The Importance of Being Earnest: A Trivial Comedy for Serious People — Page 6
Đọc hộp thuốc lá riêng tư của người khác là một việc rất thiếu lịch sự.
It is a very ungentlemanly thing to read a private cigarette case.
ALGERNON: Ồ! Thật vô lý khi có một quy tắc cứng nhắc về những gì nên đọc và những gì không nên đọc.
Oh! it is absurd to have a hard and fast rule about what one should read and what one shouldn't.
Hơn một nửa nền văn hóa hiện đại phụ thuộc vào những gì người ta không nên đọc.
More than half of modern culture depends on what one shouldn't read.
JACK: Tôi hoàn toàn biết điều đó, và tôi không có ý định bàn luận về văn hóa hiện đại.
I am quite aware of the fact, and I don't propose to discuss modern culture.
Đó không phải là loại chuyện nên nói trong chốn riêng tư.
It isn't the sort of thing one should talk of in private.
Tôi chỉ muốn lấy lại hộp thuốc lá của mình thôi.
I simply want my cigarette case back.
ALGERNON: Vâng, nhưng đây không phải hộp thuốc lá của anh.
Yes; but this isn't your cigarette case.
Hộp thuốc lá này là quà từ một người tên Cecily, và anh đã nói rằng anh không quen biết ai tên đó.
This cigarette case is a present from some one of the name of Cecily, and you said you didn't know any one of that name.
JACK: Thôi được, nếu anh muốn biết, Cecily tình cờ là dì của tôi.
Well, if you want to know, Cecily happens to be my aunt.
ALGERNON: Dì của anh!
Your aunt!
JACK: Đúng vậy. Bà ấy là một cụ già duyên dáng. Sống ở Tunbridge Wells. Hãy trả lại cho tôi đi, Algy.
Yes. Charming old lady she is, too. Lives at Tunbridge Wells. Just give it back to me, Algy.
ALGERNON: [Lùi về phía sau ghế sofa.] Nhưng tại sao bà ấy lại tự gọi mình là Cecily bé nhỏ nếu bà ấy là dì của anh và sống ở Tunbridge Wells?
[Retreating to back of sofa.] But why does she call herself little Cecily if she is your aunt and lives at Tunbridge Wells?
[Đọc.] 'Từ Cecily bé nhỏ với tình yêu thương nồng nàn nhất của cô.'
[Reading.] 'From little Cecily with her fondest love.'
JACK: [Đi đến ghế sofa và quỳ lên đó.] Bạn thân mến ơi, có gì đáng ngạc nhiên trong chuyện đó chứ?
[Moving to sofa and kneeling upon it.] My dear fellow, what on earth is there in that?
Có những người dì cao, có những người dì không cao. Đó là vấn đề mà một người dì chắc chắn có quyền tự quyết định cho bản thân mình.
Some aunts are tall, some aunts are not tall. That is a matter that surely an aunt may be allowed to decide for herself.
Anh có vẻ nghĩ rằng mọi người dì đều phải giống hệt dì của anh! Thật vô lý!
You seem to think that every aunt should be exactly like your aunt! That is absurd!
Vocabulary
- ungentlemanly
- Không lịch sự, không xứng với người đàn ông có giáo dục.
- private
- Riêng tư, không dành cho người khác xem.
- cigarette
- Điếu thuốc lá nhỏ dùng để hút.
- case
- Hộp nhỏ đựng thuốc lá hoặc đồ vật.
- absurd
- Vô lý, buồn cười, không có ý nghĩa gì.
- rule
- Quy tắc, nguyên tắc cần tuân theo.
- modern
- Hiện đại, thuộc về thời đại ngày nay.
- culture
- Văn hóa, tổng thể giá trị và phong tục xã hội.
- depends
- Phụ thuộc vào, được quyết định bởi điều khác.
- quite
- Khá, hoàn toàn, nhấn mạnh mức độ nào đó.
- aware
- Nhận thức được, biết rõ về điều gì đó.
- fact
- Sự thật, điều đã xảy ra và được xác nhận.
- propose
- Đề xuất, có ý định làm điều gì đó.
- discuss
- Thảo luận, nói chuyện về một chủ đề nào đó.
- sort
- Loại, kiểu, dạng của sự vật hay hành động.
- simply
- Đơn giản là, chỉ, chẳng qua là thôi.
- present
- Món quà tặng cho ai đó dịp đặc biệt.
- happens
- Xảy ra, tình cờ xảy ra một sự việc nào đó.
- aunt
- Dì, cô, chị hoặc em gái của cha hoặc mẹ.
- Charming
- Duyên dáng, quyến rũ, rất dễ mến và đáng yêu.
- lady
- Quý bà, người phụ nữ lịch sự và có giáo dục.
- Retreating
- Lùi lại, di chuyển ra xa khỏi vị trí hiện tại.
- sofa
- Ghế sofa, loại ghế dài dùng để ngồi hay nằm.
- herself
- Chính bản thân cô ấy, đại từ phản thân nữ giới.
- fondest
- Thân ái nhất, yêu mến nhất, dạng so sánh nhất của 'fond'.
- kneeling
- Quỳ gối, đặt đầu gối xuống sàn hay mặt đất.
- upon
- Trên, ở trên bề mặt của vật gì đó.
- dear
- Thân mến, quý, dùng để gọi người thân thiết.
- fellow
- Bạn, anh bạn, người đàn ông hay đồng nghiệp.
- earth
- Trái đất, thế giới, hoặc dùng để nhấn mạnh câu hỏi.
- matter
- Vấn đề, điều quan trọng hay đáng lo ngại.
- surely
- Chắc chắn, hẳn là, không thể nghi ngờ được.
- allowed
- Được phép, được cho phép làm điều gì đó.
- decide
- Quyết định, chọn lựa sau khi cân nhắc.
- seem
- Có vẻ như, trông như là, dường như.
- exactly
- Đúng, chính xác, hoàn toàn đúng như vậy.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →