The Importance of Being Earnest: A Trivial Comedy for Serious People — Page 3
Ôi, hàng xóm ơi, hàng xóm ơi.
Oh, neighbours, neighbours.
ALGERNON. Anh có hàng xóm tốt ở vùng Shropshire của anh không?
ALGERNON. Got nice neighbours in your part of Shropshire?
JACK. Khủng khiếp hết sức! Chẳng thèm nói chuyện với một ai trong số họ cả.
JACK. Perfectly horrid! Never speak to one of them.
ALGERNON. Anh chắc làm họ buồn cười lắm nhỉ! [Đi lại và lấy một chiếc bánh sandwich.] Nhân tiện, Shropshire là quận của anh, phải không?
ALGERNON. How immensely you must amuse them! [Goes over and takes sandwich.] By the way, Shropshire is your county, is it not?
JACK. À? Shropshire? Ừ, tất nhiên rồi. Ủa! Sao lại nhiều tách thế này? Tại sao lại có bánh sandwich dưa chuột? Tại sao lại phung phí bừa bãi như vậy ở một người còn trẻ thế? Ai sắp đến uống trà vậy?
JACK. Eh? Shropshire? Yes, of course. Hallo! Why all these cups? Why cucumber sandwiches? Why such reckless extravagance in one so young? Who is coming to tea?
ALGERNON. Ôi! Chỉ là dì Augusta và Gwendolen thôi.
ALGERNON. Oh! merely Aunt Augusta and Gwendolen.
JACK. Thật là tuyệt vời!
JACK. How perfectly delightful!
ALGERNON. Vâng, điều đó thì tốt thôi; nhưng tôi e rằng dì Augusta sẽ không hoàn toàn tán thành việc anh có mặt ở đây.
ALGERNON. Yes, that is all very well; but I am afraid Aunt Augusta won't quite approve of your being here.
JACK. Tôi có thể hỏi tại sao không?
JACK. May I ask why?
ALGERNON. Bạn thân mến ơi, cái cách anh tán tỉnh Gwendolen thật sự là quá quắt. Nó cũng tệ gần bằng cái cách Gwendolen tán tỉnh lại anh vậy.
ALGERNON. My dear fellow, the way you flirt with Gwendolen is perfectly disgraceful. It is almost as bad as the way Gwendolen flirts with you.
JACK. Tôi đang yêu Gwendolen. Tôi lên thành phố đặc biệt để cầu hôn cô ấy.
JACK. I am in love with Gwendolen. I have come up to town expressly to propose to her.
ALGERNON. Tôi tưởng anh lên đây để vui chơi? Tôi gọi đó là công việc kinh doanh.
ALGERNON. I thought you had come up for pleasure? I call that business.
JACK. Anh thật là thiếu lãng mạn hoàn toàn!
JACK. How utterly unromantic you are!
ALGERNON. Tôi thực sự không thấy có gì lãng mạn trong việc cầu hôn. Đang yêu mới thực sự lãng mạn. Nhưng không có gì lãng mạn trong một lời cầu hôn dứt khoát. Bởi vì, người ta có thể được chấp nhận. Thường thì vậy, tôi tin thế. Thế là hết tất cả hồi hộp. Bản chất của sự lãng mạn chính là sự bất định. Nếu tôi có lấy vợ, tôi chắc chắn sẽ cố quên đi sự thật đó.
ALGERNON. I really don't see anything romantic in proposing. It is very romantic to be in love. But there is nothing romantic about a definite proposal. Why, one may be accepted. One usually is, I believe. Then the excitement is all over. The very essence of romance is uncertainty. If ever I get married, I'll certainly try to forget the fact.
JACK. Tôi không nghi ngờ gì về điều đó, Algy thân mến.
JACK. I have no doubt about that, dear Algy.
Vocabulary
- neighbours
- Những người sống gần nhà bạn.
- nice
- Tốt, dễ chịu, đáng yêu hoặc thú vị.
- part
- Một phần hoặc khu vực của một nơi nào đó.
- Perfectly
- Hoàn toàn, một cách hoàn hảo hoặc tuyệt đối.
- horrid
- Rất tệ, kinh khủng hoặc gây khó chịu.
- speak
- Nói chuyện hoặc giao tiếp bằng lời nói.
- immensely
- Ở mức độ rất lớn, vô cùng hoặc cực kỳ.
- must
- Phải, bắt buộc hoặc chắc chắn điều gì đó.
- amuse
- Làm ai đó vui, buồn cười hoặc giải trí.
- sandwich
- Bánh mì kẹp nhân thịt, phô mai hoặc rau.
- way
- Đường đi; cụm 'by the way' nghĩa là 'nhân tiện'.
- county
- Đơn vị hành chính cấp tỉnh hoặc hạt ở Anh.
- course
- Tất nhiên; 'of course' nghĩa là 'dĩ nhiên'.
- cucumber
- Dưa leo, loại rau xanh dài dùng trong salad.
- sandwiches
- Số nhiều của sandwich; các chiếc bánh mì kẹp.
- such
- Như vậy, kiểu như thế này; nhấn mạnh mức độ.
- reckless
- Liều lĩnh, bất cẩn, không suy nghĩ đến hậu quả.
- extravagance
- Sự xa xỉ, tiêu xài hoang phí quá mức cần thiết.
- tea
- Trà; bữa uống trà buổi chiều theo phong tục Anh.
- merely
- Chỉ đơn giản là, không hơn không kém gì cả.
- Aunt
- Dì hoặc cô, chị/em gái của bố hoặc mẹ.
- perfectly
- Hoàn toàn, một cách hoàn hảo hoặc tuyệt đối.
- delightful
- Thú vị, dễ chịu, mang lại niềm vui thích.
- afraid
- Sợ hãi; hoặc e rằng, lo ngại điều gì đó.
- quite
- Khá, hoàn toàn hoặc không hẳn là như vậy.
- approve
- Chấp thuận, đồng ý hoặc có ý kiến tốt về.
- May
- Có thể, được phép; động từ khiếm khuyết xin phép.
- dear
- Thân mến; dùng để gọi người thân thiết.
- fellow
- Bạn bè, người đồng lứa hoặc anh chàng nào đó.
- flirt
- Tán tỉnh, ve vãn ai đó một cách vui vẻ nhẹ nhàng.
- disgraceful
- Đáng xấu hổ, gây ô nhục hoặc mất thể diện.
- almost
- Gần như, sắp đến mức đó nhưng chưa hoàn toàn.
- flirts
- Tán tỉnh; hoặc người hay tán tỉnh người khác.
- love
- Tình yêu, yêu thương ai đó sâu sắc và chân thành.
- town
- Thị trấn hoặc thành phố, nơi đông dân cư sinh sống.
- expressly
- Đặc biệt vì mục đích đó, một cách rõ ràng cụ thể.
- propose
- Cầu hôn; hoặc đề xuất ý kiến nào đó.
- pleasure
- Niềm vui, sự thích thú hoặc cảm giác hài lòng.
- call
- Gọi điện hoặc ghé thăm ai đó tại nhà.
- business
- Công việc kinh doanh hoặc việc có mục đích cụ thể.
- utterly
- Hoàn toàn, tuyệt đối, đến mức cực đoan nhất.
- unromantic
- Không lãng mạn, thiếu cảm xúc yêu đương thơ mộng.
- romantic
- Lãng mạn, liên quan đến tình yêu và cảm xúc đẹp.
- proposing
- Đang cầu hôn hoặc đề xuất kết hôn với ai đó.
- definite
- Rõ ràng, chắc chắn, không mơ hồ hay mập mờ.
- proposal
- Lời cầu hôn hoặc đề xuất chính thức về điều gì.
- may
- Có thể, có khả năng xảy ra hoặc được phép.
- accepted
- Được chấp nhận, đồng ý tiếp nhận điều gì đó.
- usually
- Thường thì, trong hầu hết các trường hợp thông thường.
- believe
- Tin, tin tưởng hoặc cho rằng điều gì đó là đúng.
- excitement
- Sự hứng khởi, phấn khích và cảm giác hồi hộp vui.
- essence
- Bản chất, điều cốt lõi quan trọng nhất của sự vật.
- romance
- Sự lãng mạn, tình cảm yêu đương thơ mộng đẹp đẽ.
- uncertainty
- Sự không chắc chắn, trạng thái mơ hồ chưa rõ ràng.
- married
- Đã kết hôn, có chồng hoặc có vợ chính thức.
- certainly
- Chắc chắn, nhất định hoặc không còn nghi ngờ gì.
- try
- Cố gắng, thử làm điều gì đó hết sức mình.
- forget
- Quên, không còn nhớ điều gì đó nữa.
- fact
- Sự thật, điều đã xảy ra và được chứng minh rõ ràng.
- doubt
- Nghi ngờ, không chắc chắn về điều gì đó.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →