của mình, vì người bạn Edmond của chúng ta có vẻ hiểu rất thấu đáo, và không cần ai chỉ bảo cả."
"But," replied the owner, glancing after Dantès, who was watching the anchoring of his vessel, "it seems to me that a sailor needs not be so old as you say, Danglars, to understand his business, for our friend Edmond seems to understand it thoroughly, and not to require instruction from anyone."
"Đúng vậy," Danglars nói, ném về phía Edmond một cái nhìn ánh lên sự thù hận. "Đúng, anh ta còn trẻ, và tuổi trẻ luôn tự tin thái quá.
"Yes," said Danglars, darting at Edmond a look gleaming with hate. "Yes, he is young, and youth is invariably self-confident.
Hơi thở của thuyền trưởng vừa tắt, anh ta đã nắm quyền chỉ huy mà không hỏi ý kiến ai, và khiến chúng ta mất một ngày rưỡi ở đảo Elba, thay vì đi thẳng về Marseilles.
Scarcely was the captain's breath out of his body when he assumed the command without consulting anyone, and he caused us to lose a day and a half at the Island of Elba, instead of making for Marseilles direct.
Vocabulary
- unprepossessing
- Không có vẻ ngoài hấp dẫn hay ấn tượng gì.
- countenance
- Vẻ mặt hoặc biểu cảm khuôn mặt của ai đó.
- obsequious
- Quá nịnh hót, phục tùng cấp trên một cách thái quá.
- superiors
- Những người có chức vụ hoặc địa vị cao hơn mình.
- insolent
- Hỗn láo, thiếu tôn trọng người khác một cách thô lỗ.
- subordinates
- Những người có chức vụ thấp hơn, cấp dưới.
- addition
- Sự bổ sung thêm vào những gì đã có.
- position
- Vị trí, chức vụ hoặc chỗ đứng của ai đó.
- responsible
- Có trách nhiệm, phải chịu trách nhiệm về công việc.
- agent
- Người được ủy quyền đại diện hoặc hành động thay mặt.
- board
- Trên tàu hoặc phương tiện vận chuyển lớn.
- obnoxious
- Gây khó chịu, đáng ghét và phản cảm với người khác.
- sailors
- Những người làm việc trên tàu, thủy thủ.
- disliked
- Bị không ưa, bị người khác ghét hoặc không thích.
- crew
- Thủy thủ đoàn, toàn bộ nhân viên làm việc trên tàu.
- beloved
- Được yêu quý, được mọi người trân trọng và kính mến.
- misfortune
- Sự không may mắn, tai họa xảy ra với ai đó.
- befallen
- Đã xảy ra với ai đó, thường là điều bất hạnh.
- Captain
- Thuyền trưởng, người chỉ huy cao nhất trên tàu.
- brave
- Dũng cảm, không sợ nguy hiểm hay khó khăn.
- honest
- Trung thực, không dối trá hay gian lận.
- rate
- Mức độ, hạng hoặc cấp độ của điều gì đó.
- seaman
- Người đi biển có kinh nghiệm, thủy thủ lành nghề.
- honorable
- Đáng kính trọng, có danh dự và phẩm giá cao.
- service
- Sự phục vụ, làm việc cho tổ chức hay quốc gia.
- charged
- Được giao trách nhiệm hoặc nhiệm vụ quan trọng.
- interests
- Lợi ích hoặc quyền lợi cần được bảo vệ và quan tâm.
- house
- Công ty, hãng kinh doanh hoặc cơ sở thương mại.
- replied
- Đã trả lời, đã đáp lại điều người khác nói.
- owner
- Chủ sở hữu, người có quyền sở hữu tài sản hay tàu.
- glancing
- Nhìn thoáng qua, liếc mắt nhanh về phía ai đó.
- anchoring
- Đang thả neo để giữ tàu đứng yên tại chỗ.
- vessel
- Con tàu hoặc thuyền lớn dùng để đi biển.
- sailor
- Thủy thủ, người làm việc hoặc phục vụ trên tàu.
- business
- Công việc kinh doanh, nghề nghiệp hoặc nhiệm vụ.
- thoroughly
- Một cách kỹ lưỡng, toàn diện và hoàn toàn đầy đủ.
- require
- Cần đến, đòi hỏi phải có điều gì đó.
- instruction
- Sự hướng dẫn, chỉ dẫn cách thực hiện công việc.
- darting
- Phóng nhanh, bắn ra hoặc nhìn sắc bén và nhanh.
- gleaming
- Ánh sáng lấp lánh hoặc tia sáng bừng lên rực rỡ.
- hate
- Sự căm ghét, lòng thù hận mãnh liệt đối với ai.
- youth
- Tuổi trẻ hoặc người trẻ tuổi chưa nhiều kinh nghiệm.
- invariably
- Luôn luôn như vậy, không bao giờ thay đổi.
- confident
- Tự tin, tin tưởng vào khả năng và bản thân mình.
- Scarcely
- Hầu như không, chỉ vừa mới xảy ra trong chốc lát.
- captain
- Thuyền trưởng, người lãnh đạo cao nhất trên tàu.
- breath
- Hơi thở, không khí hít vào và thở ra của người.
- assumed
- Đã đảm nhận hoặc tiếp quản một vai trò, vị trí.
- command
- Quyền chỉ huy, quyền kiểm soát và ra lệnh.
- consulting
- Tham khảo ý kiến hoặc hỏi ý ai đó trước khi quyết định.
- caused
- Đã gây ra, tạo ra nguyên nhân dẫn đến điều gì.
- Island
- Hòn đảo, vùng đất được bao quanh hoàn toàn bởi nước.
- instead
- Thay vào đó, thay thế cho một lựa chọn khác.
- direct
- Thẳng đường, đi thẳng không vòng qua nơi nào khác.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →