The Great Gatsby — Page 7
Gatsby, đó là một dinh thự được cư ngụ bởi một quý ông mang tên đó.
Gatsby, it was a mansion inhabited by a gentleman of that name.
Ngôi nhà của tôi thì xấu xí, nhưng đó chỉ là một sự xấu xí nhỏ, và nó đã bị bỏ qua, vì vậy tôi có tầm nhìn ra mặt nước, một tầm nhìn một phần ra bãi cỏ của người hàng xóm, và sự gần gũi an ủi của những triệu phú—tất cả chỉ với tám mươi đô la một tháng.
My own house was an eyesore, but it was a small eyesore, and it had been overlooked, so I had a view of the water, a partial view of my neighbour's lawn, and the consoling proximity of millionaires—all for eighty dollars a month.
Phía bên kia vịnh lịch sự, những cung điện trắng của East Egg thời thượng lấp lánh dọc theo mặt nước, và lịch sử của mùa hè đó thực sự bắt đầu vào buổi tối tôi lái xe đến đó để ăn tối với gia đình Tom Buchanan.
Across the courtesy bay the white palaces of fashionable East Egg glittered along the water, and the history of the summer really begins on the evening I drove over there to have dinner with the Tom Buchanans.
Daisy là người anh họ thứ hai của tôi, và tôi đã quen biết Tom từ hồi đại học.
Daisy was my second cousin once removed, and I'd known Tom in college.
Và ngay sau chiến tranh, tôi đã dành hai ngày ở cùng họ tại Chicago.
And just after the war I spent two days with them in Chicago.
Chồng của cô ấy, ngoài nhiều thành tích thể chất khác, từng là một trong những tiền vệ mạnh mẽ nhất từng chơi bóng bầu dục tại New Haven—một nhân vật tầm quốc gia theo một nghĩa nào đó, một trong những người đạt đến đỉnh cao xuất sắc nhưng hạn hẹp ở tuổi hai mươi mốt khiến mọi thứ về sau đều có vẻ nhạt nhẽo.
Her husband, among various physical accomplishments, had been one of the most powerful ends that ever played football at New Haven—a national figure in a way, one of those men who reach such an acute limited excellence at twenty-one that everything afterward savours of anticlimax.
Gia đình anh ta cực kỳ giàu có—ngay cả hồi đại học, sự phóng túng của anh ta với tiền bạc đã là điều đáng chê trách—nhưng bây giờ anh ta đã rời Chicago và về miền Đông theo một cách khiến người ta phải sững sờ: chẳng hạn, anh ta đã đưa xuống một đàn ngựa polo từ Lake Forest.
His family were enormously wealthy—even in college his freedom with money was a matter for reproach—but now he'd left Chicago and come East in a fashion that rather took your breath away: for instance, he'd brought down a string of polo ponies from Lake Forest.
Thật khó mà hình dung rằng một người trong thế hệ của tôi lại đủ giàu để làm điều đó.
It was hard to realize that a man in my own generation was wealthy enough to do that.
Tại sao họ về miền Đông thì tôi không biết.
Why they came East I don't know.
Vocabulary
- it
- Đại từ trung tính, chỉ sự vật hoặc sự việc.
- was
- Dạng quá khứ của động từ 'be' (là, thì).
- a
- Mạo từ không xác định, dùng trước danh từ số ít.
- mansion
- Ngôi nhà lớn và sang trọng, biệt thự rộng rãi.
- inhabited
- Được ở bởi ai đó, có người sinh sống bên trong.
- by
- Giới từ chỉ tác nhân hoặc vị trí gần bên cạnh.
- gentleman
- Người đàn ông lịch sự, có phong cách và giáo dưỡng.
- of
- Giới từ chỉ sự sở hữu hoặc liên quan đến điều gì.
- that
- Từ chỉ định, dùng để xác định người hoặc vật cụ thể.
- name
- Tên gọi của người hoặc sự vật nào đó.
- My
- Đại từ sở hữu ngôi thứ nhất, nghĩa là 'của tôi'.
- own
- Thuộc về bản thân mình, không phải của người khác.
- house
- Ngôi nhà, nơi con người sinh sống hằng ngày.
- an
- Mạo từ không xác định dùng trước âm nguyên âm.
- eyesore
- Thứ trông rất xấu xí, gây khó chịu cho mắt nhìn.
- but
- Liên từ tương phản, nghĩa là 'nhưng' trong tiếng Việt.
- small
- Nhỏ về kích thước, không lớn hay rộng rãi.
- and
- Liên từ nối các từ hoặc mệnh đề lại với nhau.
- had
- Dạng quá khứ của 'have', dùng trong thì quá khứ hoàn thành.
- been
- Dạng quá khứ phân từ của động từ 'be'.
- overlooked
- Bị bỏ qua hoặc không được chú ý đến.
- so
- Vì vậy, do đó; dùng để chỉ kết quả hoặc mục đích.
- I
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít, nghĩa là 'tôi'.
- view
- Tầm nhìn hoặc cảnh quan quan sát được từ một nơi.
- the
- Mạo từ xác định, chỉ người hoặc vật đã biết cụ thể.
- water
- Nước; chất lỏng trong suốt thiết yếu cho sự sống.
- partial
- Một phần, không đầy đủ hoặc có thiên vị về điều gì.
- neighbour's
- Thuộc về người hàng xóm sống gần nhà mình.
- lawn
- Bãi cỏ được cắt tỉa gọn gàng trước hoặc sau nhà.
- consoling
- Mang lại sự an ủi hoặc làm dịu bớt nỗi buồn.
- proximity
- Sự gần gũi về khoảng cách giữa hai nơi hoặc người.
- millionaires
- Những người có tài sản trị giá hàng triệu đô la.
- all
- Tất cả, toàn bộ không trừ bất cứ thứ gì.
- for
- Giới từ chỉ mục đích, thời gian hoặc đối tượng nào đó.
- eighty
- Số tám mươi (80) trong tiếng Anh.
- dollars
- Đơn vị tiền tệ của Mỹ và một số quốc gia khác.
- month
- Tháng, một đơn vị thời gian gồm khoảng 30 ngày.
- Across
- Qua phía bên kia, sang phía đối diện của một nơi.
- courtesy
- Sự lịch sự, nhã nhặn trong cách ứng xử với người khác.
- bay
- Vịnh nhỏ, phần biển lõm vào đất liền tạo thành.
- white
- Màu trắng, màu sáng nhất trong dải màu sắc.
- palaces
- Cung điện hoặc những tòa nhà rất lớn và xa hoa.
- fashionable
- Hợp thời trang, được giới thượng lưu ưa chuộng.
- East
- Hướng đông, một trong bốn hướng chính của la bàn.
- glittered
- Lấp lánh sáng, tỏa ra nhiều ánh sáng lấp lánh rực rỡ.
- along
- Dọc theo, kéo dài theo chiều của một con đường.
- history
- Lịch sử, những sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.
- summer
- Mùa hè, mùa nóng nhất trong năm.
- really
- Thực sự, dùng để nhấn mạnh sự thật của điều gì đó.
- begins
- Bắt đầu, khởi đầu một sự việc hay hoạt động nào đó.
- on
- Giới từ chỉ thời điểm, bề mặt hoặc trạng thái hoạt động.
- evening
- Buổi tối, khoảng thời gian sau chiều đến trước đêm khuya.
- drove
- Lái xe đến một nơi nào đó trong quá khứ.
- over
- Qua, sang phía bên kia hoặc vượt qua một nơi nào đó.
- there
- Ở đó, chỉ một nơi không phải nơi người nói đứng.
- to
- Giới từ chỉ hướng đến hoặc dùng trước động từ nguyên mẫu.
- have
- Có, sở hữu; hoặc động từ trợ giúp trong thì hoàn thành.
- dinner
- Bữa tối, bữa ăn chính thường vào cuối ngày.
- with
- Cùng với, đi kèm hoặc sử dụng thứ gì đó.
- second
- Thứ hai, đứng sau vị trí đầu tiên trong một trật tự.
- cousin
- Anh chị em họ, con của cô chú bác với cha mẹ mình.
- once
- Một lần, hoặc chỉ một cấp độ xa trong quan hệ họ hàng.
- removed
- Cách xa một thế hệ trong quan hệ họ hàng.
- I'd
- Viết tắt của 'I had' hoặc 'I would' trong tiếng Anh.
- known
- Đã biết, đã quen biết ai đó từ trước đây.
- in
- Trong, ở bên trong một nơi hoặc khoảng thời gian nào đó.
- college
- Trường đại học hoặc cao đẳng nơi sinh viên học tập.
- And
- Và, liên từ nối hai ý hoặc sự kiện lại với nhau.
- just
- Vừa mới, chỉ thời gian ngay trước đó hoặc đúng như vậy.
- after
- Sau, chỉ thời điểm hoặc sự kiện xảy ra kế tiếp.
- war
- Chiến tranh, xung đột vũ trang giữa các quốc gia hoặc nhóm.
- spent
- Đã trải qua hoặc dành thời gian ở đâu đó.
- two
- Số hai (2), một con số cơ bản trong tiếng Anh.
- days
- Những ngày, đơn vị thời gian gồm 24 giờ mỗi ngày.
- them
- Họ hoặc chúng, đại từ tân ngữ ngôi thứ ba số nhiều.
- Her
- Của cô ấy, đại từ sở hữu ngôi thứ ba số ít giống cái.
- husband
- Chồng, người đàn ông đã kết hôn với một người phụ nữ.
- among
- Trong số, ở giữa nhiều người hoặc vật khác nhau.
- various
- Nhiều loại khác nhau, đa dạng về chủng loại hay tính chất.
- physical
- Thuộc về thể chất, liên quan đến cơ thể con người.
- accomplishments
- Thành tích, kỹ năng hoặc tài năng đã đạt được của ai đó.
- one
- Một, số đếm đầu tiên hoặc dùng thay thế danh từ.
- most
- Nhất, mức độ cao nhất trong việc so sánh các sự vật.
- powerful
- Mạnh mẽ, có sức lực hoặc quyền lực rất lớn.
- ever
- Từng, bất kỳ lúc nào; dùng để nhấn mạnh trong câu.
- played
- Đã chơi, đã tham gia một môn thể thao hay trò chơi.
- football
- Bóng đá hoặc bóng bầu dục, môn thể thao đồng đội phổ biến.
- at
- Tại, ở một địa điểm hoặc thời điểm cụ thể nào đó.
- New
- Mới, gần đây xuất hiện hoặc chưa từng có trước đây.
- national
- Thuộc về quốc gia, liên quan đến toàn bộ đất nước.
- figure
- Nhân vật nổi bật hoặc con số, hình dạng đáng chú ý.
- way
- Cách thức, phương pháp hoặc con đường để làm gì đó.
- those
- Những người/vật đó, từ chỉ định số nhiều ở xa hơn.
- men
- Những người đàn ông, số nhiều của 'man'.
- who
- Người mà, đại từ quan hệ dùng để chỉ người.
- reach
- Đạt đến, vươn tới một mức độ hoặc địa điểm nào đó.
- such
- Như vậy, loại như thế này, dùng để nhấn mạnh tính chất.
- acute
- Sắc bén, cấp tính hoặc rất mạnh và rõ ràng.
- limited
- Bị giới hạn, không nhiều hoặc không đủ về mức độ nào đó.
- excellence
- Sự xuất sắc, chất lượng vượt trội hơn người khác.
- twenty-one
- Hai mươi mốt (21), tuổi trưởng thành theo luật Mỹ.
- everything
- Tất cả mọi thứ, không loại trừ bất kỳ điều gì.
- afterward
- Sau đó, vào thời điểm sau khi một sự việc xảy ra.
- savours
- Mang hương vị hoặc tính chất của điều gì đó.
- anticlimax
- Sự tụt hứng, kết quả kém ấn tượng sau kỳ vọng cao.
- His
- Của anh ấy, đại từ sở hữu ngôi thứ ba số ít nam.
- family
- Gia đình, những người có quan hệ huyết thống với nhau.
- were
- Dạng quá khứ của 'be' dùng cho số nhiều và ngôi thứ hai.
- enormously
- Một cách khổng lồ, ở mức độ rất lớn và đáng kể.
- wealthy
- Giàu có, có nhiều tài sản và tiền bạc.
- even
- Thậm chí, ngay cả điều không ngờ tới cũng xảy ra.
- his
- Của anh ấy, đại từ sở hữu dùng cho danh từ theo sau.
- freedom
- Sự tự do, trạng thái không bị ràng buộc hay kiểm soát.
- money
- Tiền, phương tiện trao đổi hàng hóa và dịch vụ.
- matter
- Vấn đề, chủ đề cần xem xét; hoặc có tầm quan trọng.
- reproach
- Sự chỉ trích, lời trách móc ai đó về hành vi sai lầm.
- now
- Bây giờ, tại thời điểm hiện tại đang nói đến.
- he'd
- Viết tắt của 'he had' hoặc 'he would' trong tiếng Anh.
- left
- Đã rời đi, ra đi khỏi một nơi nào đó trước đây.
- come
- Đến, di chuyển về phía người nói hoặc một nơi nào đó.
- fashion
- Thời trang hoặc phong cách được ưa chuộng trong xã hội.
- rather
- Khá, hơi; hoặc chỉ sự ưu tiên lựa chọn điều này hơn.
- took
- Đã lấy, đã mang đi hoặc đã tốn thời gian và công sức.
- your
- Của bạn, đại từ sở hữu ngôi thứ hai số ít hoặc nhiều.
- breath
- Hơi thở, không khí hít vào và thở ra từ phổi.
- away
- Đi xa, ở khoảng cách xa hoặc rời khỏi nơi hiện tại.
- instance
- Ví dụ, trường hợp cụ thể minh họa cho điều đang nói.
- brought
- Đã mang đến, đem theo người hoặc vật từ nơi khác.
- down
- Xuống, di chuyển từ trên cao xuống phía dưới.
- string
- Một nhóm, một chuỗi nhiều thứ giống nhau liên tiếp.
- polo
- Môn thể thao cưỡi ngựa đánh bóng bằng gậy dài.
- ponies
- Những con ngựa nhỏ, thường dùng trong môn thể thao polo.
- from
- Từ, xuất phát từ một nơi hoặc thời điểm cụ thể nào đó.
- Lake
- Hồ, vùng nước lớn được bao quanh bởi đất liền.
- Forest
- Rừng cây hoặc tên địa danh tại bang Illinois, Mỹ.
- It
- Đại từ trung tính chỉ sự vật hoặc tình huống cụ thể.
- hard
- Khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc không dễ dàng.
- realize
- Nhận ra, hiểu được hoặc ý thức được điều gì đó.
- man
- Người đàn ông trưởng thành hoặc con người nói chung.
- generation
- Thế hệ, nhóm người sinh ra và lớn lên trong cùng thời kỳ.
- enough
- Đủ, có số lượng hoặc mức độ cần thiết để thực hiện.
- do
- Làm, thực hiện một hành động hoặc công việc nào đó.
- Why
- Tại sao, câu hỏi về lý do hoặc nguyên nhân của sự việc.
- they
- Họ, đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều.
- came
- Đã đến, di chuyển đến một nơi trong quá khứ.
- don't
- Viết tắt của 'do not', phủ định trong câu hiện tại.
- know
- Biết, có kiến thức hoặc thông tin về điều gì đó.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →