The Great Gatsby — Page 5
"Làm thế nào để đến làng West Egg?" anh ta hỏi một cách bất lực.
"How do you get to West Egg village?" he asked helplessly.
Tôi đã chỉ đường cho anh ta. Và khi tôi bước đi, tôi không còn cảm thấy cô đơn nữa.
I told him. And as I walked on I was lonely no longer.
Tôi là một người dẫn đường, một người tiên phong, một người khai hoang đầu tiên.
I was a guide, a pathfinder, an original settler.
Anh ta đã vô tình ban cho tôi quyền tự do khám phá khu vực lân cận này.
He had casually conferred on me the freedom of the neighbourhood.
Và thế là, giữa ánh nắng và những chùm lá xanh tươi đang mọc trên cây, như cách vạn vật sinh sôi trong những thước phim tua nhanh, tôi có cảm giác quen thuộc rằng cuộc sống đang bắt đầu lại một lần nữa cùng với mùa hè.
And so with the sunshine and the great bursts of leaves growing on the trees, just as things grow in fast movies, I had that familiar conviction that life was beginning over again with the summer.
Có quá nhiều thứ để đọc, và có rất nhiều sức khỏe tuyệt vời để tiếp thu từ làn không khí trong lành mát mẻ của tuổi trẻ.
There was so much to read, for one thing, and so much fine health to be pulled down out of the young breath-giving air.
Tôi đã mua một tá cuốn sách về ngân hàng, tín dụng và chứng khoán đầu tư, và chúng đứng trên kệ của tôi trong màu đỏ và vàng như những tờ tiền mới từ xưởng đúc tiền.
I bought a dozen volumes on banking and credit and investment securities, and they stood on my shelf in red and gold like new money from the mint,
Hứa hẹn sẽ tiết lộ những bí mật lấp lánh mà chỉ có Midas, Morgan và Maecenas mới biết.
promising to unfold the shining secrets that only Midas and Morgan and Maecenas knew.
Và tôi còn có ý định cao cả là đọc thêm nhiều cuốn sách khác nữa.
And I had the high intention of reading many other books besides.
Hồi còn ở đại học, tôi khá say mê văn chương — có một năm tôi đã viết một loạt bài xã luận rất nghiêm túc và hiển nhiên cho tờ Yale News.
I was rather literary in college—one year I wrote a series of very solemn and obvious editorials for the Yale News—
Và bây giờ tôi sẽ đưa tất cả những điều như thế trở lại cuộc sống của mình và một lần nữa trở thành loại chuyên gia giới hạn nhất trong tất cả, đó là "người toàn diện".
and now I was going to bring back all such things into my life and become again that most limited of all specialists, the "well-rounded man."
Đây không chỉ là một câu châm ngôn — xét cho cùng, nhìn cuộc đời qua một ô cửa sổ duy nhất mới thực sự thành công hơn nhiều.
This isn't just an epigram—life is much more successfully looked at from a single window, after all.
Thật ra chỉ là tình cờ mà tôi lại thuê một ngôi nhà ở một trong những cộng đồng kỳ lạ nhất Bắc Mỹ.
It was a matter of chance that I should have rented a house in one of the strangest communities in North America.
Vocabulary
- village
- Làng nhỏ, khu dân cư nhỏ hơn thị trấn.
- helplessly
- Một cách bất lực, không biết phải làm sao.
- lonely
- Cảm thấy cô đơn, không có bạn bè bên cạnh.
- guide
- Người chỉ đường dẫn lối; người hướng dẫn.
- pathfinder
- Người khai phá, mở đường đến nơi chưa biết.
- original
- Đầu tiên, ban đầu; không phải bản sao.
- settler
- Người đến định cư ở vùng đất mới lần đầu.
- casually
- Một cách thản nhiên, không chính thức, tự nhiên.
- conferred
- Trao tặng, ban cho ai đó điều gì trang trọng.
- freedom
- Sự tự do, quyền tự do làm điều mình muốn.
- neighbourhood
- Khu vực xung quanh nơi người ta đang sinh sống.
- sunshine
- Ánh nắng mặt trời ấm áp chiếu xuống mặt đất.
- bursts
- Sự bùng phát, nổ ra đột ngột của điều gì đó.
- familiar
- Quen thuộc, đã biết từ trước không xa lạ.
- conviction
- Niềm tin mạnh mẽ vững chắc vào điều gì đó.
- health
- Sức khỏe, tình trạng thể chất và tinh thần tốt.
- breath-giving
- Cung cấp hơi thở tươi mát, làm hồi phục tinh thần.
- dozen
- Một tá, mười hai cái hoặc vật.
- volumes
- Các cuốn sách, tập sách trong một bộ.
- banking
- Hoạt động ngân hàng, dịch vụ tài chính liên quan tiền.
- credit
- Tín dụng, khả năng vay mượn tiền từ ngân hàng.
- investment
- Đầu tư, bỏ tiền vào việc gì để sinh lời.
- securities
- Chứng khoán, giấy tờ có giá trị tài chính.
- shelf
- Kệ sách, thanh ngang treo trên tường để đặt đồ.
- mint
- Xưởng đúc tiền; nơi sản xuất tiền xu chính thức.
- promising
- Đầy hứa hẹn, có triển vọng tốt trong tương lai.
- unfold
- Mở ra, tiết lộ dần dần điều bí ẩn hoặc câu chuyện.
- shining
- Đang tỏa sáng, phát ra ánh sáng rực rỡ.
- secrets
- Bí mật, điều không được tiết lộ cho người khác.
- intention
- Ý định, mục đích muốn làm điều gì đó.
- besides
- Ngoài ra, bên cạnh đó, thêm vào điều đã nói.
- rather
- Khá, có phần; hoặc thà làm điều này hơn điều kia.
- literary
- Thuộc về văn học, liên quan đến sách và viết lách.
- college
- Trường đại học hoặc cao đẳng nơi học sau phổ thông.
- series
- Loạt, chuỗi nhiều bài viết hoặc sự kiện liên tiếp.
- solemn
- Nghiêm trang, trang trọng, mang vẻ thành kính.
- obvious
- Rõ ràng, hiển nhiên, ai cũng có thể nhận ra.
- editorials
- Bài xã luận, bài viết thể hiện quan điểm tòa soạn báo.
- limited
- Bị giới hạn, có ranh giới, không rộng hoặc nhiều.
- specialists
- Những chuyên gia chuyên sâu về một lĩnh vực cụ thể.
- well-rounded
- Toàn diện, có kiến thức và kỹ năng nhiều mặt.
- epigram
- Câu châm ngôn ngắn gọn sắc sảo và hài hước.
- successfully
- Một cách thành công, đạt được mục tiêu mong muốn.
- single
- Đơn, chỉ một; không có cái nào khác đi kèm.
- matter
- Vấn đề, điều quan trọng; hoặc là chất liệu.
- chance
- Cơ hội, sự tình cờ, may mắn không lường trước.
- rented
- Đã thuê, trả tiền để sử dụng tạm thời.
- strangest
- Kỳ lạ nhất, bí ẩn lạ thường hơn tất cả.
- communities
- Các cộng đồng dân cư sống chung trong một khu vực.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →