The Republic — Page 5
Hai nhà triết học có nhiều điểm chung hơn họ nhận ra; và có lẽ một số yếu tố của Plato vẫn còn chưa được phát hiện trong Aristotle.
The two philosophers had more in common than they were conscious of; and probably some elements of Plato remain still undetected in Aristotle.
Trong triết học Anh cũng vậy, nhiều mối liên hệ có thể được tìm thấy, không chỉ trong các tác phẩm của các học giả Plato ở Cambridge, mà còn trong các nhà văn lớn, độc đáo như Berkeley hay Coleridge, với Plato và các tư tưởng của ông.
In English philosophy too, many affinities may be traced, not only in the works of the Cambridge Platonists, but in great original writers like Berkeley or Coleridge, to Plato and his ideas.
Rằng có một chân lý cao hơn kinh nghiệm, mà tâm trí tự làm chứng cho chính mình, là một niềm tin đã được khẳng định một cách nhiệt thành trong thế hệ của chúng ta, và có lẽ đang ngày càng được chấp nhận rộng rãi hơn.
That there is a truth higher than experience, of which the mind bears witness to herself, is a conviction which in our own generation has been enthusiastically asserted, and is perhaps gaining ground.
Trong số các tác giả Hy Lạp đã mang lại một sức sống mới cho thế giới vào thời kỳ Phục Hưng, Plato có ảnh hưởng lớn nhất.
Of the Greek authors who at the Renaissance brought a new life into the world Plato has had the greatest influence.
Nền Cộng hòa của Plato cũng là chuyên luận đầu tiên về giáo dục, mà các tác phẩm của Milton và Locke, Rousseau, Jean Paul, và Goethe là những hậu duệ chính thống.
The Republic of Plato is also the first treatise upon education, of which the writings of Milton and Locke, Rousseau, Jean Paul, and Goethe are the legitimate descendants.
Giống như Dante hay Bunyan, ông có sự mặc khải về một cuộc sống khác; giống như Bacon, ông bị ấn tượng sâu sắc bởi sự thống nhất của tri thức; trong Giáo hội sơ khai ông có ảnh hưởng thực sự đối với thần học, và vào thời kỳ Phục hưng Văn học đối với chính trị.
Like Dante or Bunyan, he has a revelation of another life; like Bacon, he is profoundly impressed with the unity of knowledge; in the early Church he exercised a real influence on theology, and at the Revival of Literature on politics.
Ngay cả những mảnh lời của ông khi được 'nhắc lại gián tiếp' (Symp. 215 D) cũng đã qua mọi thời đại làm say đắm trái tim con người, những người đã thấy phản chiếu trong đó bản chất cao quý hơn của chính họ.
Even the fragments of his words when 'repeated at second-hand' (Symp. 215 D) have in all ages ravished the hearts of men, who have seen reflected in them their own higher nature.
Ông là cha đẻ của chủ nghĩa duy tâm trong triết học, trong chính trị, trong văn học.
He is the father of idealism in philosophy, in politics, in literature.
Vocabulary
- two
- Số hai, chỉ số lượng gồm hai đơn vị
- philosophers
- Những nhà triết học, người nghiên cứu triết học
- had
- Dạng quá khứ của 'have', có hoặc đã có
- more
- Nhiều hơn, số lượng hoặc mức độ lớn hơn
- common
- Chung, điểm tương đồng giữa hai hay nhiều thứ
- than
- Hơn, dùng để so sánh hai sự vật hay ý tưởng
- conscious
- Có ý thức, nhận biết được điều gì đó
- probably
- Có lẽ, nhiều khả năng là đúng hoặc xảy ra
- elements
- Các yếu tố, thành phần cơ bản của một tổng thể
- Plato
- Plato, nhà triết học vĩ đại của Hy Lạp cổ đại
- remain
- Vẫn còn, tiếp tục tồn tại hoặc ở lại
- still
- Vẫn, tiếp tục xảy ra đến thời điểm hiện tại
- undetected
- Chưa được phát hiện, không bị nhận ra
- Aristotle
- Aristotle, nhà triết học nổi tiếng Hy Lạp cổ đại
- English
- Tiếng Anh hoặc thuộc về nước Anh
- philosophy
- Triết học, môn nghiên cứu về bản chất và tri thức
- too
- Cũng, thêm vào đó hoặc quá mức
- many
- Nhiều, số lượng lớn không xác định cụ thể
- affinities
- Sự tương đồng, mối liên hệ gần gũi giữa các thứ
- may
- Có thể, diễn đạt khả năng hoặc sự cho phép
- traced
- Được truy tìm nguồn gốc hoặc theo dõi dấu vết
- only
- Chỉ, duy nhất, không có gì khác ngoài ra
- works
- Tác phẩm, công trình hoặc những việc đã làm
- Cambridge
- Cambridge, thành phố đại học nổi tiếng ở Anh
- Platonists
- Những người theo triết học Plato
- great
- Vĩ đại, xuất sắc hoặc quan trọng ở mức cao
- original
- Độc đáo, sáng tạo, không sao chép từ người khác
- writers
- Các nhà văn, người viết sách hoặc tác phẩm
- like
- Như, giống như, dùng để so sánh hai sự vật
- Berkeley
- Berkeley, nhà triết học duy tâm nổi tiếng người Ireland
- Coleridge
- Coleridge, nhà thơ và nhà phê bình văn học Anh
- ideas
- Ý tưởng, suy nghĩ hoặc khái niệm trong tâm trí
- truth
- Sự thật, điều đúng đắn và chính xác
- higher
- Cao hơn, ở mức độ hoặc vị trí vượt trội hơn
- experience
- Kinh nghiệm, điều học được qua thực tế cuộc sống
- which
- Mà, đại từ quan hệ dùng để nối hai mệnh đề
- mind
- Tâm trí, khả năng suy nghĩ và nhận thức của con người
- bears
- Mang, gánh chịu hoặc làm chứng cho điều gì đó
- witness
- Làm chứng, xác nhận sự thật của điều gì đó
- herself
- Chính bản thân cô ấy, đại từ phản thân ngôi ba
- conviction
- Niềm tin vững chắc vào điều gì đó
- own
- Riêng của mình, thuộc về chính bản thân mình
- generation
- Thế hệ, nhóm người cùng thời đại sống cùng nhau
- enthusiastically
- Một cách nhiệt tình, hăng hái và đầy năng lượng
- asserted
- Khẳng định mạnh mẽ, tuyên bố một điều là đúng
- perhaps
- Có lẽ, không chắc chắn nhưng có khả năng xảy ra
- gaining
- Đang đạt được, thu được thêm điều gì đó
- ground
- Nền tảng, chỗ đứng hoặc sức ảnh hưởng ngày càng tăng
- Greek
- Hy Lạp, thuộc về nền văn minh Hy Lạp cổ đại
- authors
- Các tác giả, người viết sách hoặc sáng tác văn học
- Renaissance
- Phong trào Phục Hưng, thời kỳ văn hóa châu Âu phát triển
- brought
- Đã mang lại, dạng quá khứ của động từ 'bring'
- new
- Mới, chưa từng có hoặc vừa xuất hiện
- life
- Sự sống, cuộc đời hoặc sức sống mới mẻ
- into
- Vào trong, giới từ chỉ sự chuyển động hướng vào
- world
- Thế giới, trái đất hoặc toàn bộ nhân loại
- greatest
- Lớn nhất, vĩ đại nhất trong số tất cả
- influence
- Ảnh hưởng, tác động đến suy nghĩ hoặc hành động người khác
- Republic
- Cộng hòa, tác phẩm triết học nổi tiếng của Plato
- also
- Cũng, thêm vào đó, không chỉ vậy mà còn
- first
- Đầu tiên, xuất hiện hoặc xảy ra trước tất cả
- treatise
- Luận văn, tác phẩm học thuật nghiên cứu một chủ đề
- upon
- Về, liên quan đến hoặc ở trên bề mặt điều gì
- education
- Giáo dục, quá trình học tập và truyền đạt kiến thức
- writings
- Những tác phẩm viết, các văn bản hoặc bài viết
- Milton
- Milton, nhà thơ vĩ đại người Anh thế kỷ mười bảy
- Locke
- Locke, nhà triết học Anh nổi tiếng về chính trị và nhận thức
- Rousseau
- Rousseau, nhà triết học và nhà văn Pháp thế kỷ mười tám
- Goethe
- Goethe, nhà văn và nhà tư tưởng vĩ đại người Đức
- legitimate
- Hợp lệ, chính đáng, được thừa nhận một cách đúng đắn
- descendants
- Hậu duệ, người hoặc vật kế thừa từ nguồn gốc trước
- Like
- Như, tương tự, giống với điều đã được đề cập
- Dante
- Dante, nhà thơ vĩ đại người Ý thời Trung Cổ
- Bunyan
- Bunyan, nhà văn Anh nổi tiếng với tác phẩm ngụ ngôn
- revelation
- Sự mặc khải, điều bí ẩn được tiết lộ hoặc khám phá
- another
- Một cái khác, thêm một người hoặc vật nữa
- Bacon
- Bacon, nhà triết học và khoa học Anh thế kỷ mười bảy
- profoundly
- Một cách sâu sắc, ở mức độ rất sâu và mạnh mẽ
- impressed
- Bị ấn tượng sâu sắc, chịu tác động mạnh mẽ
- unity
- Sự thống nhất, trạng thái hợp nhất thành một tổng thể
- knowledge
- Kiến thức, hiểu biết thu được qua học tập và kinh nghiệm
- early
- Sớm, ban đầu, thuộc về giai đoạn đầu tiên
- Church
- Nhà thờ, tổ chức tôn giáo Cơ Đốc giáo
- exercised
- Thực thi, sử dụng hoặc phát huy điều gì đó
- real
- Thực sự, có thật và không phải tưởng tượng
- theology
- Thần học, môn học nghiên cứu về tôn giáo và Thiên Chúa
- Revival
- Sự phục hưng, quá trình khôi phục lại điều đã mất
- Literature
- Văn học, các tác phẩm viết có giá trị nghệ thuật
- politics
- Chính trị, lĩnh vực liên quan đến quản lý nhà nước
- Even
- Thậm chí, ngay cả trong trường hợp bất ngờ nhất
- fragments
- Những mảnh vỡ, đoạn trích ngắn từ tác phẩm lớn hơn
- words
- Những từ ngữ, đơn vị cơ bản của ngôn ngữ
- when
- Khi, vào thời điểm một sự việc xảy ra
- repeated
- Được lặp lại, nói hoặc làm lại nhiều lần
- second-hand
- Gián tiếp, được truyền lại qua người khác không trực tiếp
- Symp
- Viết tắt của Symposium, tác phẩm triết học của Plato
- all
- Tất cả, toàn bộ không có ngoại lệ
- ages
- Các thời đại, các giai đoạn lịch sử khác nhau
- ravished
- Làm say mê, chinh phục hoàn toàn trái tim người khác
- hearts
- Trái tim, cảm xúc và tình cảm sâu thẳm của con người
- men
- Những người đàn ông hoặc nhân loại nói chung
- seen
- Đã thấy, dạng quá khứ phân từ của động từ 'see'
- reflected
- Được phản chiếu, thể hiện lại hình ảnh hoặc ý tưởng
- nature
- Bản chất, thiên nhiên hoặc đặc tính cơ bản của sự vật
- father
- Người cha, người sáng lập hoặc nguồn gốc của điều gì
- idealism
- Chủ nghĩa duy tâm, triết học đề cao ý tưởng hơn vật chất
- literature
- Văn học, các tác phẩm viết có giá trị nghệ thuật cao
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →