The Count of Monte Cristo — Page 7
Danglars lùi lại một hai bước.
Danglars retreated a step or two.
"Tôi muốn hỏi tại sao anh lại dừng lại ở đảo Elba?"
"I wished to inquire why you stopped at the Island of Elba?"
"Tôi không biết, thưa ông; đó là để thực hiện lời dặn cuối cùng của thuyền trưởng Leclere, người mà khi hấp hối đã trao cho tôi một gói thư để chuyển cho Thống chế Bertrand."
"I do not know, sir; it was to fulfil the last instructions of Captain Leclere, who, when dying, gave me a packet for Marshal Bertrand."
"Vậy anh có gặp ông ấy không, Edmond?"
"Then did you see him, Edmond?"
"Ai vậy?"
"Who?"
"Vị thống chế."
"The marshal."
"Có."
"Yes."
Morrel nhìn xung quanh, rồi kéo Dantès ra một bên, ông đột nhiên hỏi—
Morrel looked around him, and then, drawing Dantès on one side, he said suddenly—
"Vậy hoàng đế có khỏe không?"
"And how is the emperor?"
"Rất khỏe, theo những gì tôi có thể nhận thấy khi nhìn thấy ngài."
"Very well, as far as I could judge from the sight of him."
"Vậy anh đã gặp hoàng đế sao?"
"You saw the emperor, then?"
"Ngài đã bước vào phòng của thống chế trong khi tôi đang ở đó."
"He entered the marshal's apartment while I was there."
"Và anh đã nói chuyện với ngài?"
"And you spoke to him?"
"Chính ngài mới là người nói chuyện với tôi, thưa ông," Dantès nói với nụ cười.
"Why, it was he who spoke to me, sir," said Dantès, with a smile.
"Và ngài đã nói gì với anh?"
"And what did he say to you?"
"Ngài hỏi tôi về con tàu, thời gian tàu rời Marseilles, hành trình đã đi và hàng hóa là gì."
"Asked me questions about the vessel, the time she left Marseilles, the course she had taken, and what was her cargo.
Tôi tin rằng nếu tàu không có hàng và tôi là thuyền trưởng, ngài đã mua nó rồi.
I believe, if she had not been laden, and I had been her master, he would have bought her.
Nhưng tôi nói với ngài rằng tôi chỉ là thuyền phó, và tàu thuộc về hãng Morrel & Con.
But I told him I was only mate, and that she belonged to the firm of Morrel & Son.
'À, phải,' ngài nói, 'tôi biết họ. Nhà Morrel đã làm chủ tàu từ đời cha sang đời con; và có một người Morrel đã phục vụ cùng trung đoàn với tôi khi tôi đóng quân ở Valence.'"
'Ah, yes,' he said, 'I know them. The Morrels have been shipowners from father to son; and there was a Morrel who served in the same regiment with me when I was in garrison at Valence.'"
"_Pardieu!_ Điều đó hoàn toàn đúng!" chủ tàu reo lên, vô cùng vui mừng.
"_Pardieu!_ and that is true!" cried the owner, greatly delighted.
Vocabulary
- retreated
- Lùi lại phía sau, rút lui khỏi vị trí hiện tại.
- step
- Một bước chân di chuyển về phía trước hoặc sau.
- wished
- Đã mong muốn hoặc ao ước điều gì đó.
- inquire
- Hỏi thăm hoặc tìm hiểu thông tin về điều gì.
- stopped
- Đã dừng lại, ngừng di chuyển hoặc hoạt động.
- Island
- Vùng đất nhỏ được bao quanh hoàn toàn bởi nước.
- fulfil
- Thực hiện, hoàn thành nhiệm vụ hoặc lời hứa đã đặt ra.
- instructions
- Những chỉ dẫn hoặc mệnh lệnh cần phải tuân theo.
- Captain
- Chức danh chỉ huy trên tàu hoặc trong quân đội.
- dying
- Đang trong quá trình chết, hấp hối sắp lìa đời.
- packet
- Gói nhỏ hoặc bưu kiện chứa tài liệu quan trọng bên trong.
- Marshal
- Chức danh quân sự cao cấp trong quân đội Pháp.
- marshal
- Nguyên soái, cấp bậc quân sự cao nhất trong quân đội.
- drawing
- Kéo hoặc dẫn ai đó sang một bên để nói chuyện.
- suddenly
- Xảy ra một cách bất ngờ, không có dấu hiệu báo trước.
- emperor
- Hoàng đế, người cai trị cao nhất của một đế quốc.
- judge
- Đánh giá hoặc nhận xét dựa trên những gì quan sát được.
- sight
- Khả năng nhìn thấy bằng mắt; cảnh tượng quan sát được.
- apartment
- Căn phòng hoặc khu vực riêng trong một tòa nhà lớn.
- spoke
- Đã nói chuyện, đã phát biểu điều gì với ai đó.
- smile
- Nụ cười, biểu hiện trên khuôn mặt thể hiện sự vui vẻ.
- questions
- Các câu hỏi được đưa ra để tìm kiếm câu trả lời.
- vessel
- Tàu thuyền dùng để di chuyển trên mặt nước.
- course
- Hành trình hoặc tuyến đường mà tàu đã đi qua.
- cargo
- Hàng hóa được chở trên tàu hoặc phương tiện vận tải.
- laden
- Được chất đầy hàng hóa nặng nề trên tàu hoặc xe.
- master
- Thuyền trưởng hoặc người chủ có quyền điều hành tàu.
- bought
- Đã mua, đã trả tiền để sở hữu hàng hóa hay tài sản.
- mate
- Thuyền phó, người hỗ trợ thuyền trưởng trên tàu.
- belonged
- Thuộc về, là tài sản của một người hoặc tổ chức nào đó.
- firm
- Công ty kinh doanh hoặc hãng thương mại tư nhân.
- shipowners
- Những người sở hữu tàu và kinh doanh vận tải biển.
- served
- Đã phục vụ trong quân đội hoặc tổ chức trong thời gian dài.
- regiment
- Đơn vị quân đội gồm nhiều tiểu đoàn ghép lại với nhau.
- garrison
- Đội quân đóng tại một địa điểm hoặc pháo đài cụ thể.
- cried
- Kêu lên, thốt ra lời nói với sự hứng khởi hoặc ngạc nhiên.
- owner
- Người chủ sở hữu tài sản, công ty hoặc tàu thuyền.
- greatly
- Ở mức độ rất cao, rất nhiều, hết sức đáng kể.
- delighted
- Cảm thấy vô cùng vui sướng và hài lòng về điều gì.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →