← The Scarlet Letter

The Scarlet Letter — Page 2

Vi → English Full Text Level 9/10

Bản phác thảo này có lẽ có thể bị bỏ qua hoàn toàn mà không gây tổn hại gì cho độc giả, hay làm phương hại đến cuốn sách;

The sketch might, perhaps, have been wholly omitted, without loss to the public, or detriment to the book;

nhưng, vì đã cam kết viết nó, tác giả cho rằng không thể thực hiện tốt hơn hay với tinh thần nhân ái hơn,

but, having undertaken to write it, he conceives that it could not have been done in a better or a kindlier spirit,

cũng như, trong phạm vi khả năng của mình, không thể truyền đạt chân thực hơn với hiệu quả sống động hơn.

nor, so far as his abilities availed, with a livelier effect of truth.

Do đó, tác giả buộc phải tái bản bản phác thảo mở đầu của mình mà không thay đổi một từ nào.

The author is constrained, therefore, to republish his introductory sketch without the change of a word.

SALEM, ngày 30 tháng 3 năm 1850.

SALEM, March 30, 1850.

MỤC LỤC

CONTENTS.

TÒA NHÀ HẢI QUAN — LỜI GIỚI THIỆU — trang 1

THE CUSTOM HOUSE.—INTRODUCTORY 1

CHỮ CÁI ĐỎ THẮM

THE SCARLET LETTER.

I. CÁNH CỬA NHÀ TÙ — trang 51

I. THE PRISON-DOOR 51

II. QUẢNG TRƯỜNG CHỢ — trang 54

II. THE MARKET-PLACE 54

III. SỰ NHẬN RA — trang 68

III. THE RECOGNITION 68

IV. CUỘC GẶP GỠ — trang 80

IV. THE INTERVIEW 80

V. HESTER BÊN CÂY KIM — trang 90

V. HESTER AT HER NEEDLE 90

VI. PEARL — trang 104

VI. PEARL 104

VII. DINH THỰ CỦA THỐNG ĐỐC — trang 118

VII. THE GOVERNOR'S HALL 118

VIII. ĐỨA TRẺ TIÊN VÀ VỊ MỤC SƯ — trang 129

VIII. THE ELF-CHILD AND THE MINISTER 129

IX. CON ĐỈA — trang 142

IX. THE LEECH 142

X. CON ĐỈA VÀ BỆNH NHÂN CỦA HẮN — trang 155

X. THE LEECH AND HIS PATIENT 155

XI. NỘI TÂM CỦA MỘT TRÁI TIM — trang 168

XI. THE INTERIOR OF A HEART 168

XII. ĐÊM CANH CỦA VỊ MỤC SƯ — trang 177

XII. THE MINISTER'S VIGIL 177

XIII. MỘT GÓC NHÌN KHÁC VỀ HESTER — trang 193

XIII. ANOTHER VIEW OF HESTER 193

XIV. HESTER VÀ VỊ THẦY THUỐC — trang 204

XIV. HESTER AND THE PHYSICIAN 204

XV. HESTER VÀ PEARL — trang 212

XV. HESTER AND PEARL 212

XVI. CUỘC DẠO CHƠI TRONG RỪNG — trang 223

XVI. A FOREST WALK 223

XVII. VỊ MỤC SƯ VÀ GIÁO DÂN CỦA NGÀI — trang 231

XVII. THE PASTOR AND HIS PARISHIONER 231

XVIII. LUỒNG ÁNH NẮNG — trang 245

XVIII. A FLOOD OF SUNSHINE 245

XIX. ĐỨA TRẺ BÊN BỜ SUỐI — trang 253

XIX. THE CHILD AT THE BROOK-SIDE 253

XX. VỊ MỤC SƯ TRONG MÊ CUNG — trang 264

XX. THE MINISTER IN A MAZE 264

XXI. NGÀY LỄ NEW ENGLAND — trang 277

XXI. THE NEW ENGLAND HOLIDAY 277

XXII. ĐÁM RƯỚC — trang 288

XXII. THE PROCESSION 288

XXIII. SỰ TIẾT LỘ CỦA CHỮ CÁI ĐỎ THẮM — trang 302

XXIII. THE REVELATION OF THE SCARLET LETTER 302

XXIV. KẾT LUẬN — trang 315

XXIV. CONCLUSION 315

DANH SÁCH CÁC HÌNH MINH HỌA

LIST OF ILLUSTRATIONS.

Vẽ bởi MARY HALLOCK FOOTE và Khắc bởi A. V. S. ANTHONY. Các đầu trang trang trí là của L. S. IPSEN.

Drawn by MARY HALLOCK FOOTE and Engraved by A. V. S. ANTHONY. The ornamental head-pieces are by L. S. IPSEN.

Vocabulary

sketch
Bản phác thảo ngắn gọn về một chủ đề.
might
Có thể (diễn đạt khả năng không chắc chắn).
perhaps
Có lẽ, diễn đạt sự không chắc chắn.
wholly
Hoàn toàn, toàn bộ, không có ngoại lệ.
omitted
Đã bỏ qua, không đưa vào hoặc loại bỏ.
loss
Sự mất mát, thiệt hại hoặc tổn thất.
public
Công chúng, mọi người trong xã hội nói chung.
detriment
Sự tổn hại, gây hại cho ai hoặc điều gì.
undertaken
Đã đảm nhận, cam kết thực hiện một nhiệm vụ.
conceives
Nghĩ ra, hình thành ý tưởng hoặc quan điểm.
kindlier
Tử tế hơn, nhân từ hơn, thân thiện hơn.
spirit
Tinh thần, thái độ hoặc cảm hứng trong việc làm.
nor
Cũng không, liên từ phủ định dùng sau 'neither'.
abilities
Khả năng, năng lực thực hiện điều gì đó.
availed
Đã có ích, mang lại lợi ích hoặc hiệu quả.
livelier
Sinh động hơn, hấp dẫn và thú vị hơn.
effect
Hiệu quả, tác động hoặc kết quả của hành động.
truth
Sự thật, điều đúng đắn và chân thực.
author
Tác giả, người viết sách hoặc tác phẩm.
constrained
Bị bắt buộc, bị hạn chế phải làm điều gì đó.
therefore
Vì vậy, do đó, kết luận từ lý do trước đó.
republish
Tái xuất bản, in và phát hành lại một tác phẩm.
introductory
Thuộc phần giới thiệu, mở đầu cho nội dung chính.
CONTENTS
Mục lục, danh sách nội dung của cuốn sách.
CUSTOM
Hải quan, cơ quan kiểm soát hàng hóa nhập khẩu.
INTRODUCTORY
Phần giới thiệu mở đầu cho nội dung chính.
SCARLET
Màu đỏ tươi, màu đỏ sáng và rực rỡ.
LETTER
Chữ cái hoặc bức thư, ký tự trong bảng chữ cái.
PRISON-DOOR
Cánh cửa nhà tù, lối vào nơi giam giữ tội nhân.
MARKET-PLACE
Chợ, nơi công cộng dùng để mua bán hàng hóa.
RECOGNITION
Sự nhận ra, nhận biết ai hoặc điều gì quen thuộc.
INTERVIEW
Cuộc gặp gỡ, trò chuyện trực tiếp giữa hai người.
NEEDLE
Cây kim khâu, dụng cụ dùng để may vá.
PEARL
Ngọc trai, viên đá quý hoặc tên nhân vật.
GOVERNOR'S
Của thống đốc, thuộc về người đứng đầu tỉnh bang.
HALL
Hội trường, căn phòng lớn hoặc tòa nhà lớn.
ELF-CHILD
Đứa trẻ yêu tinh, đứa trẻ kỳ lạ và huyền bí.
MINISTER
Mục sư, người lãnh đạo tôn giáo trong cộng đồng.
LEECH
Con đỉa hoặc thầy thuốc thời xưa, người chữa bệnh.
PATIENT
Bệnh nhân, người đang được chữa trị y tế.
INTERIOR
Bên trong, phần nội tâm hoặc không gian bên trong.
VIGIL
Cuộc thức đêm, canh thức ban đêm để cầu nguyện.
VIEW
Cái nhìn, quan điểm hoặc góc độ nhìn nhận.
PHYSICIAN
Bác sĩ, người hành nghề y khoa chữa bệnh.
FOREST
Rừng, khu vực rộng lớn có nhiều cây cối.
PASTOR
Mục sư, người chăm sóc tinh thần cho giáo dân.
PARISHIONER
Giáo dân, thành viên của một giáo xứ địa phương.
FLOOD
Lũ lụt hoặc dòng chảy mạnh, ánh sáng tràn ngập.
SUNSHINE
Ánh nắng mặt trời, ánh sáng và hơi ấm của mặt trời.
BROOK-SIDE
Bên suối, khu vực ven dòng suối nhỏ.
MAZE
Mê cung, trạng thái bối rối hoặc không có lối thoát.
HOLIDAY
Ngày lễ, ngày nghỉ có tính chất vui mừng.
PROCESSION
Đám rước, đoàn người diễu hành theo thứ tự.
REVELATION
Sự tiết lộ, điều bí mật được bộc lộ ra ngoài.
CONCLUSION
Kết luận, phần cuối tóm tắt nội dung chính.
LIST
Danh sách, tập hợp các mục được liệt kê.
ILLUSTRATIONS
Hình minh họa, tranh ảnh trong sách để giải thích.
Drawn
Được vẽ, tạo ra bằng cách vẽ tay hoặc phác họa.
Engraved
Được khắc, kỹ thuật khắc hình lên bề mặt in ấn.
ornamental
Mang tính trang trí, dùng để làm đẹp thêm.
head-pieces
Hình trang trí đầu trang, họa tiết đầu chương sách.
← Previous Next →

Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.

Create free account →