The Prince — Page 6
Nhiệm vụ đầu tiên của ông là vào năm 1499, đến gặp Catherina Sforza, 'phu nhân của Forli' trong cuốn _Quân Vương_, từ hành động và số phận của bà mà ông rút ra bài học rằng việc giành được lòng tin của nhân dân tốt hơn nhiều so với việc dựa vào các pháo đài.
His first mission was in 1499 to Catherina Sforza, "my lady of Forli" of _The Prince_, from whose conduct and fate he drew the moral that it is far better to earn the confidence of the people than to rely on fortresses.
Đây là một nguyên tắc rất đáng chú ý trong tư tưởng của Machiavelli, và được ông nhấn mạnh theo nhiều cách khác nhau như một vấn đề có tầm quan trọng sống còn đối với các bậc quân vương.
This is a very noticeable principle in Machiavelli, and is urged by him in many ways as a matter of vital importance to princes.
Năm 1500, ông được cử sang Pháp để đàm phán các điều kiện với Louis XII nhằm tiếp tục cuộc chiến chống lại Pisa: chính vị vua này, trong cách điều hành công việc tại Ý, đã phạm phải năm sai lầm nghiêm trọng trong thuật trị quốc được tóm tắt trong cuốn _Quân Vương_, và do đó đã bị đánh đuổi ra khỏi đất nước.
In 1500 he was sent to France to obtain terms from Louis XII for continuing the war against Pisa: this king it was who, in his conduct of affairs in Italy, committed the five capital errors in statecraft summarized in _The Prince_, and was consequently driven out.
Cũng chính vị vua ấy đã đặt việc hủy bỏ hôn nhân của mình làm điều kiện để ủng hộ Giáo hoàng Alexander VI; điều này khiến Machiavelli dẫn chiếu những ai cho rằng những lời hứa như vậy phải được giữ đến những gì ông đã viết về chữ tín của các bậc quân vương.
He, also, it was who made the dissolution of his marriage a condition of support to Pope Alexander VI; which leads Machiavelli to refer those who urge that such promises should be kept to what he has written concerning the faith of princes.
Cuộc đời hoạt động công quyền của Machiavelli phần lớn gắn liền với những sự kiện nảy sinh từ tham vọng của Giáo hoàng Alexander VI và con trai ông ta, Cesare Borgia, Công tước Valentino, và những nhân vật này chiếm một vị trí lớn trong cuốn _Quân Vương_.
Machiavelli's public life was largely occupied with events arising out of the ambitions of Pope Alexander VI and his son, Cesare Borgia, the Duke Valentino, and these characters fill a large space of _The Prince_.
Machiavelli không bao giờ ngần ngại trích dẫn hành động của công tước như những bài học cho những kẻ tiếm quyền muốn giữ vững các vùng lãnh thổ mà họ đã chiếm được; thực ra ông không thể tìm ra những khuôn mẫu nào tốt hơn là hành xử của Cesare Borgia, đến mức Cesare được một số nhà phê bình tôn vinh là 'nhân vật anh hùng' của cuốn _Quân Vương_.
Machiavelli never hesitates to cite the actions of the duke for the benefit of usurpers who wish to keep the states they have seized; he can, indeed, find no precepts to offer so good as the pattern of Cesare Borgia's conduct, insomuch that Cesare is acclaimed by some critics as the "hero" of _The Prince_.
Vocabulary
- first
- Đứng đầu, xảy ra trước tất cả
- mission
- Nhiệm vụ hoặc chuyến công tác quan trọng
- lady
- Quý bà, người phụ nữ có địa vị cao quý
- Prince_
- Tác phẩm nổi tiếng của Machiavelli về chính trị
- whose
- Đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu của ai đó
- conduct
- Hành vi, cách cư xử hoặc hành động của ai
- fate
- Số phận, kết cục của một người hay sự việc
- drew
- Rút ra, lấy ra từ một nguồn nào đó
- moral
- Bài học đạo đức rút ra từ câu chuyện
- far
- Rất nhiều, ở mức độ lớn hơn đáng kể
- better
- Tốt hơn, vượt trội hơn so với cái khác
- earn
- Kiếm được, giành được thứ gì qua nỗ lực
- confidence
- Sự tin tưởng, lòng tin vào ai hoặc điều gì
- rely
- Dựa vào, tin tưởng vào ai hoặc điều gì
- fortresses
- Các pháo đài, công trình phòng thủ kiên cố
- noticeable
- Đáng chú ý, dễ nhận thấy bởi mọi người
- principle
- Nguyên tắc, quy tắc cơ bản được tuân theo
- urged
- Thúc giục, nhấn mạnh mạnh mẽ một quan điểm
- ways
- Các cách thức, phương pháp tiếp cận khác nhau
- matter
- Vấn đề, điều quan trọng cần xem xét
- vital
- Cực kỳ quan trọng, thiết yếu không thể thiếu
- importance
- Tầm quan trọng, giá trị đặc biệt của điều gì
- princes
- Các hoàng tử hoặc vị quân chủ cầm quyền
- sent
- Được phái đi, cử đến một nơi nào đó
- obtain
- Đạt được, có được thứ gì qua thương lượng
- terms
- Các điều khoản, điều kiện trong thỏa thuận
- continuing
- Tiếp tục, không dừng lại một hoạt động
- war
- Chiến tranh, xung đột vũ trang giữa các bên
- against
- Chống lại, đối nghịch với ai hoặc điều gì
- king
- Vua, người đứng đầu một vương quốc
- affairs
- Các vấn đề, công việc quan trọng cần giải quyết
- committed
- Phạm phải, mắc phải lỗi lầm nghiêm trọng
- capital
- Nghiêm trọng nhất, quan trọng nhất trong loại
- errors
- Các sai lầm, lỗi lầm được thực hiện
- statecraft
- Nghệ thuật quản lý và điều hành nhà nước
- summarized
- Được tóm tắt, trình bày ngắn gọn nội dung chính
- consequently
- Do đó, kết quả là từ nguyên nhân trước đó
- driven
- Bị đẩy ra, bị buộc phải rời khỏi nơi nào
- dissolution
- Sự giải tán, hủy bỏ chính thức một quan hệ
- marriage
- Hôn nhân, mối quan hệ vợ chồng hợp pháp
- condition
- Điều kiện tiên quyết để đạt được điều gì
- support
- Sự ủng hộ, giúp đỡ từ ai đó
- Pope
- Giáo hoàng, người đứng đầu Giáo hội Công giáo
- leads
- Dẫn đến, khiến người ta nghĩ đến điều gì
- refer
- Đề cập đến, nhắc đến điều gì đó
- urge
- Thúc giục, khuyến khích mạnh mẽ ai làm gì
- promises
- Những lời hứa, cam kết đưa ra với ai đó
- should
- Nên, diễn tả nghĩa vụ hoặc lời khuyên
- kept
- Được giữ, được thực hiện đúng như đã cam kết
- written
- Đã được viết, dạng quá khứ phân từ của write
- concerning
- Liên quan đến, về chủ đề nào đó
- faith
- Đức tin, lòng tin tưởng vào ai hoặc điều gì
- public
- Công khai, liên quan đến xã hội hoặc nhà nước
- largely
- Phần lớn, chủ yếu trong phạm vi nào đó
- occupied
- Bị chiếm dụng, bận rộn với công việc gì đó
- events
- Các sự kiện, việc xảy ra trong một thời kỳ
- arising
- Nảy sinh, xuất hiện từ nguyên nhân nào đó
- ambitions
- Tham vọng, mong muốn mạnh mẽ đạt quyền lực
- Duke
- Công tước, tước vị quý tộc cao cấp
- characters
- Các nhân vật, người xuất hiện trong câu chuyện
- fill
- Chiếm, lấp đầy một khoảng không gian hay nội dung
- space
- Không gian, phần nội dung trong tác phẩm
- never
- Không bao giờ, chưa từng xảy ra lần nào
- hesitates
- Do dự, ngần ngại trước khi làm điều gì
- cite
- Trích dẫn, đề cập để làm ví dụ minh họa
- actions
- Các hành động, việc làm cụ thể được thực hiện
- duke
- Công tước, người giữ tước vị quý tộc cao
- benefit
- Lợi ích, điều mang lại sự có lợi cho ai
- usurpers
- Những kẻ cướp quyền lực một cách bất hợp pháp
- wish
- Mong muốn, mong ước đạt được điều gì đó
- keep
- Giữ, duy trì điều gì trong tầm kiểm soát
- states
- Các quốc gia hoặc lãnh thổ được cai trị
- seized
- Chiếm đoạt, cướp lấy bằng vũ lực
- indeed
- Thực sự, dùng để nhấn mạnh điều vừa nói
- precepts
- Các nguyên tắc, quy tắc hướng dẫn hành vi
- offer
- Cung cấp, đề xuất điều gì đó cho người khác
- pattern
- Mẫu hình, hình mẫu để học hỏi noi theo
- insomuch
- Đến mức độ như vậy, trong chừng mực đó
- acclaimed
- Được ca ngợi, khen ngợi rộng rãi bởi nhiều người
- critics
- Các nhà phê bình, người đánh giá và phân tích
- hero
- Anh hùng, nhân vật được coi là mẫu mực
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →