The Great Gatsby — Page 8
Họ đã dành một năm ở Pháp mà không vì lý do gì đặc biệt, rồi lại trôi dạt đây đó một cách bất an đến những nơi người ta chơi polo và cùng nhau hưởng thụ sự giàu sang.
They had spent a year in France for no particular reason, and then drifted here and there unrestfully wherever people played polo and were rich together.
Đây là một sự chuyển dịch lâu dài, Daisy nói qua điện thoại, nhưng tôi không tin điều đó.
This was a permanent move, said Daisy over the telephone, but I didn't believe it—
Tôi không thể nhìn thấu trái tim Daisy, nhưng tôi cảm thấy rằng Tom sẽ mãi trôi dạt đi tìm kiếm, với chút nuối tiếc, những cơn sóng gió kịch tính của một trận bóng đá không thể nào lấy lại được.
I had no sight into Daisy's heart, but I felt that Tom would drift on forever seeking, a little wistfully, for the dramatic turbulence of some irrecoverable football game.
Và thế là vào một buổi tối ấm áp và gió thổi, tôi lái xe đến East Egg để thăm hai người bạn cũ mà tôi hầu như chẳng quen biết gì.
And so it happened that on a warm windy evening I drove over to East Egg to see two old friends whom I scarcely knew at all.
Ngôi nhà của họ còn hoành tráng hơn tôi tưởng, một dinh thự kiểu Georgian Colonial màu đỏ và trắng rực rỡ, nhìn ra vịnh.
Their house was even more elaborate than I expected, a cheerful red-and-white Georgian Colonial mansion, overlooking the bay.
Bãi cỏ bắt đầu từ bãi biển và trải dài về phía cửa trước gần một phần tư dặm, nhảy qua các đồng hồ mặt trời và những lối đi lát gạch cùng những khu vườn rực rỡ.
The lawn started at the beach and ran towards the front door for a quarter of a mile, jumping over sundials and brick walks and burning gardens—
Cuối cùng khi đến được ngôi nhà, nó trườn lên theo mặt bên trong những dây leo xanh tươi rực rỡ như thể được đà từ cuộc chạy dài.
finally when it reached the house drifting up the side in bright vines as though from the momentum of its run.
Mặt tiền ngôi nhà bị cắt ngang bởi một hàng cửa sổ kiểu Pháp, giờ đây ánh lên màu vàng phản chiếu và mở rộng ra đón buổi chiều ấm áp có gió thổi.
The front was broken by a line of French windows, glowing now with reflected gold and wide open to the warm windy afternoon,
Và Tom Buchanan trong bộ đồ cưỡi ngựa đang đứng dạng hai chân trên hiên trước.
and Tom Buchanan in riding clothes was standing with his legs apart on the front porch.
Anh ta đã thay đổi nhiều kể từ những năm ở New Haven.
He had changed since his New Haven years.
Giờ đây anh ta là một người đàn ông chắc nịch tóc vàng rơm ba mươi tuổi, với cái miệng khá cứng rắn và phong thái kiêu ngạo.
Now he was a sturdy straw-haired man of thirty, with a rather hard mouth and a supercilious manner.
Hai con mắt sáng ngời đầy kiêu ngạo đã khẳng định sự thống trị trên khuôn mặt anh ta và khiến anh ta trông như luôn hung hăng nghiêng người về phía trước.
Two shining arrogant eyes had established dominance over his face and gave him the appearance of always leaning aggressively forward.
Vocabulary
- spent
- Đã dành (thời gian hoặc tiền bạc) cho việc gì.
- particular
- Cụ thể, đặc biệt, không phải bất kỳ điều gì.
- reason
- Lý do hoặc nguyên nhân cho một hành động.
- drifted
- Di chuyển không có mục đích, lang thang vô định.
- unrestfully
- Một cách bất an, không yên tĩnh, luôn xáo động.
- wherever
- Ở bất cứ nơi nào, không quan trọng địa điểm.
- polo
- Môn thể thao cưỡi ngựa đánh bóng bằng gậy.
- permanent
- Vĩnh viễn, lâu dài, không thay đổi hoặc kết thúc.
- move
- Sự dịch chuyển hoặc quyết định chuyển đến nơi mới.
- believe
- Tin tưởng, cho rằng điều gì đó là sự thật.
- sight
- Cái nhìn đầu tiên hoặc khả năng quan sát bằng mắt.
- drift
- Trôi dạt, di chuyển không có mục đích rõ ràng.
- forever
- Mãi mãi, không bao giờ kết thúc.
- seeking
- Đang tìm kiếm, cố gắng tìm điều gì đó.
- wistfully
- Với vẻ khao khát buồn bã về điều không thể có.
- dramatic
- Kịch tính, gây ấn tượng mạnh hoặc xúc động.
- turbulence
- Sự hỗn loạn, xáo trộn mạnh mẽ trong cuộc sống.
- irrecoverable
- Không thể lấy lại được, đã mất vĩnh viễn.
- happened
- Đã xảy ra, sự kiện diễn ra một cách tình cờ.
- windy
- Có gió, thời tiết với nhiều gió thổi.
- whom
- Đại từ quan hệ dùng cho tân ngữ chỉ người.
- scarcely
- Hầu như không, rất ít, khó có thể.
- even
- Thậm chí, dùng để nhấn mạnh mức độ cao hơn.
- elaborate
- Cầu kỳ, phức tạp, được trang trí hoặc thiết kế tỉ mỉ.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →