The Picture of Dorian Gray — Page 2
Không nghệ sĩ nào có sự đồng cảm về đạo đức.
No artist has ethical sympathies.
Sự đồng cảm về đạo đức trong một nghệ sĩ là một thói quen về phong cách không thể tha thứ được.
An ethical sympathy in an artist is an unpardonable mannerism of style.
Không nghệ sĩ nào từng bệnh hoạn.
No artist is ever morbid.
Người nghệ sĩ có thể diễn đạt tất cả mọi thứ.
The artist can express everything.
Tư tưởng và ngôn ngữ là những công cụ nghệ thuật đối với người nghệ sĩ.
Thought and language are to the artist instruments of an art.
Tội lỗi và đức hạnh là những chất liệu nghệ thuật đối với người nghệ sĩ.
Vice and virtue are to the artist materials for an art.
Từ góc độ hình thức, loại hình nghệ thuật tiêu biểu cho mọi loại hình nghệ thuật là nghệ thuật âm nhạc.
From the point of view of form, the type of all the arts is the art of the musician.
Từ góc độ cảm xúc, nghề diễn xuất là loại hình tiêu biểu.
From the point of view of feeling, the actor's craft is the type.
Mọi nghệ thuật vừa là bề mặt vừa là biểu tượng.
All art is at once surface and symbol.
Những ai đi sâu vào bên dưới bề mặt thì tự gánh lấy rủi ro.
Those who go beneath the surface do so at their peril.
Những ai đọc biểu tượng thì tự gánh lấy rủi ro.
Those who read the symbol do so at their peril.
Chính người xem, chứ không phải cuộc sống, mới là điều mà nghệ thuật thực sự phản chiếu.
It is the spectator, and not life, that art really mirrors.
Sự đa dạng ý kiến về một tác phẩm nghệ thuật cho thấy tác phẩm đó mới mẻ, phức tạp và đầy sức sống.
Diversity of opinion about a work of art shows that the work is new, complex, and vital.
Khi các nhà phê bình bất đồng, người nghệ sĩ đang hòa hợp với chính mình.
When critics disagree, the artist is in accord with himself.
Chúng ta có thể tha thứ cho một người vì đã tạo ra thứ hữu ích miễn là anh ta không ngưỡng mộ nó.
We can forgive a man for making a useful thing as long as he does not admire it.
Lý do duy nhất để tạo ra một thứ vô dụng là người ta ngưỡng mộ nó một cách mãnh liệt.
The only excuse for making a useless thing is that one admires it intensely.
Mọi nghệ thuật đều hoàn toàn vô dụng.
All art is quite useless.
Vocabulary
- materials
- Chất liệu hoặc vật liệu dùng để tạo ra thứ gì đó
- point
- Điểm hoặc quan điểm về một vấn đề cụ thể
- view
- Quan điểm hoặc cách nhìn nhận về điều gì đó
- form
- Hình thức hoặc cấu trúc bên ngoài của sự vật
- type
- Loại hoặc dạng của một sự vật nào đó
- arts
- Nghệ thuật bao gồm hội họa, âm nhạc, văn học
- musician
- Người chơi nhạc cụ hoặc sáng tác âm nhạc chuyên nghiệp
- feeling
- Cảm giác hoặc cảm xúc mà ai đó trải nghiệm
- actor
- Người diễn xuất trong phim hoặc trên sân khấu
- craft
- Kỹ năng thủ công hoặc nghề đòi hỏi sự khéo léo
- once
- Một lần hoặc ngay lập tức tại cùng một thời điểm
- surface
- Bề mặt bên ngoài của một vật thể nào đó
- symbol
- Biểu tượng đại diện cho một ý nghĩa sâu sắc hơn
- beneath
- Ở bên dưới hoặc thấp hơn so với vật khác
- peril
- Nguy hiểm nghiêm trọng có thể gây hại cho ai đó
- spectator
- Người xem hoặc khán giả theo dõi sự kiện nào đó
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →