The Hound of the Baskervilles — Page 6
C.S., 1882, Grimpen, Dartmoor, Devon.
C.S., 1882, Grimpen, Dartmoor, Devon.
Bác sĩ phẫu thuật nội trú, từ năm 1882 đến 1884, tại Bệnh viện Charing Cross.
House-surgeon, from 1882 to 1884, at Charing Cross Hospital.
Người đoạt giải Jackson về Bệnh lý học So sánh, với bài luận có tiêu đề 'Bệnh tật có phải là sự thoái hóa không?'
Winner of the Jackson prize for Comparative Pathology, with essay entitled 'Is Disease a Reversion?'
Thành viên thông tín của Hội Bệnh lý học Thụy Điển.
Corresponding member of the Swedish Pathological Society.
Tác giả của 'Một số biểu hiện kỳ lạ của Di truyền ngược' (Tạp chí Lancet, 1882).
Author of 'Some Freaks of Atavism' (_Lancet_ 1882).
'Chúng ta có đang tiến bộ không?' (Tạp chí Tâm lý học, tháng 3, 1883).
'Do We Progress?' (_Journal of Psychology_, March, 1883).
Sĩ quan Y tế cho các giáo xứ Grimpen, Thorsley và High Barrow.
Medical Officer for the parishes of Grimpen, Thorsley, and High Barrow.
"Không có đề cập gì đến cuộc săn địa phương đó, Watson," Holmes nói với nụ cười tinh quái, "nhưng đây là một bác sĩ ở vùng quê, đúng như anh đã nhận xét rất tinh tế."
"No mention of that local hunt, Watson," said Holmes with a mischievous smile, "but a country doctor, as you very astutely observed."
Tôi nghĩ rằng những suy luận của tôi là hoàn toàn có cơ sở.
I think that I am fairly justified in my inferences.
Về những tính từ đó, tôi đã nói, nếu tôi nhớ đúng, là dễ mến, không tham vọng và đãng trí.
As to the adjectives, I said, if I remember right, amiable, unambitious, and absent-minded.
Theo kinh nghiệm của tôi, chỉ có một người dễ mến trên đời mới nhận được những lời chứng thực,
It is my experience that it is only an amiable man in this world who receives testimonials,
chỉ có người không tham vọng mới từ bỏ sự nghiệp ở London để về vùng quê,
only an unambitious one who abandons a London career for the country,
và chỉ có người đãng trí mới để quên cây gậy mà không để lại thiếp thăm sau khi chờ một tiếng trong phòng của anh.
and only an absent-minded one who leaves his stick and not his visiting-card after waiting an hour in your room.
"Còn con chó thì sao?"
"And the dog?"
"Con chó đã có thói quen tha chiếc gậy này đi theo sau chủ của nó.
"Has been in the habit of carrying this stick behind his master.
Vì đây là một chiếc gậy nặng nên con chó đã cắn chặt vào giữa gậy, và dấu răng của nó hiện rất rõ ràng.
Being a heavy stick the dog has held it tightly by the middle, and the marks of his teeth are very plainly visible.
Hàm của con chó, như được thể hiện qua khoảng cách giữa các vết cắn, theo tôi quá rộng để là chó terrier nhưng lại không đủ rộng để là chó mastiff.
The dog's jaw, as shown in the space between these marks, is too broad in my opinion for a terrier and not broad enough for a mastiff.
Có thể đó là — vâng, trời ơi, đó chính là một con chó spaniel xoăn lông.
It may have been—yes, by Jove, it is a curly-haired spaniel.
Vocabulary
- House-surgeon
- Bác sĩ phẫu thuật làm việc nội trú tại bệnh viện.
- from
- Giới từ chỉ nguồn gốc hoặc xuất phát điểm.
- to
- Giới từ chỉ hướng đến hoặc mục tiêu.
- at
- Giới từ chỉ vị trí hoặc thời điểm cụ thể.
- Hospital
- Cơ sở y tế nơi bệnh nhân được điều trị.
- Winner
- Người giành chiến thắng hoặc đoạt giải thưởng.
- of
- Giới từ chỉ sự sở hữu hoặc liên quan.
- the
- Mạo từ xác định, chỉ một điều cụ thể.
- prize
- Giải thưởng trao cho thành tích xuất sắc.
- for
- Giới từ chỉ mục đích hoặc lý do.
- Comparative
- Liên quan đến việc so sánh hai hoặc nhiều thứ.
- Pathology
- Ngành khoa học nghiên cứu về bệnh tật.
- with
- Giới từ chỉ sự đi kèm hoặc phương tiện.
- essay
- Bài viết ngắn trình bày quan điểm về chủ đề.
- entitled
- Mang tên, được đặt tiêu đề là.
- Disease
- Bệnh tật ảnh hưởng đến cơ thể hoặc tâm trí.
- a
- Mạo từ không xác định, chỉ một điều chung.
- Reversion
- Sự quay trở lại trạng thái hoặc đặc điểm cũ.
- Corresponding
- Liên lạc qua thư từ; là thành viên liên kết.
- member
- Thành viên của một tổ chức hoặc hội đoàn.
- Swedish
- Thuộc về hoặc liên quan đến nước Thụy Điển.
- Pathological
- Liên quan đến bệnh lý hoặc ngành bệnh học.
- Society
- Hội, tổ chức gồm những người có chung mục đích.
- Author
- Tác giả, người viết sách hoặc bài báo.
- Freaks
- Những hiện tượng bất thường hoặc dị thường.
- Atavism
- Hiện tượng xuất hiện lại đặc điểm tổ tiên xa xưa.
- We
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều, nghĩa là 'chúng ta'.
- Progress
- Sự tiến bộ hoặc phát triển theo hướng tốt hơn.
- _Journal
- Tạp chí khoa học xuất bản định kỳ.
- Psychology_
- Ngành khoa học nghiên cứu tâm lý con người.
- March
- Tháng Ba, tháng thứ ba trong năm dương lịch.
- Medical
- Thuộc về y tế hoặc khoa học y khoa.
- Officer
- Cán bộ, viên chức có chức vụ chính thức.
- parishes
- Các giáo xứ hoặc đơn vị hành chính địa phương nhỏ.
- and
- Liên từ dùng để nối hai từ hoặc mệnh đề.
- High
- Cao, ở vị trí hoặc mức độ lớn.
- Barrow
- Gò đất hoặc tên địa danh trong truyện.
- "No
- Không, phủ định hoặc từ chối điều gì đó.
- mention
- Đề cập, nhắc đến ai hoặc điều gì đó.
- that
- Đại từ hoặc liên từ chỉ điều vừa nói đến.
- local
- Thuộc về địa phương hoặc khu vực gần đó.
- hunt
- Cuộc săn bắn hoặc tìm kiếm con mồi.
- said
- Đã nói, động từ quá khứ của 'say'.
- mischievous
- Tinh nghịch, hay gây ra sự hóm hỉnh hoặc rắc rối nhỏ.
- smile
- Nụ cười, biểu hiện vui vẻ trên khuôn mặt.
- "but
- Nhưng, liên từ chỉ sự đối lập hoặc trái ngược.
- country
- Vùng nông thôn hoặc quốc gia.
- doctor
- Bác sĩ, người được đào tạo để chữa bệnh.
- as
- Như là, với tư cách là, dùng để so sánh.
- you
- Bạn, đại từ nhân xưng ngôi thứ hai.
- very
- Rất, từ nhấn mạnh mức độ của tính từ.
- astutely
- Một cách tinh tế và sắc sảo trong nhận xét.
- observed
- Đã quan sát, nhận xét hoặc nhận thấy điều gì.
- I
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít.
- think
- Nghĩ, suy nghĩ hoặc có ý kiến về điều gì.
- am
- Thì hiện tại của động từ 'to be' với chủ ngữ 'I'.
- fairly
- Khá, ở mức độ hợp lý hoặc tương đối.
- justified
- Có lý do chính đáng, được biện hộ hợp lý.
- in
- Giới từ chỉ vị trí bên trong hoặc trạng thái.
- my
- Của tôi, tính từ sở hữu ngôi thứ nhất.
- inferences
- Những kết luận rút ra từ bằng chứng hoặc lý luận.
- As
- Như là, dùng để đưa ra ví dụ hoặc so sánh.
- adjectives
- Tính từ, từ miêu tả đặc điểm của danh từ.
- if
- Nếu, liên từ chỉ điều kiện giả định.
- remember
- Nhớ, ghi nhớ điều gì đó trong tâm trí.
- right
- Đúng, chính xác hoặc phù hợp.
- amiable
- Thân thiện, dễ mến và dễ gần với người khác.
- unambitious
- Không có tham vọng lớn hay mục tiêu cao xa.
- absent-minded
- Đãng trí, hay quên và thiếu tập trung.
- It
- Đại từ ngôi thứ ba số ít chỉ vật hoặc sự việc.
- is
- Là, thì hiện tại của động từ 'to be'.
- experience
- Kinh nghiệm, điều thu được qua thực tế.
- it
- Đại từ ngôi thứ ba chỉ vật hoặc sự việc.
- only
- Chỉ, duy nhất, không có gì khác ngoài.
- an
- Mạo từ không xác định dùng trước nguyên âm.
- man
- Đàn ông, người nam trưởng thành.
- this
- Này, chỉ vật hoặc người ở gần người nói.
- world
- Thế giới, toàn bộ trái đất và con người.
- who
- Ai, đại từ quan hệ chỉ người.
- receives
- Nhận được thứ gì đó từ người khác.
- testimonials
- Thư hoặc lời chứng nhận về phẩm chất ai đó.
- one
- Một, số đếm hoặc đại từ chỉ người nói chung.
- abandons
- Từ bỏ, rời bỏ điều gì hoặc nơi nào đó.
- career
- Sự nghiệp, con đường phát triển nghề nghiệp.
- leaves
- Rời đi hoặc để lại thứ gì đó ở nơi nào.
- his
- Của anh ấy, tính từ sở hữu ngôi thứ ba nam.
- stick
- Cây gậy, vật dụng dùng để chống hoặc đi bộ.
- not
- Không, từ phủ định trong câu.
- visiting-card
- Danh thiếp, thẻ nhỏ ghi thông tin cá nhân.
- after
- Sau, chỉ thời gian hoặc thứ tự xảy ra sau.
- waiting
- Đang chờ đợi ai hoặc điều gì đó.
- hour
- Giờ, đơn vị thời gian bằng sáu mươi phút.
- your
- Của bạn, tính từ sở hữu ngôi thứ hai.
- room
- Phòng, không gian trong nhà dùng cho mục đích cụ thể.
- "And
- Và, liên từ nối thêm thông tin vào câu.
- dog
- Con chó, động vật nuôi phổ biến.
- "Has
- Đã có, thì hiện tại hoàn thành của 'have'.
- been
- Đã là, quá khứ phân từ của động từ 'be'.
- habit
- Thói quen, hành động thường xuyên lặp lại.
- carrying
- Đang mang, cầm hoặc vác vật gì đó.
- behind
- Phía sau, ở vị trí đằng sau ai hoặc vật gì.
- master
- Chủ nhân, người có quyền điều khiển người khác.
- Being
- Đang là, trạng thái tồn tại hoặc hiện hữu.
- heavy
- Nặng, có trọng lượng lớn hoặc đồ sộ.
- has
- Có, sở hữu hoặc trợ động từ hoàn thành.
- held
- Đã giữ, cầm chặt vật gì đó.
- tightly
- Chặt chẽ, nắm giữ với lực mạnh.
- by
- Bởi, giới từ chỉ tác nhân hoặc vị trí gần.
- middle
- Giữa, phần trung tâm của vật hoặc khoảng cách.
- marks
- Dấu vết, vết để lại trên bề mặt vật thể.
- teeth
- Răng, bộ phận cứng trong miệng dùng để nhai.
- are
- Là, thì hiện tại của 'to be' số nhiều.
- plainly
- Rõ ràng, dễ thấy hoặc không cần giải thích thêm.
- visible
- Có thể nhìn thấy, không bị che khuất.
- The
- Mạo từ xác định dùng trước danh từ cụ thể.
- dog's
- Của con chó, chỉ sở hữu thuộc về con chó.
- jaw
- Hàm, phần xương mặt dùng để nhai thức ăn.
- shown
- Đã cho thấy, đã hiển thị điều gì đó rõ ràng.
- space
- Khoảng trống, không gian giữa các vật thể.
- between
- Giữa, ở vị trí nằm trong khoảng hai vật.
- these
- Những cái này, chỉ các vật ở gần người nói.
- too
- Quá, ở mức độ vượt quá mức bình thường.
- broad
- Rộng, có kích thước ngang lớn hơn bình thường.
- opinion
- Ý kiến, quan điểm cá nhân về một vấn đề.
- terrier
- Giống chó nhỏ năng động, thường săn hang.
- enough
- Đủ, đạt mức cần thiết hoặc thỏa mãn yêu cầu.
- mastiff
- Giống chó lớn và nặng, thường dùng để canh gác.
- may
- Có thể, diễn đạt khả năng hoặc sự cho phép.
- have
- Có, sở hữu hoặc trợ động từ hoàn thành.
- yes
- Vâng, từ khẳng định đồng ý hoặc xác nhận.
- Jove
- Thán từ bày tỏ ngạc nhiên, xuất phát từ thần Jupiter.
- curly-haired
- Có lông xoăn, mô tả đặc điểm bộ lông động vật.
- spaniel
- Giống chó tai dài và lông mềm mượt.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →