The King in Yellow — Page 5
Tôi nói với anh ấy, với nụ cười trên môi, rằng tôi sẽ trả thù anh ấy vì lỗi lầm của anh, và anh ấy cười to sảng khoái, rồi mời tôi thỉnh thoảng ghé chơi.
I told him, smiling, that I would get even with him for his mistake, and he laughed heartily, and asked me to call once in a while.
Tôi đã ghé thăm, hy vọng có cơ hội để trả nợ, nhưng anh ấy không cho tôi cơ hội nào, và tôi bảo anh ấy rằng tôi sẽ chờ.
I did so, hoping for a chance to even up accounts, but he gave me none, and I told him I would wait.
Cú ngã từ trên lưng ngựa may mắn thay không để lại hậu quả xấu nào; trái lại, nó đã thay đổi toàn bộ tính cách của tôi theo hướng tốt hơn.
The fall from my horse had fortunately left no evil results; on the contrary it had changed my whole character for the better.
Từ một chàng trai trẻ lười biếng chỉ biết la cà trong thành phố, tôi đã trở nên năng động, nhiệt huyết, điều độ, và trên hết tất cả—ôi, hơn tất cả mọi thứ—đầy tham vọng.
From a lazy young man about town, I had become active, energetic, temperate, and above all—oh, above all else—ambitious.
Chỉ có một điều làm tôi bận tâm; tôi tự cười vì sự bất an của mình, nhưng nó vẫn cứ làm tôi băn khoăn.
There was only one thing which troubled me, I laughed at my own uneasiness, and yet it troubled me.
Trong thời gian dưỡng bệnh, tôi đã mua và lần đầu tiên đọc cuốn Vị Vua Trong Màu Vàng.
During my convalescence I had bought and read for the first time, The King in Yellow.
Tôi nhớ rằng sau khi đọc xong màn một, tôi bỗng nghĩ rằng mình nên dừng lại thì hơn.
I remember after finishing the first act that it occurred to me that I had better stop.
Tôi bật dậy và ném cuốn sách vào lò sưởi; quyển sách đập vào thanh chắn lò và rơi xuống nền lò, mở ra trong ánh lửa bập bùng.
I started up and flung the book into the fireplace; the volume struck the barred grate and fell open on the hearth in the firelight.
Vocabulary
- none
- không có cái gì hoặc không có người nào
- wait
- ở lại một chỗ cho đến khi điều gì xảy ra
- fall
- hành động ngã xuống từ trên cao
- horse
- con ngựa, động vật bốn chân dùng để cưỡi
- fortunately
- may mắn thay, điều tốt đẹp đã xảy ra
- left
- để lại hoặc gây ra sau một sự kiện
- evil
- xấu xa, có hại hoặc gây nguy hiểm cho người khác
- results
- kết quả xảy ra sau một hành động hoặc sự kiện
- the contrary
- ngược lại, điều hoàn toàn trái với điều trước
- changed
- đã làm cho trở nên khác đi, đã biến đổi
- whole
- toàn bộ, tất cả mọi phần không thiếu gì
- character
- tính cách, phẩm chất đặc trưng của một người
- better
- tốt hơn, cải thiện hơn so với trước đây
- lazy
- lười biếng, không muốn làm việc hay cố gắng
- town
- thị trấn, khu dân cư nhỏ hơn thành phố
- become
- trở thành, chuyển sang trạng thái hoặc tính chất mới
- active
- năng động, thường xuyên hoạt động và làm việc
- energetic
- tràn đầy năng lượng, hăng hái và mạnh mẽ trong hành động
- temperate
- Có khí hậu ôn hòa, không quá nóng hoặc lạnh
- above
- Ở phía trên, cao hơn một vị trí nào đó
- all
- Tất cả, toàn bộ mọi thứ hoặc mọi người
- else
- Khác, ngoài ra, thêm vào những gì đã có
- ambitious
- Có tham vọng lớn, mong muốn đạt được thành công
- only
- Chỉ, duy nhất, không có gì hoặc ai khác
- which
- Từ dùng để hỏi hoặc nối mệnh đề quan hệ
- troubled
- Bị lo lắng, bất an, hoặc gặp nhiều khó khăn
- own
- Của chính mình, thuộc sở hữu riêng của ai đó
- uneasiness
- Cảm giác lo lắng, bất an, không thoải mái trong lòng
- yet
- Vẫn chưa, hoặc tuy nhiên, nhưng mà
- during
- Trong suốt khoảng thời gian nào đó diễn ra
- convalescence
- Thời gian hồi phục sức khỏe sau khi bị bệnh
- bought
- Đã mua, dạng quá khứ của động từ 'buy'
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →