The King in Yellow — Page 7
Không có nguyên tắc rõ ràng nào bị vi phạm trong những trang sách tà ác đó, không có học thuyết nào được truyền bá, không có niềm tin nào bị xúc phạm.
No definite principles had been violated in those wicked pages, no doctrine promulgated, no convictions outraged.
Nó không thể bị phán xét theo bất kỳ tiêu chuẩn đã biết nào, thế mà, mặc dù người ta thừa nhận rằng nốt nhạc tột đỉnh của nghệ thuật đã được gõ lên trong tác phẩm Vị Vua Trong Màu Vàng, tất cả đều cảm thấy rằng bản chất con người không thể chịu đựng được sức nặng đó, cũng không thể sống khỏe mạnh với những từ ngữ ẩn chứa tinh chất của thứ độc tố thuần khiết nhất.
It could not be judged by any known standard, yet, although it was acknowledged that the supreme note of art had been struck in The King in Yellow, all felt that human nature could not bear the strain, nor thrive on words in which the essence of purest poison lurked.
Chính sự tầm thường và vô tội của màn đầu tiên chỉ khiến cho cú đánh sau đó giáng xuống với hiệu ứng khủng khiếp hơn.
The very banality and innocence of the first act only allowed the blow to fall afterward with more awful effect.
Tôi nhớ rằng, đó là ngày 13 tháng 4 năm 1920, khi Buồng Xử Tử đầu tiên của Chính phủ được thiết lập ở phía nam của Quảng trường Washington, giữa Phố Wooster và Đại lộ Nam Fifth.
It was, I remember, the 13th day of April, 1920, that the first Government Lethal Chamber was established on the south side of Washington Square, between Wooster Street and South Fifth Avenue.
Khu nhà trước đây từng bao gồm nhiều tòa nhà cũ kỹ tồi tàn, được dùng làm quán cà phê và nhà hàng cho người nước ngoài, đã được Chính phủ mua lại vào mùa đông năm 1898.
The block which had formerly consisted of a lot of shabby old buildings, used as cafés and restaurants for foreigners, had been acquired by the Government in the winter of 1898.
Các quán cà phê và nhà hàng Pháp và Ý bị phá dỡ; toàn bộ khu nhà được bao quanh bởi hàng rào sắt mạ vàng, và được chuyển đổi thành một khu vườn xinh đẹp với bãi cỏ, hoa và đài phun nước.
The French and Italian cafés and restaurants were torn down; the whole block was enclosed by a gilded iron railing, and converted into a lovely garden with lawns, flowers and fountains.
Ở trung tâm khu vườn đứng một tòa nhà nhỏ màu trắng, kiến trúc mang phong cách cổ điển nghiêm trang, được bao quanh bởi những bụi hoa rậm rạp.
In the centre of the garden stood a small, white building, severely classical in architecture, and surrounded by thickets of flowers.
Sáu cột trụ Ionic đỡ lấy mái nhà, và cánh cửa duy nhất được làm bằng đồng.
Six Ionic columns supported the roof, and the single door was of bronze.
Một nhóm tượng cẩm thạch tráng lệ mô tả các "Số Phận" đứng trước cửa, là tác phẩm của một nhà điêu khắc người Mỹ trẻ tuổi, Boris Yvain, người đã qua đời ở Paris khi mới chỉ hai mươi ba tuổi.
A splendid marble group of the "Fates" stood before the door, the work of a young American sculptor, Boris Yvain, who had died in Paris when only twenty-three years old.
Vocabulary
- definite
- Rõ ràng, chắc chắn, không mơ hồ
- principles
- Các nguyên tắc, quy tắc đạo đức cơ bản
- violated
- Bị vi phạm, xâm phạm hoặc phá vỡ quy tắc
- wicked
- Xấu xa, độc ác, có tính chất tội lỗi
- doctrine
- Học thuyết, tín điều hoặc nguyên lý được giảng dạy
- promulgated
- Được công bố, truyền bá rộng rãi một cách chính thức
- convictions
- Niềm tin vững chắc hoặc kết luận tội phạm
- outraged
- Bị xúc phạm nặng nề, gây phẫn nộ mạnh mẽ
- judged
- Bị đánh giá, phán xét dựa trên tiêu chí nào đó
- standard
- Tiêu chuẩn, mức độ dùng để so sánh đánh giá
- yet
- Nhưng, tuy nhiên, dùng để tương phản ý tưởng
- although
- Mặc dù, dù cho, dẫn vào mệnh đề tương phản
- acknowledged
- Được thừa nhận, công nhận là đúng hoặc có thật
- only
- chỉ, duy nhất, không có gì khác hơn
- allowed
- được phép làm điều gì đó
- blow
- cú đánh mạnh hoặc luồng gió thổi
- fall
- ngã xuống hoặc mùa thu trong năm
- afterward
- sau đó, vào thời điểm tiếp theo
- awful
- rất tệ, kinh khủng, gây cảm giác ghê sợ
- effect
- kết quả hoặc tác động từ một nguyên nhân
- remember
- nhớ lại, giữ thông tin trong tâm trí
- April
- tháng Tư, tháng thứ tư trong năm
- Government
- chính phủ, cơ quan quản lý và điều hành đất nước
- Lethal
- gây chết người, cực kỳ nguy hiểm đến tính mạng
- Chamber
- phòng kín, buồng hoặc không gian được bao quanh
- established
- được thành lập, xây dựng hoặc thiết lập chính thức
- south
- phía nam, hướng đối diện với phía bắc
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →