The Expedition of Humphry Clinker — Page 4
Vợ tôi, người rất thích phô mai nướng, gửi lời chào đến ông ấy, và muốn hỏi liệu ở London có bán loại phô mai đó không, loại mà ông ấy đã tốt bụng gửi cho chúng tôi vào Giáng sinh năm ngoái.
My wife, who is very fond of toasted cheese, presents her compliments to him, and begs to know if there's any of that kind, which he was so good as to send us last Christmas, to be sold in London.
Vocabulary
- wife
- Người phụ nữ đã kết hôn với ai đó, vợ.
- fond
- Yêu thích, có cảm tình đặc biệt với điều gì đó.
- toasted
- Được nướng vàng bằng nhiệt, thường dùng cho bánh mì.
- cheese
- Thực phẩm làm từ sữa, có vị mặn hoặc béo.
- presents
- Gửi lời chào hoặc lời kính trọng đến ai đó.
- compliments
- Lời chào hỏi lịch sự hoặc lời khen ngợi gửi đến ai.
- begs
- Khẩn cầu, xin tha thiết ai đó điều gì.
- kind
- Loại, kiểu hoặc dạng của một vật gì đó.
- send
- Gửi, chuyển vật gì đó đến người hoặc nơi khác.
- last
- Cuối cùng, gần đây nhất trong chuỗi thời gian.
- Christmas
- Lễ Giáng Sinh, ngày lễ lớn vào 25 tháng 12.
- sold
- Được bán, quá khứ phân từ của động từ 'sell'.
- London
- Thủ đô và thành phố lớn nhất của nước Anh.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →