The Importance of Being Earnest: A Trivial Comedy for Serious People — Page 1
Phòng buổi sáng trong căn hộ của Algernon trên phố Half-Moon.
Morning-room in Algernon's flat in Half-Moon Street.
Căn phòng được trang trí sang trọng và đầy nghệ thuật.
The room is luxuriously and artistically furnished.
Tiếng đàn piano vọng ra từ phòng bên cạnh.
The sound of a piano is heard in the adjoining room.
Lane đang sắp xếp trà chiều trên bàn, và sau khi tiếng nhạc dừng lại, Algernon bước vào.
Lane is arranging afternoon tea on the table, and after the music has ceased, Algernon enters.
Anh có nghe tôi chơi gì không, Lane?
Did you hear what I was playing, Lane?
Tôi không nghĩ việc lắng nghe là lịch sự, thưa ông.
I didn't think it polite to listen, sir.
Tôi tiếc điều đó, vì lợi ích của anh đấy.
I'm sorry for that, for your sake.
Tôi chơi không chính xác — ai cũng có thể chơi chính xác — nhưng tôi chơi với sự diễn cảm tuyệt vời.
I don't play accurately—any one can play accurately—but I play with wonderful expression.
Về mặt đàn piano, cảm xúc mới là điểm mạnh của tôi.
As far as the piano is concerned, sentiment is my forte.
Tôi dành khoa học cho cuộc sống.
I keep science for Life.
Vâng, thưa ông.
Yes, sir.
Và, nói đến khoa học của cuộc sống, anh đã cắt bánh mì sandwich dưa chuột cho Lady Bracknell chưa?
And, speaking of the science of Life, have you got the cucumber sandwiches cut for Lady Bracknell?
Vâng, thưa ông. [Trao chúng trên một cái khay.]
Yes, sir. [Hands them on a salver.]
[Xem xét chúng, lấy hai cái, và ngồi xuống ghế sofa.] Ồ! Nhân tiện, Lane, tôi thấy trong sổ của anh rằng vào tối thứ Năm, khi Lord Shoreman và ông Worthing dùng bữa tối với tôi, tám chai rượu champagne đã được ghi là đã dùng hết.
[Inspects them, takes two, and sits down on the sofa.] Oh! by the way, Lane, I see from your book that on Thursday night, when Lord Shoreman and Mr. Worthing were dining with me, eight bottles of champagne are entered as having been consumed.
Vâng, thưa ông; tám chai và một pint.
Yes, sir; eight bottles and a pint.
Tại sao ở nhà của người độc thân, những người hầu luôn uống hết rượu champagne?
Why is it that at a bachelor's establishment the servants invariably drink the champagne?
Tôi hỏi chỉ để biết thôi.
I ask merely for information.
Tôi cho rằng đó là do chất lượng vượt trội của rượu, thưa ông.
I attribute it to the superior quality of the wine, sir.
Tôi thường nhận thấy rằng trong các gia đình đã có vợ có chồng, rượu champagne hiếm khi là loại hảo hạng.
I have often observed that in married households the champagne is rarely of a first-rate brand.
Lạy Chúa! Hôn nhân có làm người ta sa đọa đến vậy sao?
Good heavens! Is marriage so demoralising as that?
Tôi tin rằng đó là một trạng thái rất thú vị, thưa ông.
I believe it is a very pleasant state, sir.
Vocabulary
- in
- Ở trong, bên trong một nơi nào đó.
- 's
- Hậu tố chỉ sở hữu, nghĩa là 'của ai đó'.
- flat
- Căn hộ nhỏ trong một tòa nhà lớn.
- Street
- Con đường, phố trong thành phố.
- The
- Mạo từ xác định, chỉ vật đã biết.
- room
- Căn phòng trong một ngôi nhà hoặc tòa nhà.
- is
- Động từ 'là', dùng với chủ ngữ số ít.
- luxuriously
- Theo cách xa hoa, sang trọng và đắt tiền.
- and
- Liên từ nối hai từ hoặc mệnh đề lại.
- artistically
- Theo cách có tính nghệ thuật, thẩm mỹ cao.
- furnished
- Được trang bị đồ nội thất đầy đủ trong phòng.
- sound
- Âm thanh nghe được bằng tai.
- of
- Giới từ chỉ sự thuộc về hoặc liên quan đến.
- a
- Mạo từ không xác định, chỉ một vật chung.
- piano
- Nhạc cụ lớn có phím trắng đen để chơi nhạc.
- heard
- Đã nghe thấy âm thanh bằng tai.
- the
- Mạo từ xác định, chỉ vật cụ thể đã biết.
- adjoining
- Ở ngay bên cạnh, tiếp giáp với nơi khác.
- arranging
- Đang sắp xếp, bày biện mọi thứ theo thứ tự.
- afternoon
- Buổi chiều, khoảng thời gian sau buổi trưa.
- tea
- Trà uống, hoặc bữa ăn nhẹ buổi chiều ở Anh.
- on
- Trên bề mặt của một vật gì đó.
- table
- Cái bàn dùng để đặt đồ vật hoặc ăn uống.
- after
- Sau khi một sự việc hoặc hành động xảy ra.
- music
- Âm nhạc, nghệ thuật kết hợp âm thanh có nhịp điệu.
- has
- Động từ trợ giúp chia ở ngôi thứ ba số ít.
- ceased
- Đã dừng lại, chấm dứt hoàn toàn một hoạt động.
- enters
- Bước vào trong phòng hoặc một không gian nào đó.
- Did
- Động từ trợ giúp dùng để hỏi ở thì quá khứ.
- you
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ hai, nghĩa là 'bạn'.
- hear
- Nghe thấy âm thanh bằng tai của mình.
- what
- Từ để hỏi, nghĩa là 'cái gì' hoặc 'điều gì'.
- I
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất, nghĩa là 'tôi'.
- was
- Động từ 'là/ở' ở thì quá khứ ngôi thứ nhất.
- playing
- Đang chơi nhạc hoặc chơi một trò chơi nào đó.
- did
- Dạng quá khứ của 'do', dùng trong câu phủ định hay hỏi.
- n't
- Viết tắt của 'not', dùng để phủ định động từ.
- think
- Suy nghĩ, coi là đúng hay cho rằng điều gì đó.
- it
- Đại từ chỉ sự vật, con vật hoặc ý niệm.
- polite
- Lịch sự, có cử chỉ và lời nói nhã nhặn.
- to
- Giới từ chỉ hướng đến hoặc để bắt đầu động từ nguyên mẫu.
- listen
- Lắng nghe chú ý đến âm thanh hoặc lời nói.
- sir
- Thưa ông, cách xưng hô lịch sự với đàn ông.
- 'm
- Viết tắt của 'am', động từ 'là' ngôi thứ nhất.
- sorry
- Xin lỗi, cảm thấy tiếc vì điều gì đó đã xảy ra.
- for
- Giới từ chỉ mục đích, lý do hoặc đối tượng.
- that
- Từ chỉ định vật hoặc ý đã được nhắc đến trước.
- your
- Đại từ sở hữu ngôi thứ hai, nghĩa là 'của bạn'.
- sake
- Vì lợi ích hoặc mục đích của ai đó.
- do
- Làm, thực hiện một hành động nào đó.
- play
- Chơi nhạc cụ hoặc chơi một trò chơi.
- accurately
- Một cách chính xác, không có sai sót hay lỗi.
- any
- Bất kỳ, dùng để chỉ không phân biệt đối tượng.
- one
- Một người hoặc một vật bất kỳ nào đó.
- can
- Có thể, có khả năng làm điều gì đó.
- but
- Nhưng, liên từ chỉ sự đối lập hoặc tương phản.
- with
- Với, cùng với hoặc bằng cách sử dụng thứ gì đó.
- wonderful
- Tuyệt vời, gây ấn tượng mạnh và đáng khâm phục.
- expression
- Sự diễn đạt cảm xúc qua lời nói, mặt hoặc nhạc.
- As
- Như, với tư cách là, hoặc trong vai trò của.
- far
- Xa, ở khoảng cách lớn hoặc mức độ nhất định.
- as
- Như, bằng, dùng để so sánh hoặc giải thích.
- concerned
- Liên quan đến, quan tâm hoặc lo lắng về điều gì.
- sentiment
- Tình cảm, cảm xúc sâu sắc về ai đó hoặc điều gì.
- my
- Đại từ sở hữu ngôi thứ nhất, nghĩa là 'của tôi'.
- forte
- Điểm mạnh, điều mà ai đó làm rất giỏi.
- keep
- Giữ lại, duy trì hoặc tiếp tục làm điều gì đó.
- science
- Khoa học, lĩnh vực nghiên cứu dựa trên thực nghiệm.
- Life
- Cuộc sống, sự tồn tại và trải nghiệm của con người.
- Yes
- Có, từ dùng để đồng ý hoặc xác nhận điều gì.
- And
- Và, liên từ nối các ý hoặc hành động lại.
- speaking
- Đang nói chuyện hoặc đề cập đến chủ đề nào đó.
- have
- Có, sở hữu hoặc đang trải qua điều gì đó.
- got
- Đã có được hoặc nhận được thứ gì đó rồi.
- cucumber
- Dưa chuột, loại rau xanh thường dùng trong ẩm thực.
- sandwiches
- Bánh mì kẹp nhân thịt, rau hoặc các loại khác.
- cut
- Đã cắt thành từng miếng nhỏ để phục vụ ăn.
- Lady
- Quý bà, danh hiệu lịch sự dành cho phụ nữ quý tộc.
- Hands
- Đưa tay trao vật gì đó cho người khác.
- them
- Đại từ chỉ những người hoặc vật đã nhắc đến.
- Inspects
- Kiểm tra kỹ lưỡng, nhìn xem xét cẩn thận vật gì.
- takes
- Lấy, cầm lấy hoặc chọn một vật nào đó.
- two
- Số hai, chỉ số lượng gồm hai đơn vị.
- sits
- Ngồi xuống trên ghế hoặc bề mặt nào đó.
- down
- Xuống, theo hướng thấp hơn hoặc ngồi xuống.
- sofa
- Ghế sofa dài có đệm, dùng để ngồi hoặc nằm.
- Oh
- Ồ, thán từ bày tỏ ngạc nhiên hoặc nhận ra điều gì.
- by
- Bởi, qua, hoặc theo cách nào đó xảy ra điều gì.
- way
- Cách thức, con đường hoặc 'by the way' nghĩa là 'nhân tiện'.
- see
- Thấy, nhìn hoặc nhận thấy điều gì đó bằng mắt.
- from
- Từ, chỉ điểm xuất phát hoặc nguồn gốc của vật.
- book
- Cuốn sách hoặc sổ ghi chép thông tin lại.
- Thursday
- Thứ Năm, ngày thứ năm trong tuần lễ.
- night
- Buổi tối, khoảng thời gian sau khi mặt trời lặn.
- when
- Khi nào, dùng để hỏi hoặc chỉ thời điểm xảy ra.
- Lord
- Lãnh chúa, danh hiệu quý tộc cao cấp ở Anh.
- Mr.
- Viết tắt của 'Mister', danh xưng lịch sự cho đàn ông.
- were
- Dạng quá khứ của 'are', động từ 'là' số nhiều.
- dining
- Đang ăn tối, dùng bữa chính trong buổi tối.
- me
- Đại từ tân ngữ ngôi thứ nhất, nghĩa là 'tôi'.
- eight
- Số tám, chỉ số lượng gồm tám đơn vị.
- bottles
- Những chai đựng chất lỏng như rượu hoặc nước.
- champagne
- Rượu sâm banh, loại rượu bọt sang trọng của Pháp.
- are
- Động từ 'là' dùng với chủ ngữ số nhiều.
- entered
- Đã được ghi vào danh sách hoặc sổ sách.
- having
- Đã có hoặc đã trải qua điều gì đó trước đó.
- been
- Dạng quá khứ phân từ của 'be', đã là hoặc đã ở.
- consumed
- Đã được tiêu thụ, uống hoặc ăn hết hoàn toàn.
- pint
- Đơn vị đo thể tích chất lỏng, khoảng 473 ml.
- Why
- Tại sao, từ dùng để hỏi về lý do hay nguyên nhân.
- at
- Tại, ở một địa điểm hoặc thời điểm cụ thể.
- bachelor
- Người đàn ông độc thân chưa kết hôn bao giờ.
- establishment
- Cơ sở, nơi ở hoặc tổ chức được thiết lập chính thức.
- servants
- Những người hầu làm việc phục vụ trong gia đình.
- invariably
- Luôn luôn, không bao giờ thay đổi trong mọi trường hợp.
- drink
- Uống chất lỏng hoặc đồ uống có cồn như rượu.
- ask
- Hỏi, đặt câu hỏi để xin thông tin hoặc giúp đỡ.
- merely
- Chỉ đơn giản là, không hơn không kém điều đó.
- information
- Thông tin, dữ liệu hoặc kiến thức về điều gì đó.
- attribute
- Quy cho, cho rằng điều gì đó là do nguyên nhân nào.
- superior
- Tốt hơn, cao cấp hơn so với những thứ khác tương tự.
- quality
- Chất lượng, mức độ tốt hay xuất sắc của vật gì.
- wine
- Rượu vang, đồ uống có cồn làm từ nho lên men.
- often
- Thường xuyên, xảy ra nhiều lần hoặc phần lớn thời gian.
- observed
- Đã nhận thấy hoặc quan sát thấy điều gì đó.
- married
- Đã kết hôn, có vợ hoặc chồng hợp pháp rồi.
- households
- Các hộ gia đình, những người sống chung một nhà.
- rarely
- Hiếm khi, ít khi xảy ra hoặc được tìm thấy.
- first-rate
- Hạng nhất, chất lượng cao nhất và xuất sắc nhất.
- brand
- Nhãn hiệu, thương hiệu của một sản phẩm nào đó.
- Good
- Tốt, có chất lượng hoặc tính chất đáng hài lòng.
- heavens
- Thán từ bày tỏ sự ngạc nhiên, tương tự 'trời ơi'.
- Is
- Động từ 'là', dùng để hỏi với chủ ngữ số ít.
- marriage
- Hôn nhân, mối quan hệ vợ chồng hợp pháp chính thức.
- so
- Rất, đến mức đó, hoặc liên từ chỉ kết quả.
- demoralising
- Làm suy yếu tinh thần, đạo đức hoặc ý chí của ai.
- believe
- Tin rằng, cho là đúng mà không cần bằng chứng.
- very
- Rất, ở mức độ cao hơn bình thường đáng kể.
- pleasant
- Dễ chịu, tạo cảm giác thoải mái và vui vẻ.
- state
- Trạng thái, tình trạng hoặc hoàn cảnh của ai đó.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →