The Prince — Page 3
Tuổi trẻ của ông trùng với thời kỳ huy hoàng của Florence với tư cách là một cường quốc Ý dưới sự dẫn dắt của Lorenzo de' Medici, Il Magnifico.
His youth was concurrent with the greatness of Florence as an Italian power under the guidance of Lorenzo de' Medici, Il Magnifico.
Sự sụp đổ của dòng họ Medici tại Florence xảy ra vào năm 1494, năm mà Machiavelli bắt đầu phục vụ trong bộ máy công quyền.
The downfall of the Medici in Florence occurred in 1494, in which year Machiavelli entered the public service.
Trong suốt sự nghiệp quan trường của ông, Florence là một thành bang tự do dưới chính thể Cộng hòa, kéo dài cho đến năm 1512, khi dòng họ Medici trở lại nắm quyền và Machiavelli mất chức.
During his official career Florence was free under the government of a Republic, which lasted until 1512, when the Medici returned to power, and Machiavelli lost his office.
Dòng họ Medici lại cai trị Florence từ năm 1512 cho đến năm 1527, khi họ một lần nữa bị trục xuất.
The Medici again ruled Florence from 1512 until 1527, when they were once more driven out.
Đây là thời kỳ hoạt động văn học và ảnh hưởng ngày càng lớn của Machiavelli; nhưng ông qua đời, chỉ vài tuần sau khi dòng họ Medici bị trục xuất, vào ngày 22 tháng 6 năm 1527, ở tuổi năm mươi tám, mà không giành lại được chức vụ.
This was the period of Machiavelli's literary activity and increasing influence; but he died, within a few weeks of the expulsion of the Medici, on 22nd June 1527, in his fifty-eighth year, without having regained office.
TUỔI TRẺ — Tuổi 1-25 — 1469-94
YOUTH — Æt. 1-25—1469-94
Mặc dù có rất ít ghi chép về tuổi trẻ của Machiavelli, Florence của những ngày đó lại rất nổi tiếng đến mức môi trường thời thơ ấu của vị công dân tiêu biểu này có thể dễ dàng được hình dung.
Although there is little recorded of the youth of Machiavelli, the Florence of those days is so well known that the early environment of this representative citizen may be easily imagined.
Florence được mô tả là một thành phố với hai luồng cuộc sống đối lập nhau, một luồng được định hướng bởi Savonarola nhiệt thành và khắc khổ, luồng kia bởi Lorenzo người yêu thích sự hào hoa.
Florence has been described as a city with two opposite currents of life, one directed by the fervent and austere Savonarola, the other by the splendour-loving Lorenzo.
Ảnh hưởng của Savonarola lên Machiavelli trẻ tuổi hẳn là rất nhỏ bé, vì dù tại một thời điểm ông ta nắm giữ quyền lực to lớn đối với vận mệnh của Florence, ông ta chỉ cung cấp cho Machiavelli chủ đề của một lời chế giễu trong cuốn Quân Vương.
Savonarola's influence upon the young Machiavelli must have been slight, for although at one time he wielded immense power over the fortunes of Florence, he only furnished Machiavelli with a subject of a gibe in The Prince.
Trong đó Savonarola được dẫn ra như một ví dụ về một nhà tiên tri không có vũ trang đã kết thúc một cách thảm hại.
where he is cited as an example of an unarmed prophet who came to a bad end.
Vocabulary
- youth
- Thời kỳ trẻ tuổi của một người
- concurrent
- Xảy ra cùng lúc với điều khác
- greatness
- Sự vĩ đại, tầm quan trọng và quyền lực lớn
- Florence
- Thành phố lịch sử nổi tiếng ở Ý
- Italian
- Thuộc về nước Ý hoặc người Ý
- power
- Quyền lực, sức mạnh chính trị hoặc quân sự
- guidance
- Sự hướng dẫn, chỉ đạo từ người có kinh nghiệm
- Medici
- Gia tộc quyền lực nổi tiếng ở Florence, Ý
- Magnifico
- Tiếng Ý nghĩa là 'vĩ đại, tráng lệ'
- downfall
- Sự sụp đổ, mất quyền lực hoặc địa vị
- occurred
- Đã xảy ra, đã diễn ra trong quá khứ
- Machiavelli
- Nhà tư tưởng chính trị nổi tiếng người Ý
- entered
- Đã bắt đầu tham gia vào một lĩnh vực
- public
- Thuộc về cộng đồng hoặc nhà nước
- service
- Công vụ, làm việc phục vụ tổ chức hoặc nhà nước
- official
- Chính thức, thuộc về chức vụ nhà nước
- career
- Sự nghiệp, con đường làm việc lâu dài
- free
- Tự do, không bị kiểm soát hoặc ràng buộc
- government
- Chính phủ, tổ chức điều hành đất nước
- Republic
- Nền cộng hòa, thể chế chính trị dân cử
- lasted
- Đã kéo dài trong một khoảng thời gian
- returned
- Đã quay trở lại nơi hoặc vị trí trước
- lost
- Đã mất, không còn giữ được nữa
- office
- Chức vụ, vị trí trong cơ quan nhà nước
- ruled
- Đã cai trị, nắm quyền kiểm soát
- driven
- Bị đẩy ra, bị buộc rời khỏi nơi nào
- period
- Giai đoạn, khoảng thời gian nhất định
- literary
- Thuộc về văn học, liên quan đến viết lách
- activity
- Hoạt động, việc làm trong một lĩnh vực
- increasing
- Ngày càng tăng, đang trở nên nhiều hơn
- influence
- Ảnh hưởng, tác động đến người hoặc sự việc
- died
- Đã qua đời, không còn sống nữa
- within
- Trong vòng, không vượt quá giới hạn thời gian
- expulsion
- Sự trục xuất, bị buộc rời khỏi nơi chốn
- regained
- Lấy lại được điều đã mất trước đây
- YOUTH
- Thời trẻ, giai đoạn đầu đời của con người
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →