The Importance of Being Earnest: A Trivial Comedy for Serious People — Page 4
Tòa án Ly hôn được phát minh ra đặc biệt dành cho những người có trí nhớ được cấu thành một cách kỳ lạ như vậy.
The Divorce Court was specially invented for people whose memories are so curiously constituted.
ALGERNON: Ồ! Không có ích gì khi suy đoán về chủ đề đó.
ALGERNON. Oh! there is no use speculating on that subject.
Ly hôn được tạo ra ở Thiên đàng—
Divorces are made in Heaven—
[Jack giơ tay ra để lấy một cái bánh sandwich. Algernon lập tức can thiệp.]
[Jack puts out his hand to take a sandwich. Algernon at once interferes.]
Xin đừng chạm vào những chiếc bánh sandwich dưa chuột.
Please don't touch the cucumber sandwiches.
Chúng được đặt đặc biệt cho Dì Augusta.
They are ordered specially for Aunt Augusta.
[Lấy một cái và ăn nó.]
[Takes one and eats it.]
JACK: Ồ thôi nào, anh đã ăn chúng suốt cả thời gian mà.
JACK. Well, you have been eating them all the time.
ALGERNON: Đó là chuyện hoàn toàn khác. Cô ấy là dì của tôi.
ALGERNON. That is quite a different matter. She is my aunt.
[Lấy đĩa từ phía dưới.] Hãy ăn một ít bánh mì và bơ đi.
[Takes plate from below.] Have some bread and butter.
Bánh mì và bơ là dành cho Gwendolen. Gwendolen rất mê bánh mì và bơ.
The bread and butter is for Gwendolen. Gwendolen is devoted to bread and butter.
JACK: [Tiến đến bàn và tự phục vụ mình.] Và đây quả là bánh mì và bơ rất ngon.
JACK. [Advancing to table and helping himself.] And very good bread and butter it is too.
ALGERNON: Thôi nào anh bạn thân mến, anh không cần phải ăn như thể anh sắp ăn hết tất cả vậy.
ALGERNON. Well, my dear fellow, you need not eat as if you were going to eat it all.
Anh cư xử như thể anh đã kết hôn với cô ấy rồi vậy.
You behave as if you were married to her already.
Anh chưa kết hôn với cô ấy đâu, và tôi không nghĩ anh sẽ bao giờ làm vậy.
You are not married to her already, and I don't think you ever will be.
JACK: Tại sao trên đời anh lại nói vậy?
JACK. Why on earth do you say that?
ALGERNON: Thứ nhất, các cô gái không bao giờ kết hôn với những người đàn ông mà họ tán tỉnh.
ALGERNON. Well, in the first place girls never marry the men they flirt with.
Các cô gái không cho điều đó là đúng đắn.
Girls don't think it right.
JACK: Ồ, chuyện đó thật vô lý!
JACK. Oh, that is nonsense!
ALGERNON: Không phải vậy đâu. Đó là một sự thật lớn.
ALGERNON. It isn't. It is a great truth.
Điều đó giải thích cho số lượng đáng kể những người đàn ông độc thân mà người ta thấy khắp nơi.
It accounts for the extraordinary number of bachelors that one sees all over the place.
Thứ hai, tôi không đồng ý.
In the second place, I don't give my consent.
JACK: Sự đồng ý của anh!
JACK. Your consent!
ALGERNON: Anh bạn thân mến ơi, Gwendolen là em họ đầu tiên của tôi.
ALGERNON. My dear fellow, Gwendolen is my first cousin.
Vocabulary
- Divorce
- Sự ly hôn, chấm dứt hôn nhân hợp pháp.
- Court
- Tòa án, nơi xét xử các vụ kiện pháp lý.
- specially
- Đặc biệt, được thiết kế riêng cho mục đích cụ thể.
- invented
- Được phát minh hoặc tạo ra lần đầu tiên.
- whose
- Đại từ quan hệ chỉ sở hữu của ai đó.
- memories
- Ký ức, những điều được ghi nhớ trong tâm trí.
- curiously
- Một cách kỳ lạ hoặc đặc biệt đáng chú ý.
- constituted
- Được cấu thành hoặc hình thành theo một cách nào đó.
- speculating
- Suy đoán, đưa ra giả thuyết chưa có bằng chứng.
- subject
- Chủ đề, vấn đề đang được thảo luận.
- Divorces
- Các vụ ly hôn, số nhiều của divorce.
- Heaven
- Thiên đường, nơi ở của Chúa theo quan niệm tôn giáo.
- sandwich
- Bánh mì kẹp nhân, món ăn nhẹ phổ biến.
- once
- Ngay lập tức; một lần; đồng thời.
- interferes
- Can thiệp, xen vào công việc của người khác.
- touch
- Chạm vào, tiếp xúc tay với vật gì đó.
- cucumber
- Dưa leo, loại rau quả dài màu xanh lá.
- sandwiches
- Số nhiều của sandwich, các chiếc bánh mì kẹp.
- ordered
- Đã đặt mua hoặc ra lệnh cho điều gì đó.
- Aunt
- Cô hoặc dì, chị/em gái của cha hoặc mẹ.
- quite
- Khá, hoàn toàn; ở mức độ đáng kể.
- different
- Khác biệt, không giống nhau.
- matter
- Vấn đề, sự việc cần xem xét.
- aunt
- Cô hoặc dì ruột, người thân trong gia đình.
- plate
- Đĩa, vật dụng đựng thức ăn phẳng tròn.
- below
- Phía dưới, ở vị trí thấp hơn.
- bread
- Bánh mì, thực phẩm làm từ bột mì nướng.
- butter
- Bơ, chất béo từ sữa dùng phết bánh mì.
- devoted
- Tận tâm, yêu thương sâu sắc và trung thành.
- Advancing
- Tiến về phía trước, di chuyển tới gần hơn.
- helping
- Tự phục vụ lấy thức ăn; giúp đỡ ai đó.
- himself
- Bản thân anh ấy, đại từ phản thân ngôi ba nam.
- dear
- Thân mến, dùng để gọi người thân thiết.
- fellow
- Người bạn, anh chàng, cách gọi thân mật.
- behave
- Cư xử, hành động theo cách nhất định.
- married
- Đã kết hôn, có vợ hoặc chồng.
- already
- Rồi, đã xảy ra trước thời điểm dự kiến.
- ever
- Bao giờ, bất cứ lúc nào; dùng trong câu nghi vấn.
- earth
- Trái đất; trong 'on earth' có nghĩa là 'thực sự'.
- place
- Nơi chốn; 'in the first place' nghĩa là trước hết.
- marry
- Kết hôn, lấy ai đó làm vợ hoặc chồng.
- flirt
- Tán tỉnh, cư xử lãng mạn không nghiêm túc.
- right
- Đúng, chính xác; cũng có nghĩa là quyền lợi.
- nonsense
- Vô nghĩa, điều nói hoặc làm không có nghĩa lý.
- truth
- Sự thật, điều đúng với thực tế.
- accounts
- Giải thích, là lý do dẫn đến điều gì đó.
- extraordinary
- Phi thường, đặc biệt ngoài mức bình thường.
- bachelors
- Những người đàn ông độc thân chưa kết hôn.
- consent
- Sự đồng ý, chấp thuận cho phép điều gì.
- cousin
- Anh chị em họ, con của cô chú hay dì cậu.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →