The Prince — Page 4
Sự huy hoàng của triều đại Medici dưới thời Lorenzo dường như đã gây ấn tượng sâu sắc với Machiavelli, vì ông thường xuyên đề cập đến điều đó trong các tác phẩm của mình, và chính cháu trai của Lorenzo là người mà ông đề tặng cuốn _Quân Vương_.
Whereas the magnificence of the Medicean rule during the life of Lorenzo appeared to have impressed Machiavelli strongly, for he frequently recurs to it in his writings, and it is to Lorenzo's grandson that he dedicates _The Prince_.
Machiavelli, trong cuốn "Lịch sử Florence" của mình, đã vẽ cho chúng ta một bức tranh về những người trẻ tuổi mà ông đã trải qua thời thanh xuân cùng họ.
Machiavelli, in his "History of Florence," gives us a picture of the young men among whom his youth was passed.
Ông viết: "Họ ăn mặc và sinh hoạt phóng túng hơn tổ tiên của họ, và tiêu xài nhiều hơn vào các thú vui xa xỉ khác, lãng phí thời gian và tiền bạc vào sự lười biếng, cờ bạc và phụ nữ."
He writes: "They were freer than their forefathers in dress and living, and spent more in other kinds of excesses, consuming their time and money in idleness, gaming, and women."
"Mục tiêu chính của họ là ăn mặc đẹp và nói chuyện dí dỏm, sắc bén, trong khi kẻ nào có thể chế giễu người khác khéo léo nhất thì được coi là khôn ngoan nhất."
"Their chief aim was to appear well dressed and to speak with wit and acuteness, whilst he who could wound others the most cleverly was thought the wisest."
Trong một bức thư gửi cho con trai Guido, Machiavelli cho thấy lý do tại sao người trẻ nên tận dụng cơ hội học tập của mình, và khiến chúng ta suy ra rằng chính tuổi trẻ của ông cũng đã được dành cho việc đó.
In a letter to his son Guido, Machiavelli shows why youth should avail itself of its opportunities for study, and leads us to infer that his own youth had been so occupied.
Ông viết: "Tôi đã nhận được thư của con, thư đó đã mang lại cho tôi niềm vui lớn nhất, đặc biệt là khi con cho tôi biết rằng sức khỏe của con đã hoàn toàn hồi phục, không có tin tức nào có thể làm tôi vui hơn thế."
He writes: "I have received your letter, which has given me the greatest pleasure, especially because you tell me you are quite restored in health, than which I could have no better news."
"Vì nếu Chúa ban cho con sự sống, và cho cả tôi nữa, tôi hy vọng sẽ làm cho con trở thành một người tốt nếu con sẵn sàng làm tròn phần trách nhiệm của mình."
"For if God grant life to you, and to me, I hope to make a good man of you if you are willing to do your share."
Vocabulary
- Whereas
- Trong khi đó; dùng để so sánh hai điều trái ngược
- magnificence
- Sự huy hoàng, tráng lệ, vĩ đại của ai đó
- rule
- Sự cai trị, quyền lãnh đạo một vùng đất
- during
- Trong suốt khoảng thời gian nào đó
- appeared
- Có vẻ như, dường như xảy ra điều gì đó
- impressed
- Gây ấn tượng mạnh, khiến ai đó ngưỡng mộ
- strongly
- Một cách mạnh mẽ, sâu sắc, rõ rệt
- frequently
- Thường xuyên, lặp đi lặp lại nhiều lần
- recurs
- Xuất hiện lại, quay trở lại nhiều lần
- writings
- Các tác phẩm viết, bài viết của một người
- grandson
- Cháu trai, con của con trai hoặc con gái
- dedicates
- Dành tặng, đề tặng tác phẩm cho ai đó
- History
- Lịch sử, nghiên cứu về các sự kiện quá khứ
- picture
- Bức tranh, hình ảnh mô tả về điều gì đó
- among
- Ở giữa, trong số một nhóm người hoặc vật
- whom
- Đại từ quan hệ dùng cho người ở tân cách
- youth
- Thời trẻ, giai đoạn tuổi trẻ của một người
- passed
- Đã trôi qua, đã được sống qua thời gian đó
- freer
- Tự do hơn, ít bị ràng buộc hơn người khác
- forefathers
- Tổ tiên, ông cha của các thế hệ trước đây
- dress
- Cách ăn mặc, trang phục của một người
- living
- Cách sống, lối sinh hoạt hàng ngày của ai
- spent
- Đã tiêu xài, đã dành thời gian hoặc tiền bạc
- kinds
- Các loại, các dạng khác nhau của một thứ
- excesses
- Sự thái quá, hành vi vượt mức cho phép
- consuming
- Tiêu thụ, dùng hết tài nguyên hoặc thời gian
- idleness
- Sự lười biếng, trạng thái không làm gì cả
- gaming
- Chơi cờ bạc hoặc các trò chơi để giải trí
- chief
- Chính yếu, quan trọng nhất, hàng đầu
- aim
- Mục tiêu, điều mà ai đó muốn đạt được
- appear
- Có vẻ như, trông như thể là điều đó
- dressed
- Ăn mặc, đã mặc quần áo theo cách nào đó
- wit
- Sự hóm hỉnh, khả năng nói chuyện thông minh dí dỏm
- acuteness
- Sự sắc bén, tinh tế trong tư duy và nhận xét
- whilst
- Trong khi, cùng lúc với điều gì đó xảy ra
- wound
- Làm tổn thương, gây đau đớn về cảm xúc cho ai
- cleverly
- Một cách thông minh, khéo léo và tinh tế
- wisest
- Khôn ngoan nhất, có trí tuệ và kinh nghiệm nhất
- letter
- Bức thư, văn bản viết gửi cho ai đó
- avail
- Tận dụng, sử dụng lợi thế hoặc cơ hội sẵn có
- opportunities
- Những cơ hội thuận lợi để làm điều tốt
- study
- Học tập, nghiên cứu để có thêm kiến thức
- leads
- Dẫn đến, khiến suy nghĩ đến kết luận nào đó
- infer
- Suy luận, rút ra kết luận từ bằng chứng có sẵn
- occupied
- Bận bịu, bị chiếm dụng bởi công việc hay hoạt động
- received
- Đã nhận được, đã tiếp nhận điều gì đó
- greatest
- Lớn nhất, tuyệt vời nhất trong mọi trường hợp
- pleasure
- Niềm vui, sự thỏa mãn khi trải nghiệm điều gì
- especially
- Đặc biệt là, hơn tất cả những điều khác
- quite
- Khá, hoàn toàn, ở mức độ đáng kể
- restored
- Được phục hồi, trở lại trạng thái tốt ban đầu
- health
- Sức khỏe, trạng thái thể chất lành mạnh của người
- news
- Tin tức, thông tin về sự kiện mới xảy ra
- grant
- Ban cho, cho phép, chấp thuận điều ai đó xin
- hope
- Hy vọng, mong muốn điều tốt đẹp xảy ra
- willing
- Sẵn lòng, sẵn sàng làm điều gì đó
- share
- Chia sẻ, đóng góp phần của mình vào việc chung
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →