← The Interesting Narrative of the Life of Olaudah Equiano, Or Gustavus Vassa, The African: Written By Himself

The Interesting Narrative of the Life of Olaudah Equiano, Or Gustavus Vassa, The African: Written By Himself — Page 4

Vi → English Preface Level 7/10

Bá tước Derby

the Earl of Derby

Ngài William Dolben, Nam tước

Sir William Dolben, Bart.

Mục sư C.E. De Coetlogon

The Reverend C.E. De Coetlogon

John Delamain, Quý ông

John Delamain, Esq.

Bà Delamain

Mrs. Delamain

Ông Davis

Mr. Davis

Ông William Denton

Mr. William Denton

Ông T. Dickie

Mr. T. Dickie

Ông William Dickson

Mr. William Dickson

Ông Charles Duly, 2 bản

Mr. Charles Duly, 2 copies

Andrew Drummond, Quý ông

Andrew Drummond, Esq.

Ông George Durant

Mr. George Durant

Bá tước Essex, Ngài Kính cẩn

The Right Hon. the Earl of Essex

Nữ Bá tước Essex, Ngài Kính cẩn

The Right Hon. the Countess of Essex

Ngài Gilbert Elliot, Nam tước, 2 bản

Sir Gilbert Elliot, Bart. 2 copies

Quý bà Ann Erskine

Lady Ann Erskine

G. Noel Edwards, Quý ông, Nghị sĩ, 2 bản

G. Noel Edwards, Esq. M.P. 2 copies

Ông Durs Egg

Mr. Durs Egg

Ông Ebenezer Evans

Mr. Ebenezer Evans

Mục sư John Eyre

The Reverend Mr. John Eyre

Ông William Eyre

Mr. William Eyre

Ông George Fallowdown

Mr. George Fallowdown

Ông John Fell

Mr. John Fell

F.W. Foster, Quý ông

F.W. Foster, Esq.

Mục sư Foster

The Reverend Mr. Foster

Ông J. Frith

Mr. J. Frith

W. Fuller, Quý ông

W. Fuller, Esq.

Bá tước Gainsborough, Ngài Kính cẩn

The Right Hon. the Earl of Gainsborough

Bá tước Grosvenor, Ngài Kính cẩn

The Right Hon. the Earl of Grosvenor

Tử tước Gallway, Ngài Kính cẩn

The Right Hon. Viscount Gallway

Nữ Tử tước Gallway, Ngài Kính cẩn

The Right Hon. Viscountess Gallway

---- Gardner, Quý ông

---- Gardner, Esq.

Bà Garrick

Mrs. Garrick

Ông John Gates

Mr. John Gates

Ông Samuel Gear

Mr. Samuel Gear

Ngài Philip Gibbes, Nam tước, 6 bản

Sir Philip Gibbes, Bart. 6 copies

Cô Gibbes

Miss Gibbes

Ông Edward Gilbert

Mr. Edward Gilbert

Ông Jonathan Gillett

Mr. Jonathan Gillett

W.P. Gilliess, Quý ông

W.P. Gilliess, Esq.

Bà Gordon

Mrs. Gordon

Ông Grange

Mr. Grange

Ông William Grant

Mr. William Grant

Ông John Grant

Mr. John Grant

Ông R. Greening

Mr. R. Greening

S. Griffiths

S. Griffiths

John Grove, Quý ông

John Grove, Esq.

Bà Guerin

Mrs. Guerin

Mục sư Gwinep

Reverend Mr. Gwinep

Bá tước Hopetoun, Ngài Kính cẩn

The Right Hon. the Earl of Hopetoun

Lãnh chúa Hawke, Ngài Kính cẩn

The Right Hon. Lord Hawke

Nữ Bá tước Huntingdon Thái hậu, Ngài Kính cẩn

Right Hon. Dowager Countess of Huntingdon

Thomas Hall, Quý ông

Thomas Hall, Esq.

Ông Haley

Mr. Haley

Hugh Josiah Hansard, Quý ông

Hugh Josiah Hansard, Esq.

Ông Moses Hart

Mr. Moses Hart

Bà Hawkins

Mrs. Hawkins

Ông Haysom

Mr. Haysom

Ông Hearne

Mr. Hearne

Ông William Hepburn

Mr. William Hepburn

Ông J. Hibbert

Mr. J. Hibbert

Ông Jacob Higman

Mr. Jacob Higman

Ngài Richard Hill, Nam tước

Sir Richard Hill, Bart.

Mục sư Rowland Hill

Reverend Rowland Hill

Cô Hill

Miss Hill

Đại úy John Hills, Hải quân Hoàng gia

Captain John Hills, Royal Navy

Edmund Hill, Quý ông

Edmund Hill, Esq.

Vocabulary

the
mạo từ xác định, dùng trước danh từ cụ thể
Earl
tước vị quý tộc Anh, cao hơn Viscount
of
giới từ chỉ sự thuộc về hoặc liên quan
Sir
danh hiệu kính trọng dành cho nam quý tộc Anh
The
mạo từ xác định, dùng trước danh từ cụ thể
Reverend
danh hiệu kính trọng dành cho giáo sĩ, mục sư
Mrs
danh hiệu lịch sự dành cho phụ nữ đã kết hôn
Mr
danh hiệu lịch sự dành cho nam giới
copies
nhiều bản sao hoặc nhiều cuốn sách giống nhau
Right
đúng, phải; cũng dùng trong danh hiệu quý tộc
Countess
nữ quý tộc có tước hiệu tương đương với Bá tước
Lady
danh hiệu dành cho phụ nữ quý tộc hoặc lịch sự
Egg
họ người hiếm gặp; cũng có nghĩa là quả trứng
Fell
họ người gốc Anh; cũng là quá khứ của fall
Foster
họ người phổ biến gốc Anh; cũng là nuôi dưỡng
Viscount
tước vị quý tộc Anh, thấp hơn Earl
Viscountess
vợ của Viscount hoặc phụ nữ mang tước Viscount
Gates
họ người phổ biến gốc Anh; số nhiều của gate
Gear
họ người ít phổ biến; cũng có nghĩa là bánh răng
Miss
danh hiệu lịch sự dành cho phụ nữ chưa kết hôn
Grant
họ người phổ biến; cũng có nghĩa là cấp phép, trao
Grove
họ người gốc Anh; cũng có nghĩa là rừng cây nhỏ
Lord
danh hiệu quý tộc hoặc người có quyền lực cao
Dowager
quả phụ quý tộc giữ tước hiệu từ chồng đã mất
Hall
họ người phổ biến gốc Anh; cũng là căn phòng lớn
Hart
họ người gốc Anh; cũng có nghĩa là con hươu đực
Hill
họ người phổ biến gốc Anh; cũng có nghĩa là ngọn đồi
Captain
thuyền trưởng hoặc đại úy, người chỉ huy đơn vị
Hills
họ người gốc Anh; số nhiều của hill, các ngọn đồi
Royal
thuộc về hoàng gia, vương triều
Navy
hải quân, lực lượng quân sự trên biển
← Previous Next →

Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.

Create free account →