The Great Gatsby — Page 6
Đó là trên hòn đảo mảnh mai và sôi động kéo dài về phía đông thành phố New York—nơi có, trong số những kỳ quan thiên nhiên khác, hai hình thành địa lý bất thường.
It was on that slender riotous island which extends itself due east of New York—and where there are, among other natural curiosities, two unusual formations of land.
Cách thành phố hai mươi dặm, một cặp trứng khổng lồ, giống hệt nhau về đường nét và chỉ được ngăn cách bởi một vịnh nhỏ mang tính lịch sự, nhô ra vùng nước mặn được thuần hóa nhất ở Tây bán cầu—vùng sân trại muối mênh mông của Long Island Sound.
Twenty miles from the city a pair of enormous eggs, identical in contour and separated only by a courtesy bay, jut out into the most domesticated body of salt water in the Western hemisphere, the great wet barnyard of Long Island Sound.
Chúng không phải là những hình bầu dục hoàn hảo—như quả trứng trong câu chuyện Columbus, cả hai đều bị ép bẹp ở phần tiếp xúc—nhưng sự giống nhau về hình thể của chúng hẳn là nguồn cơn của sự kinh ngạc vĩnh cửu đối với những con mòng biển bay bên trên.
They are not perfect ovals—like the egg in the Columbus story, they are both crushed flat at the contact end—but their physical resemblance must be a source of perpetual wonder to the gulls that fly overhead.
Đối với những ai không có đôi cánh, hiện tượng thú vị hơn chính là sự khác biệt của chúng trong mọi chi tiết ngoại trừ hình dạng và kích thước.
To the wingless a more interesting phenomenon is their dissimilarity in every particular except shape and size.
Tôi sống ở West Egg—vâng, cái kém thời thượng hơn trong hai cái, dù đây là một nhãn hiệu hết sức nông cạn để diễn tả sự tương phản kỳ lạ và không kém phần đáng lo ngại giữa chúng.
I lived at West Egg, the—well, the less fashionable of the two, though this is a most superficial tag to express the bizarre and not a little sinister contrast between them.
Nhà tôi nằm ngay ở đầu mút của quả trứng, chỉ cách vùng Sound năm mươi thước, bị kẹp giữa hai dinh thự khổng lồ cho thuê với giá mười hai hoặc mười lăm nghìn đô một mùa.
My house was at the very tip of the egg, only fifty yards from the Sound, and squeezed between two huge places that rented for twelve or fifteen thousand a season.
Cái ở bên phải tôi là một công trình đồ sộ theo bất kỳ tiêu chuẩn nào—đó là sự mô phỏng thực sự của một tòa Hôtel de Ville nào đó ở Normandy, với một tháp ở một bên, bóng loáng và mới tinh dưới một lớp dây thường xuân còn non mỏng manh, cùng một bể bơi bằng đá cẩm thạch, và hơn bốn mươi mẫu vườn và sân cỏ.
The one on my right was a colossal affair by any standard—it was a factual imitation of some Hôtel de Ville in Normandy, with a tower on one side, spanking new under a thin beard of raw ivy, and a marble swimming pool, and more than forty acres of lawn and garden.
Đó là dinh thự của Gatsby. Hay nói đúng hơn, vì khi ấy tôi chưa biết ông.
It was Gatsby's mansion. Or, rather, as I didn't know Mr.
Vocabulary
- slender
- Mảnh mai, thon dài, không rộng hay dày.
- riotous
- Hỗn loạn, ồn ào, tràn đầy sức sống mãnh liệt.
- island
- Hòn đảo, vùng đất bao quanh bởi nước.
- extends
- Kéo dài, mở rộng ra theo một hướng.
- due
- Đúng hướng, thẳng về phía (đông, tây, nam, bắc).
- east
- Hướng đông, phía mặt trời mọc.
- among
- Trong số, ở giữa nhiều thứ hoặc nhiều người.
- natural
- Thuộc về tự nhiên, không do con người tạo ra.
- curiosities
- Những điều kỳ lạ, thú vị, hiếm có đáng chú ý.
- unusual
- Khác thường, không phổ biến, hiếm gặp.
- formations
- Các cấu trúc, hình dạng địa lý được hình thành tự nhiên.
- land
- Đất liền, vùng đất khô ráo không phải biển.
- miles
- Đơn vị đo khoảng cách, một dặm khoảng 1,6 km.
- city
- Thành phố, khu đô thị lớn có nhiều dân cư.
- pair
- Một cặp, hai vật đi cùng nhau.
- enormous
- Khổng lồ, rất lớn, vượt xa kích thước bình thường.
- eggs
- Quả trứng; ở đây chỉ vùng đất hình trứng.
- identical
- Giống hệt nhau, không có sự khác biệt nào.
- contour
- Đường viền, hình dạng bên ngoài của một vật.
- separated
- Bị tách rời, phân cách bởi khoảng cách hoặc vật gì đó.
- courtesy
- Sự lịch sự, nhã nhặn; ở đây mang nghĩa tên gọi thông thường.
- bay
- Vịnh nhỏ, vùng nước biển lõm vào đất liền.
- jut
- Nhô ra, lồi ra ngoài so với phần xung quanh.
- domesticated
- Được thuần hóa, hiền lành, gần gũi với con người.
- body
- Khối, vùng; ở đây chỉ một vùng nước rộng lớn.
- salt
- Muối; nước muối chỉ nước biển có vị mặn.
- Western
- Thuộc về phía tây, liên quan đến phương Tây.
- hemisphere
- Bán cầu, một nửa của Trái Đất.
- wet
- Ẩm ướt, có nhiều nước hoặc chất lỏng.
- barnyard
- Sân trại, khu vực xung quanh chuồng trại nông thôn.
- Sound
- Eo biển, vùng nước hẹp giữa đảo và đất liền.
- perfect
- Hoàn hảo, không có khuyết điểm hay sai sót.
- ovals
- Hình bầu dục, hình dạng giống quả trứng.
- egg
- Quả trứng, vật hình bầu dục do gia cầm đẻ ra.
- story
- Câu chuyện, bài tường thuật về sự việc hay nhân vật.
- both
- Cả hai, đề cập đến hai vật hoặc người cùng lúc.
- crushed
- Bị nghiền nát, bẹp dẹp dưới áp lực mạnh.
- flat
- Bằng phẳng, không có chỗ lồi hay lõm đáng kể.
- contact
- Điểm tiếp xúc, nơi hai vật chạm nhau.
- end
- Đầu cuối, phần kết thúc của một vật hoặc sự việc.
- physical
- Thuộc về thể chất hoặc hình dạng vật lý bên ngoài.
- resemblance
- Sự giống nhau, điểm tương đồng về ngoại hình.
- must
- Phải, chắc chắn; diễn đạt sự bắt buộc hoặc suy luận.
- source
- Nguồn gốc, nguyên nhân hoặc nơi xuất phát.
- perpetual
- Vĩnh cửu, không ngừng, liên tục mãi mãi.
- wonder
- Sự kinh ngạc, ngạc nhiên trước điều kỳ diệu.
- gulls
- Những con mòng biển, loài chim sống gần biển.
- fly
- Bay, di chuyển trên không trung bằng cánh.
- overhead
- Ở trên đầu, phía trên cao so với người quan sát.
- wingless
- Không có cánh, không thể bay được.
- interesting
- Thú vị, hấp dẫn, gây sự chú ý và tò mò.
- phenomenon
- Hiện tượng, sự kiện đáng chú ý trong tự nhiên hay xã hội.
- dissimilarity
- Sự khác biệt, không giống nhau giữa hai sự vật.
- particular
- Đặc điểm cụ thể, chi tiết riêng biệt đáng chú ý.
- except
- Ngoại trừ, không tính đến điều vừa đề cập.
- shape
- Hình dạng, cấu trúc bên ngoài của một vật.
- size
- Kích thước, độ lớn nhỏ của một vật hay người.
- West
- Phía tây, hướng mặt trời lặn.
- less
- Ít hơn, mức độ thấp hơn so với điều khác.
- fashionable
- Thời thượng, sang trọng, hợp mốt và được ưa chuộng.
- though
- Mặc dù, dù vậy; liên từ chỉ sự nhượng bộ.
- superficial
- Hời hợt, chỉ ở bề ngoài, không sâu sắc.
- tag
- Nhãn, cái tên gán cho sự vật một cách không chính thức.
- express
- Diễn đạt, truyền đạt ý nghĩa hoặc cảm xúc rõ ràng.
- bizarre
- Kỳ quặc, lạ lùng theo cách khó hiểu hoặc đáng ngạc nhiên.
- sinister
- Đen tối, đáng sợ, gợi lên cảm giác nguy hiểm tiềm ẩn.
- contrast
- Sự tương phản, khác biệt rõ rệt giữa hai thứ.
- between
- Giữa, ở khoảng giữa hai vật hoặc hai người.
- tip
- Đầu mút, phần cuối nhọn hoặc tận cùng của vật gì.
- yards
- Thước Anh, đơn vị đo chiều dài, một yard khoảng 0,9 m.
- squeezed
- Bị kẹp chặt, chen vào một không gian chật hẹp.
- huge
- Khổng lồ, to lớn hơn mức bình thường rất nhiều.
- rented
- Được thuê, trả tiền để sử dụng trong thời gian.
- season
- Mùa; ở đây chỉ một khoảng thời gian thuê nhà nghỉ hè.
- right
- Bên phải; cũng có nghĩa là đúng, chính xác.
- colossal
- Cực kỳ đồ sộ, khổng lồ đến mức ấn tượng.
- affair
- Sự vật, vụ việc; ở đây chỉ một tòa nhà hoành tráng.
- standard
- Tiêu chuẩn, mức độ được chấp nhận làm chuẩn mực.
- factual
- Dựa trên thực tế, chính xác theo sự thật.
- imitation
- Sự bắt chước, bản sao phỏng theo vật hoặc phong cách khác.
- tower
- Tháp, công trình xây cao hơn hẳn so với xung quanh.
- side
- Bên, phía; một trong các mặt của vật hoặc khu vực.
- spanking
- Hoàn toàn (như trong 'spanking new': mới cứng, còn nguyên).
- thin
- Mỏng, không dày; cũng chỉ thưa thớt, ít.
- beard
- Râu; ở đây ẩn dụ cho lớp cây leo thưa thớt.
- raw
- Thô, chưa trưởng thành; ở đây chỉ cây leo còn non.
- ivy
- Cây thường xuân, loài dây leo bám vào tường nhà.
- marble
- Đá cẩm thạch, loại đá quý dùng xây dựng sang trọng.
- swimming
- Bơi lội; bể bơi là nơi người ta bơi lội.
- pool
- Hồ bơi, bể bơi nhân tạo trong khuôn viên nhà.
- acres
- Mẫu Anh, đơn vị đo diện tích đất, khoảng 4.047 m².
- lawn
- Bãi cỏ, thảm cỏ xanh được cắt tỉa gọn gàng.
- garden
- Khu vườn, nơi trồng cây, hoa hoặc rau.
- mansion
- Dinh thự, ngôi nhà lớn và sang trọng của người giàu.
- rather
- Hơn là, thực ra; dùng để sửa hoặc nhấn mạnh ý.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →