The Republic — Page 2
Ông là thiên tài siêu hình học vĩ đại nhất mà thế giới từng chứng kiến; và trong ông, hơn bất kỳ nhà tư tưởng cổ đại nào khác, những mầm mống của tri thức tương lai được chứa đựng.
He was the greatest metaphysical genius whom the world has seen; and in him, more than in any other ancient thinker, the germs of future knowledge are contained.
Các ngành khoa học logic và tâm lý học, vốn đã cung cấp rất nhiều công cụ tư duy cho các thế hệ sau, đều được xây dựng trên nền tảng những phân tích của Socrates và Plato.
The sciences of logic and psychology, which have supplied so many instruments of thought to after-ages, are based upon the analyses of Socrates and Plato.
Các nguyên tắc định nghĩa, quy luật mâu thuẫn, ngụy biện lý luận vòng tròn, sự phân biệt giữa bản chất và thuộc tính ngẫu nhiên của một sự vật hay khái niệm, giữa phương tiện và mục đích, giữa nguyên nhân và điều kiện; cũng như sự phân chia tâm trí thành các yếu tố lý trí, ham muốn nhục dục và nóng giận, hay sự phân chia khoái lạc và dục vọng thành cần thiết và không cần thiết—những hình thức tư duy lớn lao này và nhiều hình thức khác đều có thể tìm thấy trong tác phẩm Nền Cộng Hòa, và có lẽ đã được Plato phát minh lần đầu tiên.
The principles of definition, the law of contradiction, the fallacy of arguing in a circle, the distinction between the essence and accidents of a thing or notion, between means and ends, between causes and conditions; also the division of the mind into the rational, concupiscent, and irascible elements, or of pleasures and desires into necessary and unnecessary—these and other great forms of thought are all of them to be found in the Republic, and were probably first invented by Plato.
Chân lý logic vĩ đại nhất trong tất cả, và là điều mà các tác giả triết học dễ bỏ qua nhất, đó là sự khác biệt giữa từ ngữ và sự vật, đã được ông nhấn mạnh một cách mạnh mẽ nhất (xem Nền Cộng Hòa; Chính Trị Gia; Cratylus 435, 436 và tiếp theo), mặc dù bản thân ông không phải lúc nào cũng tránh được sự nhầm lẫn giữa chúng trong các tác phẩm của mình (chẳng hạn Nền Cộng Hòa).
The greatest of all logical truths, and the one of which writers on philosophy are most apt to lose sight, the difference between words and things, has been most strenuously insisted on by him (cp. Rep.; Polit.; Cratyl. 435, 436 ff), although he has not always avoided the confusion of them in his own writings (e.g. Rep.)
Nhưng ông không gò bó chân lý vào các công thức logic—logic vẫn còn ẩn mình trong siêu hình học; và ngành khoa học mà ông hình dung là 'chiêm nghiệm toàn bộ chân lý và toàn bộ sự tồn tại' rất khác với học thuyết tam đoạn luận mà Aristotle tuyên bố đã khám phá ra (Sophistic Refutations, 33. 18).
But he does not bind up truth in logical formulae,—logic is still veiled in metaphysics; and the science which he imagines to 'contemplate all truth and all existence' is very unlike the doctrine of the syllogism which Aristotle claims to have discovered (Soph. Elenchi, 33. 18).
Vocabulary
- greatest
- Vĩ đại nhất, xuất sắc nhất trong số nhiều người.
- metaphysical
- Thuộc về siêu hình học, nghiên cứu bản chất thực tại.
- genius
- Người có trí tuệ và tài năng xuất chúng phi thường.
- whom
- Đại từ quan hệ, dùng thay cho tân ngữ người.
- ancient
- Cổ đại, thuộc về thời kỳ rất xa xưa trong lịch sử.
- thinker
- Nhà tư tưởng, người suy nghĩ sâu sắc về triết học.
- germs
- Mầm mống, nguồn gốc ban đầu của một ý tưởng.
- knowledge
- Kiến thức, sự hiểu biết đạt được qua học tập.
- contained
- Được chứa đựng, bao gồm bên trong một thứ gì đó.
- sciences
- Các ngành khoa học, lĩnh vực nghiên cứu có hệ thống.
- logic
- Logic học, môn nghiên cứu quy tắc suy luận đúng đắn.
- psychology
- Tâm lý học, khoa học nghiên cứu hành vi và tâm trí.
- supplied
- Đã cung cấp, đã đưa ra những thứ cần thiết.
- instruments
- Công cụ, phương tiện dùng để thực hiện một mục tiêu.
- thought
- Tư tưởng, suy nghĩ; cũng là quá khứ của 'think'.
- after-ages
- Các thế hệ và thời đại sau này trong lịch sử.
- based
- Dựa trên, lấy làm nền tảng hoặc cơ sở.
- upon
- Trên, dựa vào; mang nghĩa trang trọng hơn 'on'.
- analyses
- Số nhiều của 'analysis', các phân tích chi tiết.
- Socrates
- Socrates, triết gia vĩ đại của Hy Lạp cổ đại.
- Plato
- Plato, học trò của Socrates và thầy của Aristotle.
- principles
- Nguyên tắc, quy tắc cơ bản làm nền tảng cho lý thuyết.
- definition
- Định nghĩa, giải thích chính xác ý nghĩa của một từ.
- law
- Quy luật, nguyên tắc phổ quát không thể vi phạm.
- contradiction
- Mâu thuẫn, hai phát biểu không thể cùng đúng.
- fallacy
- Ngụy biện, lập luận sai lầm trông có vẻ đúng.
- arguing
- Lập luận, đưa ra lý lẽ để bảo vệ quan điểm.
- circle
- Vòng tròn; trong logic: lập luận vòng vo tự chứng minh.
- distinction
- Sự phân biệt, nhận ra sự khác nhau giữa hai khái niệm.
- essence
- Bản chất, đặc điểm cốt lõi xác định một sự vật.
- accidents
- Thuộc tính ngẫu nhiên, không thuộc bản chất sự vật.
- notion
- Khái niệm, ý tưởng hoặc quan niệm về một điều gì.
- means
- Phương tiện, cách thức đạt được mục đích nào đó.
- ends
- Mục đích, kết quả cuối cùng muốn đạt được.
- causes
- Nguyên nhân, yếu tố tạo ra kết quả hoặc sự kiện.
- conditions
- Điều kiện, hoàn cảnh cần thiết để điều gì xảy ra.
- division
- Sự phân chia, tách ra thành các phần riêng biệt.
- mind
- Tâm trí, trí tuệ, nơi diễn ra suy nghĩ và cảm xúc.
- rational
- Lý trí, dựa trên logic và suy nghĩ có căn cứ.
- concupiscent
- Thuộc về ham muốn nhục dục, dục vọng thể xác mạnh mẽ.
- irascible
- Dễ nổi giận, có xu hướng tức giận hoặc phẫn nộ.
- elements
- Yếu tố, thành phần cơ bản cấu tạo nên một tổng thể.
- pleasures
- Những niềm vui, cảm giác thỏa mãn và hạnh phúc.
- desires
- Những ham muốn, khao khát muốn có hoặc đạt điều gì.
- necessary
- Cần thiết, không thể thiếu để đạt được mục tiêu.
- unnecessary
- Không cần thiết, thừa, không đóng góp gì hữu ích.
- forms
- Hình thức, dạng thức; trong triết học: mẫu lý tưởng.
- Republic
- Tác phẩm 'Nền Cộng Hòa', kiệt tác triết học của Plato.
- probably
- Có lẽ, nhiều khả năng là đúng nhưng chưa chắc chắn.
- invented
- Đã phát minh, tạo ra lần đầu tiên trong lịch sử.
- logical
- Hợp logic, tuân theo quy tắc suy luận đúng đắn.
- truths
- Những sự thật, các điều được xác nhận là đúng.
- writers
- Những nhà văn, người viết sách hoặc tác phẩm học thuật.
- philosophy
- Triết học, môn nghiên cứu bản chất tri thức và tồn tại.
- apt
- Có xu hướng, dễ dàng làm điều gì một cách tự nhiên.
- sight
- Tầm nhìn, khả năng nhìn thấy hoặc nhận ra điều gì.
- difference
- Sự khác biệt, điểm phân biệt giữa hai sự vật.
- strenuously
- Một cách mạnh mẽ và quyết liệt, dùng nhiều nỗ lực.
- insisted
- Đã nhấn mạnh, kiên quyết khẳng định một điều gì đó.
- cp.
- Viết tắt của 'compare', nghĩa là so sánh với.
- Rep.
- Viết tắt của 'Republic', tác phẩm triết học của Plato.
- Polit.
- Viết tắt của 'Politicus', đối thoại triết học của Plato.
- Cratyl.
- Viết tắt của 'Cratylus', đối thoại về ngôn ngữ của Plato.
- ff
- Viết tắt 'and the following pages', các trang tiếp theo.
- although
- Mặc dù, dùng để đưa ra mệnh đề tương phản.
- avoided
- Đã tránh được, không để xảy ra điều không mong muốn.
- confusion
- Sự nhầm lẫn, trạng thái không rõ ràng thiếu minh bạch.
- writings
- Những tác phẩm viết, bài viết hoặc sách đã sáng tác.
- e.g.
- Viết tắt tiếng Latin 'exempli gratia', nghĩa là ví dụ.
- bind
- Ràng buộc, gắn kết hoặc giới hạn trong một khuôn khổ.
- truth
- Sự thật, điều phù hợp với thực tế và đúng đắn.
- formulae
- Số nhiều của 'formula', các công thức hoặc quy tắc cố định.
- still
- Vẫn còn, tiếp tục ở trạng thái trước đó cho đến nay.
- veiled
- Bị che giấu, không rõ ràng, ẩn sau lớp mù mờ.
- metaphysics
- Siêu hình học, nghiên cứu bản chất tối thượng của thực tại.
- science
- Khoa học, hệ thống kiến thức dựa trên quan sát và thực nghiệm.
- imagines
- Tưởng tượng, hình dung ra điều gì trong tâm trí.
- contemplate
- Suy ngẫm, chiêm nghiệm sâu sắc về một vấn đề nào đó.
- existence
- Sự tồn tại, trạng thái có mặt trong thực tại.
- unlike
- Không giống, khác biệt hoàn toàn so với điều gì đó.
- doctrine
- Học thuyết, hệ thống niềm tin hoặc giáo lý chính thức.
- syllogism
- Tam đoạn luận, dạng lập luận logic gồm ba mệnh đề.
- Aristotle
- Aristotle, triết gia Hy Lạp vĩ đại, học trò của Plato.
- claims
- Tuyên bố, khẳng định điều gì đó là sự thật.
- discovered
- Đã khám phá, tìm ra điều chưa ai biết trước đó.
- Soph.
- Viết tắt của 'Sophistici Elenchi', tác phẩm logic của Aristotle.
- Elenchi
- Phần trong tác phẩm của Aristotle về phản bác ngụy biện.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →